CHƯƠNG III. SÓI CON LÔNG XÁM
Nó khác biệt với các anh chị em của mình. Lông của chúng đã bắt đầu lộ sắc hung đỏ - màu lông được thừa hưởng từ mẹ, từ dòng máu sói mẹ. Còn riêng nó, ở chính điểm đặc biệt ấy, lại giống cha. Nó là mống sói con lông xám duy nhất trong cả lứa. Dòng máu sói thuần chủng chảy trọn vẹn trong huyết quản nó. Thực tế mà nói, nó giống hệt lão Một Mắt về mặt thể chất, chỉ khác ở một ngoại lệ duy nhất: nó có hai mắt, thay vì một mắt như cha nó.
Đôi mắt của sói con lông xám chưa mở được bao lâu, thế nhưng nó đã có thể nhìn rõ ràng và ổn định. Mà ngay cả khi đôi mắt hãy còn nhắm kín, nó đã cảm nhận, đã nếm, đã ngửi. Nó thuộc rất rõ từng anh chị em trong đàn - hai anh trai và hai chị gái. Nó đã bắt đầu nô đùa với chúng, những trò chơi yếu ớt, vụng về, và thậm chí cả cãi cọ nữa. Cái cổ họng nhỏ bé của nó rung lên những tiếng chói tai kỳ lạ - thứ âm thanh sau này sẽ trở thành tiếng gầm gừ - mỗi khi cơn giận bộc phát trong lòng. Và từ rất lâu trước khi mở mắt, qua xúc giác, vị giác và khứu giác, nó đã học cách nhận ra mẹ mình - một nguồn ấm áp, một dòng sữa ngọt lành, một sự dịu dàng vô bờ. Sói mẹ có chiếc lưỡi mơn trớn, êm ái. Mỗi lần lưỡi mẹ lướt qua cơ thể nhỏ bé mềm mại của nó là một lần nó được vỗ về, được thúc đẩy rúc sát vào mẹ mà chìm vào giấc ngủ.
Phần lớn thời gian trong tháng đầu tiên của cuộc đời, nó trôi qua trong những giấc ngủ triền miên. Nhưng giờ đây, khi đã có thể nhìn rất rõ, nó thức lâu hơn và dần dần tìm hiểu về thế giới của riêng mình. Thế giới của nó thật tăm tối. Nhưng nó không hề biết điều đó, bởi nó chưa từng biết đến một thế giới nào khác. Nơi ấy chỉ lờ mờ ánh sáng, song đôi mắt nó chưa bao giờ phải thích nghi với bất kỳ loại ánh sáng nào khác. Thế giới của nó rất nhỏ bé. Ranh giới chỉ gói gọn trong những bức tường của hang động. Nhưng vì nó chẳng có chút hiểu biết nào về thế giới bao la bên ngoài, nên nó không bao giờ cảm thấy ngột ngạt bởi những giới hạn chật hẹp trong chính sự tồn tại của mình.
Thế rồi, nó sớm khám phá ra rằng có một bức tường trong thế giới của nó khác biệt hẳn với những bức tường còn lại. Đó là cửa hang, và cũng là nguồn sáng. Nó đã nhận ra sự khác biệt ấy từ rất lâu, từ trước khi nó có bất kỳ suy nghĩ hay ý muốn tự chủ nào. Đó là một sức hút không thể cưỡng lại, ngay từ thuở đôi mắt nó còn chưa mở ra để nhìn ngắm. Ánh sáng từ cửa hang chiếu rọi lên đôi mí nhắm nghiền của nó. Đôi mắt và các dây thần kinh thị giác của nó đập rộn lên theo những tia sáng li ti, mang màu sắc ấm áp và dễ chịu đến kỳ lạ. Sự sống trong cơ thể nó - trong từng thớ thịt - thứ sự sống làm nên bản thể vật chất và tách biệt khỏi cuộc sống cá nhân của nó - đã khao khát hướng về thứ ánh sáng ấy. Nó thôi thúc cơ thể nó tiến về phía đó, chẳng khác gì một phản ứng hóa học kỳ diệu thúc đẩy cái cây vươn mình về phía mặt trời.
