CHƯƠNG XIII

NHỮNG NGÀY ẢM ĐẠM VÀ MỆT MỎI

Thế là một lần nữa, con lại lầm lũi rảo bước theo sau thầy, vai trĩu nặng cây đàn hạc1, dấn bước xuyên qua những ngày nắng gắt, mưa tuôn, qua biết bao đoạn đường mịt mù bụi cát và sình lầy dơ dáy. Con lại phải làm những trò xiếc mua vui, phải học cách khóc cười sao cho vừa lòng những "vị khán giả đáng kính".

Đã không ít lần trên những chặng đường đi bộ mải miết và dằng dặc, con cứ vô thức nấn ná tụt lại phía sau, chỉ để thả hồn miên man nghĩ về Arthur, về mẹ của cậu ấy và về chiếc du thuyền Swan lộng lẫy. Mỗi khi chui rúc trong một góc tồi tàn nơi xó xỉnh của một ngôi làng xa lạ nào đó, nỗi cồn cào thèm khát căn buồng nhỏ xinh xắn, ấm áp trên thuyền lại dâng trào trong con mãnh liệt. Những tấm ga giường giờ đây sao mà thô ráp, cọ vào da thịt nhói lòng đến thế! Thật kinh khủng khi ý nghĩ rồi đây mình sẽ vĩnh viễn không còn được cùng Arthur nô đùa, vĩnh viễn không được nghe lại giọng nói dịu dàng của mẹ cậu ấy nữa cứ bám riết lấy tâm trí con.

May mắn thay, giữa tận cùng của nỗi xót xa, con vẫn tìm thấy một tia ấm áp xoa dịu cõi lòng. Thầy Vitalis đã trở nên vô cùng ân cần, hiền từ hơn bất cứ lúc nào trước đây. Thái độ thầy đối xử với con đã đổi khác hoàn toàn. Con mơ hồ cảm nhận rằng, giờ đây, thầy không chỉ đơn thuần là một người chủ nghiêm khắc nữa. Đã bao lần, nếu đủ sự bạo dạn, con khao khát được lao đến và ôm chầm lấy thầy, khao khát được nhận lấy hơi ấm tình thương. Thế nhưng, con lại rụt rè kìm nén, bởi Vitalis toát ra một vẻ uy nghi khiến chẳng ai dám có những cử chỉ thân mật quá đỗi. Nếu như ngày đầu, chính nỗi nơm nớp sợ sệt đã tạo ra khoảng cách giữa hai thầy trò, thì giờ đây, sự cách biệt ấy lại bắt nguồn từ một xúc cảm thiêng liêng khó tả - niềm tôn kính thẳm sâu.

Thuở mới rời làng, trong mắt con, thầy Vitalis cũng chỉ cộc cằn, sương gió như bao người đàn ông lam lũ, bần hàn khác. Khi ấy con đâu đủ tinh tế để nhận ra điều gì khác biệt. Nhưng hai tháng êm đềm sống cùng bà Milligan đã giúp con mở mang tầm mắt, rèn giũa tâm hồn và sự nhận thức. Giờ đây, khi ngắm nhìn thầy thật kỹ, con chợt sững sờ nhận ra từng cử chỉ, từng phong thái của thầy đều toát lên vẻ cao quý đến lạ thường. Khí chất ấy, cung cách ấy sao mà giống bà Milligan đến thế...

Nhiều tuần lễ mỏi mòn trôi qua. Giờ đây, dọc theo những nẻo đường vạn dặm rong ruổi, ánh mắt con không còn dõi theo những ngọn đồi xa tắp, mà luôn thao thức hướng về phía những dòng sông. Tự đáy lòng, con không thôi nuôi một tia hy vọng mỏng manh rằng có ngày nào đó, con sẽ lại được chiêm ngưỡng chiếc thuyền Swan. Hễ thấp thoáng bóng dáng một mái thuyền phía chân trời xa, trái tim con lại loạn nhịp ngỡ đó là Swan. Nhưng rồi, tất cả chỉ là ảo ảnh.

Khi hai thầy trò dừng chân tá túc vài ngày tại thành phố Lyons2, hễ có chút thời gian rảnh rỗi nào, con lại thơ thẩn dạo quanh bến tàu, ánh mắt mải miết rà soát theo đôi bờ sông ngược xuôi. Con ra sức miêu tả hình dáng kiêu hãnh của chiếc thuyền xinh đẹp ấy cho những bác ngư dân quanh đó, tha thiết hỏi xem có ai vô tình trông thấy không. Đáng buồn thay, đáp lại con chỉ là những cái lắc đầu vô vọng.

Rốt cuộc, chúng con vẫn phải cất bước rời khỏi Lyons để hướng về Dijon3. Ngay chính lúc ấy, niềm khao khát được gặp lại bà Milligan trong con bắt đầu lụi tàn. Bởi lẽ tại Lyons, con đã nghiền ngẫm đủ mọi tấm bản đồ nước Pháp, thấu hiểu rằng chiếc thuyền Swan chẳng thể nào bơi ngược dòng xa hơn nữa để tiến vào sông Loire4. Nó chắc chắn đã rẽ nhánh tại Chalon. Thế nhưng, khi chúng con đặt chân đến Chalon và lại tiếp tục cuộc hành trình, bóng dáng con thuyền mộng mơ ấy vẫn bặt tăm. Giấc mơ đoàn tụ của con thế là khép lại thật rồi.

Mọi thứ càng trở nên tồi tệ và khắc nghiệt hơn khi mùa đông lạnh giá ập đến. Chúng con lê từng bước chân rã rời, trĩu nặng qua những cơn mưa buốt giá và những vũng sình lầy nhão nhoét tuyết tan. Tới lúc màn đêm buông xuống, lóp ngóp tìm được một quán trọ tồi tàn hay một nhà kho vách ván nào đó để ngả lưng, toàn thân ướt sũng, lạnh thấu xương tủy, con chẳng thể nào gượng gạo nở một nụ cười trước khi chìm vào giấc ngủ nhọc nhằn. Có những đêm, cái rét như muốn cắt da cắt thịt, đóng băng từng khớp xương. Ngay cả chú khỉ Pretty-Heart cũng trở nên u sầu, rầu rĩ, héo hon y như con vậy.

Mục tiêu lúc này của thầy là phải đặt chân tới Paris thật nhanh, bởi chỉ ở chốn thủ đô hoa lệ ấy, chúng con mới có đất diễn để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt. Tiếc thay, những đồng tiền ít ít kiếm được lúc này ngày một eo hẹp, không tài nào đủ để hai thầy trò mua nổi vé tàu hỏa.

Sau một trận mưa đá lạnh thấu sương, ngọn gió bỗng đột ngột chuyển mình thổi thốc từ phương bắc. Không khí vốn đã rét mướt, dấp dính suốt mấy ngày qua nay lại càng thêm tê tái. Ban đầu, chúng con cố gắng phớt lờ những cơn gió bấc như những mũi dao quất thẳng vào da mặt. Nhưng chẳng mấy chốc, cả bầu trời đã bị vây hãm bởi những luồng mây đen đặc kịt, che khuất hoàn toàn vầng thái dương yếu ớt của mùa đông. Một linh cảm chẳng lành vụt qua, chúng con hiểu rằng một trận bão tuyết cuồng nộ đang rập rình kéo đến.

