CHƯƠNG V. CON SÓI ĐANG NGỦ
Cũng vào khoảng thời gian ấy, mặt báo tràn ngập tin tức về vụ vượt ngục táo tợn của một tử tù tại nhà tù San Quentin1. Hắn là một kẻ hung bạo đến tận xương tủy. Ngay từ lúc chào đời, hắn đã là một sản phẩm lỗi. Tạo hóa không ban cho hắn một khởi đầu bình thường, và bàn tay nhào nặn của xã hội cũng chẳng giúp ích được gì cho hắn. Bàn tay xã hội ấy thật nghiệt ngã, và gã đàn ông này chính là một kiệt tác tiêu biểu cho công trình của nó. Hắn là một con thú - một con thú khoác lốt người, đúng vậy, nhưng dẫu sao, một con thú khủng khiếp đến độ người ta phải xếp hắn vào loài ăn thịt thì mới đúng hơn.
Tại nhà tù San Quentin, hắn chứng tỏ mình là kẻ không thể nào cải tạo nổi. Hình phạt chẳng thể bẻ gãy nổi tinh thần hắn. Hắn thà chết trong cơn điên cuồng câm lặng, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, chứ nhất quyết không thể sống mà cam chịu những trận đòn roi. Hắn càng chống trả dữ dội bao nhiêu, xã hội lại càng trừng phạt hắn tàn khốc bấy nhiêu. Và điều duy nhất mà sự tàn khốc ấy đem lại, chính là khiến hắn càng thêm hung hãn. Áo trói2, bỏ đói, những trận đòn roi quất tới tấp, những cú đánh bằng gậy gộc - đó là thứ phương thuốc sai lầm dành cho Jim Hall. Nhưng đó lại chính là thứ phương thuốc mà hắn nhận được. Đó là thứ phương thuốc hắn đã nhận từ thuở còn là một thằng bé èo uột nơi khu ổ chuột San Francisco - một nắm đất sét mềm trong tay xã hội, sẵn sàng được nhào nặn thành một thứ gì đó.
Vào kỳ án thứ ba của Jim Hall trong tù, hắn đụng độ một gã quản giáo - kẻ cũng gần như là một con thú y hệt hắn. Gã quản giáo đối xử với hắn đầy bất công, đặt điều vu khống hắn trước mặt giám thị, tước sạch điểm tín nhiệm của hắn, và hành hạ hắn không thương tiếc. Điểm khác biệt duy nhất giữa hai kẻ ấy, là gã quản giáo có trong tay một chùm chìa khóa và một khẩu súng lục. Jim Hall chỉ có đôi tay trần và hàm răng của chính mình. Thế rồi một ngày nọ, hắn lao thẳng vào gã quản giáo và ngoạm răng vào cổ họng kẻ kia, hệt như bất kỳ con thú hoang dã nào nơi rừng thẳm.
Sau vụ này, Jim Hall bị tống vào phòng giam dành riêng cho những kẻ không thể cải tạo. Hắn sống ở đó suốt ba năm trời. Căn phòng giam hoàn toàn bằng sắt - từ sàn nhà, bốn bức tường cho đến trần. Hắn chưa từng bước chân ra khỏi căn phòng ấy. Hắn chưa từng nhìn thấy bầu trời, chưa từng thấy ánh mặt trời. Ban ngày chỉ là một thứ ánh sáng nhá nhem, còn ban đêm là một sự tĩnh lặng đen đặc như mực. Hắn bị giam trong một nấm mồ bằng sắt, bị chôn sống giữa lòng đất. Hắn chẳng nhìn thấy một khuôn mặt người nào, chẳng trò chuyện cùng bất kỳ ai. Mỗi khi thức ăn được đẩy vào, hắn gầm gừ như một con thú hoang. Hắn căm ghét tất thảy mọi thứ. Suốt những ngày đêm triền miên, hắn rống lên cơn thịnh nộ của mình với cả vũ trụ. Rồi suốt những tuần, những tháng dài đằng đẵng, hắn không hề phát ra một âm thanh nào, lặng im trong bóng tối đen đặc mà gặm nhấm chính linh hồn mình. Hắn vừa là một con người, vừa là một con quái vật - một thứ đáng sợ đến độ có thể lảm nhảm trong những ảo ảnh điên cuồng của một bộ não đã hoàn toàn mất trí.
Và rồi, một đêm nọ, hắn trốn thoát. Bọn lính gác khẳng định đó là điều không thể. Thế nhưng, căn phòng giam trống rỗng, và nằm vắt vẻo nửa trong nửa ngoài là cái xác của một viên lính gác. Hai cái xác lính gác nữa đánh dấu con đường hắn băng qua nhà tù để ra đến bức tường bao bên ngoài. Hắn đã giết người bằng tay không, để tránh gây ra bất kỳ tiếng động nào.
Hắn tự trang bị cho mình vũ khí tước được từ những lính gác đã chết - một kho vũ khí sống đang bỏ trốn băng qua những ngọn đồi, bị truy đuổi bởi toàn bộ sức mạnh có tổ chức của xã hội. Một món tiền thưởng khổng lồ bằng vàng được treo cho cái đầu của hắn. Những nông dân hám lợi vác súng săn lùng hắn khắp nơi. Máu của hắn có thể trả hết một khoản thế chấp, hay gửi một đứa con trai vào đại học. Những công dân đầy tinh thần trọng nghĩa vác súng trường lên đường săn đuổi hắn. Bầy chó săn máu lần theo dấu những bàn chân rớm máu của hắn. Và những con chó săn của luật pháp - những con thú chiến đấu được xã hội trả lương - cùng với điện thoại, điện tín và những chuyến tàu đặc biệt, bám riết lấy dấu vết của hắn suốt ngày đêm.
