KHÚC THỨ NHẤT.
HỒN MA CỦA MARLEY.
Trước hết phải nói ngay: Marley đã chết. Chẳng còn gì để nghi ngờ về chuyện ấy. Sổ tang đã có đủ chữ ký — của vị mục sư, của viên thư ký, của người lo hậu sự lẫn người khóc tang chính. Scrooge cũng đã ký vào đó. Mà cái tên Scrooge trên Sàn Giao dịch1 thì có trọng lượng lắm, bất kể lão đặt bút vào thứ gì. Lão Marley quả thực đã chết cứng như một cây đinh đóng cửa2.
Khoan đã! Tôi không hề nói rằng, theo sự hiểu biết hạn hẹp của mình, tôi biết có gì đặc biệt chết chóc ở một cây đinh đóng cửa. Riêng tôi, có lẽ tôi còn nghiêng về ý kiến coi đinh đóng quan tài mới chính là mảnh sắt chết chóc nhất trong nghề. Nhưng trí khôn của tổ tiên ta đã gửi gắm cả vào cái phép so sánh ấy rồi; và đôi bàn tay phàm tục của tôi sẽ chẳng dám mó vào nó đâu, bằng không thì Đất nước này đến hỏng mất. Bởi vậy, xin các bạn lượng thứ cho tôi được nhắc lại, một cách đầy nhấn mạnh, rằng Marley đã chết cứng như một cây đinh đóng cửa.
Scrooge có biết lão ta đã chết không? Tất nhiên là biết chứ. Làm sao mà khác đi được? Scrooge và lão ta từng là đối tác với nhau trong suốt biết bao nhiêu năm trời. Scrooge là người thi hành di chúc duy nhất của lão ta, người quản lý duy nhất, người được ủy quyền duy nhất, người thừa kế tài sản còn lại duy nhất, người bạn duy nhất, và cũng là người khóc tang duy nhất. Mà ngay cả Scrooge cũng chẳng hề đau buồn quá đáng trước cái sự kiện thương tâm ấy. Trái lại, lão còn là một tay làm ăn xuất chúng ngay trong chính ngày diễn ra tang lễ, và đã long trọng cử hành nó bằng một phi vụ mặc cả hời không thể chê vào đâu được.
Nhắc đến đám tang của Marley lại khiến tôi quay về đúng chỗ bắt đầu. Không thể nghi ngờ gì nữa: Marley đã chết. Điều này nhất thiết phải được hiểu cho thật rành mạch, nếu không thì sẽ chẳng có chuyện gì kỳ diệu xảy ra trong câu chuyện tôi sắp kể sau đây cả. Nếu chúng ta không hoàn toàn tin chắc rằng Phụ vương của Hamlet đã chết trước khi vở kịch mở màn3, thì việc ông ta thong dong dạo bước giữa đêm khuya, dưới ngọn gió đông, trên chính thành lũy của mình, cũng chẳng có gì đáng chú ý hơn chuyện bất kỳ một quý ông trung niên nào khác liều mình ra ngoài sau lúc trời tối ở một nơi hứng gió — ví dụ như Sân Nhà thờ Saint Paul4 chẳng hạn — đúng theo nghĩa đen, chỉ cốt để khiến cái đầu óc non nớt của cậu con trai phải kinh hồn bạt vía.
Scrooge không bao giờ xóa tên lão Marley. Nhiều năm sau, cái tên ấy vẫn còn nằm đó, phía trên cửa nhà kho: Scrooge và Marley. Cả cái công ty ấy cũng được người ta biết đến với tên gọi Scrooge và Marley. Thỉnh thoảng có những tay mới vào nghề gọi Scrooge là Scrooge, rồi có lúc lại gọi là Marley, nhưng lão đều đáp lại cả hai. Với lão, gọi sao cũng được.
Ôi! Nhưng lão Scrooge quả thực là một tay vắt cổ chày ra nước! Một gã tội đồ già nua, bòn rút, vặn vẹo, vơ vét, cào cấu, bấu víu, tham lam đến cùng cực! Cứng nhắc và sắc lẹm như đá lửa, thế mà chưa từng có thanh thép nào đập ra nổi từ đó lấy một tia lửa hào phóng; kín đáo, khép mình và đơn độc như một con hàu. Cái lạnh lẽo thấm tận bên trong đã làm đóng băng hết thảy những đường nét già nua của lão, làm teo tóp cái mũi nhọn, làm nhăn nheo đôi má, khiến dáng đi của lão trở nên cứng đờ; nó làm cho đôi mắt lão đỏ ngầu, đôi môi mỏng dính tái nhợt; và tinh ranh bộc lộ ra ngoài qua cái giọng nói chói tai. Một lớp sương giá phủ đầy trên đầu lão, trên lông mày và trên cái cằm lởm chởm râu. Lão luôn mang theo cái nhiệt độ thấp của riêng mình; lão khiến cho văn phòng đóng băng trong những ngày nóng nực nhất; và chẳng để nó tan chảy lấy một độ nào vào dịp lễ Giáng Sinh.
Nóng hay lạnh bên ngoài cũng chẳng mấy ảnh hưởng đến Scrooge. Chẳng có hơi ấm nào sưởi ấm nổi lão, và cũng chẳng có thời tiết mùa đông khắc nghiệt nào làm lão ớn lạnh. Không cơn gió nào thổi buốt hơn lão, không bông tuyết nào rơi mà kiên định với mục đích của nó hơn lão, không trận mưa rào nào ít sẵn lòng mở lòng trước những lời van nài hơn lão. Thời tiết xấu cũng chẳng biết phải làm gì với lão. Những trận mưa, tuyết, mưa đá, và mưa phùn nặng hạt nhất chỉ có thể tự hào chiến thắng lão ở đúng một điểm duy nhất. Chúng thường "rơi xuống" một cách hào phóng, còn Scrooge thì chẳng bao giờ.
Chưa từng có ai chặn lão lại giữa phố mà nói, với vẻ mặt rạng rỡ hân hoan, rằng:
- Bác Scrooge thân mến, bác khỏe không ạ? Bao giờ bác ghé thăm tôi?
Chẳng có người ăn xin nào mon men đến nài nỉ lão ban cho một chút quà nhỏ, chẳng có đứa trẻ nào hỏi lão xem bây giờ là mấy giờ, và cũng chưa từng có bất kỳ người đàn ông hay phụ nữ nào, dù chỉ một lần trong suốt cuộc đời, hỏi đường lão đến nơi này hay nơi kia. Ngay cả những chú chó dẫn đường cho người mù dường như cũng biết lão; và mỗi khi thấy lão đi tới, chúng liền kéo chủ của mình nép vào các ngưỡng cửa và các khoảnh sân; rồi sau đó vẫy đuôi như muốn nói:
- Thà rằng không có mắt còn hơn là có một con mắt ác độc, ông chủ mù lòa ạ!
Nhưng Scrooge có bận tâm gì đâu! Đó chính xác là điều lão ưa thích. Len lỏi dọc theo những con đường đông đúc của cuộc đời, cảnh báo mọi sự đồng cảm của con người hãy tránh xa mà giữ khoảng cách — đấy chính là cái mà những tay sành đời vẫn gọi là "cái thú" của lão Scrooge.
Ngày xửa ngày xưa — vào đúng cái ngày lành nhất trong tất thảy những ngày lành của một năm, đêm Giáng Sinh — lão Scrooge ngồi miệt mài trong phòng kế toán của mình. Thời tiết lạnh lẽo, ảm đạm, buốt thấu xương: sương mù giăng kín mít; và lão có thể nghe thấy tiếng người ngoài khoảnh sân, đi lên đi xuống mà thở khò khè, tay đập thình thịch vào ngực, chân giậm thình thịch xuống mặt đường lát đá để sưởi ấm. Đồng hồ thành phố mới chỉ vừa điểm ba giờ, thế mà trời đã tối lắm rồi — suốt cả ngày hôm ấy trời chẳng có lấy một tia sáng nào — và những ngọn nến đang cháy bập bùng nơi khung cửa sổ của các văn phòng lân cận, hệt như những vệt bôi đỏ quạch in trên bầu không khí nâu sẫm tưởng như có thể sờ tay vào được. Sương mù len qua từng kẽ hở, chui qua từng lỗ khóa, và bên ngoài thì dày đặc đến nỗi, dù khoảnh sân có hẹp đến đâu đi nữa, những ngôi nhà đối diện cũng chỉ còn là những bóng ma mờ ảo. Nhìn đám mây xỉn màu rủ thấp xuống che khuất mọi thứ, người ta có thể ngỡ rằng Mẹ Thiên Nhiên đang sống sát ngay bên cạnh, và đang ủ rượu trên một quy mô hết sức lớn lao.
