CHƯƠNG III. SỰ THỐNG TRỊ CỦA THÙ HẬN
Dưới bàn tay nhào nặn của vị ác thần điên loạn, Nanh Trắng dần trở thành một con ác quỷ thực thụ. Hắn xích nó trong một cái chuồng phía sau pháo đài. Tại nơi ấy, Beauty Smith không ngừng chọc ghẹo, khơi dậy cơn cuồng nộ và đẩy nó vào trạng thái phát điên bằng đủ thứ trò hành hạ nhỏ mọn. Hắn sớm nhận ra Nanh Trắng đặc biệt nhạy cảm với tiếng cười, thế là mỗi lần lừa nó một cách đau đớn xong, hắn lại chủ đích cất lên một tràng cười vang. Tràng cười ấy ồn ào và tràn đầy khinh miệt, và vị ác thần còn giơ tay chỉ thẳng vào Nanh Trắng mà châm chọc. Vào những khoảnh khắc ấy, lý trí hoàn toàn lìa bỏ Nanh Trắng, và trong cơn thịnh nộ cuồng loạn, chính nó còn trở nên điên dại hơn cả Beauty Smith.
Trước kia, Nanh Trắng chỉ đơn thuần là kẻ thù của đồng loại mình, dẫu là một kẻ thù hung tợn bậc nhất. Giờ đây, nó đã thành kẻ thù của vạn vật, và càng lúc càng hung dữ hơn bao giờ hết. Hắn tra tấn nó đến độ lòng căm hận trong nó trở nên mù quáng, không còn sót lại dù chỉ một tia lý trí le lói nào. Nó căm thù sợi dây xích đang trói buộc thân mình. Nó căm thù những kẻ tàn ác tò mò thò mặt nhìn qua khe chuồng. Nó căm thù lũ chó đi theo họ, những kẻ luôn gầm gừ đầy ác ý nhắm vào sự bất lực của nó. Nó căm hận chính những thanh gỗ của chiếc chuồng đang giam hãm mình. Và trên hết, từ đầu chí cuối, nó căm thù ác thần.
Nhưng Beauty Smith làm mọi chuyện với Nanh Trắng đều có chủ đích riêng. Một ngày nọ, đám đông tụ tập quanh chuồng. Beauty Smith tay cầm gậy bước vào, rồi tháo sợi xích khỏi cổ Nanh Trắng. Vừa lúc ác thần bước ra ngoài, Nanh Trắng lập tức lồng lộn lao vòng quanh chuồng, điên cuồng tìm cách tấn công những kẻ tàn ác đang đứng bên ngoài. Nó mang một vẻ đẹp đáng sợ đến nghẹt thở. Dài trọn năm feet, cao hai feet rưỡi tính đến vai, nó nặng hơn hẳn bất kỳ con sói nào có cùng kích cỡ. Nhờ thừa hưởng khung xương đồ sộ từ chó mẹ, Nanh Trắng nặng hơn chín mươi pound1, cơ thể không hề có lấy một chút mỡ thừa hay một ounce thịt nhão nào. Tất cả chỉ toàn là cơ bắp, xương cốt và gân guốc - một cỗ máy chiến đấu đã đạt đến trạng thái hoàn hảo nhất.
Cánh cửa chuồng lại hé mở. Nanh Trắng khựng lại. Có điều gì đó khác thường đang diễn ra. Nó đứng chờ. Cánh cửa mở rộng thêm. Rồi một con chó khổng lồ bị tống vào bên trong, và cánh cửa liền đóng sầm lại ngay sau lưng đối thủ. Nanh Trắng chưa từng thấy giống chó nào như thế này - đó là một con chó ngao2 - nhưng kích thước đồ sộ cùng vẻ hung tợn của kẻ đột nhập chẳng hề khiến nó e ngại. Đây rồi, một thứ không phải gỗ, cũng chẳng phải sắt, để nó trút hết cơn thù hận chất chứa bấy lâu. Nó vọt tới, tung một cú đớp nhanh như chớp, xé toạc một bên cổ con chó ngao. Kẻ thù lắc đầu, gầm gừ những tiếng khàn đục, rồi lao sầm sập vào Nanh Trắng. Nhưng Nanh Trắng thoắt ẩn thoắt hiện khắp nơi, không ngừng né tránh và luồn lách, luôn chớp đúng thời cơ để lao vào cắn xé với những chiếc răng nanh sắc lẹm, rồi lại nhảy vọt ra ngoài vừa kịp lúc để tránh đòn phản công.