Thỉnh thoảng, họ bắt gặp được hắn. Những người đàn ông đối mặt với hắn như những anh hùng, hoặc giẫm đạp lên nhau mà chạy thục mạng qua những hàng rào thép gai - mang lại sự thích thú cho công chúng khi đọc những bài báo trên bàn ăn sáng. Chính sau những cuộc chạm trán như vậy, những kẻ chết và bị thương lại được chở về các thị trấn, và chỗ trống của họ nhanh chóng được lấp đầy bởi những người đàn ông háo hức tham gia cuộc săn người.
Thế rồi Jim Hall biến mất. Đàn chó săn máu tìm kiếm trong vô vọng trên dấu vết đã mất. Những người chăn nuôi hiền lành nơi những thung lũng xa xôi bị những toán người có vũ trang chặn đường và buộc phải chứng minh danh tính. Trong khi đó, xác của Jim Hall được tìm thấy trên hàng tá sườn núi bởi những kẻ hám lợi đòi tiền thưởng máu.
Cùng lúc ấy, những tờ báo được đọc tại Sierra Vista - không hẳn với sự thích thú, mà là với nỗi lo âu thường trực. Những người phụ nữ sợ hãi. Thẩm phán Scott phẩy tay gạt đi và cười lớn, nhưng không phải không có lý do. Bởi chính trong những ngày cuối cùng trên bục ghế thẩm phán của mình, Jim Hall đã từng đứng trước mặt ông và nhận bản án. Và giữa phiên tòa công khai, trước mặt tất cả mọi người, Jim Hall đã tuyên bố rằng sẽ có ngày hắn trả thù vị Thẩm phán đã kết án hắn.
Chỉ một lần duy nhất, Jim Hall đã đúng. Hắn vô tội với tội danh mà hắn bị kết án. Theo cách nói của bọn trộm cắp và cảnh sát, đó là một vụ án "đẩy vào tròng"3. Jim Hall bị "đẩy vào tròng" vô tù vì một tội ác mà hắn chưa từng phạm phải. Bởi hai bản án trước đó đã chống lại hắn, Thẩm phán Scott giáng xuống đầu hắn bản án năm mươi năm.
Thẩm phán Scott không hề hay biết tất cả mọi chuyện. Ông không biết rằng mình là một mắt xích trong âm mưu của cảnh sát, rằng bằng chứng đã bị ngụy tạo và làm giả, rằng Jim Hall vô tội trước tội danh bị cáo buộc. Còn Jim Hall, về phần mình, lại không biết rằng Thẩm phán Scott chỉ đơn thuần là không hay biết gì. Jim Hall tin chắc rằng vị thẩm phán biết rõ tất cả, và đã cấu kết với cảnh sát để thực hiện sự bất công khủng khiếp này. Vậy nên, khi bản án năm mươi năm - tựa như một án tử hình vắng mặt - được Thẩm phán Scott tuyên bố, Jim Hall, kẻ căm thù tất thảy mọi thứ trong cái xã hội đã ngược đãi hắn, bật phắt dậy và nổi cơn điên loạn giữa phòng xử án, cho đến khi bị nửa tá kẻ thù mặc áo xanh lôi xuống. Đối với hắn, Thẩm phán Scott chính là viên đá đỉnh vòm4 trong cái vòm cổng của sự bất công. Và lên đầu Thẩm phán Scott, hắn trút sạch những lọ phẫn nộ trong lòng, ném ra những lời đe dọa về cuộc trả thù chưa đến của mình. Sau đó, Jim Hall bước vào bản án tử hình vắng mặt của chính mình… và trốn thoát.
Về tất cả những chuyện này, Nanh Trắng không hề hay biết gì. Nhưng giữa nó và Alice, vợ của người chủ, có một bí mật. Mỗi đêm, sau khi mọi người ở Sierra Vista đã đi ngủ, cô lại trở dậy và để Nanh Trắng vào ngủ trong sảnh lớn. Nanh Trắng không phải là chó giữ nhà, và cũng chẳng được phép ngủ trong nhà; vậy nên mỗi sáng sớm tinh mơ, cô lại lặng lẽ xuống lầu, thả nó ra trước khi cả gia đình thức giấc.
Vào một đêm nọ, khi cả nhà đang say giấc, Nanh Trắng chợt tỉnh và nằm im phăng phắc. Và cũng lặng lẽ như thế, nó hít căng bầu không khí, đọc lấy thông điệp mà không khí mang lại - thông điệp về sự hiện diện của một vị thần xa lạ. Rồi lọt vào tai nó là những tiếng động rất khẽ - tiếng bước chân của vị thần xa lạ ấy đang di chuyển. Nanh Trắng không phá lên gầm gừ giận dữ. Đó chưa bao giờ là cách của nó. Vị thần xa lạ bước đi thật nhẹ nhàng, nhưng Nanh Trắng còn bước đi nhẹ nhàng hơn gấp bội, bởi nó chẳng có quần áo cọ xát vào da thịt trên cơ thể. Nó âm thầm bám theo. Nơi chốn Hoang dã, nó đã từng săn đuổi những con mồi sống cực kỳ nhút nhát, và nó thừa hiểu cái lợi thế của sự bất ngờ.