Thầy Vitalis như ngồi trên đống lửa, khao khát nhanh chóng đặt chân đến một thị trấn lớn mạnh gần nhất. Ở nơi ấy, ít ra chúng con cũng tìm được chốn nương thân an toàn và tổ chức vài ba buổi diễn mưu sinh, đề phòng khi thời tiết chuyển biến tệ hại ngoài sức tưởng tượng.

"Đi ngủ nhanh lên con," thầy hối thúc khi cả đoàn mệt lả chui tọt vào một quán trọ tối hôm ấy; "sáng mai chúng ta phải khởi hành từ lúc tinh mơ. Thầy không muốn bị kẹt cứng lại giữa một trận bão tuyết đâu."

Dẫu căn dặn vậy, thầy vẫn không chịu ngả lưng ngay. Thầy nhẫn nại thu mình vào một góc bếp lờ mờ bên cạnh đống lửa củi đang nổ lách tách, cố gắng dùng chút hơi ấm mong manh để sưởi cho Pretty-Heart. Chú khỉ nhỏ đang quằn quại chống chọi với cái lạnh thấu xương thấu tủy. Nó không ngừng rên rỉ khe khẽ đầy đáng thương, dẫu chúng con đã cố lấy hết mọi lớp chăn nệm đắp ủ cho nó.

Sáng hôm sau, con thức dậy từ sớm tinh mơ theo lời dặn của thầy. Ngoài kia, vòm trời vẫn chưa hửng sáng, chỉ là một màn sương xám xịt, đen kịt, chẳng lấy một vì sao lấp lánh. Khi hai thầy trò vừa hé cửa, một cơn cuồng phong rít lên dữ dội, chực chờ quật ngã cả hai.

"Nếu tôi là ông," người chủ quán trọ cất giọng ái ngại với cụ Vitalis, "tôi sẽ chẳng mạo hiểm bước ra ngoài vào lúc này đâu. Sắp có một trận bão tuyết kinh hoàng ập xuống đấy."

"Tôi đang rất vội," cụ Vitalis bình thản đáp lời, "và tôi muốn đặt chân tới Troyes5 trước khi cơn bão kịp kéo đến."

"Đường xa tới ba mươi dặm6 lận đấy ông ạ."

Bất chấp lời can ngăn, chúng con vẫn quyết định lên đường.

Thầy Vitalis ôm chặt chú khỉ Pretty-Heart vào lòng, ủ ấm nó bằng chính hơi nhiệt từ cơ thể mình. Bầy chó dường như lại vô cùng thích thú trước mặt đất khô ráo, cứng cáp, cứ thế chạy lon ton dẫn bước phía trước. Trước đó ở Dijon, thầy đã mua cho con một tấm da cừu. Con quấn chặt lấy người, cẩn thận lộn phần lông ấm áp vào bên trong.

Gió lạnh buốt khiến việc mở miệng nói chuyện trở thành một cực hình. Vì vậy, hai thầy trò cứ thế lặng lẽ rảo bước. Chúng con cố gắng đi thật nhanh, phần vì để xua tan cái lạnh, phần vì muốn mau chóng tiến về phía trước. Dẫu giờ khắc bình minh đã qua từ lâu, bầu trời vẫn giữ nguyên một vẻ đen kịt ảm đạm. Phía đằng đông, dẫu có một dải sáng màu trắng đục mờ ảo vắt ngang những đám mây, mặt trời kiêu kỳ vẫn nhất quyết không chịu ló rạng. Nhìn lướt qua cánh đồng trải dài, cảnh vật bắt đầu hiện lên rõ nét hơn. Những cành cây trơ trụi run rẩy giữa không trung. Từng lùm cây rậm rạp xào xạc lá khô, thỉnh thoảng lại vang lên những tiếng gãy răng rắc trước những cơn cuồng phong gào thét. Con đường vắng lặng đến rợn ngợp. Chẳng một bóng người qua lại, cũng không một nông phu nào cặm cụi ngoài đồng. Cả không gian chìm trong tĩnh mịch, vắng bóng cả tiếng bánh xe bò cót két hay tiếng roi vút giòn giã quen thuộc.

Chợt từ đằng xa, một vệt sáng mờ nhạt xuất hiện và cứ thế lớn dần lên khi tiến về phía chúng con. Ngay sau đó, âm thanh kỳ lạ vang lên xé toạc bầu không trung tĩnh lặng. Đó là tiếng vỗ cánh rít rào hòa lẫn những tiếng kêu khàn khàn, chói tai của một đàn ngỗng trời. Bầy chim hoảng loạn bay vụt qua đỉnh đầu, cuống cuồng vội vã chạy trốn cái lạnh từ phương bắc để tiến về phương nam ấm áp. Ngay trước khi bóng dáng chúng hoàn toàn khuất lấp, những bông tuyết mềm mại đầu tiên đã khẽ khàng rơi xuống, lơ lửng bay lượn giữa không trung.

Vùng nông thôn mà chúng con đang lầm lũi băng qua vốn đã hoang vắng, nay lại càng thêm phần ảm đạm. Khung cảnh mang một vẻ u buồn tang tóc, khiến sự tĩnh mịch càng trở nên nghẹt thở. Phá vỡ không gian ấy chỉ có tiếng rít chói tai của cơn gió bấc dữ dội. Những bông tuyết trắng muốt, hệt như đàn bướm nhỏ xíu, tung tăng bay lượn quanh hai thầy trò. Chúng không ngừng xoay vần, khiêu vũ giữa không trung mà chẳng buồn chạm xuống mặt đất lạnh lẽo.

Tốc độ của chúng con chậm lại thấy rõ. Dường như hy vọng tới được Troyes trước khi cơn bão tuyết ập xuống đã trở nên vô vọng. Tuy nhiên, trong lòng con lại chẳng mảy may lo lắng. Trái lại, con ngây thơ tin rằng hễ tuyết rơi, cái rét cắt da cắt thịt sẽ dần dịu bớt.

Chút suy nghĩ non nớt ấy xuất phát từ việc con chưa từng biết đến sự tàn khốc của một trận bão tuyết. Thế nhưng, con chẳng phải đợi lâu để nếm trải bài học khắc nghiệt này, theo một cách mà cả đời con cũng không thể nào quên. Những đám mây đen kịt, trĩu nặng ùn ùn kéo đến từ hướng tây bắc. Những bông tuyết không còn thong dong lơ lửng khiêu vũ nữa. Chúng trút xuống dồn dập, thẳng đứng và nhanh như chớp, nhẫn tâm bao phủ lấy hai thầy trò từ đầu đến chân.

"Chúng ta sẽ phải tìm chỗ trú ở ngay ngôi nhà đầu tiên mình gặp thôi," thầy Vitalis khẽ lẩm bẩm trong hơi thở khó nhọc, "chúng ta không thể nào lết tới Troyes được nữa đâu."

Lời thầy nói như một luồng hơi ấm cứu rỗi khiến con mừng rỡ khôn xiết. Nhưng biết tìm đâu ra một mái hiên che chở giữa chốn đồng không mông quạnh này? Phóng tầm mắt ra xa tít tắp, con chẳng hề thấy hình bóng một mái nhà, cũng chẳng có bất cứ dấu hiệu nào báo trước rằng một ngôi làng đang ở gần đây.

