CHƯƠNG IV. BỨC TƯỜNG CỦA THẾ GIỚI
Kể từ lúc sói mẹ bắt đầu rời hang đi săn, sói con đã thuộc nằm lòng cái luật cấm nó bén mảng lại gần lối ra. Luật ấy không chỉ được khắc vào xương thịt nó bởi những cú huých mũi và cào vuốt của mẹ, mà còn bởi ngay trong nó, một bản năng sợ hãi đang âm thầm trỗi dậy. Cuộc đời ngắn ngủi nơi hang đá chưa từng đặt trước mắt nó thứ gì đáng sợ. Vậy mà nỗi sợ vẫn ở đó, như một dòng máu cổ xưa chảy trong huyết quản nó. Nỗi sợ ấy được trao truyền từ một tổ tiên xa thẳm, qua hàng ngàn hàng ngàn kiếp sống. Nó là di sản nó nhận trực tiếp từ One Eye1 và sói mẹ; nhưng với cha mẹ nó, nỗi sợ ấy cũng chỉ là món quà được chuyển lại từ vô số thế hệ loài sói đi trước. Nỗi sợ hãi! - di sản của Hoang Dã, thứ mà không một loài vật nào có thể chối bỏ hay đem ra mặc cả để đổi lấy miếng ăn.
Thế nên, sói con lông xám biết sợ, dù nó chẳng hề hay biết nỗi sợ ấy sinh ra từ đâu. Có lẽ nó đơn giản chấp nhận điều đó như một trong những giới hạn tất yếu của cuộc đời. Bởi nó đã học được rằng, những giới hạn như thế là có thật. Nó từng biết đến cơn đói; và mỗi lần không thể xoa dịu cơn đói, nó lại cảm nhận được sự giới hạn. Bức vách hang cứng nhắc chặn đứng bước chân nó, cú huých mũi đau nhói của mẹ, nhát chân như trời giáng của mẹ, cơn đói cồn cào trong những lần thiếu ăn - tất cả những điều ấy đã khắc sâu vào tâm trí nó một sự thật rằng không phải mọi thứ trên đời đều là tự do, rằng cuộc sống luôn đầy những ranh giới và kiềm chế. Chính những ranh giới và kiềm chế ấy là luật lệ. Và tuân theo luật lệ là cách để tránh tổn thương và tìm về bình an.
Nó không suy luận theo lối của con người. Nó chỉ đơn giản phân loại mọi thứ thành hai nhóm: những thứ gây đau đớn, và những thứ không gây đau đớn. Sau khi phân định rạch ròi như thế, nó tránh xa những thứ gây tổn thương - tránh xa những ranh giới và kiềm chế - để được tận hưởng những thỏa mãn và phần thưởng ngọt ngào của cuộc sống.
Chính vì thế, vừa để tuân theo luật lệ sói mẹ đặt ra, vừa để thuận theo cái luật của một thứ vô danh bí ẩn mang tên nỗi sợ, nó luôn tránh xa cửa hang. Trong mắt nó, nơi đó mãi chỉ là một bức tường ánh sáng trắng. Những khi sói mẹ vắng nhà, nó ngủ gần hết thời gian; còn những lúc thức, nó giữ im lặng tuyệt đối, ghìm chặt những tiếng rên rỉ đã nghẹn ứ nơi cổ họng, chỉ chực trào ra.
Một lần, khi đang nằm thức, nó nghe thấy một âm thanh kỳ lạ vọng đến từ bức tường trắng. Nó không biết rằng đó là tiếng một con chồn gu-lơ2 đang đứng bên ngoài, toàn thân run lên vì chính sự táo bạo của mình, cẩn thận khịt mũi dò xét những thứ trong hang. Sói con chỉ biết đó là một tiếng động lạ lùng, một thứ chưa được phân loại - và chính vì chưa được phân loại, nó trở nên vô cùng bí ẩn và đáng sợ. Bởi sự bí ẩn là một trong những yếu tố chính làm nên nỗi sợ hãi.
Lông trên lưng sói con dựng đứng lên - nhưng dựng lên trong thinh lặng. Làm sao nó biết được thứ đang khịt mũi ngoài kia chính là thứ khiến lông nó dựng ngược? Phản ứng ấy không đến từ bất kỳ nhận thức nào của nó. Đó là biểu hiện thuần túy của nỗi sợ hãi sâu bên trong, một điều mà chính bản thân nó cũng không sao lý giải nổi. Nhưng nỗi sợ hãi còn mang theo một bản năng khác - bản năng ẩn nấp. Sói con đang trong cơn khiếp đảm tột cùng, thế mà nó nằm bất động, không một âm thanh, cứng đờ như hóa đá, y hệt như đã chết. Khi sói mẹ trở về, nó gầm gừ lúc ngửi thấy dấu vết của con chồn gu-lơ, rồi lao vào hang, liếm láp và dụi mũi vào sói con với một sự âu yếm vô bờ. Và sói con cảm thấy như thể nó vừa thoát khỏi một tổn thương kinh khủng.
Nhưng trong sói con còn có những sức mạnh khác đang vận hành, và lớn nhất trong số đó chính là sự trưởng thành. Bản năng và luật lệ đòi hỏi nó vâng lời. Nhưng trưởng thành lại đòi hỏi nó phá cách. Sói mẹ và nỗi sợ thôi thúc nó tránh xa bức tường trắng. Còn sự trưởng thành là sự sống - và sự sống thì luôn vươn về phía ánh sáng. Thế nên, không gì có thể ngăn cản nổi dòng chảy sự sống đang cuồn cuộn trào dâng trong nó - trào dâng qua từng miếng thịt nó nuốt, qua từng hơi thở nó hít vào. Cuối cùng, vào một ngày, nỗi sợ và sự vâng lời bị dòng chảy sự sống cuốn phăng đi. Và sói con sải bước, trườn mình về phía lối ra.
Chưa từng có bức tường nào lại như thế này. Mỗi lần nó tiến tới, bức tường lại lùi ra. Cái mũi nhỏ mềm mại ngập ngừng thò về phía trước, nhưng chẳng hề va phải một bề mặt cứng rắn nào cả. Chất liệu của bức tường này như thể có thể xuyên qua được - mềm mại và mong manh tựa ánh sáng. Mà trong mắt nó, mọi thứ trên đời đều mang một hình khối, nên nó cứ thế bước vào nơi trước kia từng là tường và đắm mình trong chính thứ chất liệu đã tạo nên bức tường ấy.