Vị thần xa lạ dừng lại ở chân cầu thang lớn và lắng nghe. Nanh Trắng lặng im như chết, không hề động đậy, mắt quan sát, toàn thân chờ đợi. Leo lên cầu thang ấy chính là lối dẫn đến người chủ yêu thương của nó, và đến những báu vật quý giá nhất của người chủ yêu thương. Lông tơ trên lưng Nanh Trắng dựng đứng, nhưng nó vẫn chờ. Bàn chân vị thần xa lạ nhấc lên. Kẻ đột nhập bắt đầu leo.
Chính khoảnh khắc ấy, Nanh Trắng ra đòn. Nó không buông lấy một lời cảnh báo, không một tiếng gầm gừ nào báo trước hành động của chính mình. Nó tung mình vào khoảng không bằng một cú nhảy đưa thân nó đáp gọn lên lưng vị thần xa lạ. Hai chân trước bám chặt lấy vai gã đàn ông, cùng lúc ấy, hai chiếc răng nanh cắm phập sâu vào sau gáy hắn. Nó ghì chặt một hồi - vừa đủ lâu để kéo cả thân hình vị thần kia ngã nhào ra phía sau. Cả hai cùng đổ sầm xuống sàn nhà. Nanh Trắng bật dạt sang một bên, và ngay khi gã đàn ông vùng vẫy tìm cách đứng dậy, nó lại lao vào, những chiếc răng nanh cắn xé không thương tiếc.
Sierra Vista bừng tỉnh trong cơn hoảng loạn tột cùng. Tiếng động vọng lên từ tầng dưới nghe như hai mươi con quỷ đang quần thảo giao tranh. Một phát súng lục nổ vang. Giọng một người đàn ông rú lên một tiếng duy nhất - âm thanh của nỗi kinh hoàng và đau đớn tột bậc. Rồi những tiếng gầm gừ, tiếng gào thét gầm vang, và trên hết thảy, nổi bật lên là âm thanh loảng xoảng, đổ vỡ của đồ đạc và kính.
Nhưng gần như nhanh như lúc nó bùng lên, cơn hỗn loạn đã lắng xuống. Cuộc giằng co chỉ kéo dài chưa đầy ba phút. Những người trong nhà sợ hãi, túm tụm lại nơi đầu cầu thang. Từ bên dưới, như vọng lên từ một vực thẳm tối đen, dội lên một âm thanh ọc ọc - như không khí đang sủi bọt xuyên qua nước. Có lúc, tiếng ọc ọc ấy chuyển thành một thứ âm thanh rít lên, gần giống như tiếng huýt sáo. Nhưng rồi âm thanh ấy cũng nhanh chóng nhỏ dần, rồi tắt hẳn. Sau đó, chẳng còn tiếng động nào vọng lên từ bóng tối nữa, ngoại trừ tiếng thở hổn hển nặng nhọc của một sinh vật nào đó đang khổ sở vùng vẫy tìm kiếm không khí.
Weedon Scott nhấn công tắc, và cầu thang cùng sảnh dưới nhà tràn ngập trong ánh sáng. Rồi ông và Thẩm phán Scott, mỗi người tay lăm lăm khẩu súng lục, thận trọng bước xuống. Nhưng sự thận trọng ấy hóa ra chẳng cần thiết. Nanh Trắng đã hoàn thành nhiệm vụ của mình. Giữa đống đổ nát ngổn ngang những món đồ đạc bị lật úp và vỡ tan tành, nằm nghiêng một phần, khuôn mặt bị che khuất sau một cánh tay, là một người đàn ông. Weedon Scott cúi xuống, gạt cánh tay ấy sang một bên và ngửa mặt người đàn ông lên. Một cái cổ họng bị cắn toác hoác - đó chính là lời giải thích cho cái chết của hắn.
"Jim Hall," Thẩm phán Scott buông lời, và hai cha con nhìn nhau đầy ẩn ý.
Rồi họ quay sang Nanh Trắng. Nó cũng đang nằm nghiêng. Đôi mắt nhắm nghiền, nhưng mí mắt khẽ hé lên trong một nỗ lực nhìn về phía họ khi họ cúi xuống bên cạnh nó. Còn cái đuôi thì rung lên yếu ớt - một nỗ lực vẫy đuôi vô vọng nhưng đầy xúc động. Weedon Scott vỗ nhẹ lên mình nó, và cổ họng nó khẽ rung lên thành một tiếng gầm gừ đáp lại. Nhưng đó cũng chỉ là một tiếng gầm gừ yếu ớt mà thôi, rồi cũng nhanh chóng lịm đi. Mí mắt nó sụp xuống và nhắm nghiền trở lại, và toàn bộ cơ thể dường như buông lơi, xẹp xuống trên sàn nhà.
"Nó kiệt sức rồi, kẻ tội nghiệp," người chủ thì thầm.
"Để xem thế nào đã," Thẩm phán khẳng định, trong lúc ông tiến về phía chiếc điện thoại.
