CHƯƠNG VI: HẾT TỐC LỰC

Vừa nghe tiếng thét xé toạc màn đêm, toàn bộ thủy thủ đoàn ùa cả về phía người thợ săn cá voi. Từ thuyền trưởng, các sĩ quan, thủy thủ trưởng, những tay thủy thủ dạn dày cho đến những cậu bé chạy việc, tất thảy đều hớt hải lao tới. Dưới hầm tàu, các kỹ sư bỏ mặc luôn cả máy móc, và những thợ đốt lò cũng chẳng màng gì đến lò lửa đang rực hồng.

Lệnh dừng tàu được ban ra tức khắc. Chiếc khinh hạm giờ chỉ còn trôi dạt theo quán tính. Màn đêm tĩnh mịch và sâu thẳm. Dẫu biết đôi mắt của chàng trai người Canada kia tinh tường đến độ nào, tôi vẫn thầm tự hỏi sao anh ta có thể nhìn thấu màn đêm, và rốt cuộc anh ta đã thấy thứ gì. Tim tôi đập thình thịch như chực vỡ tung khỏi lồng ngực. Thế nhưng, Ned Land không hề nhìn lầm. Tất cả chúng tôi đều trân trân nhìn theo hướng tay anh chỉ và nhận ra ngay vật thể kỳ lạ ấy. Cách tàu Abraham Lincoln chừng hai liên sải1 về phía mạn phải, một vùng biển rộng lớn bỗng sáng bừng lên rực rỡ. Đó tuyệt nhiên không phải là một hiện tượng lân quang thông thường. Con thủy quái nhô lên cách mặt nước vài sải, tỏa ra luồng ánh sáng mãnh liệt đầy bí ẩn mà nhiều vị thuyền trưởng từng nhắc đến trong các bản báo cáo. Vùng sáng kỳ vĩ này chắc chắn phải bắt nguồn từ một nguồn năng lượng mang sức mạnh vô song. Vệt sáng hắt xuống mặt biển tạo thành một hình bầu dục khổng lồ kéo dài. Ngay tại tâm điểm, một nguồn nhiệt bỏng rát ngưng tụ, tỏa ra thứ ánh sáng chói lòa tột độ rồi nhạt dần thành từng lớp viền mờ ảo xung quanh.

"Đó chỉ là một đám sinh vật lân quang quần tụ lại thôi," một viên sĩ quan cất tiếng.

"Không, ngài ạ, chắc chắn là không phải," tôi vội đáp lời. "Chưa từng có loài hàu hay loài hải tiêu2 nào đủ sức tạo ra thứ ánh sáng rực rỡ đến nhường này. Vầng sáng kia mang đậm bản chất của dòng điện. Hơn nữa, ngài xem kìa, xem kìa! Nó đang di chuyển! Nó đang lao tới, rồi lại dạt ra xa, và giờ thì nó đang phóng thẳng về phía chúng ta!"

Một tràng thảng thốt đồng loạt vang lên khắp chiếc khinh hạm.

"Trật tự!" Thuyền trưởng dõng dạc ra lệnh. "Nâng bánh lái lên! Đảo chiều động cơ!"

Luồng hơi nước lập tức bị ngắt ngang. Tàu Abraham Lincoln bẻ ngoặt bánh lái sang mạn trái, vạch một nửa vòng tròn vội vã trên mặt biển.

"Trả lái về giữa! Tiến thẳng!" Thuyền trưởng lại hô vang.

Những mệnh lệnh dồn dập được thực thi tức thì. Chiếc khinh hạm lao đi vun vút, cố thoát khỏi vầng sáng rực lửa kia.

Nhưng tôi đã lầm. Con tàu dẫu cố xoay sở chuyển hướng, sinh vật siêu nhiên ấy lại lao theo với tốc độ nhanh gấp bội.

