Chương IV. Kẻ Nào Đã Giành Quyền Thủ Lĩnh

“Hả? Tôi đã bảo anh thế nào rồi? Tôi nói thật lòng khi bảo con Buck này là hai con quỷ gộp lại làm một đấy.” François thốt lên vào sáng hôm sau, khi anh phát hiện Spitz đã biến mất và Buck thì chi chít thương tích. Anh kéo nó lại gần đống lửa và soi từng vết thương dưới ánh lửa bập bùng.

“Con Spitz ấy chiến đấu đúng kiểu quỷ dữ,” Perrault nhận xét, trong lúc quan sát những vết rách toác hoác và những vết cắt sâu hoắm trên mình Buck.

“Thì con Buck này chiến đấu như hai con quỷ dữ cộng lại,” François đáp lời. “Và giờ thì chúng ta sẽ bon nhanh hơn thôi. Hết Spitz là hết rắc rối, chắc chắn là vậy.”

Trong lúc Perrault thu dọn đồ đạc cắm trại rồi chất lên xe trượt tuyết, người đánh xe lo việc thắng yên cương cho bầy chó. Buck lon ton chạy thẳng đến vị trí mà lẽ ra Spitz sẽ đứng - vị trí của con đầu đàn. Nhưng François chẳng thèm để mắt đến nó. Anh dẫn Sol-leks vào cái vị trí đáng thèm muốn ấy. Theo đánh giá của anh, Sol-leks là con chó dẫn đầu giỏi nhất còn lại trong đàn. Buck điên tiết nhảy chồm lên người Sol-leks, đẩy bật lão chó ra rồi đường hoàng đứng thế chỗ.

“Hả? Hả?” François kêu lên, vỗ đùi khoái chí. “Nhìn con Buck kìa! Nó giết con Spitz rồi, giờ nó tưởng có thể cướp luôn cái vị trí ấy sao?”

“Tránh ra, Chook!” anh quát, nhưng Buck nhất quyết không nhúc nhích.

François túm lấy gáy Buck. Dù con chó gầm gừ đe dọa, anh vẫn lôi nó sang một bên và đưa Sol-leks trở lại vị trí cũ. Lão chó già chẳng chút hứng thú với sự sắp đặt này, và tỏ rõ rằng lão đang sợ Buck. François giữ thái độ kiên quyết, nhưng ngay khi anh vừa quay lưng, Buck lại một lần nữa thế chỗ Sol-leks - và lão chó thì hoàn toàn chẳng có ý định phản kháng việc phải nhường bước.

François nổi cơn thịnh nộ. “Giờ thì, thề có Chúa, ta sẽ trị mày!” anh gắt lên, quay ngoắt lại với một cây gậy nặng trong tay.

Buck sực nhớ đến người đàn ông mặc áo len đỏ ngày nào, và chầm chậm lùi bước. Nó cũng không lao vào khi Sol-leks một lần nữa được đưa lên vị trí dẫn đầu. Nhưng nó cứ lởn vởn vòng quanh, ngay bên ngoài tầm với của cây gậy, gầm gừ đầy cay đắng và phẫn nộ. Vừa di chuyển, nó vừa dõi theo cây gậy, sẵn sàng né tránh nếu François ném ra - vì giờ đây nó đã trở nên khôn ngoan với những cây gậy lắm rồi. Người đánh xe tiếp tục công việc, rồi gọi Buck lại khi đã sẵn sàng xếp nó vào vị trí cũ, ngay trước mặt Dave. Buck lùi thêm hai, ba bước. François tiến đến chỗ nó; nó lại lùi xa hơn. Sau một hồi giằng co như thế, François ném phịch cây gậy xuống đất, nghĩ rằng Buck chỉ sợ bị đòn. Nhưng Buck đang công khai nổi loạn. Nó muốn giành quyền lãnh đạo - chứ không phải trốn tránh một trận đòn. Đó là quyền của nó. Nó đã giành được nó bằng máu, và nó sẽ không bằng lòng với bất cứ điều gì thấp kém hơn thế.

