🎧 Nghe chương này

CHƯƠNG IV. CUỘC CHẠY TRỐN SINH TỬ.

Sáng hôm sau cuộc gặp với vị Tiên tri Mormon, John Ferrier một mình đi vào thành phố Salt Lake1. Tại đây, ông tìm gặp một người quen đang sắp sửa lên đường đến dãy núi Nevada2, rồi nhờ người ấy chuyển hộ một bức thư cho Jefferson Hope. Trong thư, ông kể lại mối hiểm nguy đang lơ lửng trên đầu cả nhà, và thúc giục chàng trai trẻ phải lập tức quay về. Xong xuôi mọi chuyện, lòng ông nhẹ đi đôi phần. Ông trở về nhà với tâm trạng thư thái hơn hẳn.

Nhưng khi về gần đến trang trại, ông sững người: hai con ngựa đang bị cột vào hai bên trụ cổng. Bước vào nhà, ông càng kinh ngạc hơn khi thấy hai gã thanh niên lạ mặt đang ung dung chiếm giữ phòng khách. Một gã có khuôn mặt dài và nhợt nhạt, đang ngả người trên chiếc ghế bập bênh, hai chân gác hờ lên lò sưởi. Gã còn lại - cổ to như cổ bò, những đường nét thô kệch phúng phính - thì đứng chắp tay trong túi quần trước khung cửa sổ, miệng huýt sáo một bài thánh ca quen thuộc. Cả hai cùng gật đầu chào Ferrier khi ông bước vào. Gã ngồi ghế bập bênh là kẻ mở lời trước.

“Có lẽ ông chưa biết chúng tôi,” gã nói. “Đây là con trai của Trưởng lão Drebber3. Còn tôi là Joseph Stangerson - kẻ đã cùng ông băng qua sa mạc ngày Chúa vươn bàn tay Ngài cứu vớt và thu nhận ông vào bầy chiên đích thực.”

“Như Ngài sẽ làm với mọi quốc gia vào thời khắc đã định của Ngài,” gã kia cất giọng mũi đáp lời. “Ngài nghiền nát chậm rãi, nhưng sẽ nghiền nát vô cùng nhỏ.”

John Ferrier lạnh lùng cúi chào. Ông đã đoán ra hai vị khách không mời này là ai.

“Chúng tôi đến đây,” Stangerson tiếp tục, “theo lời khuyên của cha chúng tôi, để ngỏ lời cầu hôn con gái ông. Ông và cô ấy muốn chọn ai trong hai chúng tôi cũng được. Tôi thì mới có bốn bà vợ, còn Brother Drebber đây đã có những bảy bà, vậy nên tôi nghĩ yêu sách của tôi mạnh mẽ hơn.”

“Không, không, Brother Stangerson4,” gã kia kêu lên. “Vấn đề không phải là chúng ta có bao nhiêu vợ, mà là chúng ta nuôi nổi bao nhiêu. Cha tôi nay đã giao lại nhà máy xay cho tôi rồi. Tôi mới là kẻ giàu có hơn.”

“Nhưng triển vọng của tôi tốt hơn,” gã Stangerson sôi nổi phản bác. “Khi nào Chúa gọi cha tôi về, tôi sẽ thừa kế xưởng thuộc da cùng nhà máy da của ông ấy. Hơn nữa, tôi là bậc trưởng bối của anh, địa vị trong Giáo hội cũng cao hơn.”

“Việc ấy phải để cô gái quyết định,” Drebber con vặn lại, rồi tự mãn ngắm bóng mình trong gương. “Cứ để cô ấy định đoạt mọi chuyện.”

Suốt buổi đối thoại ấy, John Ferrier đứng chôn chân nơi bậu cửa, lồng ngực sôi sục. Ông phải vất vả lắm mới kìm được ý định quất thẳng chiếc roi ngựa vào lưng hai vị khách.