Chúng tôi thở dốc vì kinh ngạc đến tột độ. Nỗi sững sờ lấn át cả sự sợ hãi, khiến tất thảy chỉ biết đứng chết trân, câm lặng. Sinh vật bí ẩn ấy liên tục thu hẹp khoảng cách. Nó nhởn nhơ trêu đùa cùng những ngọn sóng. Con quái vật lượn một vòng quanh chiếc khinh hạm-lúc này đang lao đi với tốc độ mười bốn hải lý một giờ-rồi bao bọc lấy thân tàu bằng những vòng hào quang điện tích rực rỡ, lấp lánh như hàng vạn hạt bụi tiên. Ngay sau đó, nó bơi lùi xa chừng hai ba dặm. Phía sau lưng nó để lại một vệt lân quang dài ngoẵng, cuồn cuộn như những cuộn khói hơi nước mà mấy chuyến tàu tốc hành nhả ra. Bất thình lình, từ nơi chân trời tối đen mù mịt, nó lấy đà rồi phóng vút về phía tàu Abraham Lincoln bằng một vận tốc kinh hoàng. Khi chỉ còn cách mạn tàu vỏn vẹn hai mươi feet, nó khựng lại rồi phụt tắt ngúm. Không phải nó lặn xuống sâu-bởi độ chói lòa chẳng hề thuyên giảm-mà nó đột ngột biến mất y như nguồn năng lượng phát sáng kia vừa bị rút cạn. Giây lát sau, ánh sáng ấy lại bừng lên ở phía bên kia con tàu, tựa hồ con quái vật vừa luồn lách qua ngay dưới đáy vỏ tàu chúng tôi. Một vụ va chạm kinh thiên động địa có thể ập đến bất cứ lúc nào, đe dọa nhấn chìm tất cả. Giữa lằn ranh sinh tử ấy, tôi thật sự kinh ngạc trước tài điều binh khiển tướng của vị thuyền trưởng. Chiếc khinh hạm chỉ cố gắng lẩn tránh chứ tuyệt nhiên không tung đòn phản công.

Gương mặt thuyền trưởng thường ngày vốn lạnh lùng vô cảm, giờ đây lại hằn lên nét kinh ngạc đến tột cùng.

"Ngài Aronnax," ngài quay sang tôi, trầm ngâm nói. "Tôi chẳng thể biết mình đang phải đối đầu với một thực thể đáng gờm đến thế nào. Tôi sẽ không liều lĩnh đánh cược mạng sống của cả khinh hạm giữa màn đêm mù mịt này. Hơn nữa, làm sao ta có thể tấn công một thứ vô danh? Làm sao ta tự vệ trước nó đây? Hãy đợi đến khi bình minh ló rạng, cục diện chắc chắn sẽ khác."

"Ngài không còn hoài nghi gì về bản chất của sinh vật này nữa sao, thưa thuyền trưởng?"

"Không, thưa ngài. Rõ ràng đây là một con kỳ lân biển khổng lồ, và nó còn có khả năng phóng điện."

"Có lẽ," tôi tiếp lời, "người ta chỉ có thể chạm trán nó bằng một con lươn điện hay một con cá đuối phóng điện mà thôi."

"Chắc chắn rồi," thuyền trưởng gật đầu, "Nếu nó sở hữu một nguồn sức mạnh khủng khiếp đến vậy, thì đây chính là sinh vật đáng sợ nhất mà Đấng Tạo Hóa từng sinh ra. Chính vì thế, thưa ngài, tôi phải luôn nâng cao cảnh giác."

Suốt đêm hôm ấy, không một ai trên tàu màng đến giấc ngủ. Mọi người thao thức, căng mắt theo dõi. Tàu Abraham Lincoln biết chẳng thể đọ nổi tốc độ kinh hoàng kia, liền giảm nhịp, chỉ chạy với nửa công suất. Về phần mình, con kỳ lân biển dường như cũng bắt chước khinh hạm. Nó trôi bồng bềnh, để mặc cho những con sóng êm đềm vỗ về, kiên quyết bám trụ lại chiến trường. Thế nhưng, khi đồng hồ điểm gần nửa đêm, nó bỗng dưng biến mất. Nói đúng hơn, nó "lụi tắt" hệt như một con đom đóm khổng lồ vừa thu mình lại. Phải chăng nó đã sợ hãi bỏ trốn? Chúng tôi chỉ biết lo âu phỏng đoán chứ chẳng dám ôm ấp chút hy vọng mỏng manh nào. Tới đúng một giờ kém bảy phút sáng, một tiếng huýt chói tai xé rách không gian. Âm thanh ấy hệt như tiếng nước bị xé toạc và tuôn trào với một áp lực dữ dội.

Thuyền trưởng, Ned Land và tôi khi ấy vẫn đang đứng trên đài chỉ huy ở đuôi tàu, căng mắt chọc thủng màn đêm sâu thẳm.

"Anh Ned Land," người chỉ huy lên tiếng hỏi, "anh đã thường xuyên nghe thấy tiếng gầm rống của loài cá voi chưa?"