Thật là lạ lùng. Nó đang trườn qua một khoảng không gian tưởng như đặc quánh lại. Và ánh sáng mỗi lúc một rực lên. Nỗi sợ giục nó quay về, nhưng sự trưởng thành lại thôi thúc nó tiến lên. Rồi bất chợt, nó nhận ra mình đang đứng ngay nơi cửa hang. Bức tường mà nó tưởng mình còn đang mắc kẹt bên trong, nay đột ngột lùi xa đến một khoảng cách không sao đo nổi. Ánh sáng bỗng chói lòa đến nhức mắt. Nó bị lóa. Rồi nó choáng váng trước sự mở rộng không gian quá đỗi đột ngột và bao la. Đôi mắt nó, một cách vô thức, đang tự điều chỉnh để thích nghi với cường độ sáng, tập trung nhìn những vật ở khoảng cách xa hơn. Lúc đầu, bức tường đã khuất hẳn khỏi tầm mắt nó. Giờ đây nó lại thấy bức tường - nhưng mang một vẻ xa xăm lạ kỳ. Hình hài của nó cũng đã đổi khác. Đấy là một bức tường ngập tràn sắc màu, kết nên từ những rặng cây mọc dọc bờ suối, ngọn núi sừng sững đối diện vươn lên trên các tán rừng, và bầu trời cao vời vợi vượt qua cả đỉnh núi xa.
Một nỗi sợ lớn tràn ngập trong nó. Lại thêm một điều bí ẩn đáng sợ nữa. Nó nằm rạp xuống mép hang và nhìn ra thế gian. Nó sợ lắm. Những gì nó chưa biết, nó đều coi là kẻ thù. Bởi vậy, lông dọc sống lưng nó dựng đứng lên, còn đôi môi thì nhăn nhúm một cách yếu ớt trong nỗ lực phát ra tiếng gầm gừ hung dữ đầy đe dọa. Từ sự nhỏ nhoi và nỗi sợ hãi của chính mình, nó thách thức và đe dọa toàn bộ thế giới bao la kia.
Nhưng chẳng có gì xảy ra. Nó cứ nhìn, và sự tò mò khiến nó quên bẵng tiếng gầm gừ. Rồi nó cũng quên luôn cả nỗi sợ. Lúc này, nỗi sợ đã bị sự trưởng thành đánh gục, trong khi sự trưởng thành lại khoác lên mình chiếc áo của lòng hiếu kỳ. Nó bắt đầu chú ý đến những thứ gần hơn - một khúc suối hở lấp lánh dưới nắng, cây thông bị sét đánh trơ trụi đứng tận chân dốc, và chính cái con dốc chạy thẳng lên chỗ nó rồi kết thúc chỉ cách mép hang nơi nó đang nằm rạp chừng hai feet.
Xưa nay sói con chỉ sống trên một mặt phẳng. Nó chưa từng nếm trải cái đau của một cú ngã. Nó nào có biết ngã là gì. Thế là nó bạo dạn bước chân ra khoảng không. Hai chân sau vẫn còn đặt trên mép hang, thành thử nó cắm đầu xuống trước. Mặt đất giáng thẳng vào mũi nó một cú đau điếng khiến nó ré lên ăng ẳng. Rồi nó bắt đầu lăn lông lốc xuống dốc, hết vòng này đến vòng khác. Cơn hoảng loạn tột độ nhấn chìm lấy nó. Điều bí ẩn cuối cùng đã tóm được nó rồi - tóm chặt một cách hung bạo, sẵn sàng giáng xuống nó một nỗi đau kinh hoàng. Sự trưởng thành giờ đây lại bị nỗi sợ đánh bại, và nó ré lên ăng ẳng như bao con cún con đang sợ hãi khác.
Điều bí ẩn cuốn nó đi, thẳng đến một nỗi đau khủng khiếp mà nó không thể nào lường trước, và nó cứ thế sủa lên ăng ẳng không ngừng. Tình cảnh này chẳng giống chút nào với lúc nó nằm rạp xuống trong nỗi sợ tột cùng khi điều bí ẩn chỉ mới rình rập ngay bên cạnh. Giờ đây điều bí ẩn đã tóm chặt được nó. Im lặng cũng vô ích. Hơn nữa, thứ khiến nó co rúm lại lúc này không còn là nỗi sợ nữa, mà là sự kinh hoàng.
Nhưng con dốc dần thoai thoải hơn, và chân dốc phủ đầy cỏ. Tới đây, đà rơi của sói con cũng hết. Khi cuối cùng dừng lại được, nó thét lên một tiếng đau đớn cuối cùng, rồi cất một tràng rên rỉ kéo dài. Và rồi - cứ như thể trong đời nó đã tắm táp hàng ngàn lần - nó bắt đầu liếm sạch lớp đất sét khô bám đầy trên người.
Xong xuôi, nó ngồi dậy và nhìn quanh, tựa như con người đầu tiên trên Trái Đất vừa đặt chân lên sao Hỏa. Sói con đã xuyên qua bức tường của thế giới. Điều bí ẩn đã buông tha nó. Và nó đang ở đây, không hề hấn gì. Nhưng người đầu tiên trên sao Hỏa có lẽ còn bỡ ngỡ ít hơn nó. Không một chút kiến thức nào từ trước, không một lời cảnh báo nào về sự tồn tại của những thứ như thế này, nó thấy mình là một nhà thám hiểm giữa một thế giới hoàn toàn mới.
Giờ đây khi điều bí ẩn đáng sợ đã buông tha nó, nó quên khuấy mất rằng điều bí ẩn ấy từng có chút gì đáng sợ. Tất cả những gì nó cảm nhận được là sự tò mò với mọi thứ quanh mình. Nó quan sát lớp cỏ bên dưới, cây quả mọng rêu ở ngay phía trước, và cái thân cây chết của cây thông bị sét đánh trụi lủi đứng ở rìa một khoảng đất trống giữa những tán rừng. Một con sóc, đang phóng vòng quanh gốc cây, đâm sầm vào nó khiến nó giật nảy mình. Nó co rúm lại và gầm gừ. Nhưng con sóc cũng sợ chẳng kém. Nó tót lên cây, và từ chỗ an toàn trên cao, cất tiếng kêu lanh lảnh đáp trả một cách dữ dội.