Perrault vào cuộc. Cả hai người đàn ông rượt đuổi Buck suốt gần một tiếng đồng hồ. Họ ném gậy vào nó. Nó né hết. Họ nguyền rủa nó - nguyền rủa cả cha lẫn mẹ nó đời trước, rồi từng nòi giống của nó sau này đến tận những thế hệ xa xôi nhất, cùng từng sợi lông trên thân thể nó và từng giọt máu chảy trong huyết quản nó. Buck đáp trả lời nguyền rủa ấy bằng tiếng gầm gừ trầm đục, khôn khéo giữ mình ngoài tầm với của họ. Nó không hề tìm cách bỏ trốn - chỉ lùi dần thành một vòng tròn quanh khu trại, công khai tuyên bố rằng: một khi mong muốn của nó được đáp ứng, nó sẽ ngoan ngoãn quay lại ngay.

François ngồi phịch xuống và gãi đầu. Perrault liếc đồng hồ rồi buông lời chửi rủa. Thời gian trôi vùn vụt - đáng lẽ ra họ phải lên đường từ một tiếng trước rồi. François lại gãi đầu. Anh lắc đầu, cười bẽn lẽn với người đưa thư. Perrault nhún vai - một dấu hiệu rành rành cho thấy họ đã bị đánh bại. Thế rồi François bước đến chỗ Sol-leks đang đứng và gọi Buck. Buck cười - theo cái cách mà loài chó vẫn cười - nhưng vẫn giữ khoảng cách an toàn. François tháo dây kéo của Sol-leks, dẫn lão trở về vị trí cũ. Cả đội chó đã được thắng vào xe trượt tuyết, đứng thành một hàng dài thẳng tắp, sẵn sàng lên đường. Chẳng còn chỗ nào cho Buck - ngoại trừ ngay vị trí dẫn đầu. François lại gọi một lần nữa, và một lần nữa Buck chỉ cười rồi lảng tránh.

“Ném cây gậy xuống đi,” Perrault ra lệnh.

François làm theo. Ngay lập tức, Buck lon ton chạy vào, nụ cười đắc thắng nở rạng trên gương mặt, và vung mình vào vị trí đầu đàn. Dây kéo được buộc chặt vào nó. Xe trượt tuyết lao vút đi. Cả hai người đàn ông chạy bộ theo sau, và họ lao thẳng ra con đường mòn băng giá ven sông.

Dù người đánh xe chó đã đánh giá Buck rất cao, cùng với hai con quỷ của nó, anh vẫn nhận ra mình đã định giá nó quá thấp ngay khi ngày mới vừa hé rạng. Chỉ với một cú bật nhảy, Buck đã nắm trọn vai trò thủ lĩnh một cách xuất sắc; và mỗi lúc cần đến óc phán đoán, tư duy nhanh nhạy cùng hành động chớp nhoáng, nó tỏ ra vượt trội hơn hẳn Spitz - kẻ mà đến François cũng chưa từng thấy ai sánh bằng.

Nhưng chính ở khoản ban hành luật lệ và buộc đồng bọn phải tuân phục, Buck mới thực sự tỏa sáng. Dave và Sol-leks chẳng bận tâm đến cuộc chuyển giao quyền lực. Đó không phải việc của chúng. Việc của chúng là lao động, cật lực kéo dây đai vắt ngang vai. Miễn là chẳng có gì can thiệp vào điều đó, chúng mặc kệ mọi chuyện xảy ra. Billee, chú chó hiền lành, có thể dẫn đầu cũng được, theo ý chúng, miễn là chú giữ được kỷ cương. Thế nhưng, phần còn lại của bầy chó đã trở nên ngỗ ngược suốt những ngày cuối dưới trướng Spitz, và giờ đây chúng kinh ngạc tột độ khi Buck bắt đầu quật chúng vào khuôn phép.

Pike, kẻ kéo xe ngay sau gót Buck, vốn chưa bao giờ chịu dồn thêm một chút sức nặng nào vào đai ngực trừ phi bị cưỡng ép, đã liên tục bị giật lắc thô bạo vì tội lười biếng; và trước khi ngày đầu tiên khép lại, gã đã ra sức kéo hơn bất cứ lúc nào trong đời. Ngay đêm đầu tiên nơi trại, Joe, kẻ cáu kỉnh, đã lãnh một trận đòn nhừ tử - điều mà Spitz chưa từng làm nổi. Buck chỉ đơn giản dùng trọng lượng vượt trội đè bẹp nó, cắn xé không thương tiếc cho đến khi nó thôi ngoạm trả và bắt đầu rên rỉ cầu xin khoan dung.