Đám đông bên ngoài gào thét và vỗ tay tán thưởng vang dội, trong khi Beauty Smith, đắm chìm trong khoái trá tột cùng, hả hê nhìn Nanh Trắng xé nát đối thủ. Con chó ngao chẳng có lấy một tia hy vọng nào ngay từ giây phút đầu tiên. Đối thủ của nó quá nặng nề và chậm chạp. Cuối cùng, trong lúc Beauty Smith vung gậy đánh đuổi Nanh Trắng lùi ra xa, người chủ vội vàng lôi con chó ngao ra ngoài. Sau đó là màn thanh toán tiền cược, và những đồng tiền leng keng rơi vào tay Beauty Smith.
Nanh Trắng dần trở nên háo hức mỗi khi thấy đám đông tụ tập quanh chuồng. Điều ấy đồng nghĩa với một trận chiến sắp diễn ra; và đây là con đường duy nhất nó còn được ban cho để bộc lộ sức sống mãnh liệt đang cuồn cuộn chảy bên trong mình. Bị tra tấn, bị xúi giục thù hận, nó sống trong kiếp tù đày nên chẳng còn cách nào khác để thỏa mãn lòng căm thù, ngoại trừ những khi ác thần thấy thích hợp mà quẳng thêm một con chó khác vào cho nó giao đấu. Beauty Smith đã đánh giá sức mạnh của nó rất chuẩn xác, bởi nó luôn luôn là kẻ giành chiến thắng. Một ngày nọ, họ thả liên tiếp ba con chó vào tấn công nó. Một ngày khác, họ tống qua cửa chuồng một con sói trưởng thành, vừa mới bị bắt từ Cõi Hoang Dã. Và một ngày khác nữa, họ quẳng hai con chó vào đánh nó cùng một lúc. Đây là trận chiến khốc liệt nhất mà nó từng trải qua, và dù cuối cùng nó đã giết chết cả hai, bản thân nó cũng chỉ còn thoi thóp thở.
Vào mùa thu năm ấy, khi những trận tuyết đầu mùa bắt đầu sa xuống và từng mảng băng xốp trôi lững lờ trên mặt sông, Beauty Smith mua vé cho hắn và Nanh Trắng lên một chuyến tàu hơi nước ngược dòng Yukon hướng về Dawson3. Lúc này, danh tiếng của Nanh Trắng đã lan xa khắp cả vùng đất. Người ta gọi nó là "Sói Chiến", cái tên vang dội khắp chốn, và chiếc lồng nhốt nó trên boong tàu lúc nào cũng bị đám đông hiếu kỳ vây kín. Nó gầm gừ với họ một cách điên cuồng, hoặc nằm im và dõi theo những kẻ tàn ác ấy bằng ánh mắt căm thù lạnh băng. Nó căm thù họ, lẽ dĩ nhiên rồi. Nhưng nó chưa bao giờ tự hỏi vì sao. Nó chỉ biết đến hận thù, và chìm đắm trong cơn cuồng nộ ấy. Cuộc đời đã trở thành địa ngục đối với nó. Tạo hóa vốn không sinh ra nó để chịu đựng cảnh tù túng ngột ngạt mà loài người áp đặt lên thú hoang. Vậy mà đó lại chính là những gì họ đang làm với nó. Họ trố mắt nhìn nó, thọc gậy qua song sắt để chọc cho nó phải gầm gừ, rồi cười cợt khoái trá.