“Nghe đây,” cuối cùng ông cất tiếng, sải từng bước nặng nề về phía chúng. “Khi nào con gái tôi gọi các anh, các anh hẵng đến. Còn trước lúc đó, tôi không muốn thấy mặt các anh thêm một lần nào nữa.”

Hai gã thanh niên Mormon trố mắt nhìn ông. Đối với chúng, cuộc tranh giành bàn tay cô gái này chính là vinh dự cao quý nhất - cho cả cô lẫn cha cô.

“Căn phòng này có hai lối ra,” Ferrier gằn giọng. “Cửa chính, và cửa sổ. Các anh chọn lối nào?”

Gương mặt nâu sạm của ông lúc này trông thật dữ tợn. Đôi tay gầy guộc của ông toát lên vẻ đe dọa đến nỗi hai vị khách phải bật dậy và vội vã rút lui. Lão nông bám sát chúng ra đến tận cửa.

“Nhớ báo cho tôi biết khi nào các anh chọn xong lối đi nhé,” ông buông lời mỉa mai.

“Ông sẽ phải trả giá!” Stangerson gào lên, mặt trắng bệch vì giận dữ. “Ông đã thách thức vị Tiên tri và Hội đồng Tứ Thánh5. Ông sẽ phải hối hận cho đến cuối đời!”

“Bàn tay Chúa sẽ giáng xuống ông thật nặng nề,” Drebber con rít lên. “Ngài sẽ trỗi dậy và trừng phạt ông!”

“Vậy thì để ta bắt đầu việc trừng phạt trước vậy!” Ferrier điên tiết hét lên.

Ông hẳn đã lao thẳng lên lầu lấy súng, nếu Lucy không kịp chạy đến túm chặt cánh tay ông mà cản lại. Trước khi ông kịp thoát khỏi tay con gái, tiếng vó ngựa lộp cộp ngoài kia đã báo hiệu hai kẻ thù đã chạy xa khỏi tầm tay.

“Lũ ranh con hợm hĩnh!” ông thốt lên, tay lau mồ hôi trên trán. “Cha thà nhìn thấy con dưới mồ sâu, con gái ạ, còn hơn thấy con làm vợ một trong hai đứa khốn kiếp ấy.”

“Con cũng vậy, cha à,” Lucy trả lời, giọng đầy dũng khí. “Nhưng Jefferson sẽ sớm có mặt ở đây thôi.”

“Ừ, sẽ không lâu nữa đâu. Cậu ấy phải đến càng sớm càng tốt, vì chúng ta không thể biết được nước cờ tiếp theo của chúng là gì.”

Đã đến lúc cần một người đủ khả năng cố vấn và giúp đỡ đến hỗ trợ lão nông già cứng cỏi cùng cô con gái nuôi của mình. Trong toàn bộ lịch sử khu định cư này, chưa từng có một trường hợp bất tuân lệnh nào thô bạo như thế đối với uy quyền của các Trưởng lão. Nếu những lỗi lầm nhỏ nhặt đã bị trừng phạt nghiêm khắc đến vậy, thì số phận của kẻ phản loạn đầu sỏ này sẽ ra sao đây? Ferrier thừa hiểu rằng sự giàu có và địa vị chẳng thể cứu vãn được gì. Đã có những kẻ nổi tiếng và giàu có không kém gì ông, từng bị bắt cóc một cách bí ẩn, và tài sản của họ bị tịch thu sung vào Giáo hội. Ông là một người can đảm, vậy mà vẫn run rẩy trước những nỗi khiếp sợ mơ hồ, lờ mờ treo lơ lửng trên đầu. Bất kỳ mối nguy hiểm hiện hữu nào ông cũng có thể đối mặt với bờ môi kiên định - nhưng chính sự phấp phỏng chờ đợi này mới thực sự làm ông chùn bước. Dẫu vậy, ông giấu nhẹm nỗi sợ với con gái, và cố tỏ ra coi nhẹ toàn bộ sự việc. Nhưng Lucy, với ánh mắt tinh tường của tình yêu, thấy rõ rằng cha mình đang đứng ngồi không yên.