Điều này giúp sói con thêm can đảm, và dù con gõ kiến mà nó gặp sau đó có làm nó giật mình, nó vẫn tự tin bước tiếp. Nó tự tin đến nỗi khi một con chim moose-bird3 hỗn xược nhảy đến gần, nó liền đưa chiếc chân ra tát một cách đầy đùa nghịch. Kết cục là một cú mổ sắc nhọn giáng vào chóp mũi khiến nó co rúm lại và rú lên ăng ẳng. Tiếng ồn nó tạo ra quá lớn đối với con chim moose-bird, đến mức nó phải vội vã bay đi tìm nơi an toàn.
Nhưng sói con đang học hỏi. Cái đầu nhỏ bé mù mờ của nó đã vô tình tạo ra một sự phân loại. Trên đời này có những thứ sống và những thứ không sống. Và nó phải coi chừng những thứ đang sống. Những thứ không sống thì luôn đứng yên một chỗ, còn những thứ sống lại chạy nhảy lung tung, và chẳng ai biết được chúng có thể làm gì. Điều đáng chờ đợi ở chúng chính là sự bất ngờ, và vì thế, nó phải luôn sẵn sàng.
Nó đi lại thật vụng về. Nó đâm sầm vào những cành cây và đủ thứ khác nữa. Một cành cây nhỏ tưởng chừng còn ở xa, giây sau đã quất vào mũi nó hoặc cào dọc mạng sườn nó. Bề mặt đất chẳng mấy chỗ bằng phẳng. Đôi lúc nó bước hụt và chúi mũi xuống. Cũng thường xuyên như vậy, nó bước hụt và vấp chân. Rồi lại có những viên sỏi và hòn đá lăn đi dưới chân khi nó giẫm lên. Từ những thứ ấy, nó dần nhận ra rằng không phải lúc nào những thứ không sống cũng ở trong trạng thái cân bằng ổn định như cái hang của nó - cũng như những thứ không sống nhỏ bé thì dễ rơi xuống hay lật nhào hơn những thứ lớn. Nhưng sau mỗi lần vấp ngã, nó lại học thêm được đôi điều. Càng đi lâu, nó càng bước đi vững vàng hơn. Nó đang tự điều chỉnh chính mình. Nó đang học cách tính toán từng chuyển động cơ bắp, biết được những giới hạn thể chất của bản thân, đo lường khoảng cách giữa các vật thể - và giữa vật thể với chính nó.
Nó có được cái may mắn của kẻ mới vào nghề. Sinh ra để làm loài săn mồi - dẫu chính nó chưa hề hay biết - nó tình cờ tìm thấy thức ăn ngay bên ngoài cửa hang, ngay trong chuyến phiêu lưu đầu tiên vào thế giới rộng lớn. Chỉ bởi một sự tình cờ ngớ ngẩn mà nó vấp phải ổ gà gô được giấu kỹ lưỡng. Nó rơi tõm vào đó. Trước đó, nó đang mon men đi dọc thân một cây thông đổ. Lớp vỏ mục nát lún xuống dưới chân nó, và với một tiếng kêu tuyệt vọng, nó lao thẳng xuống rãnh cong, xuyên qua tán lá và thân một bụi cây nhỏ, rồi rơi đánh bịch xuống mặt đất, ngay giữa bụi rậm, nằm lọt thỏm giữa bảy con gà gô con.
Lũ gà gô con kêu lên những tiếng động hoảng hốt. Thoạt đầu, nó sợ hãi. Nhưng rồi nó nhận ra chúng thật nhỏ bé, và nó trở nên bạo dạn hơn. Chúng di chuyển. Nó đặt chân lên một con, và con vật càng vùng vẫy dữ dội hơn. Đây quả là một trò vui đối với nó. Nó cúi xuống ngửi. Rồi nó ngoạm lấy con vật trong miệng. Con vật vùng vẫy, cọ quậy trên lưỡi nó. Cùng lúc ấy, nó nhận ra một cảm giác cồn cào - cơn đói. Hàm nó khép lại. Một tiếng xương vỡ giòn tan, và dòng máu ấm nóng trào ra trong miệng nó. Vị máu thật ngon. Đây chính là thịt, giống hệt như thứ sói mẹ vẫn cho nó ăn, chỉ khác là miếng thịt này còn sống, đang quẫy đạp giữa hai hàm răng nó, và vì thế mà càng ngon hơn bội phần. Thế là nó ăn con gà gô. Nó không dừng lại cho đến khi nuốt sạch cả bầy. Rồi nó liếm mép, y như điệu bộ sói mẹ vẫn làm, và bắt đầu lần ra khỏi bụi cây.
Nó đụng phải một cơn lốc lông vũ. Nó bối rối và chói mắt trước cú lao tới dữ dội cùng những nhát đập cánh đầy giận dữ. Nó rụt đầu vào giữa hai chân, kêu ăng ẳng. Những đòn tấn công càng lúc càng dồn dập. Gà gô mẹ đang trong cơn cuồng nộ điên dại. Và rồi chính nó cũng bừng lên cơn tức giận. Nó đứng thẳng dậy, gầm gừ, vung vuốt đánh trả. Nó cắm hàm răng nhỏ xíu của mình vào một bên cánh con chim và kéo giật man dại. Gà gô mẹ vật lộn với nó, giáng xuống nó những cú đập bằng chiếc cánh còn tự do. Đây là trận chiến đầu tiên trong đời nó. Nó tràn đầy phấn khích. Nó quên sạch mọi điều bí ẩn đáng sợ. Nó không còn biết sợ bất cứ thứ gì nữa. Nó đang chiến đấu, đang xé xác một sinh vật sống đã tấn công nó. Và sinh vật này cũng chính là thịt. Cơn khát máu đang trỗi dậy trong nó. Nó vừa mới tiêu diệt những sinh vật sống nhỏ bé. Giờ đây nó sẽ tiêu diệt một sinh vật lớn. Nó bận rộn và cuồng nhiệt đến mức không hay biết chính mình đang vui sướng. Nó hồi hộp, hoan hỉ theo những cách hoàn toàn mới mẻ - và lớn lao hơn bất kỳ điều gì nó từng biết đến trước đây.
Nó ngoạm chặt lấy cánh gà gô mẹ, gầm gừ giữa hai hàm răng nghiến chặt. Gà gô mẹ lôi nó ra khỏi bụi cây. Khi con chim quay đầu toan kéo nó trở lại vào nơi ẩn nấp, nó lại giằng con chim ra ngoài bãi đất trống. Suốt thời gian đó, con chim không ngừng kêu thét và quất tới tấp bằng chiếc cánh tự do, lông vũ bay lả tả như tuyết giữa mùa đông. Đỉnh điểm của sự kích động trào dâng trong nó thật kinh khủng. Toàn bộ dòng máu hiếu chiến của nòi giống đang cuồn cuộn chảy trong huyết quản nó. Đây chính là đang sống, dẫu nó không thể nhận thức được điều đó. Nó đang khám phá ra ý nghĩa của chính mình trên thế giới này; nó đang làm điều mà tổ tiên sinh ra nó để làm - giết mồi và chiến đấu để giết mồi. Nó đang biện minh cho sự tồn tại của mình, bởi chẳng có gì lớn lao hơn chính sự sống; và sự sống chỉ đạt đến đỉnh cao tột bậc khi nó thực hiện trọn vẹn những gì mình được tạo hóa trang bị để làm.