Vào thuở ban đầu, trước khi cuộc sống có ý thức của nó thực sự bừng nở, lúc nào nó cũng bò về phía cửa hang. Các anh chị em của nó cũng hành động y hệt như vậy. Không bao giờ, trong suốt khoảng thời gian đó, có bất kỳ đứa nào bò về phía những góc tối ở bức vách phía sau. Ánh sáng lôi kéo chúng như thể chúng là cỏ cây. Các phản ứng hóa học của sự sống - thứ cấu thành nên chúng - đòi hỏi ánh sáng như một điều tất yếu để tồn tại. Và những cơ thể nhỏ bé tựa như những con rối ấy cứ nhắm mắt bò đi theo bản năng hóa học, giống hệt những tua cuốn của một cây leo1. Về sau, khi mỗi cá thể dần phát triển cá tính riêng và tự nhận thức được những thôi thúc, khao khát của bản thân, sức hút của ánh sáng lại càng trở nên mãnh liệt hơn. Chúng luôn bò lồm cồm và nhoài người về phía đó, để rồi bị mẹ xua đuổi quay trở lại.
Chính nhờ cách này mà sói con lông xám đã học được những đặc điểm khác của mẹ nó, ngoài chiếc lưỡi mềm mại luôn vỗ về. Trong lúc cứ khăng khăng bò về phía ánh sáng, nó phát hiện ra ở mẹ một cái mũi hích mạnh đầy quở trách. Rồi sau này là một cái chân đè bẹp nó xuống, lăn nó lộn vòng vòng bằng những cú đánh nhanh gọn và đầy tính toán. Thế là nó biết đến nỗi đau. Và trên hết, nó học được cách tránh đau: trước tiên là bằng cách đừng có chuốc lấy rủi ro; thứ hai, khi đã lỡ chuốc lấy rồi, thì phải biết luồn lách và lùi bước. Đây là những hành động có ý thức, là kết quả của những đúc kết đầu tiên của nó về thế giới. Trước đó, nó chỉ tự động rụt lại trước nỗi đau, giống hệt như cách nó tự động bò về phía ánh sáng. Còn giờ đây, nó rụt lại trước nỗi đau vì nó biết rằng điều đó gây đau đớn.
Nó là một con sói con hung tợn. Các anh chị em của nó cũng vậy. Điều đó là tất yếu. Nó thuộc về loài ăn thịt, sinh ra từ một dòng giống chỉ biết giết chóc và nuốt sống con mồi. Cha mẹ nó tồn tại hoàn toàn nhờ vào máu thịt. Dòng sữa nuôi nó từ thuở lọt lòng, thứ sữa đã thắp lên ngọn lửa sự sống le lói đầu đời, chính là dòng sữa được chắt ra từ thịt. Và giờ đây, khi mới tròn một tháng tuổi, đôi mắt chỉ vừa hé mở được một tuần, nó đã bắt đầu tự mình ăn thịt - thứ thịt được sói mẹ nhai nhuyễn rồi mớm cho năm đứa con đang tuổi lớn, những cái miệng háu đói vốn đã vắt kiệt bầu sữa mẹ từ lâu.
Nhưng hơn thế nữa, nó là đứa hung hăng nhất trong cả bầy. Tiếng gầm gừ của nó vang và chói hơn bất kỳ đứa nào khác. Những cơn cuồng nộ bé nhỏ của nó cũng đáng sợ hơn chúng gấp bội. Nó là kẻ đầu tiên khám phá ra mánh khóe dùng một cú tát chân đầy mưu mẹo để quật ngã một đứa anh em. Nó cũng là kẻ đầu tiên ngoạm chặt lấy tai một con sói con khác, vừa giật vừa gầm gừ qua kẽ răng cắn chặt. Và chẳng còn nghi ngờ gì nữa, chính nó là đứa khiến sói mẹ vất vả nhất trong việc canh giữ cho bầy con tránh xa khỏi cửa hang.
Sức hút của ánh sáng mỗi ngày một lớn dần trong lòng con sói lông xám. Hết lần này đến lần khác, nó liều lĩnh bò những chặng phiêu lưu dài cả thước về phía cửa hang, và hết lần này đến lần khác, nó bị lùa trở lại. Nhưng nó đâu biết nơi ấy là một lối ra. Nó chẳng biết gì về những lối ra - những lối thông mà qua đó người ta có thể đi từ chốn này sang chốn khác. Nó còn không hề hay biết có một nơi nào khác ngoài thế giới này, chứ đừng nói đến con đường dẫn tới đó. Vậy nên, trong mắt nó, cửa hang chỉ đơn thuần là một bức tường - một bức tường ánh sáng. Như mặt trời đối với kẻ sống dưới bầu trời, bức tường ấy chính là mặt trời trong thế giới của nó. Nó thu hút nó y như ngọn lửa hút lấy cánh bướm đêm. Nó không ngừng vươn mình về phía ấy. Sự sống đang cuộn trào mãnh liệt trong nó, thôi thúc nó không ngơi nghỉ hướng về bức tường ánh sáng. Sự sống bên trong nó biết rằng đó là lối thoát duy nhất, là con đường định mệnh nó phải bước. Nhưng chính bản thân nó thì mù tịt. Nó thậm chí không hề biết rằng có một thế giới bên ngoài đang tồn tại.