"Nói thật lòng, cơ hội sống của nó chỉ có một phần nghìn," vị bác sĩ phẫu thuật thông báo, sau một tiếng rưỡi đồng hồ tận lực cứu chữa cho Nanh Trắng.
Bình minh đang len qua những ô cửa sổ, làm nhạt nhòa ánh đèn điện. Ngoại trừ lũ trẻ, cả gia đình quây quần quanh vị bác sĩ để nghe phán quyết của ông.
"Một chân sau bị gãy," ông nói tiếp. "Ba xương sườn gãy, ít nhất một cái đã đâm thủng phổi. Nó gần như mất sạch máu trong người. Rất có thể còn tổn thương nội tạng. Hẳn là nó đã bị kẻ kia nhảy bổ lên người. Chưa kể ba lỗ đạn xuyên suốt thân mình. Nói một phần nghìn thực ra còn là quá lạc quan đấy. Nó không có nổi một phần vạn cơ hội đâu."
"Nhưng không được phép để vuột mất bất kỳ cơ hội nào có thể cứu được nó," Thẩm phán Scott thốt lên. "Đừng bận tâm đến chi phí. Cần chụp X-quang thì cứ chụp - làm bất cứ điều gì cần thiết. Weedon, đánh điện ngay đến San Francisco cho Bác sĩ Nichols. Không có ý xem thường ông đâu, thưa bác sĩ, ông hiểu cho chứ; nhưng nó phải có được mọi lợi thế của từng cơ hội."
Vị bác sĩ phẫu thuật mỉm cười bao dung. "Đương nhiên là tôi hiểu. Nó xứng đáng với tất cả những gì có thể làm được cho nó. Phải chăm sóc nó như cách các ông chăm sóc một con người, một đứa trẻ ốm yếu vậy. Và đừng quên những gì tôi đã dặn về nhiệt độ. Tôi sẽ quay lại vào lúc mười giờ."
Nanh Trắng được chăm sóc tận tình. Đề xuất thuê một y tá chuyên nghiệp của Thẩm phán Scott đã vấp phải làn sóng phản đối dữ dội từ mấy cô con gái - chính họ giành lấy công việc ấy. Và Nanh Trắng đã chiến thắng với cái cơ hội một phần vạn mà vị bác sĩ phẫu thuật từng tuyên bố là nó không có.
Người bác sĩ sau này cũng chẳng bị chê trách gì vì phán đoán sai lầm của mình. Suốt đời mình, ông chỉ chăm sóc và mổ xẻ cho những con người mềm yếu của nền văn minh, những kẻ sống cuộc đời được bao bọc và là hậu duệ của vô số thế hệ được bao bọc. So với Nanh Trắng, họ mỏng manh và yếu ớt, bám víu vào sự sống mà chẳng có chút sức mạnh nào trong vòng tay. Nanh Trắng đến thẳng từ chốn Hoang dã, nơi kẻ yếu chết yểu và chẳng có nơi trú ẩn nào được ban phát cho ai. Trong cha nó, trong mẹ nó, đều không hề có một mảy yếu đuối nào, và trong những thế hệ trước đó cũng vậy. Một thể trạng cứng cỏi như sắt thép cùng sức sống mãnh liệt của Hoang dã là gia tài Nanh Trắng được thừa hưởng; và nó đã bám lấy sự sống bằng toàn bộ thân thể, từng phần trên thân thể, bằng cả tinh thần lẫn xác thịt, với sự ngoan cường vốn có của muôn loài sinh vật từ thuở hồng hoang xa xưa.
Bị trói chặt như một tù nhân, tước đi mọi cử động bởi những lớp băng thạch cao và băng gạc, Nanh Trắng thoi thóp qua nhiều tuần lễ. Nó ngủ những giấc dài và mơ thật nhiều, và lướt qua tâm trí nó là một cuộc diễu hành bất tận của những ảo ảnh về Vùng Đất phương Bắc. Tất cả bóng ma quá khứ trỗi dậy và ở bên cạnh nó. Lại một lần nữa nó sống trong hang cùng Kiche, run rẩy bò đến đầu gối Grey Beaver để dâng hiến lòng trung thành của mình, rồi chạy thục mạng trước mặt Lip-lip cùng toàn bộ đám hỗn loạn gầm rú của bầy cún con.
Nó lại lao qua sự tĩnh lặng, săn tìm thức ăn sống giữa những tháng ngày đói kém; và nó lại chạy ở vị trí dẫn đầu đàn chó kéo xe, những chiếc roi gân của Mit-sah và Grey Beaver quất vun vút phía sau, giọng họ hét lên "Ra! Raa!" mỗi khi đến một con đèo hẹp và đàn chó khép lại như nan quạt để len qua. Nó sống lại trọn vẹn những ngày tháng bên Beauty Smith cùng những trận chiến nó từng tham gia. Những lúc như thế, nó rên rỉ và gầm gừ trong giấc ngủ, và những người trông nom nó bảo rằng giấc mơ của nó thật khủng khiếp.