Họ chính là môi trường sống của nó, những kẻ tàn ác này, và họ đang nhào nặn chất bùn nguyên thủy trong nó thành một thứ còn hung bạo hơn nhiều so với chủ ý của Tự nhiên. Thế nhưng, Tự nhiên đã phú cho nó một sức chịu đựng dẻo dai phi thường. Nơi mà bao con vật khác có lẽ đã gục chết hoặc đánh mất hết tinh thần, thì nó lại thích nghi và trụ vững, chẳng hề suy suyển chút ý chí nào. Có lẽ Beauty Smith - tên ác thần, kẻ tra tấn đầu sỏ - đủ sức bẻ gãy tinh thần của Nanh Trắng, nhưng cho đến lúc này vẫn chưa có một dấu hiệu nào cho thấy hắn thành công.
Nếu bên trong Beauty Smith ẩn chứa một con ác quỷ, thì Nanh Trắng cũng mang trong mình một con khác; và hai con quỷ ấy không ngừng gầm thét chống lại nhau. Ngày trước, Nanh Trắng từng đủ khôn ngoan để thu mình và khuất phục trước một gã đàn ông tay cầm gậy; nhưng sự khôn ngoan ấy nay đã rời bỏ nó. Chỉ cần thoáng thấy bóng dáng Beauty Smith thôi cũng đủ đẩy nó vào cơn thịnh nộ tột cùng. Và mỗi khi hai bên giáp mặt, dù bị cây gậy đánh bật lùi, nó vẫn gầm gừ, vẫn nhe nanh đe dọa không ngớt. Hắn không bao giờ có thể bóp nghẹt được tiếng gầm gừ cuối cùng của nó. Dù bị đánh đập tàn nhẫn đến mức nào, nó vẫn luôn còn một tiếng gầm gừ khác để đáp trả. Và khi Beauty Smith bỏ cuộc, lùi bước, tiếng gầm gừ thách thức ấy vẫn bám riết theo hắn; hoặc Nanh Trắng lao mình vào song sắt, gầm rống lên nỗi căm hận ngùn ngụt.
Khi chuyến tàu hơi nước cập bến Dawson, Nanh Trắng được đưa lên bờ. Nhưng cuộc đời nơi công chúng của nó vẫn tiếp diễn - trong một cái lồng, bị vây quanh bởi những kẻ tàn ác tò mò. Hắn đem nó ra trưng bày dưới danh xưng "Sói Chiến", và người ta trả năm mươi xu bụi vàng4 chỉ để được chiêm ngưỡng con quái thú. Nó chẳng có lấy một phút giây nào được yên thân. Ngay cả khi nó nằm xuống ngủ, cũng có kẻ thọc một cây gậy nhọn vào người nó - để đám khán giả thấy đồng tiền mình bỏ ra là xứng đáng. Nhằm khiến màn triển lãm thêm phần kịch tính, họ cố tình giữ cho nó luôn trong trạng thái điên cuồng. Nhưng tồi tệ hơn tất thảy, chính là bầu không khí mà nó đang hít thở. Đám đông nhìn nó như thể sinh vật man rợ đáng sợ nhất trần đời, và điều ấy thấm vào tâm trí nó qua từng chấn song lồng. Mỗi lời nói, mỗi cử chỉ rụt rè của đám người, đều khắc sâu vào nhận thức của nó về sự hung tợn khủng khiếp của chính mình. Những điều ấy như đổ thêm dầu vào ngọn lửa tàn bạo đang bùng cháy trong nó. Và chỉ có một kết cục duy nhất: sự hung dữ của nó tự nuôi dưỡng lẫn nhau, ngày càng bùng phát dữ dội hơn. Đó lại thêm một minh chứng cho độ dẻo dai của chất bùn đã cấu tạo nên nó - cho khả năng bị nhào nặn dưới sức ép khủng khiếp của môi trường sống.