Sau một hồi, gà gô mẹ ngừng vùng vẫy. Nó vẫn ngoạm chặt cánh con chim, và cả hai cùng nằm trên mặt đất, nhìn thẳng vào mắt nhau. Nó cố gầm gừ đe dọa, hung tợn. Gà gô mẹ mổ vào mũi nó - cái mũi giờ đây đã ê ẩm vô cùng sau những cuộc phiêu lưu trước đó. Nó giật bắn mình nhưng vẫn giữ chặt. Gà gô mẹ lại mổ. Hết lần này đến lần khác. Từ giật mình, nó chuyển sang rên rỉ. Nó cố lùi ra xa khỏi con chim, mà không hề nhận ra rằng chính vì cứ giữ chặt con chim, nó đã kéo con chim lê theo cùng mình. Một cơn mưa mổ giáng xuống chiếc mũi tội nghiệp của nó. Cơn cuồng nộ chiến đấu trong nó tắt ngấm, và nó buông con mồi ra, cụp đuôi chạy thục mạng băng ngang bãi đất trống trong nỗi nhục nhã ê chề.
Nó nằm vật xuống nghỉ ở phía bên kia bãi đất trống, gần rìa bụi rậm, thè lưỡi ra, ngực phập phồng thở hổn hển. Cái mũi vẫn đau nhói khiến nó rên rỉ không ngớt. Nhưng ngay khi nó đang nằm đó, đột nhiên có một cảm giác như có thứ gì đó khủng khiếp đang rình rập. Nỗi bí ẩn kinh hoàng lại ập xuống, và nó co rúm lại theo bản năng, lùi sâu vào nơi ẩn nấp của bụi rậm. Đúng lúc ấy, một luồng khí vụt lướt qua nó, và một thân hình to lớn có cánh sượt ngang trong im lặng - đầy đe dọa. Một con diều hâu, lao xuống từ bầu trời xanh, suýt chút nữa đã tóm gọn được nó.
Trong khi nó nằm yên trong bụi rậm, thu hồi tinh thần sau cơn hoảng sợ, sợ hãi hé mắt nhìn ra ngoài, thì gà gô mẹ ở phía bên kia bãi đất trống vụt cánh bay ra khỏi cái ổ đã bị tàn phá. Chính vì nỗi đau mất đàn con, gà gô mẹ đã không hay biết gì về tia chớp có cánh trên bầu trời. Nhưng sói con đã nhìn thấy. Và đó là một lời cảnh báo, một bài học dành cho nó - cú sà xuống nhanh như chớp của con diều hâu, thân hình lướt sát mặt đất, móng vuốt quắp chặt vào thân gà gô mẹ, tiếng kêu đau đớn và sợ hãi thất thanh của gà gô mẹ, rồi con diều hâu lao vút lên bầu trời xanh thẳm, mang theo gà gô mẹ trong vuốt.
Phải mất một lúc rất lâu sói con mới dám rời khỏi chỗ nấp. Nó đã học được bao nhiêu là điều. Những sinh vật sống chính là thức ăn. Chúng thật ngon. Ngoài ra, những sinh vật sống - khi chúng đủ lớn - có thể gây ra thương tổn. Tốt hơn hết là nên ăn những sinh vật sống nhỏ bé như lũ gà gô con, và tránh xa những sinh vật sống to lớn như gà gô mẹ. Thế nhưng, đâu đó trong lòng nó vẫn nhói lên một chút tham vọng, một khao khát thầm kín được có thêm một trận chiến với con gà gô mẹ ấy - chỉ tiếc là con diều hâu đã mang con chim đi mất rồi. Biết đâu vẫn còn những con gà gô mẹ khác ngoài kia. Nó sẽ lên đường đi tìm.
Nó men theo một bờ dốc thoai thoải dẫn xuống con suối. Trước nay, nó chưa từng thấy nước bao giờ. Chỗ đặt chân trông thật vững chãi, phẳng phiu, chẳng có lấy một vết gồ ghề. Nó can đảm bước lên - rồi chìm nghỉm, kêu lên thất thanh trong vòng tay của điều bí ẩn. Nước lạnh buốt khiến nó hổn hển, thở gấp. Thay vì không khí vẫn thường tràn vào mỗi lần nó hít thở, nước lại ồ ạt tràn vào phổi. Cảm giác nghẹt thở mà nó trải qua chẳng khác nào nỗi đau của cái chết. Đối với nó, đó chính là cái chết. Nó không có nhận thức tỉnh táo về cái chết, nhưng cũng như mọi sinh vật nơi Hoang Dã, nó mang trong mình bản năng về cái chết. Với nó, cái chết là nỗi tổn thương lớn lao nhất. Nó là cốt lõi của điều bí ẩn, là tổng hòa của mọi nỗi kinh hoàng, là thảm họa cuối cùng - cái thảm họa duy nhất có thể giáng xuống, vượt ngoài mọi hình dung, điều mà nó không hề hay biết nhưng lại sợ hãi bằng tất cả những gì mình có.
Nó trồi lên mặt nước, và luồng không khí ngọt lành ùa vào cái miệng đang há rộng. Nó không chìm nữa. Như thể một thói quen đã có từ lâu lắm, nó quạt cả bốn chân và bắt đầu bơi. Bờ bên này chỉ cách có một thước, nhưng nó lại ngoi lên trong tư thế quay lưng về phía bờ, và điều đầu tiên nó nhìn thấy là bờ bên kia. Thế là nó bơi thẳng về phía đó. Con suối vốn nhỏ, nhưng tại chỗ vũng này, lòng suối mở rộng ra đến khoảng sáu mét.