Nhưng có một cơn ác mộng đặc biệt giày vò nó - những con quái vật xe điện leng keng loảng xoảng5, mà trong tâm trí nó là những con linh miêu khổng lồ gào thét. Nó sẽ nằm phục trong một lùm bụi, rình một con sóc liều lĩnh dám rời khỏi nơi trú ẩn trên cây đủ xa. Rồi khi nó vồ lấy con sóc, con mồi bỗng biến thành một chiếc xe điện, đầy đe dọa và khủng khiếp, sừng sững trước mặt nó tựa một ngọn núi, gầm rú, kêu loảng xoảng và phun lửa vào nó. Cũng giống như khi nó thách thức con diều hâu sà xuống từ bầu trời. Lao vút xuống từ nền trời xanh, con diều hâu sẽ lao tới, nhưng ngay khoảnh khắc chạm vào nó, nó lại biến thành chiếc xe điện hiện diện khắp nơi. Hoặc một lần nữa, nó lại ở trong chuồng của Beauty Smith. Bên ngoài chuồng, mọi người tụ tập đông đúc, và nó biết một trận chiến sắp bắt đầu. Nó nhìn chằm chằm vào cánh cửa, chờ đối thủ bước vào. Cánh cửa sẽ mở ra, và thứ ập tới trước mặt nó lại là chiếc xe điện khủng khiếp ấy. Hàng nghìn lần điều này xảy ra, và mỗi lần nỗi kinh hoàng nó mang lại vẫn sống động và to lớn y như lần đầu tiên.
Rồi cũng đến ngày người ta tháo lớp băng gạc cuối cùng và lớp thạch cao cuối cùng. Ấy hẳn là một ngày hội. Toàn bộ người nhà ở Sierra Vista tụ tập vây quanh. Người chủ xoa hai tai nó, và nó khẽ ư ử lên tiếng gầm gừ đầy yêu thương. Vợ người chủ gọi nó là "Sói Phúc Lành6" - cái tên được mọi người đón nhận bằng những tràng hoan hô vang dội, và chẳng mấy chốc, tất cả phụ nữ đều gọi nó bằng cái tên ấy.
Nó cố đứng dậy, nhưng sau vài lần gượng gạo chống chân, thân hình nó lại đổ ập xuống vì quá yếu. Nó đã nằm quá lâu đến nỗi từng thớ cơ đều trở nên trì trệ, và toàn bộ sức mạnh dường như đã rời bỏ cơ thể nó. Nó thoáng thấy xấu hổ vì sự yếu đuối của chính mình, như thể nó đang phụ lòng các vị thần trong nghĩa vụ phụng sự mà nó mắc nợ họ. Chính vì thế, nó dốc hết sức lực một cách phi thường, và cuối cùng cũng đứng vững được trên bốn chân - dẫu thân mình vẫn lảo đảo, chao đảo tới lui.
"Sói Phúc Lành!" những người phụ nữ đồng thanh reo lên.
Thẩm phán Scott đắc thắng đưa mắt nhìn khắp lượt mọi người.
"Hãy để chính miệng các vị nói ra điều ấy đi," ông cất tiếng. "Đúng như những gì tôi vẫn luôn khẳng định. Không một con chó bình thường nào có thể làm được những gì nó đã làm. Nó là một con sói."
"Một con Sói Phúc Lành," vợ Thẩm phán sửa lại.
"Phải, Sói Phúc Lành," Thẩm phán đồng ý. "Và từ nay trở đi, đó sẽ là cái tên tôi gọi nó."
"Nó sẽ phải tập đi lại thôi," bác sĩ phẫu thuật lên tiếng; "thế thì để nó bắt đầu ngay từ bây giờ. Sẽ không làm nó đau đâu. Đưa nó ra ngoài đi."
Và thế là nó bước ra ngoài, như một vị vua, với tất cả mọi người ở Sierra Vista vây quanh và chăm chút cho nó. Nó yếu lắm, và khi vừa bước đến bãi cỏ, nó liền nằm xuống nghỉ ngơi một lát.
Sau đó, đoàn người lại tiếp tục bước, và từng luồng sức mạnh nhỏ bé bắt đầu len vào các thớ cơ của Nanh Trắng khi nó vận động chúng, máu huyết lại cuồn cuộn chảy qua từng bó cơ. Họ đã đến được khu chuồng ngựa, và ở đó, ngay trước cửa, Collie đang nằm - nửa tá cún con mũm mĩm đang nô đùa quanh cô chó dưới ánh nắng.
Nanh Trắng tròn mắt kinh ngạc nhìn. Collie gầm gừ cảnh báo hắn, và nó cẩn trọng giữ khoảng cách. Người chủ khẽ dùng mũi giày đẩy nhẹ một con cún con đang lảo đảo bò về phía nó. Lông tơ trên lưng nó dựng lên đầy nghi hoặc, nhưng người chủ trấn an nó rằng mọi chuyện đều ổn. Collie, bị ghì chặt trong vòng tay một người phụ nữ, ghen tị nhìn hắn và gầm lên một tiếng gừ đầy cảnh cáo, như để nói với hắn rằng mọi chuyện không hề ổn chút nào.
Con cún con lảo đảo bò tới trước mặt nó. Nanh Trắng vểnh tai lên và tò mò quan sát cún con. Rồi mũi chúng chạm vào nhau, và nó cảm nhận được chiếc lưỡi nhỏ xíu ấm áp của cún con trên xương hàm mình. Lưỡi Nanh Trắng thè ra - chính nó cũng chẳng hiểu vì sao - và nó liếm lên mặt cún con.