Ngoài việc bị đem ra trưng bày, nó còn là một con thú chiến đấu chuyên nghiệp. Vào những quãng thời gian thất thường, hễ sắp xếp được một trận đấu là hắn lại lôi nó ra khỏi lồng và dẫn vào khu rừng cách thị trấn vài dặm. Những cuộc đấu này thường diễn ra trong đêm, nhằm tránh sự can thiệp của lực lượng cảnh sát tuần tra Vùng Lãnh Thổ. Sau vài tiếng đồng hồ chờ đợi, khi ánh ban mai vừa hé rạng, khán giả và con chó đối thủ mới xuất hiện. Cứ thế, nó giao đấu với đủ mọi kích cỡ và giống loài. Nơi ấy là một vùng đất man rợ, và con người nơi đây cũng man rợ chẳng kém. Các trận chiến thường kết thúc bằng cái chết.
Nanh Trắng vẫn tiếp tục chiến đấu, và dĩ nhiên những con chó khác phải bỏ mạng. Nó chưa từng biết đến mùi thất bại. Quãng thời gian huấn luyện thuở ban đầu - khi nó vật lộn với Lip-lip và cả bầy chó con - đã rèn cho nó một nền tảng vững vàng. Trước hết là sự lì lợm giúp nó bám rễ xuống mặt đất. Không một con chó nào có thể làm nó mất thăng bằng. Đây vốn là đòn đánh sở trường của lũ sói: lao thẳng vào nó, hoặc trực diện, hoặc bằng một cú ngoặt bất ngờ, với hy vọng đâm sầm vào vai và hất ngã nó. Chó Mackenzie, chó Eskimo và Labrador, chó husky và Malemute5 - tất thảy đều thử giở chiêu đó, và tất thảy đều chuốc lấy thất bại. Chưa một ai từng chứng kiến cảnh nó bị mất đà. Những gã đàn ông bàn tán với nhau về điều ấy, và lần nào họ cũng chằm chằm theo dõi, háo hức mong chờ giây phút đó xảy ra; nhưng Nanh Trắng luôn khiến họ phải thất vọng.
Tiếp đến là tốc độ nhanh như chớp của nó. Điều này ban cho nó một lợi thế khổng lồ trước mọi đối thủ. Dù có dày dạn kinh nghiệm chiến đấu đến đâu, chúng cũng chưa từng đụng độ một con chó nào di chuyển thoăn thoắt đến vậy. Và còn phải kể đến sự chớp nhoáng trong từng đòn tấn công. Một con chó bình thường vốn đã quen với những nghi thức dạo đầu: gầm gừ, dựng lông, nhe nanh. Và một con chó bình thường như thế sẽ bị quật ngã và kết liễu ngay trước khi nó kịp bắt đầu trận đấu, hoặc kịp định thần sau cú sốc bất ngờ. Chuyện này diễn ra thường xuyên đến nỗi người ta hình thành thói quen giữ chặt Nanh Trắng lại, đợi cho con chó kia hoàn tất hết thảy các nghi thức dạo đầu, sung sức và sẵn sàng ra trận - thậm chí còn để đối thủ ra đòn trước.
Nhưng vượt lên trên mọi lợi thế ấy, thứ lớn lao nhất thuộc về Nanh Trắng chính là kinh nghiệm của nó. Nó am tường chuyện đánh nhau hơn bất kỳ con chó nào dám đối mặt với nó. Nó đã đi qua nhiều trận chiến hơn, biết cách ứng phó với nhiều thế đòn và chiến thuật hơn, đồng thời trong mình nó chất chứa một kho tàng mưu mẹo phong phú hơn hẳn, trong khi lối đánh của riêng nó đã gần như đạt đến độ hoàn hảo, không thể cải thiện thêm được nữa.