Hiện ra sừng sững ngay trước mắt là một khu rừng già với những tầng sâu tăm tối, bí hiểm. Kẹp chặt hai bên là những rặng đồi núi chập chùng, chắn ngang mọi lối thoát. Trong khi đó, tuyết vẫn rơi dồn dập, ngày một nhanh và dày đặc hơn.

Chúng con lại lầm lũi nhấc từng bước chân trong sự câm lặng tuyệt đối. Thỉnh thoảng, thầy khẽ khàng nhấc vạt áo khoác da cừu7 lên, nhường cho chú khỉ Pretty-Heart chút không khí để thở. Có những lúc, hai thầy trò phải khó nhọc ngoảnh mặt sang một bên mới có thể hớp lấy chút dưỡng khí mong manh. Bầy chó cũng chẳng còn chút sức lực nào để chạy lon ton phía trước nữa. Chúng lầm lũi bám sát gót chân chúng con, khao khát một mái che ấm áp mà những người chủ bé nhỏ này hoàn toàn bất lực chẳng thể trao cho.

Hai thầy trò nhọc nhằn nhích từng bước rùa bò. Tuyết bay mù mịt làm lóa cả hai mắt, ngấm ướt sũng quần áo và đóng băng từng luồng tế bào. Dẫu lúc này đã tiến sâu vào giữa rừng già, con đường mòn heo hút ấy vẫn phải trơ trọi phơi mình ra trước những cơn gió rít gào lồng lộn. Đôi lần, con tinh ý nhận ra ánh mắt thầy sốt sắng liếc sang phía tay trái, tựa như đang căng mắt tìm kiếm một thứ gì đó vô hình, thế nhưng thầy vẫn nín lặng không nói một lời. Thầy đang ấp ủ hy vọng tìm thấy điều gì cơ chứ? Con chỉ biết phóng tầm mắt về phía trước, men theo con đường mòn dài dằng dặc, vô tận. Dù cố gắng đến mấy, đập vào mắt con cũng chỉ là bóng dáng cô liêu của những thân cây trơ trụi trải dài hai bên lối đi. Sự tuyệt vọng bủa vây, con ngỡ như chúng con sẽ mãi mãi bị giam cầm, chẳng bao giờ có thể thoát khỏi khu rừng tăm tối này.

Con mới chỉ từng ngắm tuyết rơi qua những ô cửa kính rực lửa hồng của một căn bếp ấm áp. Giờ đây, căn bếp ấy sao mà xa vời vợi! Đôi chân chúng con cứ thế lún dần, lún sâu mãi vào lớp thảm tuyết trắng xóa lạnh lẽo. Rồi đột nhiên, không cất nửa lời, thầy Vitalis im lặng chỉ tay về phía bên trái. Con đưa mắt nhìn theo hướng tay thầy, lờ mờ nhận ra bóng dáng một túp lều nhỏ bé được dựng lên từ những cành cây khẳng khiu.

Giờ đây, chúng con phải tìm cho ra lối mòn dẫn vào lều. Thật gian nan thay, khi lớp tuyết dày đặc đã vùi lấp mọi dấu vết của con đường mòn. Cả đoàn đành phải khom lưng lách qua những bụi rậm um tùm. Chật vật trèo qua một con mương cạn, cuối cùng chúng con cũng xoay xở chui được vào bên trong. Lũ chó vui sướng tột độ, cứ thế lăn lộn hết vòng này đến vòng khác trên nền đất khô ráo mà sủa vang ầm ĩ. Lòng chúng con lúc này cũng ngập tràn niềm hân hoan chẳng kém gì lũ nhỏ.

"Thầy đoán chắc thế nào trong rừng cũng có một cái lán trú chân của người tiều phu mà," thầy Vitalis cất lời. "Bây giờ, tuyết có rơi bao nhiêu cũng mặc kệ!"

"Vâng, mặc kệ cho tuyết rơi đi thầy ạ," con hùa theo đầy thách thức; "con chẳng thèm bận tâm đâu!"

Con tiến ra phía cửa lều, hay đúng hơn chỉ là một khoảng trống trơ trọi được dùng làm lối ra vào, bởi nơi đây vốn chẳng có lấy một cánh cửa chính hay ô cửa sổ nào. Con rũ sạch tuyết bám trên áo khoác và mũ, cố gắng không để nước giọt làm ướt sũng "căn hộ" nhỏ bé của chúng con.

Nơi trú ẩn này tuy được dựng lên hết sức thô sơ nhưng lại vô cùng vững chãi. Chẳng có đồ đạc gì ngoài một mô đất nhô lên cùng dăm ba tảng đá lớn để làm chỗ ngả lưng.

Trú ngụ trong một căn nhà như thế, việc kiếm củi quả là dễ dàng. Hai thầy trò chỉ việc rút cành khô từ vách, rồi gỡ thêm vài cành từ trên mái lều xuống, gom lại thành những bó củi nhỏ nằm rải rác. Nhoáng một cái, chúng con đã nhóm lên được một ngọn lửa bùng cháy rực rỡ. Dẫu túp lều chẳng mấy chốc đã ngập ngụa trong làn khói mù mịt, nhưng điều đó nào có hề hấn gì? Chỉ cần có ánh lửa hồng, bởi hơi ấm chính là thứ duy nhất chúng con tha thiết khao khát lúc này. Con nằm sấp xuống nền đất, chống hai tay nâng người lên rồi dồn sức thổi lửa. Bầy chó cũng xúm xít ngồi thành một vòng tròn trang nghiêm quanh bếp lửa tàn. Chúng vươn dài cổ, chìa tấm thân hai bên sườn đang ướt sũng ra sát ngọn lửa để hóng hơi ấm.

Pretty-Heart sau một hồi thu mình cũng bắt đầu đánh bạo ngó nghiêng từ dưới lớp áo khoác của thầy Vitalis. Thận trọng thò mỗi chóp mũi ra ngoài, chú khỉ đưa mắt dò xét động tĩnh xung quanh. Nhận thấy chốn này có vẻ an toàn và ưng ý, nó nhảy phốc xuống nền đất rồi nghiễm nhiên chiếm luôn vị trí đắc địa nhất ngay sát ngọn lửa. Đưa hai bàn tay nhỏ bé còn đang run bần bật ra trước ngọn lửa hồng, nó say sưa sưởi ấm.

Sáng sớm hôm ấy, ngay từ khi con chưa tỉnh giấc, thầy Vitalis đã cẩn thận gói ghém chút lương thực ít ỏi mang theo. Tất cả vỏn vẹn chỉ có một mẩu bánh mì cùng chút phô mai thừa. Tuy vậy, khi nhìn thấy thức ăn, ai nấy đều lộ rõ vẻ mãn nguyện hân hoan. Đáng buồn thay, mỗi đứa chúng con chỉ được chia cho một mẩu bé xíu. Bởi lẽ, chẳng ai biết sẽ phải mắc kẹt lại túp lều này cho đến bao giờ. Thầy Vitalis quyết định giữ lại phần lớn để dành cho bữa tối. Con hoàn toàn thấu hiểu điều đó, nhưng bầy chó thì không. Vừa thấy bánh mì bị nhét tọt vào túi khi bụng vẫn còn réo rắt, chúng vội vàng chìa hai chân trước ra níu lấy thầy, cào cào vào cổ ông. Đôi mắt chúng dán chặt vào chiếc túi vải, làm đủ mọi điệu bộ nài nỉ thảm thương cốt chỉ mong ông mở túi ra lần nữa. Ấy vậy mà thầy Vitalis vẫn lạnh lùng phớt lờ mọi sự cầu xin; chiếc túi cất thức ăn vẫn nằm im lìm không được mở ra. Đàn chó đành ngậm ngùi bỏ đi tìm chỗ ngủ, riêng Capi chán nản gục hẳn chiếc mũi nhạy bén vào đống tro tàn. Con thiết nghĩ mình cũng nên bắt chước chúng mà ngủ một giấc cho quên đi cơn đói.