Ông đoán mình sẽ nhận được một vài tin nhắn hoặc lời khiển trách từ Young về hành vi của mình. Ông không lầm - chỉ là nó đến theo một cách hoàn toàn không ngờ tới. Sáng hôm sau khi thức dậy, ông kinh ngạc phát hiện một mảnh giấy vuông nhỏ được ghim trên tấm khăn phủ giường, ngay phía trên ngực mình. Trên đó in những dòng chữ nguệch ngoạc nhưng đậm nét:-

"Ngươi được ban cho hai mươi chín ngày để sửa chữa lỗi lầm, và sau đó--"

Dấu gạch ngang kia còn gieo rắc nỗi sợ hãi hơn bất kỳ lời đe dọa nào. Làm cách nào lời cảnh báo này lọt được vào phòng khiến John Ferrier vô cùng bối rối - bởi người hầu của ông ngủ ở căn nhà phụ, còn mọi cửa chính lẫn cửa sổ đều đã cài then chắc chắn. Ông vò nát tờ giấy và không hé nửa lời với con gái. Nhưng sự việc này đã gieo một luồng khí lạnh vào tận trái tim ông. Hai mươi chín ngày - hiển nhiên là phần còn lại của thời hạn một tháng mà Young đã hứa. Sức mạnh hay lòng can đảm nào có thể đối chọi lại một kẻ thù được vũ trang bằng những sức mạnh bí ẩn nhường ấy? Bàn tay ghim chiếc ghim kia hoàn toàn có thể đâm trúng tim ông, và ông sẽ chẳng bao giờ biết được ai đã sát hại mình.

Sáng hôm sau, ông còn rúng động hơn nữa. Khi họ vừa ngồi xuống bàn ăn sáng, Lucy chợt bật lên một tiếng kinh ngạc rồi chỉ tay lên trên. Ở chính giữa trần nhà - có nét vẽ nguệch ngoạc, rõ ràng bằng một thanh củi cháy - con số 28. Với Lucy, con số ấy thật khó hiểu, và ông cũng không giải thích gì cho cô. Đêm đó ông thức trắng cùng khẩu súng để canh gác. Ông không thấy, cũng chẳng nghe thấy gì cả. Thế mà đến sáng, một con số 27 to tướng đã được sơn lên phía ngoài cánh cửa.

Ngày qua ngày cứ thế nối tiếp nhau. Mỗi khi bình minh ló rạng, ông lại thấy những kẻ thù vô hình của mình đã giữ sổ ghi chép, và đã đánh dấu - ở một vị trí dễ thấy nào đó - số ngày còn lại trong tháng ân hạn. Đôi khi những con số chết chóc xuất hiện trên tường, đôi khi trên sàn nhà. Thi thoảng chúng nằm trên những tấm bảng nhỏ dán trên cổng vườn hoặc hàng rào. Dù đã vô cùng cảnh giác, John Ferrier vẫn không thể nào khám phá ra những lời cảnh báo hàng ngày này xuất phát từ đâu. Một nỗi kinh hoàng gần như mê tín bủa vây ông mỗi khi nhìn thấy chúng. Ông trở nên tiều tụy và bồn chồn. Đôi mắt ông mang vẻ lo âu của một sinh vật bị săn đuổi. Giờ đây, ông chỉ còn một tia hy vọng duy nhất trong đời: sự xuất hiện của chàng thợ săn trẻ đến từ Nevada.