Thời gian trôi đi, những trận đấu của nó ngày một thưa dần. Đám đàn ông tuyệt vọng trong công cuộc tìm kiếm một kẻ ngang tài ngang sức, và Beauty Smith buộc phải tung những con sói vào đối đầu với nó. Người da đỏ cố tình giăng bẫy bắt lũ sói này để phục vụ chính mục đích ấy, và một trận tử chiến giữa Nanh Trắng với sói rừng luôn là màn kịch thu hút đám đông khổng lồ. Có lần, họ tóm được một con linh miêu cái trưởng thành, và lần ấy Nanh Trắng phải chiến đấu để giành lấy sự sống. Sự nhanh nhẹn của đối thủ nguy hiểm này sánh ngang với nó; sự hung tợn của ả cũng chẳng hề kém cạnh; và trong khi nó chỉ chiến đấu bằng nanh, thì ả còn sở hữu những bàn chân sắc lẹm bọc đầy móng vuốt để xé nát đối phương.
Nhưng sau trận chiến với con linh miêu, mọi cuộc đấu dành cho Nanh Trắng đều chấm dứt. Chẳng còn con thú nào để nó đánh nhau nữa - ít nhất, chẳng còn con nào được xem là xứng tầm đối thủ. Thế nên nó tiếp tục bị đem ra trưng bày cho đến mùa xuân, khi một kẻ tên Tim Keenan, gã chia bài faro6, đặt chân đến vùng đất này. Gã mang theo con chó mặt xệ7 đầu tiên từng xuất hiện ở Klondike. Cuộc đụng độ giữa con chó mặt xệ ấy và Nanh Trắng là điều không thể tránh khỏi, và suốt cả tuần liền, trận chiến được mong chờ ấy trở thành đề tài duy nhất trong mọi cuộc trò chuyện ở khắp các khu phố trong thị trấn.
-
Pound là đơn vị đo trọng lượng của Anh - Mỹ (90 pound tương đương gần 41 kg). Với một con chó sói, đây là một trọng lượng cực kỳ ấn tượng, thể hiện vóc dáng khổng lồ và sức mạnh đáng gờm của Nanh Trắng. ↩
-
Giống chó khổng lồ (Mastiff) có nguồn gốc từ châu Âu, nổi tiếng với thân hình to lớn, cơ bắp cuồn cuộn và bản tính dũng mãnh. Ở thời đại đó, chúng thường được nuôi để canh gác hoặc dùng trong các trận đấu chó tàn bạo. ↩
-
Yukon là một trong những con sông lớn nhất Bắc Mỹ, còn Dawson là một thị trấn mỏ sầm uất bùng nổ trong cơn sốt vàng Klondike. ↩
-
Vào cuối thế kỷ 19 ở vùng mỏ Klondike, tiền mặt rất khan hiếm nên những người thợ mỏ thường trực tiếp dùng bụi vàng chưa tinh chế để thanh toán cho các dịch vụ và hoạt động giải trí. ↩
-
Đây là tên các giống chó kéo xe trứ danh ở phương Bắc. Chúng sinh ra để đương đầu với bão tuyết và sự khắc nghiệt của vùng cực, sở hữu sức mạnh, độ bền bỉ và cả sự hung dữ vượt trội so với các giống chó thông thường. ↩
-
Faro là một trò chơi cờ bạc bằng bài tây cực kỳ thịnh hành tại các quán rượu miền Tây và các mỏ vàng thế kỷ 19. ↩
-
Còn được biết đến với tên gọi là giống chó Bulldog. Tuy có đôi chân ngắn và vóc dáng ục ịch, chúng lại sở hữu một hàm răng cực khỏe với cú cắn có lực kẹp khủng khiếp, nổi tiếng với sự lì lợm 'đã cắn là không bao giờ nhả'. ↩
CHAPTER III THE REIGN OF HATE
Under the tutelage of the mad god, White Fang became a fiend. He was kept chained in a pen at the rear of the fort, and here Beauty Smith teased and irritated and drove him wild with petty torments. The man early discovered White Fang’s susceptibility to laughter, and made it a point after painfully tricking him, to laugh at him. This laughter was uproarious and scornful, and at the same time the god pointed his finger derisively at White Fang. At such times reason fled from White Fang, and in his transports of rage he was even more mad than Beauty Smith.