Con chẳng rõ mình đã thiếp đi tự lúc nào và bao lâu. Khi bừng tỉnh giấc, con nhận ra bão tuyết ngoài kia đã ngừng rơi. Đưa mắt nhìn ra cửa lều, con thấy lớp tuyết phủ dày đặc trên nền đất. Nếu lúc này mà liều lĩnh bước chân ra ngoài, hẳn tuyết sẽ ngập sâu quá đầu gối mất.

Không biết bây giờ là mấy giờ rồi nhỉ? Con chẳng thể cất lời hỏi thầy Vitalis. Chiếc đồng hồ quả quýt8 bằng bạc cỡ lớn của thầy, món đồ vật quen thuộc mà Capi thường ngậm để biểu diễn báo giờ, nay đã phải mang đi cầm cố. Thầy đã dốc cạn những đồng xu cuối cùng để nộp phạt hồi vướng vòng lao lý. Và rồi, để mua cho con chiếc áo khoác da cừu ấm áp ở Dijon, thầy đã phải cắn răng bán đi chiếc đồng hồ quý giá ấy để trang trải. Giữa bầu không khí mịt mù sương giá rợn ngợp này, con chẳng tài nào đoán nổi thời gian.

Không gian chìm trong một sự tĩnh lặng đến rợn người, chẳng có lấy một âm thanh nào vang lên. Dường như lớp tuyết lạnh lẽo đã đóng băng và hóa đá mọi nhịp sống xung quanh. Ngay lúc con còn đang thẫn thờ đứng nơi cửa lều, chợt tiếng thầy Vitalis cất lên gọi con.

"Con có muốn chúng ta tiếp tục lên đường không?" thầy cất giọng hỏi.

"Dạ con cũng không rõ nữa; mọi sự con đều nghe theo ý thầy ạ."

"Chà, thầy nghĩ chúng ta nên nán lại đây thêm chút nữa. Dù sao thì ít nhất nơi này vẫn có chỗ che mưa tránh gió và giữ được hơi ấm cho cả đoàn."

Thầy nói chí phải, nhưng con sực nhớ ra rằng chúng con đã nhẵn túi, chẳng còn lấy một mẩu vụn thức ăn nào lót dạ. Dẫu vậy, con vẫn ngoan ngoãn giữ im lặng, không dám phàn nàn nửa lời.

"Thầy e rằng bão tuyết sẽ lại ập tới nay mai," thầy Vitalis trầm ngâm nói tiếp. "Chúng ta đâu thể để mình chết cống giữa màn đêm hoang lạnh được. Tốt hơn hết cứ nên nán lại chốn này đã."

Vâng, vậy là chúng con sẽ phải tiếp tục tá túc lại túp lều nhỏ bé này, tự thắt chặt thắt lưng quanh cái bụng đang sôi réo để cầm cự qua cơn đói, thế thôi.

Đến bữa tối, thầy Vitalis lôi nốt phần bánh mì ít ỏi còn sót lại ra chia đều cho cả đoàn. Than ôi, mẩu bánh mì quá đỗi bé nhỏ đã bị mọi người xơi tái chỉ trong nháy mắt. Chúng con thi nhau ngấu nghiến, vét sạch nhẵn đến từng mảnh vụn rơi vãi. Bữa ăn tối đạm bạc trôi qua chóng vánh. Cứ ngỡ bầy chó sẽ lại ỉ ôi, cầu xin thêm đồ ăn như hồi sáng bởi bụng chúng vẫn đang đói meo, đói cồn cào. Ấy vậy mà chúng lại ngoan ngoãn im lặng. Thêm một lần nữa, con lại nhận ra sự tinh khôn và hiểu chuyện tuyệt vời của những người bạn nhỏ này.

Ngay khi thấy thầy Vitalis gập con dao đút gọn vào túi quần - dấu hiệu quen thuộc báo hiệu bữa tiệc tàn, Capi liền đứng dậy, lúi húi đánh hơi xung quanh chiếc túi vải đựng thức ăn. Chưa dừng lại ở đó, nó cẩn thận thò chân lên túi khều khều thăm dò. Cuộc kiểm tra kỹ lưỡng này đã khiến Capi nhận ra một sự thật phũ phàng: chẳng còn bất cứ món gì có thể nhét vào bụng nữa. Thế là nó đủng đỉnh quay trở lại chỗ nằm ngay trước đống lửa tàn, hướng ánh mắt ngán ngẩm nhìn Zerbino và Dulcie. Ánh mắt đó như muốn ngầm báo với đồng bọn rằng: cơ hội được chia thêm đồ ăn đã khép lại hoàn toàn. Rồi nó uể oải duỗi dài cơ thể, khẽ buông một tiếng thở dài đầy cam chịu. "Hết sạch trơn rồi. Giờ có ỉ ôi xin xỏ cũng vô ích thôi." Hành động của nó toát lên một thông điệp rõ ràng và dứt khoát như thể nó vừa cất tiếng gầm gừ nói lớn với đồng loại vậy.

Đám bạn của nó, dường như cũng thấu hiểu thứ ngôn ngữ không lời ấy, đành đồng loạt nằm dài người ra sưởi ấm trước ngọn lửa rồi khẽ buông những tiếng thở dài thườn thượt. Ấy thế nhưng, tiếng thở dài não nề của Zerbino lại chẳng hề mang chút vẻ cam chịu nào. Vốn đã mang nết ăn tham lại còn có chiếc dạ dày không đáy háu đói, nên đối với Zerbino, việc phải chịu nhịn miệng là một sự hy sinh quá đỗi to lớn, vượt xa sức chịu đựng của nó so với hai thành viên còn lại.

Tuyết lại lất phất rơi, mang theo những bông tuyết trắng xóa không dứt hắt xuống mặt đất lạnh giá. Cả không gian chìm trong màn tuyết trắng xóa. Qua khung cửa túp lều, chúng con có thể thấy rõ tấm thảm tuyết ngoài kia đang dâng lên ngày một cao hơn, vùi lấp dần mọi lùm cây và bụi rậm thấp lè tè. Màn đêm buông xuống đen kịt. Từ trên khoảng không vô định, những bông tuyết lớn vẫn lả tả thả mình rơi xuống, phủ trắng mặt đất đang nhấp nháy ánh sáng lấp lánh lạ kỳ.