Giữa dòng, nước chảy xiết cuốn lấy sói con, đẩy nó trôi xuôi. Nó bị mắc kẹt trong đoạn thác nhỏ cuối vũng nước. Ở đây gần như chẳng còn cơ hội nào để bơi. Dòng nước vốn lặng lẽ bỗng trở nên cuồng nộ. Lúc chìm, lúc nổi, nó liên tục bị quăng quật dữ dội - khi thì lộn nhào, khi thì xoay tròn, rồi lại bị đập mạnh vào đá. Cứ mỗi lần va vào một tảng đá, nó lại rống lên ẳng ẳng. Hành trình của nó hóa thành một chuỗi những tiếng kêu ăng ẳng, mà qua đó người ta có thể đếm được số tảng đá nó gặp phải.
Bên dưới đoạn thác là một vũng nước thứ hai. Tại đây, dòng xoáy nhẹ nhàng cuốn nó vào bờ, rồi nhẹ nhàng đặt nó lên một nền sỏi. Nó điên cuồng bò ra khỏi mặt nước rồi nằm vật xuống. Nó đã học thêm được đôi điều về thế giới. Nước không phải là một sinh vật sống. Vậy mà nó lại chuyển động. Hơn thế nữa, trông nó rắn chắc như đất, nhưng lại chẳng hề có chút gì rắn chắc. Nó đi đến kết luận rằng, không phải lúc nào sự vật cũng giống như vẻ ngoài của chúng. Nỗi sợ điều bí ẩn của sói con vốn là một sự ngờ vực được di truyền qua bao thế hệ, và giờ đây nó lại được củng cố thêm bằng chính trải nghiệm. Kể từ đó, theo lẽ tự nhiên của muôn loài, nó sẽ mãi mang trong mình một nỗi ngờ vực thường trực đối với vẻ bề ngoài. Trước khi có thể đặt niềm tin vào bất cứ điều gì, nó sẽ phải tìm hiểu cho ra thực chất của điều đó.
Còn một cuộc phiêu lưu nữa đang đợi nó trong ngày hôm ấy. Nó nhớ ra rằng trên đời này vẫn còn một thứ mang tên sói mẹ. Và rồi nỗi khao khát mẹ trào dâng trong nó, lấn át tất thảy mọi thứ khác trên đời. Thân thể nó đã mỏi rã sau bao cuộc phiêu lưu, mà khối óc bé nhỏ kia cũng kiệt quệ chẳng kém. Suốt những ngày nó sống trên đời, chưa bao giờ nó phải vận động nhiều như ngày hôm nay. Thêm nữa, cơn buồn ngủ đang kéo đến. Thế là nó lại lên đường, vừa tìm hang, vừa tìm sói mẹ, lòng ngập tràn một nỗi cô đơn và bất lực đến tột cùng.
Đang lúc bò trườn giữa những bụi cây, nó chợt nghe thấy một tiếng kêu lanh lảnh đầy đe dọa. Một vệt vàng lóe lên trước mắt. Nó nhận ra một con chồn đang nhanh thoăn thoắt phóng ra xa. Một sinh vật sống nhỏ bé, và nó thì chẳng hề biết sợ. Rồi ngay trước mặt, ngay dưới chân nó, nó trông thấy một sinh vật sống nhỏ xíu, chỉ dài chừng vài inch - một con chồn con, cũng giống như nó, đã bất tuân lời mẹ mà mon men ra ngoài phiêu lưu. Con chồn con cố lùi lại. Nó giơ chân lật ngửa con chồn ra. Con chồn con phát ra một tiếng rít kỳ quái. Ngay giây sau, vệt vàng lại bùng lên trước mắt nó. Nó lại nghe tiếng kêu đe dọa ấy, và đồng thời hứng trọn một cú giáng mạnh vào bên cổ - hàm răng sắc như dao của chồn mẹ cắm phập vào da thịt nó.
Vừa kêu ăng ẳng vừa lùi lại, nó thấy chồn mẹ lao đến vồ lấy đứa con rồi biến mất vào bụi rậm kế bên. Vết răng chồn mẹ hằn trên cổ nó vẫn còn buốt nhói, nhưng tổn thương trong lòng nó còn nghiêm trọng hơn nhiều. Nó ngồi phịch xuống, rên rỉ yếu ớt. Con chồn mẹ này nhỏ bé quá đỗi, thế mà lại tàn bạo quá đỗi. Nó nào hay biết rằng, so với kích thước và trọng lượng, loài chồn chính là kẻ sát thủ hung hãn, thù dai và đáng sợ bậc nhất trong tất thảy những kẻ giết chóc nơi miền Hoang Dã. Nhưng một phần trong mớ tri thức ấy sẽ sớm thuộc về nó thôi.
Nó vẫn còn đang rên rỉ thì chồn mẹ lại xuất hiện. Lần này, đứa con đã yên vị, chồn mẹ chẳng còn vội vàng lao vào tấn công sói con nữa. Nó thận trọng tiến lại gần hơn, và sói con có cơ hội quan sát thật kỹ cái thân hình gầy guộc, thon dài như rắn cùng cái đầu dựng đứng, hau háu - cũng hao hao giống hệt loài rắn. Tiếng kêu sắc lẹm, đầy hăm dọa của chồn mẹ khiến lông dọc sống lưng sói con dựng đứng hết cả lên, và nó gầm gừ đáp trả. Chồn mẹ mỗi lúc một xáp lại gần hơn. Rồi một cú nhảy - nhanh hơn cả tầm mắt còn non nớt của sói con - và cái thân hình vàng vọt, gầy guộc kia biến mất khỏi tầm nhìn của nó trong chớp mắt. Ngay giây kế tiếp, chồn mẹ đã lao thẳng vào cổ sói con, nanh nó cắm sâu vào lông và thịt.
Thoạt đầu sói con gầm gừ và cố gắng chống trả. Nhưng nó còn quá nhỏ, và đây mới chỉ là ngày đầu tiên nó ló mặt trên thế gian này. Tiếng gầm gừ của nó chẳng mấy chốc biến thành tiếng rên rỉ, cuộc chiến của nó hóa thành một màn vùng vẫy tuyệt vọng để tìm đường thoát. Chồn mẹ không hề nới lỏng cú cắm. Nó bám riết, cố sức cắm sâu hàm răng xuống tĩnh mạch lớn - nơi dòng máu sự sống của sói con đang sủi bọt. Chồn vốn là loài uống máu4, và sở thích của giống loài này luôn là uống thẳng ngay từ cuống họng của chính sự sống.