"Thường xuyên, thưa ngài. Nhưng chưa từng thấy con cá voi nào mà chỉ cần nhìn thôi cũng mang về cho tôi hai ngàn đô la. Giá như tôi có thể tiếp cận nó trong phạm vi bốn tầm phóng lao!"

"Nhưng để tiếp cận nó," người chỉ huy đăm chiêu nói, "tôi có nên giao cho anh một chiếc xuồng săn cá voi không?"

"Chắc chắn rồi, thưa ngài."

"Nếu vậy thì quả là coi thường mạng sống của những người lính dưới quyền tôi."

"Và cả sinh mạng của tôi nữa," người thợ săn cá voi bình thản đáp lời.

Khoảng hai giờ sáng, vầng sáng rực lửa lại bừng lên dữ dội. Cường độ ánh sáng không hề suy giảm chút nào, dù nó cách tàu Abraham Lincoln chừng năm dặm về phía đón gió. Mặc cho tiếng gió rít gào và sóng vỗ ầm ầm, chúng tôi vẫn nghe rõ mồn một từng cú quẫy đuôi xé nước của con quái thú, và thậm chí cả nhịp thở dốc nặng nề của nó. Cứ như thể, mỗi lần con kỳ lân khổng lồ trồi lên mặt nước để hít thở, không khí lại bị cuốn thốc vào buồng phổi nó, tuôn trào ầm ĩ hệt như những luồng hơi nước phụt ra từ các xi-lanh khổng lồ của một cỗ máy sở hữu tới hai ngàn mã lực.

"Hừm!" tôi thầm nghĩ, "Một con cá voi mang trong mình sức mạnh của cả một trung đoàn kỵ binh, ắt hẳn phải oai phong lẫm liệt lắm đây!"

Chúng tôi bám trụ trong trạng thái cảnh giác cao độ cho đến khi những tia nắng bình minh đầu tiên ló rạng, sẵn sàng bước vào cuộc huyết chiến. Toàn bộ ngư cụ được bày biện sẵn sàng dọc theo lưới võng. Vị phó thuyền trưởng thứ hai nạp đạn cho những khẩu súng hỏa mai-thứ vũ khí uy lực có thể phóng lao móc đi xa tới một dặm. Bên cạnh đó là những khẩu súng nòng dài chuyên dùng đi săn, được nạp những viên đạn nổ có khả năng xuyên thủng và gây ra vết thương chí mạng cho cả những loài ác thú đáng sợ nhất. Về phần Ned Land, anh chỉ im lặng và hài lòng mài giũa mũi lao của mình-một thứ vũ khí chết chóc thực sự khi nằm trong tay anh.

Lúc sáu giờ, bình minh bắt đầu ló rạng. Cùng với những tia sáng lờ mờ đầu tiên, luồng sáng điện rực rỡ từ con kỳ lân biển cũng chợt tắt lịm. Đến bảy giờ, bầu trời quang đãng hơn, nhưng một lớp sương mù dày đặc vẫn giăng kín mặt biển, che khuất hoàn toàn tầm nhìn. Ngay cả những chiếc ống nhòm quang học tốt nhất cũng đành bất lực trước bức màn trắng xóa ấy. Sự chờ đợi mòn mỏi dần nhường chỗ cho nỗi thất vọng và sự bực dọc lan tràn khắp boong tàu.

Tôi leo lên tận đỉnh cột buồm sau. Vài vị sĩ quan cũng đã túc trực trên những đài quan sát từ bao giờ. Tám giờ sáng, sương mù vẫn bồng bềnh cuộn chảy trên những ngọn sóng, rồi những dải mù đặc quánh ấy mới từ từ bốc lên cao. Đường chân trời dần mở rộng và quang đãng trở lại. Đột nhiên, hệt như ngày hôm trước, giọng nói của Ned Land cất lên xé toạc không gian tĩnh lặng:

"Chính là nó, ở mạn trái đuôi tàu!" người thợ săn cá voi dõng dạc hô lớn.

Mọi ánh nhìn lập tức đổ dồn về hướng anh vừa chỉ. Nơi đó, cách chiếc khinh hạm chừng một dặm rưỡi, một khối thân hình đen sì thon dài vươn lên cao hơn mặt sóng chừng một thước. Đuôi của nó vung vẩy dữ dội, tạo ra một vùng xoáy nước cuồn cuộn. Chưa từng có một chiếc đuôi nào lại quất xuống mặt biển với sự bạo liệt đến thế. Một vệt bọt nước khổng lồ, trắng xóa chói lóa, vạch nên một đường cong dài đánh dấu đường đi của con sinh vật bí ẩn.