Formerly, White Fang had been merely the enemy of his kind, withal a ferocious enemy. He now became the enemy of all things, and more ferocious than ever. To such an extent was he tormented, that he hated blindly and without the faintest spark of reason. He hated the chain that bound him, the men who peered in at him through the slats of the pen, the dogs that accompanied the men and that snarled malignantly at him in his helplessness. He hated the very wood of the pen that confined him. And, first, last, and most of all, he hated Beauty Smith.
But Beauty Smith had a purpose in all that he did to White Fang. One day a number of men gathered about the pen. Beauty Smith entered, club in hand, and took the chain off from White Fang’s neck. When his master had gone out, White Fang turned loose and tore around the pen, trying to get at the men outside. He was magnificently terrible. Fully five feet in length, and standing two and one-half feet at the shoulder, he far outweighed a wolf of corresponding size. From his mother he had inherited the heavier proportions of the dog, so that he weighed, without any fat and without an ounce of superfluous flesh, over ninety pounds. It was all muscle, bone, and sinew-fighting flesh in the finest condition.
The door of the pen was being opened again. White Fang paused. Something unusual was happening. He waited. The door was opened wider. Then a huge dog was thrust inside, and the door was slammed shut behind him. White Fang had never seen such a dog (it was a mastiff); but the size and fierce aspect of the intruder did not deter him. Here was some thing, not wood nor iron, upon which to wreak his hate. He leaped in with a flash of fangs that ripped down the side of the mastiff’s neck. The mastiff shook his head, growled hoarsely, and plunged at White Fang. But White Fang was here, there, and everywhere, always evading and eluding, and always leaping in and slashing with his fangs and leaping out again in time to escape punishment.
The men outside shouted and applauded, while Beauty Smith, in an ecstasy of delight, gloated over the ripping and mangling performed by White Fang. There was no hope for the mastiff from the first. He was too ponderous and slow. In the end, while Beauty Smith beat White Fang back with a club, the mastiff was dragged out by its owner. Then there was a payment of bets, and money clinked in Beauty Smith’s hand.
White Fang came to look forward eagerly to the gathering of the men around his pen. It meant a fight; and this was the only way that was now vouchsafed him of expressing the life that was in him. Tormented, incited to hate, he was kept a prisoner so that there was no way of satisfying that hate except at the times his master saw fit to put another dog against him. Beauty Smith had estimated his powers well, for he was invariably the victor. One day, three dogs were turned in upon him in succession. Another day a full-grown wolf, fresh-caught from the Wild, was shoved in through the door of the pen. And on still another day two dogs were set against him at the same time. This was his severest fight, and though in the end he killed them both he was himself half killed in doing it.
In the fall of the year, when the first snows were falling and mush-ice was running in the river, Beauty Smith took passage for himself and White Fang on a steamboat bound up the Yukon to Dawson. White Fang had now achieved a reputation in the land. As “the Fighting Wolf” he was known far and wide, and the cage in which he was kept on the steam-boat’s deck was usually surrounded by curious men. He raged and snarled at them, or lay quietly and studied them with cold hatred. Why should he not hate them? He never asked himself the question. He knew only hate and lost himself in the passion of it. Life had become a hell to him. He had not been made for the close confinement wild beasts endure at the hands of men. And yet it was in precisely this way that he was treated. Men stared at him, poked sticks between the bars to make him snarl, and then laughed at him.
They were his environment, these men, and they were moulding the clay of him into a more ferocious thing than had been intended by Nature. Nevertheless, Nature had given him plasticity. Where many another animal would have died or had its spirit broken, he adjusted himself and lived, and at no expense of the spirit. Possibly Beauty Smith, arch-fiend and tormentor, was capable of breaking White Fang’s spirit, but as yet there were no signs of his succeeding.