Sói con lông xám hẳn đã phải chết, và sẽ chẳng còn câu chuyện nào để kể về nó nữa, nếu sói mẹ không băng qua những bụi rậm mà lao tới. Chồn mẹ buông tha sói con và phóng thẳng vào cổ sói mẹ, nhưng trượt mất mục tiêu - thay vào đó, nó ngoạm chặt lấy hàm sói mẹ. Sói mẹ quật đầu như một tiếng roi da nứt giòn, bẻ gãy cú ngoạm của chồn mẹ và hất tung nó lên không trung. Và khi thân hình nó còn đang lơ lửng giữa không trung, thì hàm răng sói mẹ đã ngậm chặt lấy cái cơ thể vàng vọt, gầy guộc kia. Con chồn mẹ nếm trải cái chết ngay giữa những chiếc răng đang nghiến nát.
Sói con lại một lần nữa được đắm mình trong tình yêu thương dạt dào từ mẹ. Niềm vui của mẹ nó khi tìm thấy nó dường như còn lớn hơn cả niềm vui của chính nó khi được tìm thấy. Mẹ dụi mũi, vuốt ve nó, rồi liếm sạch những vết cắt do răng chồn mẹ để lại. Sau đó, cả hai mẹ con cùng nhau xé thịt kẻ uống máu kia, rồi quay về hang và chìm vào giấc ngủ.
-
One Eye (Độc Nhãn) là tên gọi người cha của sói con, mang đặc điểm thể chất khuyết một mắt do những trận chiến sinh tử trong thế giới tự nhiên, một hiện thân tiêu biểu của sự khắc nghiệt nơi Hoang Dã. ↩
-
Tên gốc là wolverine, loài thú ăn thịt lớn nhất thuộc họ chồn sống ở các vùng cận Bắc Cực. Dù có kích thước không quá lớn, chúng nổi tiếng cực kỳ hung dữ, khỏe mạnh và táo bạo, thường dám đối đầu với sói hay thậm chí là gấu. ↩
-
Một loại chim giẻ cùi xám Bắc Mỹ (Canada jay / Gray jay). Chúng có biệt danh 'moose-bird' (chim của nai sừng tấm) vì thường bay theo loài nai này hoặc sà vào các khu cắm trại của thợ săn để trộm thức ăn nhờ bản tính bạo dạn và tò mò. ↩
-
Họ chồn (weasel) có thân hình nhỏ bé nhưng nổi tiếng với tập tính săn mồi hung hãn, thường nhắm thẳng vào tĩnh mạch cổ để hạ gục những con mồi lớn hơn mình. ↩
CHAPTER IV THE WALL OF THE WORLD
By the time his mother began leaving the cave on hunting expeditions, the cub had learned well the law that forbade his approaching the entrance. Not only had this law been forcibly and many times impressed on him by his mother’s nose and paw, but in him the instinct of fear was developing. Never, in his brief cave-life, had he encountered anything of which to be afraid. Yet fear was in him. It had come down to him from a remote ancestry through a thousand thousand lives. It was a heritage he had received directly from One Eye and the she-wolf; but to them, in turn, it had been passed down through all the generations of wolves that had gone before. Fear!-that legacy of the Wild which no animal may escape nor exchange for pottage.
So the grey cub knew fear, though he knew not the stuff of which fear was made. Possibly he accepted it as one of the restrictions of life. For he had already learned that there were such restrictions. Hunger he had known; and when he could not appease his hunger he had felt restriction. The hard obstruction of the cave-wall, the sharp nudge of his mother’s nose, the smashing stroke of her paw, the hunger unappeased of several famines, had borne in upon him that all was not freedom in the world, that to life there was limitations and restraints. These limitations and restraints were laws. To be obedient to them was to escape hurt and make for happiness.
He did not reason the question out in this man fashion. He merely classified the things that hurt and the things that did not hurt. And after such classification he avoided the things that hurt, the restrictions and restraints, in order to enjoy the satisfactions and the remunerations of life.
Thus it was that in obedience to the law laid down by his mother, and in obedience to the law of that unknown and nameless thing, fear, he kept away from the mouth of the cave. It remained to him a white wall of light. When his mother was absent, he slept most of the time, while during the intervals that he was awake he kept very quiet, suppressing the whimpering cries that tickled in his throat and strove for noise.
Once, lying awake, he heard a strange sound in the white wall. He did not know that it was a wolverine, standing outside, all a-trembling with its own daring, and cautiously scenting out the contents of the cave. The cub knew only that the sniff was strange, a something unclassified, therefore unknown and terrible-for the unknown was one of the chief elements that went into the making of fear.
The hair bristled upon the grey cub’s back, but it bristled silently. How was he to know that this thing that sniffed was a thing at which to bristle? It was not born of any knowledge of his, yet it was the visible expression of the fear that was in him, and for which, in his own life, there was no accounting. But fear was accompanied by another instinct-that of concealment. The cub was in a frenzy of terror, yet he lay without movement or sound, frozen, petrified into immobility, to all appearances dead. His mother, coming home, growled as she smelt the wolverine’s track, and bounded into the cave and licked and nozzled him with undue vehemence of affection. And the cub felt that somehow he had escaped a great hurt.
But there were other forces at work in the cub, the greatest of which was growth. Instinct and law demanded of him obedience. But growth demanded disobedience. His mother and fear impelled him to keep away from the white wall. Growth is life, and life is for ever destined to make for light. So there was no damming up the tide of life that was rising within him-rising with every mouthful of meat he swallowed, with every breath he drew. In the end, one day, fear and obedience were swept away by the rush of life, and the cub straddled and sprawled toward the entrance.
Unlike any other wall with which he had had experience, this wall seemed to recede from him as he approached. No hard surface collided with the tender little nose he thrust out tentatively before him. The substance of the wall seemed as permeable and yielding as light. And as condition, in his eyes, had the seeming of form, so he entered into what had been wall to him and bathed in the substance that composed it.
It was bewildering. He was sprawling through solidity. And ever the light grew brighter. Fear urged him to go back, but growth drove him on. Suddenly he found himself at the mouth of the cave. The wall, inside which he had thought himself, as suddenly leaped back before him to an immeasurable distance. The light had become painfully bright. He was dazzled by it. Likewise he was made dizzy by this abrupt and tremendous extension of space. Automatically, his eyes were adjusting themselves to the brightness, focusing themselves to meet the increased distance of objects. At first, the wall had leaped beyond his vision. He now saw it again; but it had taken upon itself a remarkable remoteness. Also, its appearance had changed. It was now a variegated wall, composed of the trees that fringed the stream, the opposing mountain that towered above the trees, and the sky that out-towered the mountain.