Hai mươi đổi thành mười lăm, rồi mười lăm thành mười. Nhưng vẫn bặt vô âm tín người vắng mặt. Từng con số một dần cạn kiệt, mà vẫn không thấy bóng dáng chàng đâu. Bất cứ khi nào có một kỵ binh phi ngựa lộp cộp trên đường, hay một người đánh xe hét gọi bầy ngựa kéo, lão nông già lại vội vã lao ra cổng, đinh ninh rằng viện binh cuối cùng đã đến. Đến phút chót - khi ông nhìn thấy số năm nhường chỗ cho số bốn, rồi lại là số ba - ông đã nản lòng và từ bỏ mọi hy vọng trốn thoát. Đơn thương độc mã, lại thêm kiến thức hạn hẹp về vùng đồi núi bao quanh khu định cư, ông biết mình hoàn toàn bất lực. Những tuyến đường đông người qua lại đã bị theo dõi và canh gác nghiêm ngặt. Không ai có thể đi qua đó mà thiếu lệnh từ Hội đồng. Dù quay đi hướng nào, dường như cũng chẳng có lối thoát khỏi đòn giáng đang lơ lửng trên đầu ông. Thế nhưng, ông lão chưa từng một lần lung lay quyết tâm: thà hy sinh tính mạng của chính mình, còn hơn đồng ý với những gì ông coi là nỗi nhục nhã của con gái.

Một buổi tối nọ, lão nông ngồi một mình, đầu óc chìm trong mớ rắc rối đang đè nặng lên vai, tuyệt vọng dò tìm một con đường thoát. Sáng hôm ấy, con số 2 đã hiện lên trên vách tường nhà ông, và ngày mai - ngày mai chính là ngày cuối cùng của thời hạn. Rồi điều gì sẽ đến? Đủ thứ viễn cảnh mơ hồ mà khủng khiếp tràn ngập tâm trí ông. Còn con gái ông - số phận con bé sẽ ra sao sau khi ông không còn nữa? Liệu có lối nào thoát khỏi tấm lưới vô hình đang siết chặt quanh hai cha con? Ông gục đầu xuống bàn, nức nở trước ý nghĩ về sự bất lực đến cùng cực của chính mình.

Đó là gì thế? Giữa không gian tĩnh mịch, ông nghe thấy một tiếng cào khe khẽ - rất nhỏ, nhưng lại rõ mồn một trong màn đêm vắng lặng. Âm thanh ấy phát ra từ phía cánh cửa. Ferrier rón rén lần ra tiền sảnh và lắng tai nghe ngóng. Vài giây im ắng trôi qua, rồi cái tiếng động lén lút, gian xảo ấy lại vang lên một lần nữa. Rõ ràng có kẻ đang gõ thật khẽ vào một tấm ván trên cánh cửa. Có phải một tên sát thủ nửa đêm đã đến để thực hiện lệnh tử hình của tòa án bí mật? Hay chỉ là tên tay sai nào đó đến đánh dấu rằng ngày ân hạn cuối cùng đã điểm? John Ferrier cảm thấy cái chết tức thì còn dễ chịu hơn cái cảnh chờ đợi đang làm thần kinh ông chao đảo và khiến trái tim ông lạnh buốt như băng. Ông bật dậy, lao về phía trước, rút chốt khóa rồi giật tung cánh cửa.

Bên ngoài hoàn toàn yên ả và tĩnh lặng. Màn đêm quang đãng, những vì sao lấp lánh rực rỡ trên đỉnh đầu. Khu vườn nhỏ phía trước trải rộng trước mắt lão nông, được bao bọc bởi hàng rào và cánh cổng, nhưng chẳng có bóng người nào ở đó, cũng chẳng thấy ai trên con đường phía trước. Ferrier thở phào nhẹ nhõm, đưa mắt nhìn sang phải rồi lại sang trái, cho đến khi ông tình cờ hạ tầm nhìn xuống ngay dưới chân mình - và kinh ngạc nhận ra một người đàn ông đang nằm sấp mặt trên mặt đất, tứ chi dang rộng ra bốn phía.

Quá đỗi kinh hoàng trước cảnh tượng ấy, ông dựa hẳn vào tường, một tay đưa lên bóp chặt cổ họng mình để nén tiếng thét đang chực bật ra. Thoạt tiên ông nghĩ rằng cái bóng nằm sóng soài kia là một kẻ đang bị thương hay hấp hối, nhưng khi quan sát kỹ hơn, ông thấy nó trườn dọc theo mặt đất và luồn thẳng vào sảnh với tốc độ cùng sự im lặng của một con rắn. Ngay khi đã lọt được vào trong nhà, người đàn ông ấy bật dậy, đóng sầm cửa lại, và phô ra trước mặt lão nông đang sững sờ khuôn mặt dữ dằn cùng vẻ cương nghị của Jefferson Hope.