Cửa phòng kế toán của Scrooge mở toang, để lão có thể tiện bề để mắt tới viên thư ký của mình. Anh chàng này đang ngồi sao chép thư từ trong một căn buồng nhỏ bé, ảm đạm ở phía ngoài, nom cứ như một cái bể chứa. Scrooge thì nhóm một ngọn lửa rất nhỏ, nhưng ngọn lửa của viên thư ký còn nhỏ hơn nhiều đến nỗi trông nó chẳng khác gì một hòn than đơn độc. Thế nhưng anh ta không thể châm thêm được, vì Scrooge giữ khư khư cái hộp than trong phòng riêng của lão; và chắc chắn một điều là, hễ viên thư ký mà bén mảng bước vào với cái xẻng trong tay, thì ông chủ sẽ đoán trước được ngay rằng đôi bên sắp phải chia tay nhau. Vậy nên viên thư ký đành quấn chặt chiếc khăn choàng cổ màu trắng của mình lại, và cố gắng sưởi ấm bên ngọn nến; nhưng vì chẳng phải là người có trí tưởng tượng phong phú cho cam, nên anh ta đã hoàn toàn thất bại trong nỗ lực ấy.
- Giáng Sinh an lành, thưa bác! Chúa phù hộ bác! — một giọng nói rộn rã vang lên.
Đó là tiếng của đứa cháu trai Scrooge, kẻ đã xộc vào nhanh đến nỗi đây là dấu hiệu đầu tiên báo trước sự có mặt của anh.
- Xì! — Scrooge buông một tiếng. — Vớ vẩn!
Cháu trai Scrooge đã tự sưởi ấm mình bằng quãng đi bộ hối hả xuyên qua màn sương mù và băng giá, đến nỗi toàn thân anh ửng hồng lên; gương mặt anh hồng hào và khôi ngô; đôi mắt anh lấp lánh, và làn hơi thở anh tỏa khói trắng trong không khí lạnh.
-
Giáng Sinh là vớ vẩn ư, thưa bác! — cháu trai Scrooge thốt lên. — Hẳn là bác không cố ý nói thế chứ ạ?
-
Bác cố ý đấy, — Scrooge đáp. — Giáng Sinh an lành! Quyền gì mà cháu vui vẻ? Lý do gì mà cháu vui vẻ? Cháu nghèo rớt mùng tơi còn gì.
-
Nào nào, — người cháu vui vẻ phản bác. — Thế quyền gì mà bác ảm đạm? Lý do gì mà bác cau có? Bác giàu nứt đố đổ vách còn gì.
Chẳng nghĩ ra được lời nào hay hơn ngay lúc ấy, Scrooge lại buông thêm một tiếng "Xì!"; và nối theo đó là "Vớ vẩn."
-
Đừng cáu kỉnh thế, thưa bác! — người cháu khẩn khoản.
-
Bác biết làm sao được, — ông bác đáp trả, — khi bác sống giữa một thế giới đầy những kẻ ngốc nghếch thế này? Giáng Sinh an lành! Đáng nguyền rủa thay cái Giáng Sinh an lành! Giáng Sinh đối với cháu là cái quái gì ngoài cái thời điểm phải thanh toán đủ thứ hóa đơn khi trong túi chẳng có đồng nào; một thời điểm để nhận ra mình già đi một tuổi, nhưng chẳng khá lên được một giờ nào; một thời điểm để cân đối sổ sách rồi nhận ra mọi khoản mục trong đó suốt mười hai tháng trời đều chống lại cháu? Nếu bác có thể làm theo ý mình, — Scrooge phẫn nộ thốt lên, — thì mọi thằng ngốc lảng vảng ngoài kia với câu "Giáng Sinh an lành" trên miệng, đều đáng bị đem luộc chín cùng với chính chiếc bánh pudding của hắn, và đem chôn với một cành nhựa ruồi5 đâm xuyên qua tim. Hắn đáng bị như thế!
-
Bác ơi! — người cháu nài nỉ.
-
Cháu trai! — ông bác nghiêm khắc đáp trả, — hãy cứ ăn mừng Giáng Sinh theo cách của cháu, và để bác ăn mừng theo cách của bác.
-
Ăn mừng! — cháu trai Scrooge nhắc lại. — Nhưng bác có ăn mừng gì đâu.
-
Thế thì cứ để bác yên, — Scrooge nói. — Cầu cho nó mang đến cho cháu lắm điều tốt lành! Có điều chẳng biết nó đã từng mang lại điều gì tốt lành cho cháu chưa nữa!
-
Có chứ ạ, có biết bao điều tốt lành cháu đã có thể nhận được, nhưng cháu đã chẳng biết nắm bắt, — người cháu đáp lời. — Giáng Sinh cũng là một trong số đó. Nhưng cháu cam đoan rằng, mỗi khi mùa Giáng Sinh đến, cháu vẫn luôn nghĩ về nó — bên cạnh lòng tôn kính dành cho cái tên thiêng liêng và nguồn gốc của nó, nếu như có bất cứ điều gì thuộc về nó có thể tách rời khỏi điều ấy — như một thời khắc tốt lành; một thời khắc tử tế, bao dung, nhân ái, dễ chịu; khoảng thời gian duy nhất cháu biết, trong suốt cuốn lịch dài đằng đẵng của năm tháng, khi mà đàn ông và đàn bà dường như đồng lòng mở rộng tấm lòng khép kín của mình một cách tự do, và nghĩ về những kẻ thấp kém hơn mình như thể họ thực sự là những người bạn đồng hành cùng tiến về nấm mồ, chứ không phải là một giống loài sinh vật nào khác đang bước đi trên những hành trình khác. Và vì lẽ đó, thưa bác, dù nó chưa từng đặt vào túi cháu một mẩu vàng hay bạc nào, cháu vẫn tin rằng nó đã làm được điều tốt cho cháu, và sẽ còn làm điều tốt cho cháu; và cháu xin nói: Xin Chúa ban phước cho nó!
Anh thư ký trong cái Bể vô thức vỗ tay tán thưởng. Ngay tức khắc nhận ra sự bất nhã của mình, anh ta vội vờ khều mớ than, và dập tắt nốt tia lửa mong manh cuối cùng vĩnh viễn.
-
Để tôi còn nghe thấy thêm một tiếng động nào từ anh nữa, — Scrooge gằn giọng, — thì anh sẽ ăn mừng Giáng Sinh của mình bằng cách mất việc đấy! Cháu quả thật là một nhà hùng biện xuất chúng, thưa ngài, — lão nói thêm, quay sang cháu trai mình. — Bác tự hỏi sao cháu không vào Nghị viện6 nhỉ.
-
Đừng giận nữa, thưa bác. Thôi mà! Hãy đến dùng bữa tối với chúng cháu vào ngày mai đi ạ.
Scrooge đáp rằng lão thà xuống gặp hắn ở — đúng thế, lão đã nói vậy. Lão nói trắng ra câu nói ấy, rằng lão thà xuống gặp hắn ở một nơi khốn khổ tột cùng nhất trước đã.
-
Nhưng tại sao chứ ạ? — cháu trai Scrooge kêu lên. — Tại sao cơ chứ?
-
Tại sao cháu lại kết hôn? — Scrooge hỏi lại.
-
Bởi vì cháu đã yêu.
-
Bởi vì cháu đã yêu! — Scrooge gầm gừ, như thể đó là thứ duy nhất trên cõi đời này còn nực cười hơn cả một Giáng Sinh an lành. — Chào buổi chiều!
-
Không, bác ơi, nhưng trước đây bác đã từng đến thăm cháu cơ mà, trước khi chuyện ấy xảy ra. Tại sao giờ lại vin vào đó để không đến nữa?
-
Chào buổi chiều, — Scrooge đáp.
-
Cháu không mong cầu gì ở bác cả; cháu không đòi hỏi gì ở bác hết; tại sao chúng ta không thể làm bạn với nhau?
-
Chào buổi chiều, — Scrooge đáp.
-
Cháu thực sự rất buồn, từ tận đáy lòng, khi thấy bác kiên quyết đến thế. Chúng ta chưa từng có bất kỳ cuộc cãi vã nào mà cháu là một bên tham gia. Nhưng cháu đã nỗ lực để bày tỏ lòng tôn kính với Giáng Sinh, và cháu sẽ giữ tâm thế Giáng Sinh của mình cho đến phút cuối cùng. Bởi vậy, xin chúc bác một Giáng Sinh An Lành!
-
Chào buổi chiều! — Scrooge đáp.
-
Và Chúc Mừng Năm Mới!
-
Chào buổi chiều! — Scrooge đáp.