Những tràng vỗ tay và tiếng reo hò đầy mãn nguyện từ các vị thần vang lên chào đón màn trình diễn ấy. Nó sững người ngạc nhiên, rồi nhìn họ bằng ánh mắt bối rối khôn tả. Nhưng rồi cơn yếu ớt lại kéo đến, và nó nằm xuống, đôi tai vểnh lên, đầu nghiêng sang một bên, chăm chú quan sát cún con. Những con cún con khác cũng lảo đảo bò về phía nó, trước sự ghê tởm tột độ của Collie; và nó nghiêm trang cho phép chúng trèo lên và lăn ngã trên người mình. Ban đầu, giữa những tràng pháo tay của các vị thần, nó thoáng lộ ra chút ngượng ngùng, lúng túng - tàn dư của con người cũ trong nó. Nhưng rồi cảm giác ấy cũng tan biến khi những trò tinh nghịch và lối đùa giỡn của lũ cún con tiếp diễn không ngừng, và nó nằm đó, đôi mắt nhắm hờ đầy nhẫn nại, thiu thiu ngủ dưới ánh mặt trời.
-
San Quentin là một nhà tù cấp bang của California, Mỹ, mở cửa từ năm 1852. Đây là một trong những nhà tù lâu đời và khét tiếng nhất nước Mỹ, thường giam giữ những tội phạm đặc biệt nguy hiểm. ↩
-
Nguyên gốc là 'strait-jacket' (áo mặc chật, hay áo trói), một loại áo đặc biệt có tay áo dài bị buộc chặt về phía sau để khống chế cử động của những người điên loạn hoặc tù nhân hung hãn. ↩
-
Nguyên gốc tiếng Anh là 'frame-up', một tiếng lóng chỉ hành động gài bẫy, ngụy tạo chứng cứ để đổ tội cho một người vô tội. ↩
-
Nguyên gốc là 'keystone in the arch'. 'Keystone' là phiến đá hình nêm nằm ở đỉnh cao nhất của một vòm cổng, chịu lực và giữ cho toàn bộ cấu trúc không bị sập. Ở đây dùng với nghĩa bóng chỉ điểm mấu chốt, người có vai trò quyết định tạo nên sự oan sai. ↩
-
Nguyên gốc là 'street-cars' (xe điện mặt đất). Xe điện là biểu tượng của nền văn minh hiện đại nhưng dưới góc nhìn của một con vật hoang dã, sự ồn ào và to lớn của nó biến thành một con quái vật cơ khí đáng sợ. ↩
-
Nguyên gốc tiếng Anh là 'Blessed Wolf'. ↩
CHAPTER V THE SLEEPING WOLF
It was about this time that the newspapers were full of the daring escape of a convict from San Quentin prison. He was a ferocious man. He had been ill-made in the making. He had not been born right, and he had not been helped any by the moulding he had received at the hands of society. The hands of society are harsh, and this man was a striking sample of its handiwork. He was a beast-a human beast, it is true, but nevertheless so terrible a beast that he can best be characterised as carnivorous.
In San Quentin prison he had proved incorrigible. Punishment failed to break his spirit. He could die dumb-mad and fighting to the last, but he could not live and be beaten. The more fiercely he fought, the more harshly society handled him, and the only effect of harshness was to make him fiercer. Strait-jackets, starvation, and beatings and clubbings were the wrong treatment for Jim Hall; but it was the treatment he received. It was the treatment he had received from the time he was a little pulpy boy in a San Francisco slum-soft clay in the hands of society and ready to be formed into something.
It was during Jim Hall’s third term in prison that he encountered a guard that was almost as great a beast as he. The guard treated him unfairly, lied about him to the warden, lost his credits, persecuted him. The difference between them was that the guard carried a bunch of keys and a revolver. Jim Hall had only his naked hands and his teeth. But he sprang upon the guard one day and used his teeth on the other’s throat just like any jungle animal.
After this, Jim Hall went to live in the incorrigible cell. He lived there three years. The cell was of iron, the floor, the walls, the roof. He never left this cell. He never saw the sky nor the sunshine. Day was a twilight and night was a black silence. He was in an iron tomb, buried alive. He saw no human face, spoke to no human thing. When his food was shoved in to him, he growled like a wild animal. He hated all things. For days and nights he bellowed his rage at the universe. For weeks and months he never made a sound, in the black silence eating his very soul. He was a man and a monstrosity, as fearful a thing of fear as ever gibbered in the visions of a maddened brain.
And then, one night, he escaped. The warders said it was impossible, but nevertheless the cell was empty, and half in half out of it lay the body of a dead guard. Two other dead guards marked his trail through the prison to the outer walls, and he had killed with his hands to avoid noise.
He was armed with the weapons of the slain guards-a live arsenal that fled through the hills pursued by the organised might of society. A heavy price of gold was upon his head. Avaricious farmers hunted him with shot-guns. His blood might pay off a mortgage or send a son to college. Public-spirited citizens took down their rifles and went out after him. A pack of bloodhounds followed the way of his bleeding feet. And the sleuth-hounds of the law, the paid fighting animals of society, with telephone, and telegraph, and special train, clung to his trail night and day.
Sometimes they came upon him, and men faced him like heroes, or stampeded through barbed-wire fences to the delight of the commonwealth reading the account at the breakfast table. It was after such encounters that the dead and wounded were carted back to the towns, and their places filled by men eager for the man-hunt.