Đã xác định phải qua đêm tại chốn này, tốt hơn hết chúng con nên cố gắng chìm vào giấc ngủ càng sớm càng tốt. Con quấn chặt mình trong lớp áo khoác da cừu dày sụ đã được đem hơ khô bên bếp lửa từ ban chiều. Nằm sát vào đống lửa hồng ấm áp, con lấy hòn đá phẳng phiu cất công tìm được ban nãy làm gối, rồi từ từ nhắm mắt lại.

"Con nhắm mắt ngủ đi," thầy Vitalis cất lời dặn dò; "khi nào đến phiên con gác, thầy sẽ gọi. Tuy trú ngụ trong cái lán tạm bợ này không sợ dã thú hay kẻ gian, nhưng một trong hai ta vẫn phải thức canh chừng để giữ cho ngọn lửa không lụi tàn. Hai thầy trò phải hết sức cẩn thận kẻo bị cảm lạnh, bởi một khi bão tuyết tan, tiết trời sẽ buốt giá thấu xương con ạ."

Con mệt mỏi thiếp đi. Khoảng tầm nửa đêm, thầy Vitalis khẽ lay con thức giấc. Ngọn lửa hồng vẫn tí tách cháy, và màn bão tuyết hung hãn ngoài kia cũng đã hoàn toàn dứt.

"Giờ đến phiên thầy chợp mắt một lát," thầy Vitalis nhẹ giọng dặn; "khi nào thấy lửa có dấu hiệu tàn, con nhớ lấy những thanh củi thầy đã xếp gọn sẵn ở góc kia ném thêm vào nhé."

Thầy đã cẩn thận gom góp chất sẵn một đống củi nhỏ đặt ngay ngắn cạnh lò sưởi. Bởi vốn dĩ là người ngủ tỉnh hơn con, thầy không muốn bị đánh thức bởi những tiếng sột soạt, lách cách do con rút củi từ vách lều mỗi khi cần. Nhờ có đống củi được dày công chuẩn bị trước ấy, con chỉ việc nhẹ nhàng lấy củi thả vào đống lửa mà không sợ gây ra bất kỳ tiếng ồn ào nào. Quyết định của thầy quả là khôn ngoan và thấu đáo, nhưng than ôi, thầy Vitalis nào đâu thể ngờ được hệ lụy tồi tệ đang chực chờ bủa vây từ hành động nhỏ bé ấy.

Giờ đây, thầy đã nằm nhoài người sưởi ấm trước ngọn lửa hồng, cùng với Pretty-Heart cuộn tròn một góc trong chiếc chăn nhỏ, áp sát vào lồng ngực thầy tìm hơi ấm. Chẳng mấy chốc, nhịp thở đều đều và sâu lắng của thầy vang lên, báo hiệu thầy đã chìm vào giấc ngủ say. Thấy vậy, con mới khẽ khàng rón rén đứng dậy, rảo bước về phía ô cửa lều để ngó nghiêng xem tình hình bên ngoài ra sao.

Tất thảy cỏ cây, hoa lá rậm rạp và cả những nhánh cây khẳng khiu đều đã bị vùi sâu dưới lớp tuyết dày đặc. Phóng tầm mắt đến tận chân trời xa xăm, con chỉ nhìn thấy một màu trắng toát trải dài đến lóa mắt. Vòm trời đen kịt điểm xuyết những vì sao lấp lánh nhấp nháy. Tuy thế, dù các vì tinh tú kia có tỏa sáng rực rỡ đến độ nào đi chăng nữa, thì vầng sáng nhợt nhạt, lạnh lẽo bao trùm khắp vạn vật dưới mặt đất vẫn là ánh sáng phản chiếu từ lớp tuyết trắng kia. Cái rét cắt da cắt thịt ùa về, tê buốt hơn trước gấp bội phần; sương giá bắt đầu đóng băng mịt mù khắp nẻo đường.

Ôi! Số phận hai thầy trò sẽ trôi dạt về đâu giữa chốn rừng thiêng nước độc, giữa biển tuyết mênh mông và cái lạnh thấu xương này, nếu như lúc nãy không may mắn tìm được túp lều rách nát để làm nơi trú ngụ?

Dẫu con đã bước đi nhẹ nhàng, nhón gót chân khẽ khàng về phía cửa lều mà tưởng chừng như chẳng phát ra thanh âm nào, bầy chó vẫn thính nhạy giật mình tỉnh giấc. Zerbino đã lẳng lặng bám theo con từ lúc nào không hay. Nhưng vẻ đẹp lung linh huyền ảo của màn đêm buông xuống dường như chẳng mảy may thu hút sự chú ý của nó; nó chỉ liếc nhìn khung cảnh xung quanh một cái rồi bĩu môi chán nản, chỉ nhăm nhe muốn lao tót ra ngoài. Con nghiêm giọng ra lệnh bắt nó quay về chỗ cũ. Chú chó ngốc nghếch này, nằm sưởi ấm ngoan ngoãn bên bếp lửa hồng trong tiết trời khắc nghiệt lạnh lẽo thế này chẳng phải sung sướng hơn việc chạy đôn chạy đáo rình mò khắp nơi sao? Nó hậm hực vâng lời con, nhưng thái độ thì vô cùng miễn cưỡng, đôi mắt cứ đăm đăm dán chặt về phía lối đi. Con đứng nán lại thêm vài phút nữa để thả hồn ngắm nhìn màn đêm trắng xóa. Khung cảnh ấy tuy mang một vẻ đẹp diễm lệ, nhưng chẳng hiểu sao, dù trong lòng có chút thích thú say mê, một nỗi buồn mơn man vô cớ lại len lỏi dâng trào trong con. Đáng lý ra con nên quay trở lại lều và không thèm đoái hoài gì đến bên ngoài nữa, thế nhưng, khung cảnh trắng xóa, huyền bí và lạnh lẽo nhường ấy cứ như có ma lực vô hình níu chặt lấy đôi chân con.

Rốt cuộc, con cũng từ bỏ và quay trở về bên bếp lửa. Sau khi châm thêm vài thanh củi dài, gác vắt chéo chúng lên nhau cho đống lửa cháy rực rỡ hơn, con từ tốn ngồi xuống phiến đá vừa dùng làm gối hồi chập tối. Thầy Vitalis vẫn đang say sưa giấc nồng; bầy chó và cả chú khỉ Pretty-Heart cũng đang ngủ vùi quên trời đất. Ngọn lửa bùng lên dữ dội từ bếp lò, cuộn tròn từng đợt khói khổng lồ xoáy tít lên tận mái lều, thỉnh thoảng lại văng ra vài tia lửa sáng rực. Tiếng củi nổ lách tách vui tai lúc này trở thành âm thanh duy nhất phá vỡ bầu không khí tĩnh mịch, tĩnh lặng như tờ của màn đêm cô liêu. Con ngồi ngây dại, dán chặt mắt vào những tia lửa le lói suốt một quãng thời gian dài. Chẳng biết từ lúc nào, cơn buồn ngủ lại ập tới, con dần dần gà gật rồi thiếp đi lúc nào không hay biết.

Giá như con bận bịu chạy ngược chạy xuôi nhặt nhạnh từng nhành củi khô, có lẽ con đã chẳng để cơn buồn ngủ đánh gục. Đằng này, cứ ngoan ngoãn ngồi im ỉm trước bếp lửa rực hồng mà chẳng có lấy một việc gì tiêu khiển, cơn buồn ngủ lại nhanh chóng tìm tới và bủa vây lấy con. Ấy vậy mà suốt khoảng thời gian ấy, trong lòng con vẫn đinh ninh, vẫn một mực tin tưởng rằng bản thân hoàn toàn đủ sức xua tan cơn buồn ngủ rũ rượi để cố gắng chống cự thêm một chút nữa.