Có một điều hết sức kỳ lạ về bức tường ánh sáng này. Cha nó - nó đã nhận ra cha mình như một cư dân duy nhất khác trong thế giới quen thuộc ấy, một sinh vật giống như mẹ nó, thường ngủ gần nguồn sáng và là kẻ mang thịt về - cha nó có thói quen bước thẳng vào bức tường trắng xa xa kia và biến mất. Con sói con lông xám không tài nào hiểu nổi. Dẫu chưa từng được sói mẹ cho phép đến gần bức tường ấy, nó cũng đã từng mon men đến những bức tường khác và nhận lấy một cú cản cứng khô đập thẳng vào chiếc mũi non nớt. Cú va chạm ấy đau điếng. Và sau vài lần phiêu lưu như thế, nó đành bỏ mặc những bức tường. Chẳng cần suy nghĩ gì nhiều, nó chấp nhận việc biến mất vào tường như một đặc quyền riêng của cha, cũng giống như sữa và thịt nhai dở là đặc quyền riêng của mẹ vậy.
Nói cho cùng, con sói lông xám vốn chẳng quen với chuyện suy nghĩ - ít nhất là theo cái cách con người vẫn làm. Bộ não nó vận hành theo những lối mờ ảo. Ấy vậy mà những kết luận của nó lại sắc sảo và rành mạch chẳng thua kém gì con người. Nó có một cách tiếp nhận sự vật mà chẳng cần bận lòng hỏi tại sao hay như thế nào. Thực chất, đó là hành động phân loại. Nó không bao giờ bị xáo động trước câu hỏi vì sao một điều gì đó xảy ra. Đối với nó, chỉ cần biết nó xảy ra như thế nào là đã đủ. Vì vậy, sau mấy lần cộc mũi vào bức vách phía sau hang, nó chấp nhận rằng mình sẽ chẳng thể biến mất xuyên qua những bức tường. Cũng tương tự, nó chấp nhận rằng cha nó có thể làm được điều đó. Nhưng nó chẳng hề bận tâm hay thôi thúc muốn khám phá lý do cho sự khác biệt giữa cha và chính mình. Logic và vật lý không hề nằm trong cấu trúc tâm trí nó.
Cũng như bao sinh vật khác nơi chốn Hoang dã2, nó sớm nếm trải cơn đói khát khốc liệt. Đã có lúc nguồn thịt cạn khô, và ngay cả dòng sữa từ bầu ngực mẹ cũng chẳng còn một giọt. Thoạt đầu, bầy sói con rên rỉ, kêu gào thảm thiết, nhưng rồi phần lớn thời gian chúng chỉ thiếp đi trong mê man. Chẳng mấy chốc, cơn đói vật chúng vào cơn hôn mê sâu. Những trận cãi cọ, ẩu đả biến mất; những cơn phẫn nộ trẻ con vụng về cùng những tiếng gầm gừ non nớt cũng lịm tắt; và cả những chuyến phiêu lưu đầy tò mò hướng về phía bức tường trắng xa xăm kia cũng hoàn toàn chấm dứt. Bầy sói con ngủ thiếp đi, và ngọn lửa sự sống leo lét trong thân xác nhỏ bé của chúng cứ thế mờ dần, mờ dần, cho đến lúc gần như tàn lụi hẳn.
Một Mắt rơi vào tuyệt vọng. Nó lùng sục khắp chốn, len lỏi qua những vùng đất xa lạ, mở rộng vòng săn mỗi lúc một xa hơn, và hiếm khi trở về cái hang giờ đây đã thành một nơi lạnh lẽo, thê lương. Sói mẹ cũng bỏ mặc đàn con mà lên đường tìm thịt. Vào những ngày đầu tiên sau khi bầy sói con chào đời, Một Mắt từng vài lần mon men quay lại khu trại của người da đỏ và khoắng sạch những chiếc bẫy thỏ; thế nhưng tuyết đã tan, những dòng suối mở lối, khu trại của người da đỏ cũng dời đi theo mùa, và nguồn thức ăn ấy vĩnh viễn khép lại trước mõm nó.
