CHƯƠNG IV. DẤU VẾT CỦA CÁC VỊ THẦN
Vào mùa thu năm ấy, khi ngày tháng co ngắn lại và cái lạnh buốt thấu bắt đầu len lỏi vào không khí, Nanh Trắng chợt có được cơ hội giành lại tự do. Suốt mấy ngày liền, ngôi làng chìm trong náo động hối hả. Trại hè đang được tháo dỡ, cả bộ lạc cùng toàn bộ hành trang đang gấp rút chuẩn bị lên đường cho chuyến săn mùa thu. Nanh Trắng háo hức dõi theo tất thảy bằng ánh mắt chăm chú, và đến khi những túp lều bắt đầu được hạ xuống, những chiếc canô chất đầy đồ đạc dọc bờ sông, nó liền hiểu ra mọi sự. Vài chiếc canô đã rời bến, một số khác đã khuất bóng xuôi dòng.
Nó cố ý quyết định ở lại. Nó kiên nhẫn chờ đợi cơ hội lẻn khỏi trại rồi phóng thẳng vào rừng. Nơi đây, giữa dòng suối đang bắt đầu se băng, nó khéo léo xóa sạch dấu vết của mình. Rồi nó bò sâu vào tận lõi một bụi rậm dày và nằm im chờ đợi. Thời gian lặng lẽ trôi, nó chợp mắt từng chốc trong suốt nhiều giờ đồng hồ. Đến khi tỉnh giấc, tiếng Grey Beaver gọi tên nó vẳng đến bên tai. Còn có những giọng nói khác nữa. Nanh Trắng nghe ra giọng vợ của Grey Beaver cũng tham gia vào cuộc tìm kiếm, cùng với Mit-sah, cậu con trai của ông.
Nanh Trắng run bắn lên vì sợ hãi. Dù cơn thôi thúc muốn bò ra khỏi nơi ẩn nấp trỗi dậy mãnh liệt, nó vẫn nghiến răng kìm nén. Một lúc sau, những giọng nói nhỏ dần rồi tắt hẳn. Đợi thêm một khoảng lặng nữa, nó mới trườn ra để tận hưởng thành quả của kế hoạch mình. Bóng tối đang buông xuống, và trong khoảnh khắc, nó nô đùa giữa những tán cây, vui sướng ngập tràn trong vòng tay tự do. Rồi, thật bất chợt, nó nhận ra nỗi cô đơn đang siết chặt lấy mình. Nó ngồi xuống để ngẫm nghĩ, lắng nghe bầu tĩnh lặng tuyệt đối của khu rừng, và cảm thấy bồn chồn khó tả trước sự thinh lặng ấy. Chẳng có thứ gì chuyển động hay phát ra âm thanh, và chính điều này dường như mang một điềm gở. Nó cảm nhận được mối nguy hiểm đang rình rập đâu đây, vô hình và không thể đoán định. Nó bắt đầu nghi ngờ những dáng hình sừng sững của những thân cây và những bóng đen âm thầm che giấu mọi hiểm họa.
Rồi trời lạnh dần. Ở đây chẳng có một mặt lều ấm áp nào để nó rúc vào. Băng giá len lỏi vào từng kẽ chân, buộc nó phải liên tục nhấc hết chân trước này đến chân trước khác. Nó cuộn chiếc đuôi rậm rạp lại để ủ ấm cho đôi chân, và cùng lúc đó, nó nhìn thấy một ảo ảnh. Cũng chẳng có gì lạ lùng. Trong tâm trí nó hằn sâu cả một chuỗi hình ảnh ký ức. Nó lại trông thấy khu trại, những túp lều, và ánh lửa bập bùng. Nó nghe thấy giọng nói lanh lảnh của những người phụ nữ, tiếng trầm khàn của những người đàn ông, và tiếng gầm gừ của lũ chó. Nó đang đói, và nó nhớ lại những miếng thịt cùng những con cá từng được ném cho mình. Ở đây chẳng có thịt, chẳng có gì ngoài sự tĩnh lặng đầy đe dọa và thứ không thể nào ăn được.