Con bật dậy đột ngột, bị đánh thức bởi một tràng sủa dữ dội! Đêm vẫn còn dày đặc. Chắc hẳn con đã thiếp đi một giấc quá dài, để mặc cho đống lửa tàn lụi. Bóng tối giờ đây đã bủa vây lấy túp lều rách nát. Tiếng Capi sủa vang lên điên cuồng, xé toạc màn đêm. Thế nhưng, kỳ lạ thay! Tuyệt nhiên không thấy động tĩnh gì từ Zerbino hay Dulcie.

"Có chuyện gì vậy?" Thầy Vitalis choàng tỉnh, cất tiếng gọi.

"Con cũng không biết nữa."

"Con đã ngủ quên, và lửa tắt hết rồi kìa."

Capi chạy vội ra lối vào, nhưng nó không dám lao ra ngoài sương giá. Nó chỉ đứng khựng lại ở ngưỡng cửa, tiếp tục sủa vang.

"Chuyện gì đã xảy ra?" Con lặp lại câu hỏi.

Đáp lại tràng sủa của Capi là hai, ba tiếng hú thê lương. Con nhận ngay ra giọng của Dulcie. Tiếng hú ai oán ấy vang lên từ phía sau túp lều của chúng con, nghe chừng rất gần.

Con chực lao ra ngoài. Nhưng thầy Vitalis đặt tay lên vai con, giữ chặt lại.

"Trước tiên," thầy cất giọng ra lệnh, "hãy ném thêm củi vào đống lửa."

Trong lúc con vội vã làm theo lời thầy, thầy nhặt một nhánh củi từ đống tro tàn, cật lực thổi cho đến khi ngọn lửa đỏ rực bùng lên ở đầu cành. Thầy cầm ngọn đuốc tự tạo ấy trên tay.

"Ra xem có chuyện gì," thầy bảo. "Con đi theo sau lưng thầy. Lên trước đi, Capi."

Ngay khi chúng con vừa bước ra ngoài, một tiếng hú rợn người lại vang lên. Capi giật mình lùi lại, sợ hãi co rúm phía sau hai thầy trò.

"Chó sói! Zerbino và Dulcie đâu rồi?"

Con biết phải trả lời sao đây? Chắc chắn hai chú chó đã lẻn ra ngoài trong lúc con ngủ say. Zerbino hẳn đã ranh mãnh đợi đến khi con chìm vào giấc ngủ rồi chuồn ra, và Dulcie đã đi theo nó. Và rồi, bầy sói đói khát đã vồ lấy các cậu ấy! Giọng thầy run lên đầy sợ hãi khi hỏi thăm bầy chó.

"Cầm lấy một ngọn đuốc," thầy nói, "chúng ta phải đi cứu chúng."

Ở quê nhà, con đã từng nghe bao câu chuyện rùng rợn về loài sói, nhưng lúc này con không được phép chần chừ. Con vội chạy lại cầm lấy ngọn đuốc, rồi bám sát theo gót thầy.

Thế nhưng, bên ngoài mịt mùng, chẳng thấy bóng dáng chó cũng chẳng thấy dấu vết sói đâu. Trên nền tuyết trắng, chúng con chỉ lờ mờ nhận ra dấu chân của hai chú chó. Lần theo những vết tích ấy đi vòng quanh túp lều, đến một khoảng cách nhất định, chúng con sững sờ trước một vũng tuyết bị xới tung, dấu vết ngổn ngang như thể vừa xảy ra một cuộc vật lộn dữ dội giữa những con thú.

"Đi tìm chúng đi, Capi!" Thầy ra lệnh, đồng thời cất tiếng huýt sáo gọi Zerbino và Dulcie.

Không có lấy một tiếng sủa đáp lời. Không một âm thanh nào phá vỡ sự tĩnh lặng tang tóc của khu rừng. Và Capi, thay vì dũng mãnh lao đi như mọi khi, lại nép chặt vào chân chúng con, run rẩy bộc lộ rõ sự kinh hãi tột độ. Capi vốn luôn vâng lời và gan dạ cơ mà!

Ánh sáng le lói từ ngọn đuốc không đủ để chúng con lần theo dấu chân xa hơn nữa. Tuyết dưới chân phản chiếu ánh sáng trắng lóa, nhưng xa hơn chút nữa, vạn vật đều chìm nghỉm vào màn đêm mờ ảo và tối tăm.

Một lần nữa, thầy Vitalis lại huýt sáo và gào gọi tên những chú chó mất tích. Vẫn chỉ là sự im lặng đáng sợ.

Ôi, Zerbino tội nghiệp! Dulcie tội nghiệp!

"Lũ sói đã bắt chúng rồi," thầy Vitalis nghẹn ngào thốt lên. "Sao con lại để chúng ra ngoài?"

Vâng? Tại sao ư? Con làm sao còn lời nào để bào chữa.

"Chúng ta phải đi tìm các cậu ấy," một lúc sau con lên tiếng.

Con định vượt lên trước thầy, nhưng thầy đã đưa tay cản lại.

"Con định tìm chúng ở đâu?" Thầy hỏi.

"Con không biết; ở khắp mọi nơi."

"Trong thứ ánh sáng mờ ảo này, chúng ta không thể nào biết được lũ sói đã kéo chúng đi đâu."

Đúng là như vậy, và tuyết lúc này đã ngập quá đầu gối. Ánh sáng từ hai ngọn đuốc gộp lại cũng không đủ sức xuyên thủng màn đêm đặc quánh.

"Nếu chúng không trả lời, nghĩa là chúng đã bị lôi đi rất xa," thầy ngậm ngùi nói. "Chúng ta không thể liều lĩnh đi tiếp; lũ sói có thể quay lại tấn công chúng ta bất cứ lúc nào. Chúng ta không có khả năng tự vệ."

Thật khủng khiếp khi phải bỏ mặc hai chú chó tội nghiệp cho số phận-hai người bạn đồng hành trung thành của chúng con; những người bạn tri kỷ đã xua tan đi phần nào sự cô độc trong con. Và điều kinh khủng nhất, dằn vặt con nhất chính là con biết rõ mình là người có lỗi. Nếu con không ngủ gật, các cậu ấy đã không lẻn ra ngoài.

Thầy quay bước trở lại túp lều. Con lầm lũi bước theo, cứ mỗi bước đi lại ngoái đầu nhìn lại, lại dừng lại để lắng nghe. Nhưng chẳng có gì cả. Chẳng có âm thanh nào lọt vào tai con, và cũng chẳng có gì hiện ra trước mắt ngoài màn tuyết trắng xóa lạnh lẽo.

Khi chúng con quay trở lại túp lều, một nỗi bàng hoàng khác lại chực chờ. Những cành khô con vừa ném thêm vào đống lửa đã bùng lên rực rỡ, soi rọi cả những góc khuất tối tăm nhất, thế nhưng Pretty-Heart đã biến mất tăm. Tấm chăn nhỏ của nó vẫn nằm ngay ngắn trước đống lửa, nhưng chẳng thấy bóng dáng nó đâu. Con cất tiếng gọi. Thầy Vitalis cũng gọi, nhưng tuyệt nhiên không một tiếng động đáp lời.