“Lạy Chúa tôi!” John Ferrier há hốc mồm. “Cháu làm bác suýt chết khiếp! Cớ sao cháu lại phải chui vào bằng cái cách ấy?”

“Cho cháu chút gì ăn đã,” chàng trai trẻ cất giọng khàn đặc. “Suốt bốn mươi tám tiếng đồng hồ rồi cháu chưa có lấy một phút để ăn uống.” Anh lao thẳng vào đĩa thịt nguội và bánh mì còn sót lại trên bàn từ bữa tối của chủ nhà, rồi ngấu nghiến ăn. “Lucy có vững vàng không bác?” anh hỏi sau khi đã lấp đầy cơn đói.

“Có. Con bé hoàn toàn không hay biết gì về mối nguy này,” cha cô đáp.

“Vậy thì tốt. Căn nhà này đang bị theo dõi từ mọi phía. Đó là lý do cháu phải bò vào đây. Bọn chúng có thể ranh ma, nhưng chưa đủ khôn để tóm được một tay thợ săn xứ Washoe6 đâu.”

John Ferrier cảm thấy như mình vừa biến thành một con người khác khi nhận ra ông đã có một đồng minh trung thành sát cánh. Ông nắm lấy bàn tay chai sần của chàng trai và siết thật chặt. “Cháu quả là một người đàn ông đáng tự hào,” ông cất lời. “Chẳng có mấy ai sẵn lòng đến đây để cùng chia sẻ hiểm nguy và rắc rối với chúng ta.”

“Bác nói đúng đấy,” chàng thợ săn trẻ đáp. “Cháu hết lòng kính trọng bác, nhưng nếu chỉ có một mình bác trong chuyện này, cháu hẳn đã phải cân nhắc kỹ trước khi chui đầu vào cái tổ ong bầu như thế này. Chính Lucy mới là lý do cháu có mặt ở đây, và trước khi bất kỳ tổn hại nào xảy đến với cô ấy, cháu đoán là gia đình Hope ở Utah này sẽ phải bớt đi một người.”

“Chúng ta phải làm gì bây giờ?”

“Ngày mai là ngày cuối cùng của bác, và trừ phi bác hành động ngay trong đêm nay, bằng không bác sẽ mất mạng. Cháu có một con la và hai con ngựa đang đợi sẵn ở Hẻm núi Đại Bàng. Bác có bao nhiêu tiền?”

“Hai nghìn đô-la tiền vàng, và năm nghìn tiền giấy.”

“Vậy là đủ. Cháu cũng có chừng ấy để góp thêm. Chúng ta phải tìm cách vượt qua dãy núi để đến Thành phố Carson7. Tốt nhất là bác nên đánh thức Lucy dậy ngay đi. May mà đám người hầu không ngủ lại trong nhà.”

Trong lúc Ferrier rời đi để chuẩn bị cho con gái cho chuyến hành trình sắp tới, Jefferson Hope gom hết tất cả thực phẩm có thể tìm thấy vào một cái bọc nhỏ, rồi đổ đầy nước vào một chiếc bình gốm, bởi chàng biết rõ từ kinh nghiệm rằng những giếng nước trên núi vừa hiếm hoi lại nằm cách xa nhau. Chàng vừa kịp chuẩn bị xong xuôi thì lão nông quay trở lại, bên cạnh là con gái ông đã mặc đồ sẵn sàng để khởi hành. Lời chào hỏi giữa đôi tình nhân ấm áp nhưng ngắn gọn, vì từng phút từng giây giờ đây đều quý như vàng, và vẫn còn rất nhiều việc phải làm.