Khi sói con lông xám tỉnh giấc và lại bắt đầu dõi mắt về phía bức tường trắng xa xa với niềm hứng thú cũ, nó nhận ra thế giới quanh mình đã thưa vắng đi nhiều. Nó chỉ còn lại duy nhất một người chị. Tất cả những đứa kia đều đã biến mất. Lớn lên từng ngày, khỏe hơn từng ngày, nó buộc phải chơi đùa một mình, bởi sói chị giờ đây chẳng còn ngóc đầu lên nổi, cũng không buồn nhúc nhích thân mình. Thịt nó ăn vào khiến cơ thể nhỏ bé của nó căng tròn trở lại; nhưng với sói chị, thức ăn đã đến quá muộn. Con sói nhỏ ngủ triền miên, thân hình chỉ còn là một bộ xương gầy guộc bọc trong lớp da mỏng, và ngọn lửa sống trong nó cứ thế le lói, lụi tàn, rồi cuối cùng tắt lịm hẳn.
Rồi đến một lúc, sói con lông xám không còn thấy cha mình xuất hiện xuyên qua bức tường ánh sáng, cũng chẳng còn thấy ông nằm ngủ ở cửa hang nữa. Chuyện này xảy ra vào cuối đợt đói kém thứ hai - một đợt ít khốc liệt hơn đợt đầu. Sói mẹ biết rõ vì sao Một Mắt không bao giờ trở về, nhưng làm sao nó có thể kể cho sói con lông xám nghe những gì mình đã thấy được? Trong một lần tự mình lùng sục thức ăn dọc theo nhánh suối bên trái, nơi loài linh miêu3 sinh sống, nó đã lần theo dấu vết Một Mắt để lại từ một ngày trước đó. Và ở cuối con đường dấu vết ấy, nó đã tìm thấy sói cha - hay nói đúng hơn, là những gì còn sót lại của ông. Khắp nơi chi chít những dấu tích của một trận tử chiến đã nổ ra, cùng dấu vết rút lui của con linh miêu về hang sau khi giành chiến thắng. Trước lúc rời đi, sói mẹ đã tìm ra cái hang ấy, nhưng những dấu vết cho nó biết linh miêu đang ở bên trong, và nó không dám liều mạng bước vào.
Từ sau lần đó, mỗi khi đi săn, sói mẹ đều tránh xa nhánh suối bên trái. Bởi nó biết rằng trong hang của linh miêu có cả một bầy con non, và nó cũng biết linh miêu là một sinh vật hung dữ, đầy hiểm ác, và là một chiến binh đáng gờm. Sáu con sói hợp sức có thể dồn ép một con linh miêu đang khè khè xù lông phải trèo lên cây; nhưng một con sói đơn độc đối đầu với linh miêu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác - nhất là khi con linh miêu ấy còn có cả một bầy con đói khát phía sau cần phải bảo vệ.
Nhưng Hoang dã vẫn là Hoang dã, và tình mẫu tử vẫn là tình mẫu tử, lúc nào cũng mang trong mình bản năng bảo vệ mãnh liệt, dù ở trong hay ngoài chốn Hoang dã. Và rồi sẽ đến một ngày, sói mẹ - vì đứa con lông xám của mình - sẽ đánh cược cả mạng sống để tiến vào nhánh suối bên trái, vào cái hang trong đá, và vào chính cơn thịnh nộ của loài linh miêu.