Thầy bảo rằng lúc thầy tỉnh giấc, con khỉ vẫn còn cuộn tròn bên cạnh, vậy nên chắc chắn nó đã lỉnh đi mất trong lúc hai thầy trò bước ra ngoài. Cầm trên tay những ngọn đuốc cháy rực soi chiếu dải tuyết trắng xóa, chúng con đổ xô ra ngoài tìm kiếm. Thế nhưng, chẳng mảy may có lấy một dấu vết nào của nó để lại.

Hai thầy trò lại quay vào lều, bới tìm xem liệu nó có nấp sau đống củi khô nào chăng. Chúng con tìm mãi, rà đi soát lại hàng chục bận ở cùng một chỗ, cùng một góc lều. Con thậm chí còn trèo hẳn lên vai thầy Vitalis để vạch tìm từng cành cây lợp mái. Chúng con gọi đến khản cả giọng, hết lần này sang lần khác, nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng đến rợn người.

Thầy Vitalis lộ rõ vẻ giận dữ. Còn con thì chìm trong nỗi tuyệt vọng tột cùng. Con rụt rè hỏi thầy liệu có phải bầy sói đói đã tha nó đi rồi chăng.

"Không," thầy trầm giọng, "lũ sói không bao giờ dám bén mảng vào lều đâu. Thầy e rằng chúng đã vồ lấy Zerbino và Dulcie ngay khi lũ chó vừa bước ra ngoài, chứ tuyệt nhiên chúng không dám vác mặt vào đây. Rất có thể Pretty-Heart đã kinh hãi quá đỗi mà trốn lủi đi đâu đó trong lúc hai thầy trò ta ở ngoài. Đó mới là điều khiến thầy lo thắt ruột. Giữa cái thời tiết khắc nghiệt cắt da cắt thịt này, nó sẽ chết cóng mất, cái lạnh chính là tử thần đối với loài khỉ."

"Vậy thì, chúng ta phải tiếp tục tìm kiếm thôi!"

Chúng con lại cất công bới tung cả lều lên một lần nữa, nhưng mọi nỗ lực đều trở nên vô vọng.

"Chúng ta đành phải đợi trời sáng thôi," thầy Vitalis buông tiếng thở dài.

"Đến bao giờ trời mới sáng hả thầy?"

"Chắc độ hai, ba tiếng nữa thôi, con ạ."

Thầy Vitalis lặng lẽ ngồi xuống trước đống lửa bập bùng, ôm chặt lấy đầu. Con chẳng dám lên tiếng làm phiền thầy, chỉ khép nép đứng sát bên, thi thoảng mới rón rén nhích người ném thêm vài nhánh củi vào ngọn lửa. Đôi ba lần, thầy bồn chồn đứng dậy bước ra cửa lều. Thầy ngước nhìn bầu trời đen thẳm, vểnh tai lắng nghe mọi động tĩnh xung quanh, rồi lại thẫn thờ bước vào và ngồi sụp xuống. Thà rằng thầy cứ nổi trận lôi đình mà quở mắng con, còn hơn là phải chứng kiến dáng vẻ im lìm và u buồn đến nhường ấy.

Ba tiếng đồng hồ lê bước trôi qua chậm chạp. Đêm thâu dường như dài đến vô tận. Những vì tinh tú dần nhạt nhòa trên vòm trời, báo hiệu một màn sương mai đang hé mở. Bình minh đã rạng. Thế nhưng, khi những tia sáng đầu ngày vừa ló dạng, cái lạnh lại càng cào xé dữ dội hơn; từng luồng gió lạnh buốt lùa qua khe cửa, tàn nhẫn xuyên thấu tận xương tủy.

Dẫu chúng con có tìm thấy Pretty-Heart đi chăng nữa, liệu nó có còn thoi thóp thở được không?

Tuyết đã hoàn toàn tạnh hẳn, để lại một vệt sáng phớt hồng trải dài trên bầu trời, báo hiệu một ngày nắng ấm. Ngay khi trời vừa hửng sáng, thầy Vitalis và con, trên tay lăm lăm một cây gậy lớn, vội vã lao ra khỏi lều.

Capi giờ đây chẳng còn giữ vẻ kinh hoảng tột độ như đêm hôm trước. Mắt nó cứ dán chặt vào chủ, chỉ chực chờ một cái gật đầu của thầy là lập tức lao vút đi. Trong lúc hai thầy trò đang soi rọi từng tấc đất hòng tìm cho ra dấu chân của Pretty-Heart, Capi chợt ngẩng phắt đầu lên và sủa vang những tiếng reo vui mừng rỡ. Nó đang đánh tiếng gọi chúng con hãy hướng mắt lên cao, chứ chẳng phải cúi gằm xuống đất.

Chúng con chợt nhìn thấy nó đang vắt vẻo tít trên ngọn cây sồi lớn sừng sững cạnh túp lều.

Pretty-Heart tội nghiệp! Hẳn vì quá khiếp đảm trước tiếng sủa hú rợn người của bầy chó, nó đã phóng vọt lên mái lều ngay khi chúng con bước ra. Từ đó, nó thoăn thoắt trèo tít lên ngọn cây sồi cao vút. Cứ ngỡ nơi ấy là chốn nương thân an toàn, nó co rúm người lại, tuyệt nhiên câm bặt trước mọi tiếng gọi gào thiết tha của chúng con.

Sinh linh nhỏ bé, ốm yếu và đáng thương kia, chắc hẳn cơ thể nó đã đông cứng như một tảng băng rồi!

Thầy cất tiếng gọi nó thật dịu dàng. Chẳng một cái cựa mình đáp lại. Chúng con kinh hãi tưởng chừng nó đã vứt bỏ mạng sống nơi giá lạnh. Thầy Vitalis kiên nhẫn gọi tên nó suốt vài phút liền, nhưng con khỉ vẫn bất động, chẳng còn mảy may dấu hiệu sinh tồn. Trái tim con thắt lại vì nỗi ân hận tột cùng. Con đang phải gánh chịu một sự trừng phạt quá đỗi khắc nghiệt! Con bắt buộc phải chuộc lại lỗi lầm này.

"Con sẽ trèo lên đem nó xuống," con dõng dạc nói.

"Con sẽ trượt ngã gãy cổ mất thôi!" Thầy hoảng hốt can ngăn.

"Không đâu thầy ạ, chẳng có gì nguy hiểm đâu. Con trèo dễ như trở bàn tay ấy mà."

Thực ra, con nói dối đấy. Việc ấy cực kỳ nguy hiểm và muôn vàn khó khăn, bởi thân cây vĩ đại ấy đã bị đóng băng trơn tuột và phủ kín bởi lớp tuyết dày đặc.

Hồi còn bé xíu, con đã từng học leo trèo, và con rành rẽ cái trò vờn cây này ra phết. Con lấy đà vọt lên, túm chặt lấy những cành cây thấp nhất. Níu chặt tay vào cành, mặc cho bông tuyết không ngừng rớt xuống làm lóa cả mắt, con vẫn ráng hết sức đánh đu người theo thân cây để bấu víu vào những cành chắc chắn hơn. Một khi đã bám được lên đó, con chỉ việc dồn hết tâm trí để đôi chân không bị trượt ngã.