Ấy vậy mà, đứa cháu trai của lão rời khỏi căn phòng không hề thốt ra một lời tức giận nào. Anh dừng lại nơi cửa ngoài để gửi những lời chúc mùa lễ hội đến viên thư ký, kẻ dù đang lạnh buốt cả người, nhưng lại ấm áp hơn Scrooge gấp bội; bởi anh ta đã đáp trả những lời chúc ấy một cách chân thành.
- Lại thêm một gã nữa, — Scrooge lẩm bẩm; lão đã nghe lỏm được anh ta: — thư ký của tôi, với mười lăm shilling7 một tuần, cùng vợ con đùm đề, thế mà cũng đang nói về Giáng Sinh an lành. Thật thà thì tôi thà vào nhà thương điên Bedlam8 còn hơn.
Cái gã điên ấy, lúc tiễn cháu trai Scrooge ra ngoài, liền đón hai người khác bước vào. Họ là những quý ông bệ vệ, có vẻ ngoài dễ mến, và giờ đây đang đứng, tay cầm mũ, ngay trong văn phòng của Scrooge. Mỗi người cầm trên tay những cuốn sổ và xấp giấy tờ, và họ cùng cúi chào lão.
-
Tôi tin đây là hãng Scrooge và Marley, — một trong hai vị quý ông lên tiếng, mắt dò vào danh sách của mình. — Tôi có vinh hạnh được thưa chuyện với ngài Scrooge hay ngài Marley đây ạ?
-
Ngài Marley đã qua đời được bảy năm rồi, — Scrooge đáp. — Ông ấy qua đời cách đây bảy năm, vào đúng đêm nay.
-
Chúng tôi chẳng nghi ngờ gì về việc lòng hào hiệp của ngài ấy đang được đại diện một cách xứng đáng bởi người cộng sự còn sống sót, — vị quý ông nói, đồng thời trình ra giấy tờ ủy nhiệm của mình.
Quả thực là thế; bởi cả hai vốn là hai linh hồn đồng điệu. Vừa nghe thấy cái từ mang điềm gở "hào hiệp" ấy, Scrooge liền cau mày, lắc đầu và trả lại giấy tờ.
-
Vào mùa lễ hội này trong năm, thưa ngài Scrooge, — vị quý ông nói, cầm lên một cây bút, — chúng ta lại càng mong muốn quyên góp chút đỉnh cho những kẻ nghèo khổ và túng quẫn, những con người đang phải chịu đựng vô vàn khó khăn trong thời điểm hiện tại. Hàng ngàn người đang thiếu thốn cả những nhu yếu phẩm thông thường; hàng trăm ngàn người đang thiếu thốn những tiện nghi cơ bản, thưa ngài.
-
Không có nhà tù nào sao? — Scrooge hỏi.
-
Có rất nhiều nhà tù, — vị quý ông đáp, lại đặt bút xuống.
-
Còn các trại tế bần của Liên hiệp9 thì sao? — Scrooge gặng hỏi. — Chúng vẫn còn hoạt động đấy chứ?
-
Vẫn còn. Vẫn còn, — vị quý ông đáp. — Tôi ước sao mình có thể nói rằng chúng không còn nữa.
-
Vậy Guồng Lao Dịch và Luật Người Nghèo10 thì sao, vẫn đang vận hành tốt đẹp chứ? — Scrooge nói.
-
Cả hai đều đang rất bận rộn, thưa ngài.
-
Ồ! Nghe những gì các ông nói ban nãy, tôi cứ sợ rằng đã có chuyện gì đó xảy ra ngăn cản công cuộc hữu ích của chúng rồi, — Scrooge nói. — Tôi rất mừng khi nghe điều này.
-
Với niềm tin rằng những nơi ấy khó lòng cung cấp nổi niềm vui tinh thần hay vật chất mang tinh thần Cơ Đốc cho đại chúng, — vị quý ông kia đáp, — một vài người trong số chúng tôi đang nỗ lực gây quỹ để mua cho người nghèo chút thức ăn, thức uống và phương tiện sưởi ấm. Chúng tôi chọn thời điểm này, bởi vì đây chính là lúc, hơn bất kỳ thời điểm nào khác, Sự thiếu thốn được cảm nhận sâu sắc nhất, và Sự dư dả đang tưng bừng hân hoan. Tôi nên ghi tên ngài ủng hộ bao nhiêu đây?
-
Chẳng gì cả! — Scrooge đáp.
-
Ngài muốn ẩn danh sao?
-
Tôi muốn được yên, — Scrooge nói. — Vì các ông hỏi tôi muốn gì, thưa các ông, thì đó chính là câu trả lời của tôi. Bản thân tôi chẳng có gì vui vẻ vào dịp Giáng Sinh, và tôi cũng không rỗi hơi đâu mà tạo niềm vui cho những kẻ lười biếng. Tôi vẫn đang góp phần duy trì những cơ sở mà tôi đã đề cập — chúng đã tốn của tôi quá đủ rồi; và những kẻ nghèo khổ thì nên đến đó mà nương nhờ.
-
Nhiều người không thể đến được những nơi đó; và cũng nhiều người thà chết còn hơn.
-
Nếu chúng thà chết, — Scrooge buông lời, — thì chúng nên làm thế cho sớm, để giảm bớt cái đám dân số thừa thãi này đi. Vả lại — xin thứ lỗi cho tôi — tôi chẳng biết gì về mấy chuyện đó.
-
Nhưng ngài có thể biết mà, — vị quý ông nhận xét.
-
Đó không phải việc của tôi, — Scrooge đáp trả. — Một người đàn ông chỉ cần am hiểu công việc của chính mình là đủ, và không nên can thiệp vào chuyện của người khác. Việc của tôi đã chiếm trọn từng giờ từng phút của tôi rồi. Chào buổi chiều, thưa các ông!
Thấy rõ ràng rằng việc tiếp tục theo đuổi mục đích của họ chỉ là vô ích, các vị quý ông đành rút lui. Scrooge quay lại với công việc của mình với một sự tự tán thưởng bản thân cao hơn hẳn, và trong một tâm trạng vui vẻ hơn mức bình thường của lão.
Trong lúc ấy, sương mù và bóng tối mỗi lúc một dày đặc thêm, đến nỗi người ta chạy tán loạn với những ngọn đuốc rực lửa, tự đề nghị chạy lên trước những cỗ xe ngựa để dẫn đường cho chúng. Tòa tháp cổ kính của một nhà thờ, với chiếc chuông già nua cáu kỉnh vốn luôn lén lút dòm xuống Scrooge từ một ô cửa sổ kiểu Gothic đục trên tường, giờ đây trở nên vô hình, và nó điểm từng giờ từng khắc lẫn trong mây, để rồi sau mỗi hồi điểm là những hồi rung run rẩy, như thể hàm răng nó đang va vào nhau lập cập trong cái đầu đông đá đặt phía trên. Cái lạnh trở nên thấu xương. Nơi con phố chính, ở góc sân kia, vài người công nhân đang sửa chữa các ống dẫn khí đốt, và đã đốt lên một ngọn lửa lớn trong chiếc lò than; xung quanh đó là một đám đàn ông cùng những cậu bé rách rưới đang túm tụm: họ hơ tay và chớp chớp mắt trước ngọn lửa trong niềm sung sướng ngất ngây. Vòi nước bị bỏ rơi trong nỗi cô đơn; dòng nước tràn ra của nó lặng lẽ đông đặc lại, và hóa thành thứ băng giá ghét bỏ loài người. Ánh sáng rực rỡ từ các cửa hiệu, nơi những cành nhựa ruồi và những chùm quả mọng nổ lách tách dưới sức nóng của những ngọn đèn nơi ô cửa sổ, nhuộm hồng lên những gương mặt tái nhợt của khách bộ hành khi họ lướt ngang qua. Nghề của những người bán gia cầm và những kẻ bán tạp hóa đã biến thành một trò đùa lộng lẫy: một cuộc trưng bày hoành tráng, khiến người ta gần như không thể tin nổi rằng những nguyên tắc tẻ nhạt như mua và bán lại có liên quan gì đến chúng. Ngài Thị trưởng, trong pháo đài Dinh thự Mansion House11 nguy nga, đã ra lệnh cho năm mươi tên đầu bếp cùng quản gia của mình chuẩn bị Giáng Sinh sao cho xứng với phong cách của một hộ gia đình Thị trưởng; và ngay cả gã thợ may tí hon, kẻ đã bị ngài phạt năm shilling vào ngày thứ Hai trước đó vì tội say xỉn và manh động ngoài đường phố, cũng đang hì hục khuấy nồi bánh pudding cho ngày mai trong căn gác xép của mình, trong khi người vợ gầy gò và đứa con bé bỏng của hắn đang tất tả chạy ra ngoài để mua thịt bò.