If Beauty Smith had in him a devil, White Fang had another; and the two of them raged against each other unceasingly. In the days before, White Fang had had the wisdom to cower down and submit to a man with a club in his hand; but this wisdom now left him. The mere sight of Beauty Smith was sufficient to send him into transports of fury. And when they came to close quarters, and he had been beaten back by the club, he went on growling and snarling, and showing his fangs. The last growl could never be extracted from him. No matter how terribly he was beaten, he had always another growl; and when Beauty Smith gave up and withdrew, the defiant growl followed after him, or White Fang sprang at the bars of the cage bellowing his hatred.
When the steamboat arrived at Dawson, White Fang went ashore. But he still lived a public life, in a cage, surrounded by curious men. He was exhibited as “the Fighting Wolf,” and men paid fifty cents in gold dust to see him. He was given no rest. Did he lie down to sleep, he was stirred up by a sharp stick-so that the audience might get its money’s worth. In order to make the exhibition interesting, he was kept in a rage most of the time. But worse than all this, was the atmosphere in which he lived. He was regarded as the most fearful of wild beasts, and this was borne in to him through the bars of the cage. Every word, every cautious action, on the part of the men, impressed upon him his own terrible ferocity. It was so much added fuel to the flame of his fierceness. There could be but one result, and that was that his ferocity fed upon itself and increased. It was another instance of the plasticity of his clay, of his capacity for being moulded by the pressure of environment.
In addition to being exhibited he was a professional fighting animal. At irregular intervals, whenever a fight could be arranged, he was taken out of his cage and led off into the woods a few miles from town. Usually this occurred at night, so as to avoid interference from the mounted police of the Territory. After a few hours of waiting, when daylight had come, the audience and the dog with which he was to fight arrived. In this manner it came about that he fought all sizes and breeds of dogs. It was a savage land, the men were savage, and the fights were usually to the death.
Since White Fang continued to fight, it is obvious that it was the other dogs that died. He never knew defeat. His early training, when he fought with Lip-lip and the whole puppy-pack, stood him in good stead. There was the tenacity with which he clung to the earth. No dog could make him lose his footing. This was the favourite trick of the wolf breeds-to rush in upon him, either directly or with an unexpected swerve, in the hope of striking his shoulder and overthrowing him. Mackenzie hounds, Eskimo and Labrador dogs, huskies and Malemutes-all tried it on him, and all failed. He was never known to lose his footing. Men told this to one another, and looked each time to see it happen; but White Fang always disappointed them.
Then there was his lightning quickness. It gave him a tremendous advantage over his antagonists. No matter what their fighting experience, they had never encountered a dog that moved so swiftly as he. Also to be reckoned with, was the immediateness of his attack. The average dog was accustomed to the preliminaries of snarling and bristling and growling, and the average dog was knocked off his feet and finished before he had begun to fight or recovered from his surprise. So often did this happen, that it became the custom to hold White Fang until the other dog went through its preliminaries, was good and ready, and even made the first attack.
But greatest of all the advantages in White Fang’s favour, was his experience. He knew more about fighting than did any of the dogs that faced him. He had fought more fights, knew how to meet more tricks and methods, and had more tricks himself, while his own method was scarcely to be improved upon.
As the time went by, he had fewer and fewer fights. Men despaired of matching him with an equal, and Beauty Smith was compelled to pit wolves against him. These were trapped by the Indians for the purpose, and a fight between White Fang and a wolf was always sure to draw a crowd. Once, a full-grown female lynx was secured, and this time White Fang fought for his life. Her quickness matched his; her ferocity equalled his; while he fought with his fangs alone, and she fought with her sharp-clawed feet as well.
But after the lynx, all fighting ceased for White Fang. There were no more animals with which to fight-at least, there was none considered worthy of fighting with him. So he remained on exhibition until spring, when one Tim Keenan, a faro-dealer, arrived in the land. With him came the first bull-dog that had ever entered the Klondike. That this dog and White Fang should come together was inevitable, and for a week the anticipated fight was the mainspring of conversation in certain quarters of the town.