-
Phép so sánh thể hiện tư tưởng 'chủ nghĩa tự nhiên' (Naturalism) đặc trưng của Jack London. Ông miêu tả sinh vật ở giai đoạn sơ sinh cũng chịu sự chi phối của các phản ứng hóa sinh cơ bản, phản xạ hướng về phía ánh sáng giống hệt như tính hướng sáng (phototropism) ở thực vật. ↩
-
Được viết hoa trong nguyên tác (the Wild), Jack London nhân hóa 'Hoang dã' thành một thực thể sống động mang tính biểu tượng. Nó đại diện cho quy luật sinh tồn khắc nghiệt, tàn khốc của tự nhiên, nơi trui rèn bản năng nguyên thủy và sức mạnh sinh tồn của muôn loài. ↩
-
Linh miêu (Lynx) là loài mèo rừng cỡ trung phổ biến ở Bắc Mỹ, dễ nhận biết bởi chỏm lông đen trên chóp tai và bộ vuốt cực kỳ sắc bén. Trong hệ sinh thái phương Bắc, chúng là những kẻ săn mồi sừng sỏ và là đối thủ đáng gờm của loài sói, đặc biệt hung dữ khi bảo vệ con non. ↩
CHAPTER III THE GREY CUB
He was different from his brothers and sisters. Their hair already betrayed the reddish hue inherited from their mother, the she-wolf; while he alone, in this particular, took after his father. He was the one little grey cub of the litter. He had bred true to the straight wolf-stock-in fact, he had bred true to old One Eye himself, physically, with but a single exception, and that was he had two eyes to his father’s one.
The grey cub’s eyes had not been open long, yet already he could see with steady clearness. And while his eyes were still closed, he had felt, tasted, and smelled. He knew his two brothers and his two sisters very well. He had begun to romp with them in a feeble, awkward way, and even to squabble, his little throat vibrating with a queer rasping noise (the forerunner of the growl), as he worked himself into a passion. And long before his eyes had opened he had learned by touch, taste, and smell to know his mother-a fount of warmth and liquid food and tenderness. She possessed a gentle, caressing tongue that soothed him when it passed over his soft little body, and that impelled him to snuggle close against her and to doze off to sleep.
Most of the first month of his life had been passed thus in sleeping; but now he could see quite well, and he stayed awake for longer periods of time, and he was coming to learn his world quite well. His world was gloomy; but he did not know that, for he knew no other world. It was dim-lighted; but his eyes had never had to adjust themselves to any other light. His world was very small. Its limits were the walls of the lair; but as he had no knowledge of the wide world outside, he was never oppressed by the narrow confines of his existence.
But he had early discovered that one wall of his world was different from the rest. This was the mouth of the cave and the source of light. He had discovered that it was different from the other walls long before he had any thoughts of his own, any conscious volitions. It had been an irresistible attraction before ever his eyes opened and looked upon it. The light from it had beat upon his sealed lids, and the eyes and the optic nerves had pulsated to little, sparklike flashes, warm-coloured and strangely pleasing. The life of his body, and of every fibre of his body, the life that was the very substance of his body and that was apart from his own personal life, had yearned toward this light and urged his body toward it in the same way that the cunning chemistry of a plant urges it toward the sun.
Always, in the beginning, before his conscious life dawned, he had crawled toward the mouth of the cave. And in this his brothers and sisters were one with him. Never, in that period, did any of them crawl toward the dark corners of the back-wall. The light drew them as if they were plants; the chemistry of the life that composed them demanded the light as a necessity of being; and their little puppet-bodies crawled blindly and chemically, like the tendrils of a vine. Later on, when each developed individuality and became personally conscious of impulsions and desires, the attraction of the light increased. They were always crawling and sprawling toward it, and being driven back from it by their mother.
It was in this way that the grey cub learned other attributes of his mother than the soft, soothing, tongue. In his insistent crawling toward the light, he discovered in her a nose that with a sharp nudge administered rebuke, and later, a paw, that crushed him down and rolled him over and over with swift, calculating stroke. Thus he learned hurt; and on top of it he learned to avoid hurt, first, by not incurring the risk of it; and second, when he had incurred the risk, by dodging and by retreating. These were conscious actions, and were the results of his first generalisations upon the world. Before that he had recoiled automatically from hurt, as he had crawled automatically toward the light. After that he recoiled from hurt because he knew that it was hurt.
He was a fierce little cub. So were his brothers and sisters. It was to be expected. He was a carnivorous animal. He came of a breed of meat-killers and meat-eaters. His father and mother lived wholly upon meat. The milk he had sucked with his first flickering life, was milk transformed directly from meat, and now, at a month old, when his eyes had been open for but a week, he was beginning himself to eat meat-meat half-digested by the she-wolf and disgorged for the five growing cubs that already made too great demand upon her breast.
But he was, further, the fiercest of the litter. He could make a louder rasping growl than any of them. His tiny rages were much more terrible than theirs. It was he that first learned the trick of rolling a fellow-cub over with a cunning paw-stroke. And it was he that first gripped another cub by the ear and pulled and tugged and growled through jaws tight-clenched. And certainly it was he that caused the mother the most trouble in keeping her litter from the mouth of the cave.