Trời càng lúc càng dày đặc sương mù, và càng buốt giá hơn. Cái lạnh thấu xương, cắt da cắt thịt, buốt đến tận tủy. Nếu như vị Thánh Dunstan12 tốt bụng mà chỉ cần kẹp mũi Ác Quỷ bằng đúng thứ thời tiết như thế này, thay vì dùng đến những công cụ quen thuộc của ngài, thì hẳn Ác Quỷ đã phải gầm rú lên một cách dữ dội rồi. Kẻ sở hữu chiếc mũi non nớt bé nhỏ, bị cơn lạnh đói khát gặm nhấm lẩm nhẩm như những khúc xương dưới hàm răng chó, cúi rạp xuống lỗ khóa nhà Scrooge để thiết đãi lão bằng một bài hát mừng Giáng Sinh; nhưng ngay ở âm thanh đầu tiên của —
| "Cầu Chúa ban phước cho ngài, hỡi vị quý ông vui vẻ! Mong sao chẳng điều chi làm ngài sờn lòng!" |
— Scrooge liền chộp lấy cây thước kẻ với một động tác hung hãn đến nỗi, kẻ ca sĩ nhỏ bé kia bỏ chạy trong kinh hoàng, để mặc lỗ khóa lại cho sương mù và thứ hàn băng thậm chí còn hợp ý lão hơn.
Cuối cùng thì giờ đóng cửa phòng kế toán cũng đã điểm. Với vẻ miễn cưỡng thấy rõ, Scrooge leo xuống khỏi chiếc ghế đẩu của mình, và ngầm thừa nhận sự thật ấy với viên thư ký đang chực chờ trong cái Bể kia, kẻ lập tức thổi tắt ngọn nến của mình và chụp mũ lên đầu.
-
Tôi đoán là anh sẽ muốn nghỉ trọn ngày mai chứ gì? — Scrooge lên tiếng.
-
Nếu ngài thấy thuận tiện, thưa ngài.
-
Chẳng thuận tiện tí nào, — Scrooge đáp, — và cũng chẳng công bằng. Nếu tôi trừ của anh nửa crown13 vì chuyện này, hẳn anh sẽ cho rằng mình bị đối xử tệ bạc lắm, tôi dám chắc thế?
Viên thư ký cười gượng.
- Ấy thế mà, — Scrooge tiếp, — anh lại chẳng nghĩ tôi bị đối xử tệ bạc, khi tôi phải trả một ngày lương cho một ngày không làm việc.
Viên thư ký nhận xét rằng chuyện ấy thì mỗi năm chỉ có một lần thôi.
- Một cái cớ nghèo nàn để móc túi người khác vào ngày hai mươi lăm tháng Mười Hai mỗi năm! — Scrooge nói, tay cài khuy chiếc áo choàng rộng của mình lên tận cằm. — Nhưng thôi, tôi đoán là anh phải nghỉ trọn ngày thôi. Sáng hôm sau nhớ đến đây sớm hơn đấy.
Viên thư ký hứa rằng anh sẽ làm như vậy; và Scrooge sải bước ra ngoài với một tiếng gầm gừ. Văn phòng được đóng cửa trong nháy mắt, và viên thư ký, với hai dải dài của chiếc khăn choàng cổ màu trắng lòng thòng đung đưa dưới thắt lưng (bởi anh ta làm gì có nổi chiếc áo choàng rộng nào mà khoe khoang), đã trượt băng dọc đồi Cornhill14 cả thảy hai mươi lần, nơi cuối một làn đường của lũ nhóc, để tỏ lòng tôn kính đêm Giáng Sinh, rồi sau đó ba chân bốn cẳng chạy như bay về nhà ở Camden Town15 nhanh nhất có thể, để kịp chơi trò bịt mắt bắt dê.
Scrooge dùng bữa tối lặng lẽ trong cái quán rượu quạnh hiu vốn là chốn quen thuộc của lão; và sau khi đọc sạch đống báo chí, rồi giết nốt phần đêm còn lại với cuốn sổ ngân hàng, lão trở về nhà mà đi ngủ. Lão sống trong những căn phòng vốn từng là nơi ở của người cộng sự quá cố. Chúng hợp thành một dãy phòng ảm đạm, nép mình trong một tòa nhà thấp tè giữa một cái sân tù túng — một nơi quá ít công việc để làm đến nỗi người ta khó lòng không mường tượng rằng nó từng chạy lạc vào đây khi mới chỉ là một ngôi nhà trẻ con, đang chơi trốn tìm với những ngôi nhà khác, và rồi quên khuấy mất lối ra. Giờ thì nó đã già nua đủ để trở nên thê lương cũ kỹ, bởi chẳng còn ai sống trong đó ngoại trừ Scrooge — những căn phòng còn lại đều đã được cho thuê làm văn phòng cả rồi. Cái sân tối tăm đến nỗi ngay cả Scrooge, kẻ thuộc làu từng viên đá lát dưới chân mình, cũng phải lần mò bằng tay mà đi. Sương mù cùng sương giá bu quanh cánh cổng cũ kỹ đen xỉn của ngôi nhà dày đặc đến nỗi ngỡ như Thần Thời Tiết đang ngồi mà trầm ngâm ảo não ngay trên ngưỡng cửa.
Giờ thì, có một sự thật rằng, chẳng có gì đặc biệt ở cái tay nắm gõ cửa cả, ngoại trừ việc nó hết sức lớn. Cũng là một sự thật rằng, Scrooge đã nhìn thấy nó, sáng cũng như tối, suốt quãng thời gian lão cư ngụ tại nơi đó; và rằng Scrooge vốn chẳng hề sở hữu một trí tưởng tượng phong phú nào, cũng chẳng khác gì bất kỳ ai trong thành phố London, thậm chí — xin mạo muội mà nói — tính cả chính quyền thành phố, các ủy viên hội đồng, và cả hội đồng thành phố nữa. Cũng nên nhớ rằng Scrooge đã không dành lấy một chút suy nghĩ nào cho Marley, kể từ lần nhắc đến người đối tác đã khuất bảy năm của mình vào chiều hôm ấy. Vậy thì, xin ai đó hãy giải thích cho tôi, nếu có thể, tại sao lại xảy ra cái chuyện Scrooge, đang lúc tra chìa khóa vào ổ, lại thấy trên chiếc tay nắm gõ cửa — không hề qua bất kỳ một quá trình biến hóa nào trung gian — không phải là một cái tay nắm cửa nữa, mà là khuôn mặt của Marley.
Khuôn mặt của Marley. Nó không chìm trong bóng tối dày đặc như những vật thể khác trong sân, mà tỏa ra một thứ ánh sáng lờ mờ hư ảo, kiểu như một con tôm hùm ươn dưới hầm tối. Nó không giận dữ hay hung hãn, mà chỉ nhìn Scrooge đúng cái cách Marley vẫn thường nhìn: với cặp kính ma quái hếch lên vầng trán ma quái của ông ta. Mái tóc bị khuấy động một cách kỳ quái, như thể bị hơi thở hay luồng khí nóng nào đó tạt vào; và, dẫu đôi mắt mở to hết cỡ, chúng vẫn hoàn toàn bất động. Chính điều ấy, cộng với thứ sắc màu xanh xám chết chóc của nó, đã khiến nó trở nên rùng rợn; nhưng sự rùng rợn ấy dường như tồn tại bên ngoài khuôn mặt, vượt ngoài tầm kiểm soát của nó, chứ chẳng phải là một phần biểu cảm của chính khuôn mặt ấy.
Khi Scrooge nhìn chằm chằm vào hiện tượng này, nó bỗng lại biến trở về thành một cái tay nắm cửa.
Mà nói lão không giật mình, hay máu trong người lão không dậy lên một cái cảm giác ghê rợn mà lão đã thôi không còn biết đến từ tận thuở ấu thơ, thì quả là không đúng. Nhưng lão đặt tay lên chiếc chìa khóa mình vừa buông ra, vặn nó một cách dứt khoát, bước vào trong, và thắp nến.
Lão đã chững lại, chỉ một thoáng ngập ngừng, trước khi đóng cửa; và lão đã nhìn ra đằng sau cánh cửa một cách cảnh giác, như thể nửa mong nửa sợ sẽ phải khiếp đảm khi nom thấy cái bím tóc đuôi sam của Marley thò ra ngoài sảnh. Nhưng ở mặt sau cánh cửa chẳng có gì, ngoại trừ mấy con ốc và đai ốc dùng để gắn cái tay nắm cửa, thế nên lão buông một tiếng "Xì, xì!" và đóng sập cửa lại.