Sự trói buộc đã khiến nó yếu đuối. Sự vô trách nhiệm đã làm nó suy nhược. Nó đã quên mất cách tự xoay xở để nuôi sống bản thân. Màn đêm há rộng chiếc miệng khổng lồ quanh nó. Các giác quan của nó, vốn đã quen với tiếng ồn ào và nhộn nhịp của khu trại, quen với dòng chảy không ngừng của hình ảnh và âm thanh, giờ đây bị bỏ mặc cho sự trơ lỳ vô nghĩa. Chẳng có gì để làm, chẳng có gì để nhìn hay để nghe. Chúng căng lên hòng bắt lấy một sự ngắt quãng nào đó trong bầu tĩnh lặng và sự bất động của thiên nhiên. Chúng hoảng sợ trước sự ngưng trệ, trước cảm giác về một điều khủng khiếp sắp giáng xuống.
Nó giật bắn mình kinh hãi. Một thứ gì đó khổng lồ và mơ hồ đang lao vụt qua tầm nhìn của nó. Đó chỉ là bóng của một cái cây bị vầng trăng hắt xuống, khi những đám mây vừa bị quét sạch khỏi gương mặt của trăng. Trấn tĩnh lại, nó cất tiếng rên rỉ khe khẽ; rồi nó nén vội tiếng rên lại, vì sợ rằng âm thanh ấy có thể thu hút sự chú ý của những mối nguy hiểm đang ẩn nấp quanh mình.
Một thân cây, co rút trong cái lạnh thấu xương của màn đêm, bỗng phát ra một tiếng răng rắc lớn. Âm thanh ấy vang lên ngay phía trên đầu nó. Nó sủa lên đầy hoảng hốt. Cơn hoảng loạn xâm chiếm toàn thân nó, và nó lao đi như điên về phía ngôi làng. Nó nhận ra một niềm khát khao cháy bỏng được con người che chở và được ở bên bầu bạn với họ. Trong mũi nó, mùi khói trại vẫn còn lảng vảng đâu đây. Trong tai nó, những âm thanh và tiếng gọi của khu trại cứ rộn vang không dứt. Nó phóng vụt ra khỏi khu rừng và bước vào một khoảng đất trống chan hòa ánh trăng, nơi chẳng còn bóng râm hay bóng tối nào trú ngụ. Nhưng chẳng có ngôi làng nào đón đôi mắt của nó. Nó đã quên mất rồi. Ngôi làng đã dời đi mất.
Cuộc chạy trốn thục mạng của nó dừng lại đột ngột. Chẳng còn nơi nào để mà chạy trốn nữa. Tuyệt vọng, nó len lén băng qua khu trại bỏ hoang, khịt khịt ngửi những đống rác và những mảnh giẻ rách mà các vị thần1 đã vứt lại. Sẽ hạnh phúc biết bao nếu được nghe tiếng đá lạch cạch quanh mình do một người đàn bà giận dữ ném tới, hạnh phúc với bàn tay Grey Beaver giáng thẳng xuống người nó trong cơn thịnh nộ; thậm chí nó cũng sẽ hân hoan mà đón chào Lip-lip cùng toàn bộ lũ chó gầm gừ, hèn nhát kia.
Nó bước đến nơi mà túp lều của Grey Beaver từng dựng lên. Ngay chính giữa khoảng trống nơi túp lều từng chiếm giữ, nó ngồi xuống. Nó chĩa mũi thẳng về phía mặt trăng. Cổ họng nó thắt nghẹn lại trong những cơn co thắt cứng ngắc, miệng nó mở ra, và trong một tiếng kêu xé nát cõi lòng, tất cả nỗi cô đơn và sợ hãi, nỗi đau buồn khôn nguôi dành cho Kiche, mọi cực khổ và bất hạnh đã qua cùng nỗi kinh hoàng trước những đớn đau và nguy hiểm sắp tới - tất thảy đều vỡ òa tuôn trào. Đó là tiếng hú dài lê thê của loài sói, vọt ra từ tận đáy hầu và thấm đẫm tang thương - tiếng hú đầu tiên mà nó từng cất lên trong đời.
Ánh ban mai tràn về, xua tan đi nỗi sợ hãi trong bóng tối, nhưng lại khoét sâu thêm nỗi cô độc đang bủa vây lấy nó. Mặt đất trần trụi trải ra trước mắt - cái mặt đất mà chỉ mới ít giờ trước thôi còn đông đúc nhộn nhịp biết bao - giờ đây như dội thẳng vào lòng nó cái cảm giác trống vắng đến nghẹt thở. Nó chẳng mất nhiều thời gian để quyết định. Nó lao thẳng vào khu rừng, chạy dọc theo bờ sông xuôi theo dòng nước, và cứ thế mà chạy suốt cả ngày hôm ấy.