A great fear came upon him. This was more of the terrible unknown. He crouched down on the lip of the cave and gazed out on the world. He was very much afraid. Because it was unknown, it was hostile to him. Therefore the hair stood up on end along his back and his lips wrinkled weakly in an attempt at a ferocious and intimidating snarl. Out of his puniness and fright he challenged and menaced the whole wide world.
Nothing happened. He continued to gaze, and in his interest he forgot to snarl. Also, he forgot to be afraid. For the time, fear had been routed by growth, while growth had assumed the guise of curiosity. He began to notice near objects-an open portion of the stream that flashed in the sun, the blasted pine-tree that stood at the base of the slope, and the slope itself, that ran right up to him and ceased two feet beneath the lip of the cave on which he crouched.
Now the grey cub had lived all his days on a level floor. He had never experienced the hurt of a fall. He did not know what a fall was. So he stepped boldly out upon the air. His hind-legs still rested on the cave-lip, so he fell forward head downward. The earth struck him a harsh blow on the nose that made him yelp. Then he began rolling down the slope, over and over. He was in a panic of terror. The unknown had caught him at last. It had gripped savagely hold of him and was about to wreak upon him some terrific hurt. Growth was now routed by fear, and he ki-yi’d like any frightened puppy.
The unknown bore him on he knew not to what frightful hurt, and he yelped and ki-yi’d unceasingly. This was a different proposition from crouching in frozen fear while the unknown lurked just alongside. Now the unknown had caught tight hold of him. Silence would do no good. Besides, it was not fear, but terror, that convulsed him.
But the slope grew more gradual, and its base was grass-covered. Here the cub lost momentum. When at last he came to a stop, he gave one last agonised yell and then a long, whimpering wail. Also, and quite as a matter of course, as though in his life he had already made a thousand toilets, he proceeded to lick away the dry clay that soiled him.
After that he sat up and gazed about him, as might the first man of the earth who landed upon Mars. The cub had broken through the wall of the world, the unknown had let go its hold of him, and here he was without hurt. But the first man on Mars would have experienced less unfamiliarity than did he. Without any antecedent knowledge, without any warning whatever that such existed, he found himself an explorer in a totally new world.
Now that the terrible unknown had let go of him, he forgot that the unknown had any terrors. He was aware only of curiosity in all the things about him. He inspected the grass beneath him, the moss-berry plant just beyond, and the dead trunk of the blasted pine that stood on the edge of an open space among the trees. A squirrel, running around the base of the trunk, came full upon him, and gave him a great fright. He cowered down and snarled. But the squirrel was as badly scared. It ran up the tree, and from a point of safety chattered back savagely.
This helped the cub’s courage, and though the woodpecker he next encountered gave him a start, he proceeded confidently on his way. Such was his confidence, that when a moose-bird impudently hopped up to him, he reached out at it with a playful paw. The result was a sharp peck on the end of his nose that made him cower down and ki-yi. The noise he made was too much for the moose-bird, who sought safety in flight.
But the cub was learning. His misty little mind had already made an unconscious classification. There were live things and things not alive. Also, he must watch out for the live things. The things not alive remained always in one place, but the live things moved about, and there was no telling what they might do. The thing to expect of them was the unexpected, and for this he must be prepared.
He travelled very clumsily. He ran into sticks and things. A twig that he thought a long way off, would the next instant hit him on the nose or rake along his ribs. There were inequalities of surface. Sometimes he overstepped and stubbed his nose. Quite as often he understepped and stubbed his feet. Then there were the pebbles and stones that turned under him when he trod upon them; and from them he came to know that the things not alive were not all in the same state of stable equilibrium as was his cave-also, that small things not alive were more liable than large things to fall down or turn over. But with every mishap he was learning. The longer he walked, the better he walked. He was adjusting himself. He was learning to calculate his own muscular movements, to know his physical limitations, to measure distances between objects, and between objects and himself.
His was the luck of the beginner. Born to be a hunter of meat (though he did not know it), he blundered upon meat just outside his own cave-door on his first foray into the world. It was by sheer blundering that he chanced upon the shrewdly hidden ptarmigan nest. He fell into it. He had essayed to walk along the trunk of a fallen pine. The rotten bark gave way under his feet, and with a despairing yelp he pitched down the rounded crescent, smashed through the leafage and stalks of a small bush, and in the heart of the bush, on the ground, fetched up in the midst of seven ptarmigan chicks.
They made noises, and at first he was frightened at them. Then he perceived that they were very little, and he became bolder. They moved. He placed his paw on one, and its movements were accelerated. This was a source of enjoyment to him. He smelled it. He picked it up in his mouth. It struggled and tickled his tongue. At the same time he was made aware of a sensation of hunger. His jaws closed together. There was a crunching of fragile bones, and warm blood ran in his mouth. The taste of it was good. This was meat, the same as his mother gave him, only it was alive between his teeth and therefore better. So he ate the ptarmigan. Nor did he stop till he had devoured the whole brood. Then he licked his chops in quite the same way his mother did, and began to crawl out of the bush.
He encountered a feathered whirlwind. He was confused and blinded by the rush of it and the beat of angry wings. He hid his head between his paws and yelped. The blows increased. The mother ptarmigan was in a fury. Then he became angry. He rose up, snarling, striking out with his paws. He sank his tiny teeth into one of the wings and pulled and tugged sturdily. The ptarmigan struggled against him, showering blows upon him with her free wing. It was his first battle. He was elated. He forgot all about the unknown. He no longer was afraid of anything. He was fighting, tearing at a live thing that was striking at him. Also, this live thing was meat. The lust to kill was on him. He had just destroyed little live things. He would now destroy a big live thing. He was too busy and happy to know that he was happy. He was thrilling and exulting in ways new to him and greater to him than any he had known before.
He held on to the wing and growled between his tight-clenched teeth. The ptarmigan dragged him out of the bush. When she turned and tried to drag him back into the bush’s shelter, he pulled her away from it and on into the open. And all the time she was making outcry and striking with her free wing, while feathers were flying like a snow-fall. The pitch to which he was aroused was tremendous. All the fighting blood of his breed was up in him and surging through him. This was living, though he did not know it. He was realising his own meaning in the world; he was doing that for which he was made-killing meat and battling to kill it. He was justifying his existence, than which life can do no greater; for life achieves its summit when it does to the uttermost that which it was equipped to do.
After a time, the ptarmigan ceased her struggling. He still held her by the wing, and they lay on the ground and looked at each other. He tried to growl threateningly, ferociously. She pecked on his nose, which by now, what of previous adventures was sore. He winced but held on. She pecked him again and again. From wincing he went to whimpering. He tried to back away from her, oblivious to the fact that by his hold on her he dragged her after him. A rain of pecks fell on his ill-used nose. The flood of fight ebbed down in him, and, releasing his prey, he turned tail and scampered on across the open in inglorious retreat.