Âm thanh ấy vang dội khắp ngôi nhà như sấm rền. Mọi căn phòng phía trên, và mọi cái thùng trong hầm của mấy tay buôn rượu vang bên dưới, ngỡ đâu đều có riêng cho mình một tràng tiếng vang. Scrooge vốn không phải hạng người dễ bị dọa bởi tiếng vang. Lão khóa cửa cẩn thận, rồi đi xuyên qua sảnh mà lên cầu thang; và cũng đi thật chậm rãi: tay vừa đi vừa tỉa bấc nến.
Các bạn có thể nói một cách mơ hồ về việc đánh một cỗ xe sáu ngựa lên một cầu thang cũ kỹ đẹp đẽ, hay xuyên qua một Đạo luật Nghị viện tồi tệ vừa mới ban hành; nhưng ý tôi muốn nói là các bạn hẳn có thể đưa cả một chiếc xe tang lên cái cầu thang ấy, và đưa nó đi theo chiều ngang, với thanh gỗ quay vào phía tường và cửa xe nhắm về phía lan can: và làm điều đó một cách nhẹ nhàng. Chỗ ấy rộng đến mức làm vậy vẫn thừa thãi; và đó có lẽ là lý do vì sao Scrooge ngỡ rằng lão đã thấy một chiếc xe tang đang lặng lẽ di chuyển trước mặt lão trong bóng tối. Có đến nửa tá đèn khí đốt ngoài phố cũng khó lòng soi sáng lối vào cho tử tế, nên các bạn có thể mường tượng rằng trời khá là tối với cây nến bằng mỡ của Scrooge.
Scrooge cứ thế đi lên, chẳng thèm bận tâm đến điều ấy. Bóng tối thì rẻ mạt, và Scrooge thích nó. Nhưng trước khi đóng cánh cửa nặng nề của mình lại, lão đi khắp lượt các phòng để kiểm tra xem mọi thứ có ổn thỏa không. Lão chỉ còn đủ chút ký ức vương vất về cái khuôn mặt ấy để thấy cần phải làm vậy.
Phòng khách, phòng ngủ, phòng chứa đồ lặt vặt. Tất cả đều như mọi khi. Không có ai dưới gầm bàn, không có ai dưới gầm sô-pha; một ngọn lửa nhỏ trong lò sưởi; thìa và bát đã sẵn sàng; và cái xoong nhỏ nấu cháo (Scrooge bị cảm) đặt trên bếp lò. Không có ai dưới gầm giường; không có ai trong tủ quần áo; không có ai trong chiếc áo choàng mặc nhà của lão, thứ đang treo ở một tư thế khả nghi trên tường. Buồng chứa đồ lặt vặt vẫn y như mọi khi. Tấm chắn lửa cũ kỹ, đôi giày cũ kỹ, hai cái giỏ cá, giá rửa mặt ba chân, và một cây gậy cời than.
Tạm yên lòng, lão đóng cửa lại, rồi tự khóa mình bên trong; khóa đến hai lần, điều vốn dĩ chẳng phải là thói quen của lão. Đã được phòng vệ an toàn trước mọi bất ngờ, lão tháo cà vạt ra; mặc áo choàng mặc nhà, xỏ dép lê, rồi đội mũ ngủ; sau cùng thì ngồi xuống trước lò sưởi để ăn cháo.
Quả thực, đó là một ngọn lửa hết sức nhỏ; thật chẳng thấm tháp gì trong một đêm buốt giá như thế này. Lão buộc phải ngồi sát rạt vào nó, rồi ấp ủ nó, trước khi có thể chắt chiu được chút cảm giác ấm áp nào từ cái nắm nhiên liệu ít ỏi ấy. Lò sưởi là một cái lò cũ, do một tay thương gia người Hà Lan xây từ thuở nào xa lắm, được lát xung quanh bằng những viên gạch Hà Lan lạ mắt, khắc họa nên những cảnh trong Kinh Thánh16. Nào là Cain và Abel, những cô con gái của Pharaoh; Nữ hoàng xứ Sheba, các thiên sứ giáng trần bay vút qua không trung trên những đám mây nom như mấy cái giường lông chim, Abraham, Belshazzar, các Tông đồ ra khơi trên những con thuyền đựng bơ, hàng trăm hình vẽ cuốn hút tâm trí lão; thế mà khuôn mặt của Marley, kẻ đã khuất bảy năm, vẫn hiện về như cây gậy của vị Tiên tri cổ đại17 kia mà nuốt chửng tất thảy. Giá như mỗi viên gạch nhẵn bóng ban đầu chỉ là một mặt phẳng trống rỗng, với sức mạnh tạo hình từ những mảnh vỡ rời rạc trong tâm trí lão, thì hẳn đã có một bản sao cái đầu của lão Marley in trên từng viên gạch một.
- Vớ vẩn! — Scrooge làu bàu; rồi lão đi tới đi lui khắp căn phòng.
Đi vài vòng như thế, lão lại ngồi xuống. Khi lão ngả đầu ra lưng ghế, ánh mắt lão tình cờ dừng lại nơi một cái chuông, một cái chuông không còn dùng đến nữa, treo lơ lửng trong phòng, nối thông vì một mục đích nào đó giờ đã chìm vào quên lãng với một căn phòng ở tầng cao nhất của tòa nhà. Thật sửng sốt làm sao, và cùng với một nỗi sợ quái lạ khó cắt nghĩa nổi, khi lão nhìn, lão thấy cái chuông ấy bắt đầu lắc lư. Mới đầu nó đung đưa nhè nhẹ đến mức hầu như chẳng phát ra âm thanh nào; nhưng chẳng mấy chốc nó đã rung lên từng hồi lanh lảnh, và rồi mọi cái chuông khác trong nhà cũng đồng loạt vang lên theo.
Chuyện này có thể chỉ kéo dài nửa phút, hay một phút, nhưng sao mà ngỡ như một giờ đồng hồ. Những chiếc chuông đồng loạt ngưng bặt như khi chúng đồng loạt khởi sự. Tiếp sau đó là một thứ tiếng động lách cách, vọng lên từ sâu bên dưới; như thể có kẻ đang kéo lê một sợi dây xích nặng nề ngang qua những cái thùng trong hầm chứa của mấy gã buôn rượu. Scrooge lúc này mới sực nhớ lão đã từng nghe kể rằng những hồn ma trong những ngôi nhà bị ám thường được mô tả là chuyên đi kéo lê dây xích.
Cánh cửa hầm bật tung ra với một âm thanh rền vang, và sau đó lão nghe thấy tiếng động ấy lớn hơn hẳn, ở mấy tầng dưới; rồi vọt lên cầu thang; rồi tiến thẳng về phía cánh cửa phòng lão.
- Vẫn là vớ vẩn thôi! — Scrooge nói. — Tôi không tin đâu.
Thế nhưng, sắc mặt lão đã biến sắc, khi nó — chẳng thèm dừng lại lấy một giây — xuyên qua cánh cửa nặng nề và tiến thẳng vào trong phòng ngay trước mắt lão. Vừa lúc nó bước vào, ngọn lửa đang lụi tàn bỗng bùng lên, như thể nó kêu réo, "Tôi biết ông ta; Hồn ma của Marley!" rồi lại tàn lụi đi.

Hồn ma của Marley
Vẫn khuôn mặt ấy: chính xác là khuôn mặt ấy. Marley với bím tóc quen thuộc, chiếc áo gi-lê thường ngày, chiếc quần bó sát và đôi bốt — những tua rua trên đôi bốt dựng đứng lên, y hệt bím tóc, vạt áo choàng và mái tóc trên đầu ông ta. Sợi dây xích ông ta kéo lê được gài quanh bụng. Nó dài ngoằng, quấn lấy thân thể ông ta tựa một cái đuôi; và nó được kết bằng — Scrooge đã quan sát rất kỹ — những hộp đựng tiền, chìa khóa, ổ khóa, sổ cái, giấy tờ đất đai và những chiếc ví nặng chịch bằng thép. Cơ thể ông ta trong suốt; đến nỗi Scrooge, khi chăm chú nhìn, có thể nhìn xuyên qua áo gi-lê và thấy rõ hai chiếc khuy áo choàng phía sau lưng ông ta.
Scrooge vẫn thường nghe người ta bảo Marley chẳng có ruột gan gì, nhưng lão chưa bao giờ tin cho đến tận lúc này.