Nó không nghỉ một phút nào. Dường như nó được sinh ra chỉ để chạy, để chạy mãi mãi không ngừng. Cơ thể rắn chắc như sắt thép của nó coi thường sự mệt mỏi. Và ngay cả khi cơn mệt mỏi đã bắt đầu len lỏi vào từng thớ thịt, thì cái di sản của sự dẻo dai bẩm sinh, thứ đã ăn sâu vào dòng máu nó, lại tiếp thêm sức mạnh cho những nỗ lực không ngơi nghỉ, thúc đẩy cái thân xác đang rã rời tiếp tục tiến lên phía trước.
Tới những khúc sông rẽ vào vách đá dựng đứng, nó trèo lên những ngọn núi cao phía sau. Gặp sông nhánh hay suối nhỏ đổ vào dòng chính, nó đều lội qua hoặc bơi qua. Nhiều lần nó dẫm lên lớp băng mỏng ven bờ đang bắt đầu hình thành, và không ít lần nó bị sụt chân, phải vùng vẫy giành giật sự sống trong dòng nước lạnh buốt thấu xương. Nhưng lúc nào nó cũng kiếm tìm dấu vết của các vị thần - ở những nơi mà họ có thể đã rời dòng sông để tiến sâu vào đất liền.
Nanh Trắng thông minh hơn hẳn mức trung bình của đồng loại, nhưng tầm nhìn trong tâm trí nó vẫn chưa đủ rộng để vươn tới tận bờ bên kia của dòng sông Mackenzie. Chuyện gì sẽ xảy ra nếu như dấu vết của các vị thần lại dẫn sang phía bờ đối diện? Ý nghĩ ấy chưa một lần lóe lên trong đầu nó. Mai này, khi đã đi nhiều hơn, đã lớn lên và khôn ngoan hơn, và biết nhiều hơn về những nẻo đường và những dòng sông, có lẽ nó mới có thể nắm bắt và thấu hiểu được một khả năng như thế. Nhưng năng lực trí tuệ ấy vẫn còn thuộc về tương lai xa xôi. Còn lúc này, nó chỉ chạy trong mù quáng, và chỉ có bờ sông Mackenzie bên này mới nằm trong những tính toán của nó.
Suốt cả đêm, nó vẫn chạy. Trong bóng tối dày đặc, nó vấp váp vào đủ thứ tai nạn và chướng ngại khiến bước chân chậm lại nhưng không làm nó nản lòng. Đến giữa ngày thứ hai, nó đã chạy không ngừng suốt ba mươi tiếng đồng hồ, và sức dẻo dai nơi thân xác đã gần như cạn kiệt. Chính sức chịu đựng của tinh thần mới là thứ giữ cho nó tiếp tục bước đi. Nó đã không có gì trong bụng suốt bốn mươi giờ, và cơn đói đang bào mòn cơ thể nó. Việc liên tục ướt sũng trong làn nước lạnh giá cũng tàn phá nó không kém. Bộ lông đẹp đẽ của nó giờ đã đóng đầy bùn đất, nhớp nháp và nặng trĩu. Những miếng đệm rộng dưới bàn chân bị bầm dập và rỉ máu. Nó bắt đầu đi khập khiễng, và cái sự khập khiễng ấy cứ mỗi lúc một nặng thêm theo từng dặm đường.
Tồi tệ hơn nữa, ánh sáng trên bầu trời bỗng bị che khuất, và tuyết bắt đầu rơi - thứ tuyết lạnh lẽo, ẩm ướt, dễ tan và bám chặt vào lông, trơn trượt dưới chân, xóa nhòa đi quang cảnh trước mặt, và phủ lấp lên những chỗ mấp mô của mặt đất, khiến cho con đường dưới chân nó trở nên khó nhọc và đau đớn hơn gấp bội.