Tinh thần toàn đội lập tức khởi sắc. Cả bầy chó lấy lại sự đoàn kết vốn có, và một lần nữa chúng lao đi như một khối thống nhất trong yên cương. Tại Thác Rink1, hai chú chó husky bản địa, Teek và Koona, được sáp nhập vào đội; và cái tốc độ Buck khuất phục chúng khiến François phải nín thở.

“Chưa từng có con chó nào như con Buck này!” anh thốt lên. “Không, chưa từng có! Nó đáng giá một ngàn đô, thề có Chúa! Hả? Ông thấy sao, Perrault?”

Perrault gật đầu. Khi ấy ông đang trên đà phá kỷ lục, rút ngắn thời gian qua từng ngày. Đường mòn trong tình trạng tuyệt hảo, được nện chặt và rắn chắc, chẳng có lớp tuyết mới nào đổ xuống để phải vất vả xuyên phá. Trời cũng không quá lạnh. Nhiệt độ tụt xuống âm năm mươi độ và neo nguyên ở đó suốt chặng hành trình. Hai người đàn ông thay phiên nhau cưỡi xe và chạy bộ, còn bầy chó liên tục lao vút, hiếm khi dừng nghỉ.

Sông Thirty Mile đóng băng tương đối, và họ đã vượt qua trong một ngày quãng đường mà lúc đến phải mất mười ngày mới đi hết. Có chặng, họ thực hiện một cú nước rút sáu mươi dặm từ chân Hồ Le Barge đến Thác White Horse2. Băng qua Marsh, Tagish, và Bennett - bảy mươi dặm mặt hồ - họ phóng nhanh đến mức người đến lượt chạy bộ phải bám dây đu phía sau xe trượt. Và vào đêm cuối cùng của tuần thứ hai, họ vượt qua Đèo White3 rồi thả dốc xuôi theo sườn núi hướng ra biển, nơi ánh đèn Skaguay4 cùng những con tàu bến cảng lấp lánh dưới chân.

Đó là một chuyến đi phá kỷ lục. Suốt mười bốn ngày, mỗi ngày họ đạt tốc độ trung bình bốn mươi dặm. Trong ba ngày, Perrault và François ưỡn ngực sải bước dọc phố chính Skaguay, chìm ngập trong những lời mời rượu, còn bầy chó là tâm điểm thường trực của một đám đông sùng kính gồm những tay luyện chó và những gã đánh xe trượt tuyết. Rồi sau đó, ba hay bốn gã Tây phương tồi tệ khao khát dọn sạch thị trấn, bị bắn thủng lỗ chỗ như rây tiêu vì những nỗ lực của mình, và sự chú ý của công chúng lại hướng sang những thần tượng khác. Tiếp đến là những mệnh lệnh chính thức. François gọi Buck lại, vòng tay ôm lấy nó, khóc thương vì nó. Đó là lần cuối cùng Buck thấy François và Perrault. Cũng như bao người khác, họ bước ra khỏi cuộc đời nó, vĩnh viễn.

Một gã lai Scotland5 đã tiếp quản nó cùng đồng bọn, và giữa muôn trùng những đội chó kéo xe khác, nó lại lên đường quay về con đường mòn mòn mỏi dẫn tới Dawson6. Chẳng còn là những cuộc rong ruổi nhẹ tênh, cũng chẳng phải những cuộc đua phá kỷ lục nữa - giờ đây là lao động nặng nhọc ngày qua ngày, với sức nặng ghì trên vai; bởi đây là chuyến tàu chở thư, mang theo tin tức từ thế giới bên ngoài đến những kẻ đào vàng khuất dưới bóng Địa Cực7.