He lay down to rest on the other side of the open, near the edge of the bushes, his tongue lolling out, his chest heaving and panting, his nose still hurting him and causing him to continue his whimper. But as he lay there, suddenly there came to him a feeling as of something terrible impending. The unknown with all its terrors rushed upon him, and he shrank back instinctively into the shelter of the bush. As he did so, a draught of air fanned him, and a large, winged body swept ominously and silently past. A hawk, driving down out of the blue, had barely missed him.
While he lay in the bush, recovering from his fright and peering fearfully out, the mother-ptarmigan on the other side of the open space fluttered out of the ravaged nest. It was because of her loss that she paid no attention to the winged bolt of the sky. But the cub saw, and it was a warning and a lesson to him-the swift downward swoop of the hawk, the short skim of its body just above the ground, the strike of its talons in the body of the ptarmigan, the ptarmigan’s squawk of agony and fright, and the hawk’s rush upward into the blue, carrying the ptarmigan away with it.
It was a long time before the cub left its shelter. He had learned much. Live things were meat. They were good to eat. Also, live things when they were large enough, could give hurt. It was better to eat small live things like ptarmigan chicks, and to let alone large live things like ptarmigan hens. Nevertheless he felt a little prick of ambition, a sneaking desire to have another battle with that ptarmigan hen-only the hawk had carried her away. May be there were other ptarmigan hens. He would go and see.
He came down a shelving bank to the stream. He had never seen water before. The footing looked good. There were no inequalities of surface. He stepped boldly out on it; and went down, crying with fear, into the embrace of the unknown. It was cold, and he gasped, breathing quickly. The water rushed into his lungs instead of the air that had always accompanied his act of breathing. The suffocation he experienced was like the pang of death. To him it signified death. He had no conscious knowledge of death, but like every animal of the Wild, he possessed the instinct of death. To him it stood as the greatest of hurts. It was the very essence of the unknown; it was the sum of the terrors of the unknown, the one culminating and unthinkable catastrophe that could happen to him, about which he knew nothing and about which he feared everything.
He came to the surface, and the sweet air rushed into his open mouth. He did not go down again. Quite as though it had been a long-established custom of his he struck out with all his legs and began to swim. The near bank was a yard away; but he had come up with his back to it, and the first thing his eyes rested upon was the opposite bank, toward which he immediately began to swim. The stream was a small one, but in the pool it widened out to a score of feet.
Midway in the passage, the current picked up the cub and swept him downstream. He was caught in the miniature rapid at the bottom of the pool. Here was little chance for swimming. The quiet water had become suddenly angry. Sometimes he was under, sometimes on top. At all times he was in violent motion, now being turned over or around, and again, being smashed against a rock. And with every rock he struck, he yelped. His progress was a series of yelps, from which might have been adduced the number of rocks he encountered.
Below the rapid was a second pool, and here, captured by the eddy, he was gently borne to the bank, and as gently deposited on a bed of gravel. He crawled frantically clear of the water and lay down. He had learned some more about the world. Water was not alive. Yet it moved. Also, it looked as solid as the earth, but was without any solidity at all. His conclusion was that things were not always what they appeared to be. The cub’s fear of the unknown was an inherited distrust, and it had now been strengthened by experience. Thenceforth, in the nature of things, he would possess an abiding distrust of appearances. He would have to learn the reality of a thing before he could put his faith into it.
One other adventure was destined for him that day. He had recollected that there was such a thing in the world as his mother. And then there came to him a feeling that he wanted her more than all the rest of the things in the world. Not only was his body tired with the adventures it had undergone, but his little brain was equally tired. In all the days he had lived it had not worked so hard as on this one day. Furthermore, he was sleepy. So he started out to look for the cave and his mother, feeling at the same time an overwhelming rush of loneliness and helplessness.
He was sprawling along between some bushes, when he heard a sharp intimidating cry. There was a flash of yellow before his eyes. He saw a weasel leaping swiftly away from him. It was a small live thing, and he had no fear. Then, before him, at his feet, he saw an extremely small live thing, only several inches long, a young weasel, that, like himself, had disobediently gone out adventuring. It tried to retreat before him. He turned it over with his paw. It made a queer, grating noise. The next moment the flash of yellow reappeared before his eyes. He heard again the intimidating cry, and at the same instant received a sharp blow on the side of the neck and felt the sharp teeth of the mother-weasel cut into his flesh.
While he yelped and ki-yi’d and scrambled backward, he saw the mother-weasel leap upon her young one and disappear with it into the neighbouring thicket. The cut of her teeth in his neck still hurt, but his feelings were hurt more grievously, and he sat down and weakly whimpered. This mother-weasel was so small and so savage. He was yet to learn that for size and weight the weasel was the most ferocious, vindictive, and terrible of all the killers of the Wild. But a portion of this knowledge was quickly to be his.
He was still whimpering when the mother-weasel reappeared. She did not rush him, now that her young one was safe. She approached more cautiously, and the cub had full opportunity to observe her lean, snakelike body, and her head, erect, eager, and snake-like itself. Her sharp, menacing cry sent the hair bristling along his back, and he snarled warningly at her. She came closer and closer. There was a leap, swifter than his unpractised sight, and the lean, yellow body disappeared for a moment out of the field of his vision. The next moment she was at his throat, her teeth buried in his hair and flesh.
At first he snarled and tried to fight; but he was very young, and this was only his first day in the world, and his snarl became a whimper, his fight a struggle to escape. The weasel never relaxed her hold. She hung on, striving to press down with her teeth to the great vein where his life-blood bubbled. The weasel was a drinker of blood, and it was ever her preference to drink from the throat of life itself.
The grey cub would have died, and there would have been no story to write about him, had not the she-wolf come bounding through the bushes. The weasel let go the cub and flashed at the she-wolf’s throat, missing, but getting a hold on the jaw instead. The she-wolf flirted her head like the snap of a whip, breaking the weasel’s hold and flinging it high in the air. And, still in the air, the she-wolf’s jaws closed on the lean, yellow body, and the weasel knew death between the crunching teeth.
The cub experienced another access of affection on the part of his mother. Her joy at finding him seemed even greater than his joy at being found. She nozzled him and caressed him and licked the cuts made in him by the weasel’s teeth. Then, between them, mother and cub, they ate the blood-drinker, and after that went back to the cave and slept.