And then Jim Hall disappeared. The bloodhounds vainly quested on the lost trail. Inoffensive ranchers in remote valleys were held up by armed men and compelled to identify themselves; while the remains of Jim Hall were discovered on a dozen mountain-sides by greedy claimants for blood-money.
In the meantime the newspapers were read at Sierra Vista, not so much with interest as with anxiety. The women were afraid. Judge Scott pooh-poohed and laughed, but not with reason, for it was in his last days on the bench that Jim Hall had stood before him and received sentence. And in open court-room, before all men, Jim Hall had proclaimed that the day would come when he would wreak vengeance on the Judge that sentenced him.
For once, Jim Hall was right. He was innocent of the crime for which he was sentenced. It was a case, in the parlance of thieves and police, of “rail-roading.” Jim Hall was being “rail-roaded” to prison for a crime he had not committed. Because of the two prior convictions against him, Judge Scott imposed upon him a sentence of fifty years.
Judge Scott did not know all things, and he did not know that he was party to a police conspiracy, that the evidence was hatched and perjured, that Jim Hall was guiltless of the crime charged. And Jim Hall, on the other hand, did not know that Judge Scott was merely ignorant. Jim Hall believed that the judge knew all about it and was hand in glove with the police in the perpetration of the monstrous injustice. So it was, when the doom of fifty years of living death was uttered by Judge Scott, that Jim Hall, hating all things in the society that misused him, rose up and raged in the court-room until dragged down by half a dozen of his blue-coated enemies. To him, Judge Scott was the keystone in the arch of injustice, and upon Judge Scott he emptied the vials of his wrath and hurled the threats of his revenge yet to come. Then Jim Hall went to his living death . . . and escaped.
Of all this White Fang knew nothing. But between him and Alice, the master’s wife, there existed a secret. Each night, after Sierra Vista had gone to bed, she rose and let in White Fang to sleep in the big hall. Now White Fang was not a house-dog, nor was he permitted to sleep in the house; so each morning, early, she slipped down and let him out before the family was awake.
On one such night, while all the house slept, White Fang awoke and lay very quietly. And very quietly he smelled the air and read the message it bore of a strange god’s presence. And to his ears came sounds of the strange god’s movements. White Fang burst into no furious outcry. It was not his way. The strange god walked softly, but more softly walked White Fang, for he had no clothes to rub against the flesh of his body. He followed silently. In the Wild he had hunted live meat that was infinitely timid, and he knew the advantage of surprise.
The strange god paused at the foot of the great staircase and listened, and White Fang was as dead, so without movement was he as he watched and waited. Up that staircase the way led to the love-master and to the love-master’s dearest possessions. White Fang bristled, but waited. The strange god’s foot lifted. He was beginning the ascent.
Then it was that White Fang struck. He gave no warning, with no snarl anticipated his own action. Into the air he lifted his body in the spring that landed him on the strange god’s back. White Fang clung with his fore-paws to the man’s shoulders, at the same time burying his fangs into the back of the man’s neck. He clung on for a moment, long enough to drag the god over backward. Together they crashed to the floor. White Fang leaped clear, and, as the man struggled to rise, was in again with the slashing fangs.
Sierra Vista awoke in alarm. The noise from downstairs was as that of a score of battling fiends. There were revolver shots. A man’s voice screamed once in horror and anguish. There was a great snarling and growling, and over all arose a smashing and crashing of furniture and glass.
But almost as quickly as it had arisen, the commotion died away. The struggle had not lasted more than three minutes. The frightened household clustered at the top of the stairway. From below, as from out an abyss of blackness, came up a gurgling sound, as of air bubbling through water. Sometimes this gurgle became sibilant, almost a whistle. But this, too, quickly died down and ceased. Then naught came up out of the blackness save a heavy panting of some creature struggling sorely for air.
Weedon Scott pressed a button, and the staircase and downstairs hall were flooded with light. Then he and Judge Scott, revolvers in hand, cautiously descended. There was no need for this caution. White Fang had done his work. In the midst of the wreckage of overthrown and smashed furniture, partly on his side, his face hidden by an arm, lay a man. Weedon Scott bent over, removed the arm and turned the man’s face upward. A gaping throat explained the manner of his death.
“Jim Hall,” said Judge Scott, and father and son looked significantly at each other.
Then they turned to White Fang. He, too, was lying on his side. His eyes were closed, but the lids slightly lifted in an effort to look at them as they bent over him, and the tail was perceptibly agitated in a vain effort to wag. Weedon Scott patted him, and his throat rumbled an acknowledging growl. But it was a weak growl at best, and it quickly ceased. His eyelids drooped and went shut, and his whole body seemed to relax and flatten out upon the floor.
“He’s all in, poor devil,” muttered the master.
“We’ll see about that,” asserted the Judge, as he started for the telephone.
“Frankly, he has one chance in a thousand,” announced the surgeon, after he had worked an hour and a half on White Fang.
Dawn was breaking through the windows and dimming the electric lights. With the exception of the children, the whole family was gathered about the surgeon to hear his verdict.
“One broken hind-leg,” he went on. “Three broken ribs, one at least of which has pierced the lungs. He has lost nearly all the blood in his body. There is a large likelihood of internal injuries. He must have been jumped upon. To say nothing of three bullet holes clear through him. One chance in a thousand is really optimistic. He hasn’t a chance in ten thousand.”