Buck chẳng ưa gì chuyện đó, nhưng nó vẫn gồng mình làm tốt phần việc, mang trong lòng niềm tự hào theo cách của Dave và Sol-leks, và nó đảm bảo rằng lũ đồng bọn - dù chúng có tự hào hay không - cũng phải làm tròn bổn phận. Cuộc sống đơn điệu trôi đi, vận hành đều đặn như một cỗ máy. Ngày nào cũng như ngày nào. Vào một giờ khắc nhất định mỗi sáng, bọn đầu bếp trở dậy, những đống lửa bập bùng nhóm lên, và bữa sáng được dọn ra. Rồi sau đó, trong khi một vài người dỡ trại, thì những kẻ khác thắng dây cương cho bầy chó, và cả đoàn lên đường khoảng một tiếng trước khi bóng tối rút lui nhường chỗ cho bình minh. Đến tối, trại lại được dựng lên. Một số người căng lều, số khác đốn củi và bẻ cành thông làm giường, lại có những kẻ xách nước hoặc đập băng cho đầu bếp. Và bầy chó được cho ăn. Với chúng, đây là điểm nhấn duy nhất trong ngày, dù rằng thật dễ chịu khi được thơ thẩn dạo quanh, sau khi đã chén sạch cá, trong một hai tiếng đồng hồ giữa bầy chó khác - tổng cộng có đến hơn một trăm con. Trong số chúng có những kẻ chiến đấu hung hãn, nhưng ba trận giao tranh với những tên dữ tợn nhất đã mang lại cho Buck quyền bá chủ, đến nỗi mỗi khi nó dựng lông cứng và nhe răng, tất cả đều dạt ra nhường lối.

Có lẽ, điều tuyệt vời nhất là nó thích nằm gần đống lửa, hai chân sau co rút dưới bụng, hai chân trước vươn thẳng ra phía trước, đầu ngẩng cao, và đôi mắt mơ màng chớp nhẹ nhìn những ngọn lửa bập bùng. Đôi lúc nó nghĩ về ngôi nhà lớn của Thẩm phán Miller trong Thung lũng Santa Clara chan hòa ánh nắng, về cái bể bơi tráng xi măng, về Ysabel - con chó Mexico rụng lông, và Toots - con chó pug Nhật Bản; nhưng thường thì nó nhớ về gã đàn ông mặc áo len đỏ, cái chết của Curly, trận chiến vĩ đại với Spitz, và những món ngon nó từng ăn hoặc thèm được ăn. Nó chẳng nhớ nhà. Vùng đất Mặt Trời mờ nhạt và xa xôi, và những ký ức ấy chẳng còn chút sức mạnh nào đối với nó. Mạnh mẽ hơn bội phần là những ký ức về dòng dõi - thứ đã khoác lên những điều trước đây nó chưa từng thấy một vẻ quen thuộc như thể đã biết từ lâu; những bản năng (vốn chỉ là ký ức của tổ tiên đã trở thành thói quen) từng ngủ yên trong những ngày tháng sau này, và muộn hơn nữa, trong chính nó, nay đã trỗi dậy và sống động trở lại.

Đôi lúc, khi nằm phủ phục ở đó, đôi mắt mơ màng chớp nhẹ nhìn những ngọn lửa, dường như những ngọn lửa ấy thuộc về một đống lửa khác, và trong lúc co ro bên đống lửa khác ấy, nó nhìn thấy một người đàn ông khác - khác hẳn với gã đầu bếp lai Scotland trước mặt nó. Người đàn ông khác này có đôi chân ngắn hơn và cánh tay dài hơn, với những khối cơ bắp gân guốc và cuồn cuộn thay vì tròn trịa nở nang. Mái tóc gã dài và bết dính, và cái đầu gã ngửa ngược ra sau từ đôi mắt. Gã phát ra những âm thanh kỳ lạ, và dường như vô cùng sợ hãi bóng tối - nơi gã liên tục chăm chăm dòm vào, tay nắm chặt một cây gậy với hòn đá nặng buộc chặt ở đầu, buông thõng giữa đầu gối và bàn chân. Gã gần như trần truồng, một tấm da rách rưới cháy sém lủng lẳng che một phần lưng, nhưng trên cơ thể gã chi chít lông lá. Ở vài chỗ, vắt ngang qua ngực và vai rồi kéo xuống dọc mặt ngoài cánh tay và đùi, lông bết lại thành một lớp dày cộp như da thú. Gã không đứng thẳng, mà phần thân chồm về phía trước từ hông, trên đôi chân khuỵu ở đầu gối. Quanh thân thể gã toát lên một vẻ nhún nhảy, một thứ đàn hồi đặc biệt, gần giống như loài mèo, và một sự cảnh giác cao độ của kẻ sống trong nỗi sợ hãi thường trực trước những thứ hữu hình lẫn vô hình.