Không, thậm chí ngay lúc này lão vẫn chưa tin. Dù lão đã nhìn thấu bóng ma, thấy nó đứng sừng sững trước mặt mình; dù lão cảm nhận được cái lạnh buốt tỏa ra từ đôi mắt lạnh như băng của nó; và nhận ra rành rành từng đường nét của chiếc khăn tay gấp buộc quanh đầu và cằm nó, thứ mà trước đây lão chưa từng để ý; lão vẫn không tin, và chiến đấu chống lại chính các giác quan của mình.
-
Gì thế này! — Scrooge nói, giọng vẫn chua ngoa và lạnh tanh như mọi khi. — Ông muốn gì ở tôi?
-
Nhiều lắm! — Đích thị là giọng của Marley, không còn nghi ngờ gì nữa.
-
Ông là ai?
-
Hãy hỏi ta đã từng là ai.
-
Vậy ông đã từng là ai? — Scrooge cao giọng. — Ông thật là kén chọn, đối với một cái bóng.
Lão định nói "chỉ là một cái bóng", nhưng đã kịp thay từ, thấy nó phù hợp hơn.
-
Khi còn sống, ta là đối tác của ngươi, Jacob Marley.
-
Ông có thể — ông có thể ngồi xuống không? — Scrooge hỏi, nhìn ông ta đầy ngờ vực.
-
Ta có thể.
-
Vậy thì ngồi đi.
Scrooge hỏi câu đó, bởi lão không biết một hồn ma trong suốt như thế có ngồi lên ghế nổi không; và cảm thấy rằng nếu không thể, thì ắt sẽ dẫn đến một màn giải thích khá bối rối. Nhưng hồn ma đã ngồi xuống phía đối diện lò sưởi, như thể việc đó quá quen thuộc với ông ta rồi.
-
Ngươi không tin vào ta, — Hồn ma nhận xét.
-
Tôi không tin, — Scrooge đáp.
-
Ngươi cần bằng chứng gì về sự hiện hữu của ta, ngoài các giác quan của ngươi?
-
Tôi không biết, — Scrooge nói.
-
Tại sao ngươi lại nghi ngờ chính các giác quan của mình?
-
Bởi vì, — Scrooge nói, — một điều nhỏ nhặt cũng đủ ảnh hưởng đến chúng. Một chút rối loạn dạ dày cũng biến chúng thành kẻ dối trá. Ông có thể chỉ là một miếng thịt bò chưa tiêu hóa, một vệt mù tạt, một mẩu pho mát, một mảnh khoai tây nấu chưa chín. Xung quanh ông có nhiều thứ thuộc về nước xốt thịt hơn là thuộc về nấm mồ, bất kể ông là thứ gì!
Scrooge vốn chẳng có thói quen nói đùa, và tận thâm tâm, lúc đó lão cũng chẳng có chút hứng thú đùa cợt nào. Sự thật là, lão cố tỏ ra thông minh như một cách để đánh lạc hướng sự chú ý của chính mình, và kìm nén nỗi kinh hoàng; bởi giọng nói của bóng ma làm rúng động đến tận tủy sống lão.
Scrooge cảm thấy, chỉ cần ngồi nhìn chằm chằm vào đôi mắt vô hồn, bất động ấy trong im lặng dù một khoảnh khắc thôi, cũng đủ hủy hoại lão. Lại còn một điều gì đó hết sức khủng khiếp nơi bầu không khí địa ngục bao quanh bóng ma. Bản thân Scrooge không cảm nhận được điều đó, nhưng rõ ràng nó là thật; vì dù Hồn ma ngồi hoàn toàn bất động, tóc, vạt áo và những tua rua của ông ta vẫn chuyển động, như thể bị luồng hơi nóng từ lò nướng thổi vào.
-
Ông có thấy cái tăm này không? — Scrooge nói, nhanh chóng quay lại tấn công, cũng vì lý do vừa nêu; và mong muốn, dù chỉ một giây, chuyển hướng cái nhìn hóa đá của bóng ma khỏi mình.
-
Ta thấy, — Hồn ma trả lời.
-
Ông có đang nhìn vào nó đâu, — Scrooge nói.
-
Nhưng ta vẫn thấy nó, — Hồn ma nói, — mặc dù vậy.
-
Chà! — Scrooge đáp lại, — Tôi chỉ cần nuốt cái này, và suốt quãng đời còn lại, tôi sẽ bị cả một bầy yêu tinh bức hại, tất cả đều do trí tưởng tượng của tôi tạo ra. Vớ vẩn, tôi nói cho ông biết! Vớ vẩn!
Nghe đến đó, linh hồn cất lên một tiếng thét rợn người, rồi lắc sợi xích của mình tạo ra một âm thanh ảm đạm và ghê rợn đến mức Scrooge phải bám chặt lấy ghế để khỏi ngã lăn ra bất tỉnh. Nhưng nỗi kinh hoàng của lão còn tăng lên gấp bội, khi bóng ma tháo lớp băng quấn quanh đầu ra, như thể ở trong nhà thì quá nóng để còn đeo nó, và hàm dưới của ông ta rơi thõng xuống tận ngực!
Scrooge quỳ sụp xuống, chắp hai tay trước mặt.
-
Xin thương xót! — lão kêu lên. — Hỡi bóng ma đáng sợ, tại sao ngài lại đến quấy nhiễu tôi?
-
Kẻ mang đầu óc phàm tục! — Hồn ma đáp lại, — ngươi có tin ta hay không?
-
Tôi tin, — Scrooge nói. — Tôi buộc phải tin. Nhưng tại sao những linh hồn lại lang thang trên trái đất, và tại sao họ lại đến tìm tôi?
-
Có một điều ràng buộc với mỗi con người, — Hồn ma đáp, — rằng linh hồn bên trong hắn phải bước ra ngoài giữa đồng loại, và rảo khắp nơi; và nếu linh hồn đó không xuất hiện lúc còn sống, nó bị kết án phải làm thế sau khi chết. Nó bị định đoạt phải lang thang khắp thế gian — ôi, thật khốn khổ cho ta! — và chứng kiến những điều mình không thể chia sẻ, nhưng lẽ ra đã có thể chia sẻ lúc ở trần gian, và biến chúng thành niềm vui!
Bóng ma lại cất lên một tiếng thét, lắc sợi xích và vặn vẹo đôi bàn tay bóng tối của mình.
-
Ngài đang mang xiềng xích, — Scrooge run rẩy nói. — Xin hãy cho tôi biết tại sao?
-
Ta mang sợi xích mà ta đã tự rèn lúc còn sống, — Hồn ma đáp. — Ta đã làm ra nó từng mắt xích một, từng thước một; ta đã tự nguyện tròng nó lên mình, và cũng tự nguyện mang nó. Hoa văn của nó có xa lạ với ngươi không?
Scrooge càng run rẩy hơn nữa.
- Hay ngươi muốn biết, — Hồn ma nói tiếp, — trọng lượng và chiều dài của cuộn dây xích chắc nịch mà chính ngươi đang mang? Nó đã nặng và dài bằng cuộn dây này, từ bảy đêm Giáng Sinh trước rồi. Ngươi đã khổ công rèn nó suốt từ đó đến nay. Nó là một sợi dây xích khổng lồ!
Scrooge nhìn quanh sàn nhà, hy vọng thấy mình được bao bọc bởi chừng năm mươi hay sáu mươi sải cáp sắt: nhưng lão chẳng thấy gì hết.
-
Jacob, — lão nói, giọng van nài. — Lão Jacob Marley, hãy kể cho tôi nghe thêm đi. Xin hãy nói lời an ủi với tôi, Jacob!
-
Ta chẳng có gì để cho cả, — Hồn ma đáp. — Điều đó đến từ những cõi khác, Ebenezer Scrooge ạ, và được truyền tải bởi những sứ giả khác, đến với những hạng người khác. Ta cũng không thể nói cho ngươi những điều ta muốn. Ta chỉ được phép nói thêm chút nữa thôi. Ta không thể nghỉ ngơi, không thể dừng chân, không thể nấn ná ở bất cứ đâu. Linh hồn ta chưa bao giờ bước ra khỏi phòng kế toán của chúng ta — hãy nhớ lời ta! — lúc còn sống, linh hồn ta chưa từng lang thang vượt quá giới hạn chật hẹp của cái lỗ đổi tiền chúng ta; và những cuộc hành trình mệt mỏi đang chờ ta phía trước!
Thói quen của Scrooge, mỗi khi trầm ngâm suy nghĩ, là nhét hai tay vào túi quần ống chẽn. Vừa ngẫm về những lời Hồn ma vừa nói, lão làm đúng như thế lúc này, nhưng không ngước mắt lên, cũng không đứng dậy khỏi đầu gối.
-
Ngài hẳn đã rất chậm chạp trong chuyện đó, Jacob, — Scrooge nhận xét, bằng cái giọng của một người làm ăn, dù mang theo chút khiêm nhường và cung kính.