Grey Beaver đã định cắm trại đêm ấy ở bờ bên kia sông Mackenzie, bởi phía đó mới có thú săn. Nhưng ngay bên này sông, lúc chiều chạng vạng, một con nai sừng tấm xuống uống nước đã lọt vào mắt bà Kloo-kooch, vợ của Grey Beaver. Nếu con nai không xuống uống nước, nếu cậu bé Mit-sah không lỡ chệch hướng vì trời nhiều tuyết, nếu bà Kloo-kooch không kịp trông thấy nó, và nếu Grey Beaver không hạ gục được con nai bằng một phát đạn may mắn từ khẩu súng trường của ông - thì mọi chuyện sau đó ắt đã rẽ sang một hướng hoàn toàn khác. Grey Beaver đã chẳng cắm trại ở bờ bên này sông Mackenzie. Và Nanh Trắng sẽ băng qua nơi ấy, tiếp tục cuộc hành trình - hoặc chết dọc đường, hoặc tìm thấy đường về với những kẻ anh em hoang dã của mình mà hóa thành một con sói thực thụ cho đến cuối đời.
Màn đêm đã buông xuống. Tuyết rơi dày thêm, và Nanh Trắng, vừa lảo đảo khập khiễng bước đi vừa khẽ rên rỉ trong cổ họng, tình cờ vớ được một dấu vết còn mới in trên nền tuyết. Vết tích mới tinh đến nỗi nó nhận ra ngay đó là gì. Rên ư ử vì háo hức, nó quay ngoặt khỏi bờ sông, lần theo dấu vết mà tiến sâu vào giữa những hàng cây. Tiếng động của khu trại vọng tới tai nó. Nó thấy ánh lửa bập bùng, thấy bà Kloo-kooch đang lui cui nấu nướng, và thấy Grey Beaver ngồi xổm nhai ngấu nghiến một tảng mỡ sống2. Có thịt tươi trong trại!
Nanh Trắng chờ đợi một trận đòn. Nghĩ đến điều đó, nó thu mình lại, lớp lông gáy hơi dựng đứng lên. Rồi nó vẫn tiến về phía trước. Nó sợ, và nó ghét trận đòn mà nó biết chắc đang chờ đợi mình. Nhưng nó còn biết thêm một điều nữa: hơi ấm của ngọn lửa kia sẽ thuộc về nó, sự che chở của các vị thần sẽ thuộc về nó, và cả sự bầu bạn của lũ chó nữa. Dẫu thứ bầu bạn sau cùng ấy chỉ toàn là thù địch, thì nó vẫn là bầu bạn - và đủ để lấp đầy nhu cầu được sống trong bầy đàn sâu thẳm trong bản năng nó.
Nó bước vào vùng sáng của ánh lửa, dáng điệu khúm núm, gần như trườn bò. Grey Beaver trông thấy nó, ngừng nhai miếng mỡ. Nanh Trắng trườn tới thật chậm, lưng cúi gập, thân hình hạ thấp, trong tư thế hèn mọn tột cùng của sự nhún nhường và quy phục. Nó bò thẳng về phía ngài - người chủ mà giờ đây, bằng chính ý chí tự do của mình, nó đã chọn đầu hàng, trao gửi cả thể xác lẫn linh hồn. Nó đã đến để ngồi bên ngọn lửa của con người, để được con người cai trị.
Nanh Trắng run lên, chờ đợi hình phạt giáng xuống. Một bàn tay nhúc nhích phía trên đầu nó. Nó co rúm lại theo bản năng, chuẩn bị đón lấy cú đánh như nó đã đoán trước. Nhưng cú đánh ấy đã không giáng xuống. Nó len lén ngước mắt nhìn lên. Grey Beaver đang bẻ đôi tảng mỡ! Grey Beaver đang chìa cho nó một nửa! Hết sức nhẹ nhàng và vẫn còn đôi phần ngờ vực, nó khẽ đánh hơi miếng mỡ trước, rồi mới bắt đầu ăn. Grey Beaver ra lệnh đem thêm thịt đến cho nó, và canh chừng, bảo vệ nó khỏi những con chó khác trong suốt bữa ăn. Sau đó, lòng tràn ngập biết ơn và mãn nguyện, Nanh Trắng nằm xuống dưới chân chủ nhân, mắt nhìn đăm đăm vào ngọn lửa đang sưởi ấm thân mình. Nó chớp mắt, rồi lim dim gật gù, thanh thản với niềm biết chắc rằng ngày mai khi thức dậy, nó sẽ không còn phải lang thang cô độc giữa những dải rừng hoang vắng. Nó sẽ ở đây, trong trại của những con vật-người, dưới chân các vị thần mà nó đã hiến dâng thân mình, và nay nó đang hoàn toàn phụ thuộc vào.