Vào những lúc khác, người vượn này ngồi xổm bên đống lửa với cái đầu kẹp giữa hai chân và ngủ. Những khi ấy, khuỷu tay gã tỳ trên đầu gối, hai bàn tay đan vào nhau đặt trên đầu như thể để che mưa bằng đôi cánh tay đầy lông lá. Và bên ngoài đống lửa ấy, trong màn đêm bao trùm, Buck có thể nhìn thấy nhiều hòn than hồng rực sáng, từng cặp - luôn là từng cặp - mà nó biết đó là đôi mắt của những con thú săn mồi khổng lồ. Và nó có thể nghe thấy tiếng những cơ thể chúng lao rầm rập qua lớp bụi rậm, cùng những âm thanh chúng tạo ra trong đêm. Và khi mơ màng ở đó bên bờ sông Yukon, với đôi mắt lười biếng chớp nhẹ nhìn đống lửa, những âm thanh và hình ảnh của một thế giới khác ấy sẽ khiến lớp lông tơ dọc sống lưng nó dựng đứng lên và xù ra ngang vai và trên cổ, cho đến khi nó rên rỉ khe khẽ và kìm nén, hoặc gầm gừ nhè nhẹ, và gã đầu bếp lai quát nó: "Này, Buck, dậy đi mày!" Khi ấy, thế giới khác sẽ tan biến và thế giới thực sẽ hiện vào đôi mắt nó, và nó sẽ đứng dậy, ngáp và vươn vai như thể nó vừa mới ngủ thiếp đi.

Đó là một chuyến đi gian nan, với những bức thư phía sau, và công việc nặng nhọc đã vắt kiệt sức lực của chúng. Chúng sụt cân và ở trong tình trạng thảm hại khi đến Dawson, và lẽ ra phải được nghỉ ngơi ít nhất mười ngày hoặc một tuần. Nhưng chỉ trong hai ngày, chúng lại thả dốc xuống bờ sông Yukon từ Trại lính8, chất đầy những bức thư gửi ra thế giới bên ngoài. Bầy chó mệt lử, những người đánh xe càu nhàu, và tệ hơn nữa, ngày nào cũng có tuyết rơi. Điều này đồng nghĩa với một con đường mòn mềm lún, ma sát lớn hơn trên ván trượt, và bầy chó phải kéo nặng hơn; dẫu vậy, những người đánh xe đã đối xử công bằng xuyên suốt hành trình, và làm hết sức mình cho lũ vật.

Mỗi đêm, bầy chó được chăm sóc trước tiên. Chúng được ăn trước khi những người đánh xe ăn, và không một người đàn ông nào tìm đến túi ngủ của mình cho đến khi anh ta đã kiểm tra bàn chân của những con chó mà mình điều khiển. Dù vậy, sức lực của chúng vẫn ngày một hao mòn. Kể từ đầu mùa đông, chúng đã di chuyển một ngàn tám trăm dặm, kéo những chiếc xe trượt tuyết suốt chặng đường dài mệt mỏi; và một ngàn tám trăm dặm ắt sẽ bào mòn sức sống của kẻ dai sức nhất. Buck vẫn trụ vững, giữ cho đồng bọn làm việc và duy trì kỷ luật, dù chính nó cũng đã thấm mệt. Billee thường xuyên khóc lóc và rên rỉ trong giấc ngủ mỗi đêm. Joe cáu kỉnh hơn bao giờ hết, còn Sol-leks trở nên không thể tiếp cận, dù là ở phía mắt mù hay phía bên kia.

Nhưng Dave mới là kẻ chịu đựng nhiều nhất. Có điều gì đó đã trục trặc bên trong chú chó. Chú trở nên ủ rũ và cáu bẳn hơn hẳn, và mỗi khi trại được dựng lên, chú lập tức lui về ổ của mình, nơi người đánh xe cho chú ăn. Một khi đã thoát khỏi bộ yên cương mà nằm xuống, chú không còn đứng lên nổi nữa cho đến tận lúc thắng yên cương vào sáng hôm sau. Đôi khi, đang trong dây đai vắt vai, bị giật bởi cú dừng đột ngột của xe trượt hay lúc phải gồng mình kéo để khởi động, chú thét lên đau đớn. Người đánh xe đã kiểm tra chú, nhưng chẳng tìm ra điều gì. Tất cả bọn đánh xe đều bắt đầu quan tâm đến trường hợp của chú. Họ bàn tán lúc ăn, và trong làn khói của những tẩu thuốc cuối cùng trước khi chìm vào giấc ngủ, rồi một đêm nọ, họ mở hẳn một cuộc hội chẩn. Chú được bế từ ổ ra bên đống lửa, bị ấn nắn, dò xét cho đến khi rên rỉ hết hồi này đến hồi khác. Có thứ gì đó không ổn ở sâu bên trong, nhưng họ chẳng tìm thấy khúc xương nào gãy, và cũng không tài nào hiểu nổi.