“Chúng ta phải xuất phát ngay lập tức,” Jefferson Hope cất giọng trầm thấp nhưng đầy kiên quyết, như một kẻ ý thức rõ mức độ khủng khiếp của hiểm nguy nhưng đã tôi luyện trái tim mình để sẵn sàng đương đầu với nó. “Cửa trước và cửa sau đều đã bị canh gác, nhưng nếu cẩn trọng, chúng ta có thể trốn thoát qua ô cửa sổ bên hông và băng qua cánh đồng. Một khi đã ra đến đường lớn, chúng ta chỉ còn cách Hẻm núi - nơi bầy ngựa đang chờ - khoảng hai dặm đường. Đến rạng sáng, chúng ta hẳn đã vượt được nửa đường qua dãy núi.”

“Lỡ như chúng ta bị chặn lại thì sao?” Ferrier hỏi.

Hope vỗ nhẹ vào báng khẩu súng lục lấp ló trước ngực áo khoác ngoài. “Nếu chúng đông hơn mình, chúng ta sẽ kéo theo vài ba tên đi cùng,” chàng nói, nở một nụ cười thâm trầm đầy sát khí.

Tất cả đèn đóm trong nhà đều đã tắt ngấm. Từ ô cửa sổ tối om, Ferrier chăm chú dõi mắt qua những cánh đồng từng thuộc về mình - những mảnh đất ông sắp sửa bỏ lại vĩnh viễn. Dẫu vậy, ông đã chuẩn bị tinh thần cho sự hy sinh này từ lâu rồi. Ý nghĩ về danh dự và hạnh phúc của con gái lấn át tất thảy mọi tiếc nuối về cơ nghiệp tiêu tán. Trông ra bên ngoài, mọi thứ thật thanh bình và êm ả đến lạ - những hàng cây khẽ xào xạc, những thửa lúa mạch mênh mông chìm trong tĩnh lặng. Thật khó mà hình dung rằng sát khí đang rình rập ở khắp mọi nơi. Thế nhưng, khuôn mặt tái nhợt cùng vẻ cương nghị của chàng thợ săn trẻ đã nói lên tất cả: trong lúc tiến đến gần ngôi nhà, chàng đã thấy đủ để tin chắc vào điều đó.

Ferrier mang theo túi vàng và tiền giấy. Jefferson Hope đem theo chút lương khô cùng nước uống ít ỏi. Còn Lucy ôm một bọc nhỏ đựng vài món đồ quý giá nhất của cô. Họ mở cửa sổ thật chậm, thật khẽ, rồi nín thở chờ một đám mây đen trôi qua che bớt ánh trăng. Từng người một, họ lần lượt chui qua khung cửa, đáp xuống khu vườn nhỏ bên dưới. Dáng người cúi rạp, hơi thở dồn nén, họ lảo đảo băng qua mảnh vườn, rồi chạy vào ẩn nấp dưới bóng râm của hàng rào. Men theo hàng rào, họ len lỏi tiến về phía khoảng trống mở ra những cánh đồng ngô. Vừa đến nơi, chàng trai trẻ bất thần chộp lấy hai người bạn đồng hành, kéo cả hai sụp xuống bóng tối. Tại đó, họ nằm im không dám động đậy, toàn thân run lên bần bật.

Thật may thay, những năm tháng rèn luyện trên thảo nguyên đã ban cho Jefferson Hope đôi tai thính tựa linh miêu. Chàng và hai người bạn vừa kịp cúi rạp người xuống thì một tiếng cú núi thê lương vang lên chỉ cách họ vài thước. Ngay tức khắc, một tiếng cú khác từ khoảng cách gần đó đáp trả. Cùng lúc, một bóng đen mờ ảo hiện ra ngay tại khoảng trống mà họ đang nhắm đến. Bóng đen ấy lại cất lên tiếng kêu não nuột báo hiệu. Và rồi, một gã đàn ông thứ hai bước ra từ bóng tối.

“Nửa đêm mai,” kẻ đầu tiên - trông như tên chỉ huy - cất giọng. “Khi chim cú muỗi kêu ba tiếng.”