-
Nguyên gốc là 'gods'. Đây là cách tác giả khắc họa góc nhìn của sinh vật hoang dã đối với con người. ↩
-
Chi tiết ăn mỡ sống phản ánh chân thực cuộc sống của người bản địa vùng Bắc Cực. Ở môi trường nhiệt độ hạ xuống cực thấp, mỡ động vật giàu calo là nguồn cung cấp năng lượng và giữ nhiệt sinh tồn thiết yếu, đôi khi còn được quý trọng hơn cả phần thịt. ↩
CHAPTER IV THE TRAIL OF THE GODS
In the fall of the year, when the days were shortening and the bite of the frost was coming into the air, White Fang got his chance for liberty. For several days there had been a great hubbub in the village. The summer camp was being dismantled, and the tribe, bag and baggage, was preparing to go off to the fall hunting. White Fang watched it all with eager eyes, and when the tepees began to come down and the canoes were loading at the bank, he understood. Already the canoes were departing, and some had disappeared down the river.
Quite deliberately he determined to stay behind. He waited his opportunity to slink out of camp to the woods. Here, in the running stream where ice was beginning to form, he hid his trail. Then he crawled into the heart of a dense thicket and waited. The time passed by, and he slept intermittently for hours. Then he was aroused by Grey Beaver’s voice calling him by name. There were other voices. White Fang could hear Grey Beaver’s squaw taking part in the search, and Mit-sah, who was Grey Beaver’s son.
White Fang trembled with fear, and though the impulse came to crawl out of his hiding-place, he resisted it. After a time the voices died away, and some time after that he crept out to enjoy the success of his undertaking. Darkness was coming on, and for a while he played about among the trees, pleasuring in his freedom. Then, and quite suddenly, he became aware of loneliness. He sat down to consider, listening to the silence of the forest and perturbed by it. That nothing moved nor sounded, seemed ominous. He felt the lurking of danger, unseen and unguessed. He was suspicious of the looming bulks of the trees and of the dark shadows that might conceal all manner of perilous things.
Then it was cold. Here was no warm side of a tepee against which to snuggle. The frost was in his feet, and he kept lifting first one fore-foot and then the other. He curved his bushy tail around to cover them, and at the same time he saw a vision. There was nothing strange about it. Upon his inward sight was impressed a succession of memory-pictures. He saw the camp again, the tepees, and the blaze of the fires. He heard the shrill voices of the women, the gruff basses of the men, and the snarling of the dogs. He was hungry, and he remembered pieces of meat and fish that had been thrown him. Here was no meat, nothing but a threatening and inedible silence.
His bondage had softened him. Irresponsibility had weakened him. He had forgotten how to shift for himself. The night yawned about him. His senses, accustomed to the hum and bustle of the camp, used to the continuous impact of sights and sounds, were now left idle. There was nothing to do, nothing to see nor hear. They strained to catch some interruption of the silence and immobility of nature. They were appalled by inaction and by the feel of something terrible impending.
He gave a great start of fright. A colossal and formless something was rushing across the field of his vision. It was a tree-shadow flung by the moon, from whose face the clouds had been brushed away. Reassured, he whimpered softly; then he suppressed the whimper for fear that it might attract the attention of the lurking dangers.
A tree, contracting in the cool of the night, made a loud noise. It was directly above him. He yelped in his fright. A panic seized him, and he ran madly toward the village. He knew an overpowering desire for the protection and companionship of man. In his nostrils was the smell of the camp-smoke. In his ears the camp-sounds and cries were ringing loud. He passed out of the forest and into the moonlit open where were no shadows nor darknesses. But no village greeted his eyes. He had forgotten. The village had gone away.
His wild flight ceased abruptly. There was no place to which to flee. He slunk forlornly through the deserted camp, smelling the rubbish-heaps and the discarded rags and tags of the gods. He would have been glad for the rattle of stones about him, flung by an angry squaw, glad for the hand of Grey Beaver descending upon him in wrath; while he would have welcomed with delight Lip-lip and the whole snarling, cowardly pack.
He came to where Grey Beaver’s tepee had stood. In the centre of the space it had occupied, he sat down. He pointed his nose at the moon. His throat was afflicted by rigid spasms, his mouth opened, and in a heart-broken cry bubbled up his loneliness and fear, his grief for Kiche, all his past sorrows and miseries as well as his apprehension of sufferings and dangers to come. It was the long wolf-howl, full-throated and mournful, the first howl he had ever uttered.