Đến lúc tới được Cassiar Bar9, chú đã yếu đến nỗi liên tục ngã quỵ trong bộ đai vắt vai. Gã con lai Scotland ra hiệu dừng đoàn, kéo chú ra khỏi đội, rồi buộc con chó kế tiếp là Sol-leks vào xe trượt. Ý định của gã là để Dave được nghỉ, cho chú chạy tự do phía sau xe. Nhưng dù đang mang trọng bệnh, Dave vẫn phẫn nộ tột cùng vì bị gạt ra. Chú gầm gừ, sủa nhăng trong lúc những sợi dây kéo bị tháo bỏ, và rên rỉ đau khổ khôn nguôi khi thấy Sol-leks chiếm lấy vị trí mà chú đã giữ gìn và phục vụ bấy lâu. Bởi niềm kiêu hãnh về dây đai và đường mòn là của riêng chú, và dù ốm đau đến chết đi nữa, chú cũng không thể chịu nổi cảnh một con chó khác đang làm công việc của mình.

Khi xe trượt khởi hành, chú lảo đảo men theo lớp tuyết xốp dọc con đường mòn đã nện chặt, dùng răng tấn công Sol-leks, lao vào lão chó mà cố đẩy lão văng vào đám tuyết mềm phía bên kia, ra sức chui vào đai vắt vai của lão, len vào giữa lão và chiếc xe trượt, miệng không ngớt rên rỉ, sủa nhặng và khóc lóc vì đớn đau lẫn khổ sở. Gã con lai tìm cách xua chú đi bằng roi; nhưng chú chẳng mảy may để tâm đến những lằn roi rát bỏng, và gã đàn ông cũng không nỡ lòng nào quất mạnh hơn. Dave nhất quyết không chịu chạy lặng lẽ phía sau xe trượt, nơi đường đi dễ dàng, mà cứ tiếp tục loạng choạng chạy song song trong lớp tuyết mềm, chỗ khó đi nhất, cho đến khi kiệt quệ. Rồi chú ngã xuống, và nằm ngay nơi vừa ngã, tru lên thảm thiết khi đoàn xe trượt dài dằng dặc lướt qua.

Với chút sức tàn cuối cùng, chú lết theo phía sau cho đến khi đoàn xe lại dừng một lần nữa. Lúc ấy, chú lảo đảo vượt qua những chiếc xe trượt khác để đến xe của mình, và đứng chen ngang bên Sol-leks. Người đánh xe của chú nán lại một lát để mượn mồi lửa từ gã đàn ông phía sau châm tẩu. Rồi gã quay lại, hô cho bầy chó xuất phát. Chúng lao ra đường mòn với một sự nhẹ nhàng đáng ngạc nhiên, rồi quay đầu lại, bất an, và khựng lại trong ngỡ ngàng. Người đánh xe cũng sững sờ không kém: chiếc xe trượt không hề nhúc nhích. Gã gọi những người đồng hành đến chứng kiến. Dave đã cắn đứt cả hai sợi dây kéo của Sol-leks, và đang đứng ngay trước mũi xe trượt, ở đúng vị trí của mình.

Chú dùng ánh mắt để cầu xin được ở lại. Người đánh xe bối rối. Những kẻ đồng hành của gã bàn tán về chuyện một con chó có thể tan nát cõi lòng khi bị tước mất công việc đã giết chết nó, và họ kể lại những trường hợp từng biết, nơi những con chó quá già để làm việc nặng, hoặc mang thương tích, đã chết chỉ vì bị cắt ra khỏi bộ đai vắt vai. Thêm nữa, họ cho rằng đó là một sự khoan hồng, vì dù sao Dave cũng sẽ chết, thì thà để chú được chết trong bộ đai vắt vai, thanh thản và mãn nguyện. Thế là chú lại được thắng yên cương thêm một lần nữa, và chú kiêu hãnh kéo xe như thuở nào, dù không ít lần chú phải kêu lên không tự chủ vì cơn đau buốt xé toạc từ vết thương chí tử trong lòng. Vài lần chú ngã xuống và bị kéo lê trong đai, và một lần nọ, chiếc xe trượt chạy đè qua người khiến chú phải khập khiễng một chân sau mãi về sau.