Vừa thoăn thoắt trèo, con vừa cất giọng dỗ dành Pretty-Heart rủ rỉ. Nó vẫn bất động, chỉ giương đôi mắt tròn xoe, sáng ngời lên nhìn con chằm chằm. Con đã với tới sát sạt chỗ nó ngồi, chỉ chực vươn tay ra tóm lấy, thì vèo một cái, nó nảy mình đu sang một nhánh cây khác. Con đành hì hục bám đuổi theo, nhưng khốn thay, con người ta-dù có là trẻ con đi chăng nữa-thì cũng còn khướt mới đọ lại được loài khỉ trong trò leo trèo. Có lẽ con sẽ chẳng đời nào tóm được nó nếu như nền tuyết lạnh buốt không làm đôi chân bé xíu của nó ướt sũng. Cái cảm giác khó chịu ấy khiến nó nhanh chóng sinh chán nản việc lẩn trốn con; để rồi, thả mình tuột dốc qua từng nhành cây, nó nhún người nhảy tót lên vai chủ, rúc sâu vào vạt áo khoác ấm áp của thầy.

Tìm lại được Pretty-Heart quả là một điều kỳ diệu, nhưng mọi sóng gió vẫn chưa khép lại. Giờ đây, chúng con còn phải dốc sức đi tìm bầy chó.

Trời đã sáng tỏ, phơi bày rõ mồn một thảm kịch vừa ập đến. Ngay trên nền tuyết trắng, chúng con như đọc được bản án tử hình tàn khốc của những người bạn nhỏ. Men theo những vệt chân mờ ảo, chúng con lội khoảng chừng ba mươi thước. Lũ chó đã nối đuôi nhau bước ra khỏi lều, Dulcie lẽo đẽo gót theo sau Zerbino. Rồi đột nhiên, những dấu chân gớm ghiếc khác hiện ra. Một bên là những vết cào xé hỗn loạn của một trận kịch chiến, nơi bầy sói hung tợn chồm lên đoạt mạng những chú chó đáng thương; và ở phía còn lại là những vết hằn sâu hoắm của bầy dã thú khi chúng hối hả tháo chạy, ngoạm chặt con mồi lôi đi để mặc tình xâu xé. Chẳng còn lấy một bóng dáng quen thuộc nào của bầy chó sót lại, chỉ còn vài vệt máu đỏ thẫm vương vãi, nhuộm ướt đẫm nền tuyết lạnh lùng.

Hai người bạn tội nghiệp của con đã bước vào cõi chết ngay trong lúc con đang chìm vào giấc ngủ vô tâm!

Nhưng lúc này, chúng con phải mau chóng ủ ấm cho Pretty-Heart trước khi quá muộn. Hai thầy trò tất tả quay trở lại lều. Trong khi thầy Vitalis cẩn thận hơ đôi chân và hai bàn tay bé xíu của nó về phía ngọn lửa, hệt như cái cách người ta âu yếm nâng niu một đứa trẻ sơ sinh, thì con hối hả nướng cho tấm chăn thật ấm để cuộn tròn nó lại. Nhưng chỉ đắp chăn thôi là chưa đủ; nó đang vô cùng khao khát một thức uống nóng hổi. Thầy và con ngồi sụp bên đống lửa, chìm trong cõi lặng câm, ánh mắt thẫn thờ dõi theo những thanh củi nổ lách tách.

"Zerbino tội nghiệp; Dulcie đáng thương!"

Hai thầy trò con đều không hẹn mà cùng lầm bầm cất lên những lời xót xa ấy; bật ra từ miệng thầy trước tiên, rồi đến lượt con.

Bầy chó từng là những người bạn tri kỷ, những người đồng hành không mệt mỏi sát cánh bên chúng con đi qua bao thăng trầm, gian truân hay sung túc; và đặc biệt với con, giữa những ngày tháng ôm nỗi cô đơn trĩu nặng, các cậu ấy mang một ý nghĩa vô cùng lớn lao. Con đã tự dằn vặt và oán trách bản thân mình tột độ, giá như con cố thức canh gác thì mọi chuyện đã khác. Bầy sói hung ác vốn dĩ không hề dám mon men đến tấn công lều; chúng chỉ rình rập từ đằng xa vì vô cùng sợ hãi ngọn lửa.

Giá như thầy Vitalis văng lời mắng chửi con một trận nên thân! Thậm chí con khao khát thầy vung đòn roi đánh con. Nhưng thầy cứ câm lặng như một tảng đá. Thầy tuyệt nhiên không buồn liếc nhìn con lấy một cái. Thầy gục đầu rũ rượi trước ngọn lửa tàn; có lẽ thầy đang chua xót tự hỏi, ngày mai rồi sẽ ra sao khi bầy chó không còn sát cánh bên cạnh chúng con nữa.



  1. Nhạc cụ gảy cổ xưa có kích thước khá lớn và nặng, khung hình tam giác với nhiều dây đàn. Việc một cậu bé phải tự vác cây đàn lớn rảo bước trên những hành trình dài cho thấy sự nhọc nhằn, khắc nghiệt của cuộc sống nghệ sĩ hát rong thời bấy giờ. 

  2. Thành phố lớn nằm ở phía đông nam nước Pháp, nơi hợp lưu của sông Rhône và sông Saône. Vào thế kỷ 19, đây là một thương cảng và trung tâm công nghiệp sản xuất tơ lụa sầm uất bậc nhất. 

  3. Thành phố thuộc miền đông nước Pháp, thủ phủ lịch sử của vùng Burgundy (Bourgogne). Đây từng là một trạm dừng chân quan trọng trên các tuyến đường bộ giao thương lớn xuyên qua nước Pháp. 

  4. Con sông dài nhất nước Pháp. Việc chèo thuyền ngược dòng trên sông Loire rất khó khăn và phức tạp do dòng chảy mạnh, thay đổi thất thường theo mùa, đòi hỏi thuyền bè phải có kỹ thuật điều hướng tốt. 

  5. Thành phố nằm bên bờ sông Seine, cách thủ đô Paris khoảng 150km về phía đông nam. Thời xưa, nơi đây từng là một trung tâm thương mại tấp nập của nước Pháp. 

  6. Một dặm (mile) Anh tương đương khoảng 1,6 km. Quãng đường 30 dặm tương đương gần 50 km, là một khoảng cách rất xa để đi bộ trong một ngày, đặc biệt là dưới thời tiết bão tuyết khắc nghiệt. 

  7. Trang phục chống rét đặc trưng của nông dân và người lao động nghèo ở châu Âu xưa. Áo được làm từ da cừu nguyên lông, khi mặc thường lộn phần lông vào trong để giữ thân nhiệt tối đa giữa mùa đông buốt giá. 

  8. Loại đồng hồ cơ khí bỏ túi cỡ nhỏ, thường được gắn với một sợi dây xích để đeo hờ trên áo gile hoặc bỏ trong túi quần. Đây là món đồ trang sức và tiện ích rất phổ biến đối với phái nam ở châu Âu thế kỷ 19 trước khi đồng hồ đeo tay ra đời.