“Được rồi,” kẻ kia đáp. “Có cần báo cho Hội huynh Drebber8 không?”

“Chuyển lời cho hắn, rồi từ hắn chuyển tiếp cho những kẻ khác. Chín về bảy9!”

“Bảy về năm!” kẻ kia nhắc lại. Hai bóng đen lập tức vụt đi, mỗi kẻ một hướng. Mấy lời cuối cùng của bọn chúng rõ ràng là một dạng ám hiệu kiêm mật khẩu. Khoảnh khắc tiếng bước chân chúng nhỏ dần phía xa, Jefferson Hope bật dậy như lò xo. Chàng dìu hai người bạn băng qua khoảng trống, rồi dẫn họ lao qua những thửa ruộng với tốc độ tối đa, tay vừa đỡ vừa gần như xốc nách cô gái lên mỗi khi đôi chân nàng như muốn khuỵu xuống.

“Nhanh lên! Nhanh lên!” thỉnh thoảng chàng lại hổn hển giục. “Chúng ta qua được vòng vây lính canh rồi. Giờ mọi thứ đều tùy thuộc vào tốc độ. Nhanh lên!”

Ra đến đường cái, họ di chuyển nhanh hơn nữa. Duy chỉ một lần họ chạm trán người lạ, và họ đã kịp lẩn vào một cánh đồng để tránh bị nhận diện. Trước khi tới được thị trấn, chàng thợ săn rẽ sang một con đường mòn hẹp và lởm chởm đá, dẫn thẳng về phía rặng núi. Trên cao, hai đỉnh núi đen ngòm, lởm chởm hiện lên lờ mờ trong bóng tối. Hẻm núi chạy xuyên qua giữa hai ngọn núi ấy chính là Hẻm núi Đại Bàng - nơi bầy ngựa của họ đang đứng đợi. Với bản năng chưa từng sai lạc, Jefferson Hope thận trọng dò dẫm men theo những tảng đá khổng lồ, dọc lòng một con suối đã cạn khô, cho đến khi đến được một góc khuất kín đáo dưới vách đá. Tại đó, những con vật trung thành đang bị buộc dây. Cô gái được đỡ ngồi lên lưng la. Lão Ferrier cưỡi một con ngựa, mang theo túi tiền. Còn Jefferson Hope dắt con ngựa thứ ba, dẫn đường men theo lối mòn dốc đứng và hiểm trở.

Đó quả là một con đường khiến bất kỳ ai không quen đối mặt với Thiên nhiên trong những thời khắc cuồng nộ nhất của nó đều phải kinh hãi. Một bên là vách đá khổng lồ sừng sững cao đến cả ngàn feet, đen ngòm, lạnh lùng và đầy vẻ hăm dọa. Những cột đá bazan10 dài chạy dọc trên bề mặt gồ ghề của nó, hệt như những chiếc xương sườn của một con quái vật đã hóa thạch từ thuở hồng hoang. Bên kia là một mớ hỗn độn hoang tàn gồm đá tảng và đá vụn, khiến mọi nỗ lực tiến lên ở phía ấy đều là bất khả. Giữa hai vách núi là một lối đi hẹp và không bằng phẳng - có những đoạn hẹp đến mức họ phải đi theo hàng một, và gồ ghề đến độ chỉ những tay kỵ mã lão luyện nhất mới dám vượt qua. Vậy mà, bất chấp mọi hiểm nguy và gian khó, trái tim của những kẻ đào tẩu vẫn nhẹ bẫng trong lồng ngực. Bởi mỗi bước chân đi lại nới rộng thêm khoảng cách giữa họ và chế độ độc tài khủng khiếp mà họ đang chạy trốn.