-
Chậm chạp! — Hồn ma nhắc lại.
-
Đã chết bảy năm rồi, — Scrooge trầm ngâm. — Và đi lại suốt ngần ấy thời gian!
-
Toàn bộ thời gian, — Hồn ma nói. — Không nghỉ ngơi, không bình yên. Sự tra tấn không ngừng của hối hận.
-
Ngài đi có nhanh không? — Scrooge hỏi.
-
Trên đôi cánh của gió, — Hồn ma đáp.
-
Ngài hẳn đã qua được một lượng đất đai khổng lồ trong bảy năm, — Scrooge nói.
Nghe vậy, Hồn ma lại cất lên một tiếng thét khác, và khua sợi xích một cách gớm ghiếc trong sự im lặng chết chóc của màn đêm, đến mức viên Cảnh sát phường18 hẳn đã có lý do chính đáng để khởi tố nó vì tội gây rối trật tự.
-
Ôi! thân tù nhân, bị trói buộc và gông cùm gấp đôi, — bóng ma kêu lên, — mà không biết rằng, những kiếp lao động miệt mài của những sinh thể bất tử vì trái đất này rồi cũng phải qua đi vào cõi vĩnh hằng trước khi những điều tốt lành nó có thể dung chứa kịp nảy nở trọn vẹn. Không biết rằng bất kỳ linh hồn Cơ-đốc nào chuyên cần làm việc thiện trong phạm vi nhỏ bé của mình, dù là gì đi nữa, cũng sẽ thấy đời trần thế quá đỗi ngắn ngủi trước vô vàn cơ hội hữu ích rộng lớn. Không biết rằng chẳng có khoảng thời gian sám hối nào có thể bù đắp cho một kiếp đời bị lãng phí! Thế mà ta đã từng như vậy! Ôi! chính ta đã từng như vậy!
-
Nhưng ngài luôn là một người làm ăn giỏi, Jacob, — Scrooge ấp úng, lúc này bắt đầu liên hệ điều ấy với bản thân mình.
-
Làm ăn! — Hồn ma kêu lên, lại vặn vẹo đôi bàn tay. — Nhân loại mới là công việc làm ăn của ta. Phúc lợi chung mới là công việc làm ăn của ta; lòng bác ái, lòng khoan dung, sự nhẫn nhịn và lòng nhân từ — tất cả những thứ đó mới là công việc làm ăn của ta! Những giao dịch thương mại của ta chỉ là một giọt nước trong đại dương bao la công việc làm ăn của ta!
Nó giơ cao sợi xích với một sải tay dài, như thể đó là nguồn cơn của mọi đau khổ vô vọng của nó, rồi lại ném nó nặng nề xuống đất.
- Vào thời điểm này trong vòng quay năm tháng, — bóng ma nói, — ta đau khổ nhất. Tại sao ta lại bước qua đám đông đồng loại với đôi mắt cúi gằm, mà không bao giờ ngước lên nhìn Ngôi sao phước lành đã dẫn đường những Nhà thông thái19 đến một chốn ngụ cư nghèo khó! Lẽ nào chẳng có những ngôi nhà nghèo khó nào mà ánh sáng của ngôi sao ấy sẽ dẫn ta đến sao!
Scrooge vô cùng kinh ngạc khi nghe bóng ma nói trôi chảy với tốc độ ấy, và bắt đầu run lên dữ dội.
-
Hãy nghe ta đây! — Hồn ma kêu lên. — Thời gian của ta sắp hết rồi.
-
Tôi sẽ nghe, — Scrooge nói. — Nhưng xin đừng gay gắt với tôi! Đừng dùng những lời hoa mỹ, Jacob! Xin ngài!
-
Làm sao ta hiện ra trước mặt ngươi dưới một hình hài mà ngươi có thể trông thấy, ta không thể nói được. Ta đã ngồi vô hình bên cạnh ngươi suốt nhiều, rất nhiều ngày rồi.
Đó không phải là một ý nghĩ dễ chịu. Scrooge rùng mình, và lau mồ hôi trên trán.
-
Đó không phải là phần nhẹ nhàng trong sự sám hối của ta, — Hồn ma tiếp tục. — Ta ở đây đêm nay để cảnh báo ngươi rằng, ngươi vẫn còn một cơ hội và hy vọng để thoát khỏi số phận của ta. Một cơ hội và hy vọng do chính ta mang đến cho ngươi, Ebenezer.
-
Ngài luôn là một người bạn tốt của tôi, — Scrooge nói. — Cảm ơn ngài!
-
Ngươi sẽ bị ám ảnh, — Hồn ma nói tiếp, — bởi Ba Linh Hồn.
Sắc mặt Scrooge xụ xuống gần như thấp ngang với sắc mặt trước đây của chính Hồn ma.
-
Đó có phải là cơ hội và hy vọng mà ngài vừa nhắc đến không, Jacob? — lão gặng hỏi, giọng ngập ngừng.
-
Chính là nó.
-
Tôi — tôi nghĩ tôi thà không gặp còn hơn, — Scrooge nói.
-
Nếu không có những cuộc viếng thăm của họ, — Hồn ma nói, — ngươi không thể hy vọng tránh khỏi con đường mà ta đang đi. Hãy chờ đợi vị đầu tiên vào ngày mai, khi chuông điểm Một giờ.
-
Tôi không thể gặp tất cả cùng một lúc, rồi kết thúc chuyện này cho xong sao, Jacob? — Scrooge gợi ý.
-
Hãy chờ đợi vị thứ hai vào đêm tiếp theo, cũng vào giờ đó. Vị thứ ba vào đêm tiếp theo nữa, khi hồi chuông cuối cùng của Mười hai giờ đã dứt. Hãy chuẩn bị tinh thần để không gặp lại ta nữa; và vì lợi ích của chính ngươi, hãy ghi nhớ những gì đã diễn ra giữa chúng ta!
Nói xong những lời ấy, bóng ma nhặt chiếc khăn trên bàn, và buộc quanh đầu nó như trước. Scrooge biết điều này, nhờ tiếng răng va vào nhau lách cách khi hai hàm bị chiếc băng siết chặt. Lão đánh bạo ngước mắt lên lần nữa, và thấy vị khách siêu nhiên của mình đang đứng thẳng đối diện, với sợi xích quấn qua và quấn quanh cánh tay nó.
Bóng ma lùi dần ra xa khỏi lão; và theo mỗi bước chân nó rời đi, khung cửa sổ lại tự động nhấc lên thêm một chút, để rồi khi bóng ma chạm tới nơi đó, nó đã mở toang hoàn toàn.
Nó vẫy tay ra hiệu cho Scrooge tiến lại gần, và lão đã làm theo. Đến khi họ chỉ còn cách nhau chừng hai bước chân, Hồn ma Marley bèn giơ bàn tay lên, cảnh báo lão không được bước thêm nữa. Scrooge khựng lại.
Không hẳn vì tuân lệnh, mà bởi nỗi kinh ngạc lẫn sợ hãi đang xâm chiếm lấy lão: vì ngay khi cánh tay kia giơ lên, lão bỗng nghe thấy những âm thanh hỗn độn vọng về từ không trung; những thanh âm rời rạc của nỗi than van và niềm ân hận; những tiếng khóc than đượm vẻ đau thương tột cùng cùng sự tự buộc tội chính mình. Hồn ma, sau một thoáng lắng tai, đã hòa mình vào khúc bi ca thê lương ấy; rồi trôi dạt ra ngoài màn đêm tăm tối và ảm đạm.
Scrooge men theo tới tận bên khung cửa sổ: lòng tò mò trong lão dâng lên đến mức tuyệt vọng. Lão nhìn ra bên ngoài.
Bầu không khí tràn ngập những bóng ma, chúng lang thang khắp nơi trong cuộc vội vã không ngừng nghỉ, và rên rỉ mỗi khi bay ngang qua. Từng hồn ma trong số ấy đều đeo xiềng xích, chẳng khác gì Hồn ma Marley; chỉ một vài trong số chúng (có lẽ là những chính quyền mang trọng tội) bị xích chung vào nhau; chẳng ai trong bọn họ được tự do. Nhiều bóng ma trong số ấy Scrooge từng quen biết khi họ còn sống. Lão khá thân thuộc với một hồn ma già nua, khoác trên mình chiếc áo gi-lê trắng, mắt cá chân bị cột chặt vào một chiếc két sắt khổng lồ, đang khóc lóc thảm thiết vì bất lực không thể giúp đỡ một người đàn bà khốn khổ cùng đứa con thơ, mà nó nhìn thấy ngay bên dưới, trên một bậc cửa. Nỗi thống khổ chung của tất cả bọn chúng, hiển nhiên là, chúng muốn can thiệp, vì những mục đích tốt đẹp, vào các công việc của con người, nhưng đã vĩnh viễn đánh mất đi sức mạnh ấy.