Nhưng chú đã gắng gượng đến tận khi về tới trại, nơi người đánh xe dọn cho chú một chỗ bên đống lửa. Sáng hôm sau, chú yếu đến mức không thể đi lại. Đến giờ thắng yên cương, chú cố bò đến chỗ người đánh xe. Bằng những nỗ lực co giật, chú đứng lên, lảo đảo, rồi đổ xuống. Sau đó, chú chầm chậm trườn về phía những đồng bọn đang được khoác đai. Chú vươn hai chân trước, dùng một kiểu chuyển động giật cục để kéo lê thân mình lên, rồi lại vươn hai chân trước và lết thêm vài inch nữa. Sức lực đã rời bỏ chú, và hình ảnh cuối cùng mà đồng bọn còn thấy là chú nằm thở hổn hển trên tuyết, đôi mắt khao khát hướng về phía chúng. Nhưng chúng vẫn nghe thấy tiếng chú tru lên thê lương cho đến khi khuất dạng sau dải cây ven sông.

Đến đây, đoàn tàu dừng lại. Gã con lai Scotland chầm chậm quay ngược về khu trại họ vừa rời đi. Những người đàn ông im bặt. Một tiếng súng lục vang lên. Gã đàn ông vội vã trở lại. Những chiếc roi quất vun vút, những chiếc chuông leng keng vui tai, những cỗ xe trượt lao vút trên đường mòn; nhưng Buck biết, và mọi con chó đều biết, chuyện gì đã xảy ra phía sau dải cây ven sông.



  1. Rink Rapids, một đoạn thác ghềnh nổi tiếng nguy hiểm trên sông Yukon mà những người đi tìm vàng hoặc vận chuyển bằng thuyền hay xe trượt tuyết đều phải cẩn trọng khi đi qua. 

  2. White Horse Rapids, một trong những ghềnh thác hung dữ và nguy hiểm nhất trên tuyến đường thủy tiến vào vùng Klondike, đã cướp đi sinh mạng và tài sản của nhiều người đào vàng. 

  3. White Pass (Đèo White), một con đèo hiểm trở nằm ở biên giới giữa Alaska (Mỹ) và British Columbia (Canada). Đây là một trong hai tuyến đường chính xuyên qua dãy núi để những kẻ tìm vàng tiến vào trung tâm vùng Klondike. 

  4. Skagway (thường viết là Skaguay vào thời điểm đó), một thị trấn cảng ở tiểu bang Alaska. Trong thời kỳ đổ xô đi tìm vàng ở Klondike, nơi đây là điểm xuất phát sầm uất, hỗn loạn và đầy rẫy tội phạm của những người muốn vượt qua đèo vào sâu trong đất liền. 

  5. Thuật ngữ (Scotch Half-breed) chỉ những người mang dòng máu lai giữa người Scotland và người bản địa Bắc Mỹ (Métis). Họ sở hữu kỹ năng sinh tồn xuất sắc và thường được chính phủ hoặc các công ty thuê làm người đánh xe vận chuyển thư từ, hàng hóa trong điều kiện khắc nghiệt. 

  6. Thành phố Dawson (thuộc lãnh thổ Yukon, Canada), là trung tâm sầm uất nhất của cơn sốt vàng Klondike, nơi hàng vạn người đổ về với giấc mộng đổi đời. 

  7. Chỉ vùng cực Bắc (Bắc Cực). Do vùng tìm vàng Klondike nằm rất gần Vòng Bắc Cực, mùa đông ở đây chìm trong bóng tối kéo dài, ngày rất ngắn, tạo cảm giác bị bao phủ dưới cái bóng của vùng cực giá rét. 

  8. Chỉ trụ sở của Lực lượng Cảnh sát Kỵ binh Tây Bắc (North-West Mounted Police) tại vùng Yukon, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì luật pháp, trật tự và cung cấp các dịch vụ hành chính trong thời kỳ cơn sốt vàng. 

  9. Một bãi bồi nông (bar) trên dòng sông Yukon nơi người ta từng tìm thấy vàng. Những địa danh như vậy thường trở thành điểm đánh dấu cự ly hoặc trạm dừng chân tạm thời dọc theo tuyến đường trượt tuyết.