Thế nhưng, chẳng mấy chốc họ đã có bằng chứng cho thấy mình vẫn còn nằm trong phạm vi quyền lực của các vị Thánh. Họ vừa đến được đoạn hoang vu và hẻo lánh nhất của con đèo thì cô gái bỗng thốt lên một tiếng kêu đầy sợ hãi, tay chỉ thẳng lên trời. Trên một mỏm đá cheo leo nhìn xuống lối đi, nổi bật đen ngòm và sắc nét trên nền trời đêm, một tên lính canh đơn độc đang đứng gác. Hắn trông thấy họ cùng lúc họ nhận ra hắn. Một tiếng hô đầy thách thức mang đậm chất quân sự - “Ai đi qua đó?” - vang vọng khắp hẻm núi tĩnh mịch.

“Những lữ khách đến Nevada,” Jefferson Hope đáp, tay đặt sẵn lên khẩu súng trường treo bên yên ngựa.

Họ có thể thấy tên lính gác cô độc đang mân mê khẩu súng của mình, rồi dòm xuống họ với vẻ không mấy hài lòng.

“Được sự cho phép của ai?” hắn gặng hỏi.

“Hội đồng Tứ Thánh,” lão Ferrier trả lời. Những năm tháng sống trên đất Mormon đã dạy ông rằng, đó chính là cơ quan quyền lực tối cao nhất mà ông có thể viện đến.

“Chín về bảy,” tên lính canh quát lớn.

“Bảy về năm,” Jefferson Hope lập tức đáp trả, trong đầu chàng lóe lên mật khẩu đã nghe lén được ngoài khu vườn ban nãy.

“Đi đi, và nguyện Chúa đồng hành cùng các người.” Giọng nói từ trên cao vọng xuống. Vượt qua trạm gác của hắn, con đường dần dần mở rộng. Bầy ngựa bắt đầu có thể phi nước kiệu. Ngoảnh đầu nhìn lại, họ thấy tên lính gác cô độc đang tựa người vào khẩu súng, và họ hiểu rằng mình đã vượt qua được tiền đồn ngoại vi cuối cùng của những kẻ được tuyển chọn. Tự do đang chờ đón họ ngay phía trước.



  1. Thủ phủ của bang Utah, Hoa Kỳ, được những người Mormon thành lập vào năm 1847 làm nơi định cư và trung tâm tôn giáo của họ. 

  2. Ám chỉ dãy núi Sierra Nevada, nằm giữa tiểu bang California và Nevada của Mỹ. Đây là vùng đất hoang dã, nơi nhiều thợ săn và thợ mỏ đến tìm vận may. 

  3. Trưởng lão (Elder) là chức danh lãnh đạo cấp cao trong Giáo hội Mormon, những người có quyền lực lớn về cả tôn giáo lẫn đời sống xã hội của cộng đồng. 

  4. Từ 'Brother' mang nghĩa 'Người anh em', là cách xưng hô chính thức và quen thuộc giữa các tín đồ nam trong Giáo hội Mormon nhằm thể hiện sự gắn kết tôn giáo. 

  5. Cơ quan quyền lực tối cao của người Mormon được nhắc đến trong tác phẩm (nguyên gốc tiếng Anh: Sacred Council of Four), có quyền định đoạt số phận của các tín đồ. 

  6. Washoe là tên một thung lũng và bộ lạc thổ dân ở tiểu bang Nevada. 'Thợ săn xứ Washoe' ý chỉ những người dày dạn kinh nghiệm sinh tồn, quen thuộc với môi trường hoang dã, khắc nghiệt. 

  7. Carson City, nay là thủ phủ của tiểu bang Nevada, Hoa Kỳ. Nơi đây nằm ngoài vùng kiểm soát của những người Mormon ở Utah. 

  8. Cách dịch của từ 'Brother' trong đạo Mormon, dùng để gọi những tín đồ nam cùng giáo hội (mang nghĩa là 'Người anh em Drebber'). 

  9. Câu mật khẩu bí mật của các thành viên tổ chức Hội kín Mormon (Avenging Angels/Danite Band) dùng để nhận diện thành viên trong đêm tối. 

  10. Một loại đá núi lửa có màu sẫm, thường hình thành các cột đá hình lục giác khổng lồ do nham thạch nguội đi và nứt ra.