Liệu những sinh linh này tan biến vào màn sương, hay chính màn sương đã nuốt trọn lấy chúng, lão không tài nào phân định nổi. Nhưng chúng cùng những giọng nói linh hồn của mình cứ thế cùng nhau mờ dần; và màn đêm khôi phục trạng thái y hệt như lúc lão đi bộ về nhà.
Scrooge đóng cửa sổ lại, rồi kiểm tra cánh cửa mà Hồn ma ban nãy đã bước vào. Nó vẫn khóa hai lần, đúng như lão đã tự tay khóa, và những chiếc chốt cài vẫn không hề bị động chạm. Lão định buông ra tiếng "Vớ vẩn!" nhưng dừng khựng lại ngay ở âm tiết đầu tiên. Thế rồi, có lẽ vì những cung bậc cảm xúc lão vừa trải qua, hoặc vì bao mệt nhọc suốt một ngày dài, hoặc vì cái thoáng nhìn của lão vào Thế giới Vô hình, hoặc vì cuộc chuyện trò buồn tẻ với Hồn ma, hoặc đơn giản vì giờ đã quá khuya, rất cần được nghỉ ngơi; lão đi thẳng lên giường, chẳng buồn cởi quần áo, và chìm vào giấc ngủ ngay tức khắc.
CHÚ THÍCH
-
Sàn Giao dịch — Nguyên gốc là "the Exchange", tức Royal Exchange (Sở Giao dịch Hoàng gia) ở trung tâm London, nơi các thương nhân tụ họp để giao dịch tài chính. Đây là trung tâm quyền lực kinh tế của Luân Đôn thế kỷ 19, nơi chữ ký của một thương nhân có trọng lượng tương đương với uy tín và tài sản của anh ta. ↩
-
Cứng như một cây đinh đóng cửa — Nguyên gốc tiếng Anh là "dead as a door-nail", một thành ngữ cổ dùng để khẳng định điều gì đó đã chết một cách không thể chối cãi. ↩
-
Cha của Hamlet — Ám chỉ vở bi kịch Hamlet của William Shakespeare (khoảng 1600), trong đó hồn ma của vị vua quá cố hiện về trên thành lũy để báo cho con trai mình (Hoàng tử Hamlet) rằng ông đã bị em trai mình sát hại. ↩
-
Sân Nhà thờ Saint Paul — Nguyên gốc "Saint Paul's Churchyard", khu vực quanh Nhà thờ lớn St. Paul ở London. Vào thời Dickens, đây không chỉ là khuôn viên nhà thờ mà còn là một trung tâm thương mại sầm uất với nhiều cửa hiệu sách và nhà xuất bản. ↩
-
Nhựa ruồi — Nguyên gốc "holly", loài cây bụi có gai với quả mọng đỏ, là biểu tượng truyền thống của lễ Giáng Sinh ở Anh và nhiều nước phương Tây. Người ta dùng cành nhựa ruồi để trang trí nhà cửa, kết thành vòng hoa treo cửa. ↩
-
Nghị viện — Nguyên gốc "Parliament", tức Nghị viện Anh. ↩
-
Shilling — Đơn vị tiền tệ Anh thời Victoria: 1 bảng Anh (£1) = 20 shilling, 1 shilling = 12 pence. Mười lăm shilling một tuần là mức lương rất thấp, chỉ đủ sống lay lắt cho một gia đình nhỏ. ↩
-
Bedlam — Tên gọi dân gian của Bệnh viện Hoàng gia Bethlehem (Bethlehem Royal Hospital) ở London, bệnh viện tâm thần lâu đời nhất châu Âu, hoạt động từ thế kỷ 13. Qua thời gian, "Bedlam" trở thành từ đồng nghĩa với sự hỗn loạn, điên rồ. ↩
-
Trại tế bần của Liên hiệp — Nguyên gốc "Union workhouses", chỉ các trại tế bần được vận hành bởi các liên hiệp giáo xứ (Poor Law Unions) theo Luật Người Nghèo sửa đổi năm 1834. Đây là những nơi người nghèo buộc phải lao động khổ sai để đổi lấy chỗ ở và thức ăn tồi tàn. Điều kiện sống ở đây cố ý bị làm cho thật khắc nghiệt để ngăn không cho người nghèo muốn vào. ↩
-
Guồng Lao Dịch và Luật Người Nghèo — Nguyên gốc "The Treadmill and the Poor Law". "Treadmill" (máy chạy bộ hình phạt) là một thiết bị hình phạt trong các trại tế bần và nhà tù: tù nhân phải bước liên tục trên một bánh xe lớn để vận hành cối xay hoặc bơm nước, một hình thức lao động khổ sai vô nghĩa và tàn bạo. "Poor Law" (Luật Người Nghèo) là đạo luật năm 1834 quy định rằng cứu trợ người nghèo chỉ được cấp bên trong các trại tế bần. Cả hai đều là những thiết chế gây tranh cãi dữ dội trong xã hội Anh thời Victoria. ↩
-
Dinh thự Mansion House — Dinh thự chính thức của Thị trưởng thành phố London, một tòa nhà nguy nga theo kiến trúc Palladian, xây dựng từ giữa thế kỷ 18. ↩
-
Thánh Dunstan — Dunstan (909-988) là Tổng giám mục Canterbury, một vị thánh nổi tiếng trong truyền thuyết Anh với câu chuyện kẹp mũi Ác Quỷ bằng kìm nung đỏ khi nó đến cám dỗ ngài. ↩
-
Crown — Đơn vị tiền tệ Anh: 1 crown = 5 shilling = 1/4 bảng Anh. Nửa crown (2 shilling 6 pence) là khoản tiền một ngày lương tiêu biểu cho lao động phổ thông. ↩
-
Cornhill — Một con phố ở trung tâm tài chính của London (Khu City), nơi tập trung các ngân hàng, công ty bảo hiểm và văn phòng thương mại. Con dốc ở đây trở thành nơi lý tưởng để trượt băng — một trò vui hồn nhiên của người dân London giữa mùa đông khắc nghiệt. ↩
-
Camden Town — Một khu vực ở phía bắc London, vào thời Dickens là một vùng ngoại ô đang phát triển, nơi cư trú của những gia đình thuộc tầng lớp lao động và trung lưu thấp. ↩
-
Gạch Hà Lan khắc họa cảnh trong Kinh Thánh — Gạch men Delft (Delftware tiles) là loại gạch men tráng thiếc nổi tiếng của Hà Lan thế kỷ 17-18, thường được dùng để ốp lò sưởi. Những viên gạch có vẽ các cảnh trong Kinh Thánh được nhập khẩu vào Anh như một món đồ trang trí xa xỉ. Các nhân vật được nhắc đến: Cain và Abel (con trai Adam-Eva), con gái Pharaoh (công chúa Ai Cập cứu Moses), Nữ hoàng Sheba (viếng thăm Vua Solomon), Abraham (tổ phụ), Belshazzar (vua Babylon cuối cùng), các Tông đồ trên thuyền — tất cả đều là những câu chuyện nổi tiếng trong Cựu Ước và Tân Ước. ↩
-
Cây gậy của vị Tiên tri cổ đại — Ám chỉ cây gậy của Aaron (A-rôn, anh trai của Moses) trong Kinh Thánh (Xuất Hành Ký 7:8-12). Khi Aaron ném gậy xuống trước Pharaoh, nó hóa thành một con rắn nuốt chửng những con rắn của các pháp sư Ai Cập. ↩
-
Cảnh sát phường — Nguyên gốc "Ward Constable", chỉ lực lượng cảnh sát ở cấp phường (ward) — đơn vị hành chính nhỏ nhất của London thời bấy giờ. Vào thập niên 1840, lực lượng Cảnh sát Thủ đô (Metropolitan Police) mới được thành lập chưa lâu (1829), vẫn tồn tại song song với hệ thống cảnh sát phường cũ. ↩
-
Ngôi sao phước lành dẫn đường những Nhà thông thái — Ám chỉ Ngôi sao Bethlehem (Star of Bethlehem) trong Kinh Thánh (Phúc Âm Matthew 2:1-12), đã dẫn đường cho ba Nhà thông thái (Magi) từ phương Đông đến Bethlehem để chiêm bái Chúa Hài đồng Jesus. Đây là hình ảnh trung tâm của câu chuyện Giáng Sinh: ngôi sao dẫn lối những con người thông thái, giàu có đến với một máng cỏ nghèo khó. ↩