“But he mustn’t lose any chance that might be of help to him,” Judge Scott exclaimed. “Never mind expense. Put him under the X-ray-anything. Weedon, telegraph at once to San Francisco for Doctor Nichols. No reflection on you, doctor, you understand; but he must have the advantage of every chance.”
The surgeon smiled indulgently. “Of course I understand. He deserves all that can be done for him. He must be nursed as you would nurse a human being, a sick child. And don’t forget what I told you about temperature. I’ll be back at ten o’clock again.”
White Fang received the nursing. Judge Scott’s suggestion of a trained nurse was indignantly clamoured down by the girls, who themselves undertook the task. And White Fang won out on the one chance in ten thousand denied him by the surgeon.
The latter was not to be censured for his misjudgment. All his life he had tended and operated on the soft humans of civilisation, who lived sheltered lives and had descended out of many sheltered generations. Compared with White Fang, they were frail and flabby, and clutched life without any strength in their grip. White Fang had come straight from the Wild, where the weak perish early and shelter is vouchsafed to none. In neither his father nor his mother was there any weakness, nor in the generations before them. A constitution of iron and the vitality of the Wild were White Fang’s inheritance, and he clung to life, the whole of him and every part of him, in spirit and in flesh, with the tenacity that of old belonged to all creatures.
Bound down a prisoner, denied even movement by the plaster casts and bandages, White Fang lingered out the weeks. He slept long hours and dreamed much, and through his mind passed an unending pageant of Northland visions. All the ghosts of the past arose and were with him. Once again he lived in the lair with Kiche, crept trembling to the knees of Grey Beaver to tender his allegiance, ran for his life before Lip-lip and all the howling bedlam of the puppy-pack.
He ran again through the silence, hunting his living food through the months of famine; and again he ran at the head of the team, the gut-whips of Mit-sah and Grey Beaver snapping behind, their voices crying “Ra! Raa!” when they came to a narrow passage and the team closed together like a fan to go through. He lived again all his days with Beauty Smith and the fights he had fought. At such times he whimpered and snarled in his sleep, and they that looked on said that his dreams were bad.
But there was one particular nightmare from which he suffered-the clanking, clanging monsters of electric cars that were to him colossal screaming lynxes. He would lie in a screen of bushes, watching for a squirrel to venture far enough out on the ground from its tree-refuge. Then, when he sprang out upon it, it would transform itself into an electric car, menacing and terrible, towering over him like a mountain, screaming and clanging and spitting fire at him. It was the same when he challenged the hawk down out of the sky. Down out of the blue it would rush, as it dropped upon him changing itself into the ubiquitous electric car. Or again, he would be in the pen of Beauty Smith. Outside the pen, men would be gathering, and he knew that a fight was on. He watched the door for his antagonist to enter. The door would open, and thrust in upon him would come the awful electric car. A thousand times this occurred, and each time the terror it inspired was as vivid and great as ever.
Then came the day when the last bandage and the last plaster cast were taken off. It was a gala day. All Sierra Vista was gathered around. The master rubbed his ears, and he crooned his love-growl. The master’s wife called him the “Blessed Wolf,” which name was taken up with acclaim and all the women called him the Blessed Wolf.
He tried to rise to his feet, and after several attempts fell down from weakness. He had lain so long that his muscles had lost their cunning, and all the strength had gone out of them. He felt a little shame because of his weakness, as though, forsooth, he were failing the gods in the service he owed them. Because of this he made heroic efforts to arise and at last he stood on his four legs, tottering and swaying back and forth.
“The Blessed Wolf!” chorused the women.
Judge Scott surveyed them triumphantly.
“Out of your own mouths be it,” he said. “Just as I contended right along. No mere dog could have done what he did. He’s a wolf.”
“A Blessed Wolf,” amended the Judge’s wife.
“Yes, Blessed Wolf,” agreed the Judge. “And henceforth that shall be my name for him.”
“He’ll have to learn to walk again,” said the surgeon; “so he might as well start in right now. It won’t hurt him. Take him outside.”
And outside he went, like a king, with all Sierra Vista about him and tending on him. He was very weak, and when he reached the lawn he lay down and rested for a while.
Then the procession started on, little spurts of strength coming into White Fang’s muscles as he used them and the blood began to surge through them. The stables were reached, and there in the doorway, lay Collie, a half-dozen pudgy puppies playing about her in the sun.
White Fang looked on with a wondering eye. Collie snarled warningly at him, and he was careful to keep his distance. The master with his toe helped one sprawling puppy toward him. He bristled suspiciously, but the master warned him that all was well. Collie, clasped in the arms of one of the women, watched him jealously and with a snarl warned him that all was not well.
The puppy sprawled in front of him. He cocked his ears and watched it curiously. Then their noses touched, and he felt the warm little tongue of the puppy on his jowl. White Fang’s tongue went out, he knew not why, and he licked the puppy’s face.
Hand-clapping and pleased cries from the gods greeted the performance. He was surprised, and looked at them in a puzzled way. Then his weakness asserted itself, and he lay down, his ears cocked, his head on one side, as he watched the puppy. The other puppies came sprawling toward him, to Collie’s great disgust; and he gravely permitted them to clamber and tumble over him. At first, amid the applause of the gods, he betrayed a trifle of his old self-consciousness and awkwardness. This passed away as the puppies’ antics and mauling continued, and he lay with half-shut patient eyes, drowsing in the sun.