The fascination of the light for the grey cub increased from day to day. He was perpetually departing on yard-long adventures toward the cave’s entrance, and as perpetually being driven back. Only he did not know it for an entrance. He did not know anything about entrances-passages whereby one goes from one place to another place. He did not know any other place, much less of a way to get there. So to him the entrance of the cave was a wall-a wall of light. As the sun was to the outside dweller, this wall was to him the sun of his world. It attracted him as a candle attracts a moth. He was always striving to attain it. The life that was so swiftly expanding within him, urged him continually toward the wall of light. The life that was within him knew that it was the one way out, the way he was predestined to tread. But he himself did not know anything about it. He did not know there was any outside at all.
There was one strange thing about this wall of light. His father (he had already come to recognise his father as the one other dweller in the world, a creature like his mother, who slept near the light and was a bringer of meat)-his father had a way of walking right into the white far wall and disappearing. The grey cub could not understand this. Though never permitted by his mother to approach that wall, he had approached the other walls, and encountered hard obstruction on the end of his tender nose. This hurt. And after several such adventures, he left the walls alone. Without thinking about it, he accepted this disappearing into the wall as a peculiarity of his father, as milk and half-digested meat were peculiarities of his mother.
In fact, the grey cub was not given to thinking-at least, to the kind of thinking customary of men. His brain worked in dim ways. Yet his conclusions were as sharp and distinct as those achieved by men. He had a method of accepting things, without questioning the why and wherefore. In reality, this was the act of classification. He was never disturbed over why a thing happened. How it happened was sufficient for him. Thus, when he had bumped his nose on the back-wall a few times, he accepted that he would not disappear into walls. In the same way he accepted that his father could disappear into walls. But he was not in the least disturbed by desire to find out the reason for the difference between his father and himself. Logic and physics were no part of his mental make-up.
Like most creatures of the Wild, he early experienced famine. There came a time when not only did the meat-supply cease, but the milk no longer came from his mother’s breast. At first, the cubs whimpered and cried, but for the most part they slept. It was not long before they were reduced to a coma of hunger. There were no more spats and squabbles, no more tiny rages nor attempts at growling; while the adventures toward the far white wall ceased altogether. The cubs slept, while the life that was in them flickered and died down.
One Eye was desperate. He ranged far and wide, and slept but little in the lair that had now become cheerless and miserable. The she-wolf, too, left her litter and went out in search of meat. In the first days after the birth of the cubs, One Eye had journeyed several times back to the Indian camp and robbed the rabbit snares; but, with the melting of the snow and the opening of the streams, the Indian camp had moved away, and that source of supply was closed to him.
When the grey cub came back to life and again took interest in the far white wall, he found that the population of his world had been reduced. Only one sister remained to him. The rest were gone. As he grew stronger, he found himself compelled to play alone, for the sister no longer lifted her head nor moved about. His little body rounded out with the meat he now ate; but the food had come too late for her. She slept continuously, a tiny skeleton flung round with skin in which the flame flickered lower and lower and at last went out.
Then there came a time when the grey cub no longer saw his father appearing and disappearing in the wall nor lying down asleep in the entrance. This had happened at the end of a second and less severe famine. The she-wolf knew why One Eye never came back, but there was no way by which she could tell what she had seen to the grey cub. Hunting herself for meat, up the left fork of the stream where lived the lynx, she had followed a day-old trail of One Eye. And she had found him, or what remained of him, at the end of the trail. There were many signs of the battle that had been fought, and of the lynx’s withdrawal to her lair after having won the victory. Before she went away, the she-wolf had found this lair, but the signs told her that the lynx was inside, and she had not dared to venture in.
After that, the she-wolf in her hunting avoided the left fork. For she knew that in the lynx’s lair was a litter of kittens, and she knew the lynx for a fierce, bad-tempered creature and a terrible fighter. It was all very well for half a dozen wolves to drive a lynx, spitting and bristling, up a tree; but it was quite a different matter for a lone wolf to encounter a lynx-especially when the lynx was known to have a litter of hungry kittens at her back.
But the Wild is the Wild, and motherhood is motherhood, at all times fiercely protective whether in the Wild or out of it; and the time was to come when the she-wolf, for her grey cub’s sake, would venture the left fork, and the lair in the rocks, and the lynx’s wrath.