The coming of daylight dispelled his fears but increased his loneliness. The naked earth, which so shortly before had been so populous; thrust his loneliness more forcibly upon him. It did not take him long to make up his mind. He plunged into the forest and followed the river bank down the stream. All day he ran. He did not rest. He seemed made to run on for ever. His iron-like body ignored fatigue. And even after fatigue came, his heritage of endurance braced him to endless endeavour and enabled him to drive his complaining body onward.
Where the river swung in against precipitous bluffs, he climbed the high mountains behind. Rivers and streams that entered the main river he forded or swam. Often he took to the rim-ice that was beginning to form, and more than once he crashed through and struggled for life in the icy current. Always he was on the lookout for the trail of the gods where it might leave the river and proceed inland.
White Fang was intelligent beyond the average of his kind; yet his mental vision was not wide enough to embrace the other bank of the Mackenzie. What if the trail of the gods led out on that side? It never entered his head. Later on, when he had travelled more and grown older and wiser and come to know more of trails and rivers, it might be that he could grasp and apprehend such a possibility. But that mental power was yet in the future. Just now he ran blindly, his own bank of the Mackenzie alone entering into his calculations.
All night he ran, blundering in the darkness into mishaps and obstacles that delayed but did not daunt. By the middle of the second day he had been running continuously for thirty hours, and the iron of his flesh was giving out. It was the endurance of his mind that kept him going. He had not eaten in forty hours, and he was weak with hunger. The repeated drenchings in the icy water had likewise had their effect on him. His handsome coat was draggled. The broad pads of his feet were bruised and bleeding. He had begun to limp, and this limp increased with the hours. To make it worse, the light of the sky was obscured and snow began to fall-a raw, moist, melting, clinging snow, slippery under foot, that hid from him the landscape he traversed, and that covered over the inequalities of the ground so that the way of his feet was more difficult and painful.
Grey Beaver had intended camping that night on the far bank of the Mackenzie, for it was in that direction that the hunting lay. But on the near bank, shortly before dark, a moose coming down to drink, had been espied by Kloo-kooch, who was Grey Beaver’s squaw. Now, had not the moose come down to drink, had not Mit-sah been steering out of the course because of the snow, had not Kloo-kooch sighted the moose, and had not Grey Beaver killed it with a lucky shot from his rifle, all subsequent things would have happened differently. Grey Beaver would not have camped on the near side of the Mackenzie, and White Fang would have passed by and gone on, either to die or to find his way to his wild brothers and become one of them-a wolf to the end of his days.
Night had fallen. The snow was flying more thickly, and White Fang, whimpering softly to himself as he stumbled and limped along, came upon a fresh trail in the snow. So fresh was it that he knew it immediately for what it was. Whining with eagerness, he followed back from the river bank and in among the trees. The camp-sounds came to his ears. He saw the blaze of the fire, Kloo-kooch cooking, and Grey Beaver squatting on his hams and mumbling a chunk of raw tallow. There was fresh meat in camp!
White Fang expected a beating. He crouched and bristled a little at the thought of it. Then he went forward again. He feared and disliked the beating he knew to be waiting for him. But he knew, further, that the comfort of the fire would be his, the protection of the gods, the companionship of the dogs-the last, a companionship of enmity, but none the less a companionship and satisfying to his gregarious needs.
He came cringing and crawling into the firelight. Grey Beaver saw him, and stopped munching the tallow. White Fang crawled slowly, cringing and grovelling in the abjectness of his abasement and submission. He crawled straight toward Grey Beaver, every inch of his progress becoming slower and more painful. At last he lay at the master’s feet, into whose possession he now surrendered himself, voluntarily, body and soul. Of his own choice, he came in to sit by man’s fire and to be ruled by him. White Fang trembled, waiting for the punishment to fall upon him. There was a movement of the hand above him. He cringed involuntarily under the expected blow. It did not fall. He stole a glance upward. Grey Beaver was breaking the lump of tallow in half! Grey Beaver was offering him one piece of the tallow! Very gently and somewhat suspiciously, he first smelled the tallow and then proceeded to eat it. Grey Beaver ordered meat to be brought to him, and guarded him from the other dogs while he ate. After that, grateful and content, White Fang lay at Grey Beaver’s feet, gazing at the fire that warmed him, blinking and dozing, secure in the knowledge that the morrow would find him, not wandering forlorn through bleak forest-stretches, but in the camp of the man-animals, with the gods to whom he had given himself and upon whom he was now dependent.