Chiếc khinh hạm rẽ sóng tiến thẳng về phía con cá voi khổng lồ. Tôi chăm chú quan sát nó không chớp mắt.

Những bản báo cáo trước đây của tàu ShannonHelvetia có lẽ đã phóng đại kích thước của nó đôi chút. Theo ước tính của tôi, chiều dài con vật chỉ vào khoảng hai trăm năm mươi feet. Về kích cỡ các vòng đo, tôi chỉ có thể phỏng đoán rằng nó sở hữu một thân hình với những tỷ lệ hoàn mỹ. Ngay lúc tôi đang mải mê chiêm ngưỡng kỳ quan này, hai cột hơi nước và nước biển bất thần phun trào từ những lỗ thở trên lưng nó, vút cao tới 120 feet. Chi tiết này lập tức xác nhận cách thức hô hấp của con vật. Tôi thầm kết luận một cách chắc nịch rằng nó thuộc về ngành động vật có xương sống, lớp thú.

Thủy thủ đoàn bồn chồn, mất kiên nhẫn chờ đợi lệnh từ người chỉ huy. Thuyền trưởng Farragut, sau một hồi quan sát con vật bằng ánh mắt sắc lẹm, liền quay sang gọi người kỹ sư máy. Kỹ sư vội vã chạy đến trình diện ngài.

"Anh kỹ sư," thuyền trưởng Farragut lên tiếng, "anh đã tăng áp suất nồi hơi chưa?"

"Rồi thưa ngài," kỹ sư đáp lời.

"Tốt lắm, hãy đun mạnh lửa lên và chạy máy hết tốc lực!"

Ba tiếng tung hô vang dội cất lên hưởng ứng mệnh lệnh. Thời khắc cho trận quyết chiến cuối cùng cũng đã điểm. Chỉ vài phút sau, hai ống khói của chiếc khinh hạm tuôn trào những cuộn khói đen kịt, và đài chỉ huy rung lên bần bật dưới sức mạnh cuồng nộ của những chiếc nồi hơi.

Được tiếp sức bởi hệ thống chân vịt diệu kỳ, tàu Abraham Lincoln hùng dũng lao thẳng về phía con quái vật. Con vật điềm nhiên để mặc cho con tàu áp sát tới khoảng cách nửa liên sải; rồi, như thể khinh thường việc phải lặn xuống trốn tránh, nó chỉ khẽ lách mình chuyển hướng một chút, và lại dừng đọng trên mặt biển cách đó không xa.

Cuộc rượt đuổi kéo dài ngót nghét ba phần tư giờ đồng hồ, vậy mà chiếc khinh hạm không tài nào thu hẹp khoảng cách với con cá voi dù chỉ hai thước. Rõ ràng, với tốc độ hiện tại, chúng tôi sẽ chẳng bao giờ bắt kịp được sinh vật ấy.

"Này anh Land," thuyền trưởng cất tiếng hỏi, "anh có cho rằng tôi nên hạ xuồng xuống biển không?"

"Không, thưa ngài," Ned Land cương quyết đáp; "bởi con quái vật đó chẳng dễ dàng gì chịu để chúng ta tóm gọn đâu."

"Vậy chúng ta phải làm gì đây?"

"Nếu có thể, thưa ngài, xin hãy tăng thêm áp suất hơi nước. Cùng với sự cho phép của ngài, tôi tính sẽ phục sẵn dưới mũi buồm vát3, và chỉ cần tàu tiến đủ gần vào tầm phóng, tôi sẽ phi ngay mũi lao này."

"Được, đi ngay đi anh Ned," thuyền trưởng hạ lệnh. "Anh kỹ sư, tăng tối đa áp suất cho tôi!"

Ned Land tức tốc vào vị trí. Ngọn lửa dưới lò được châm bùng lên dữ dội, chân vịt quay cuồng với bốn mươi ba vòng mỗi phút, còn hơi nước thì tuôn trào gầm rú qua các van xả. Chúng tôi thả máy đo tốc độ4 xuống biển, và tính được con tàu Abraham Lincoln đang xé sóng lao đi với vận tốc mười tám phẩy năm dặm một giờ.

Thế nhưng, con ác thú kia cũng đang rẽ nước với vận tốc y hệt: mười tám phẩy năm dặm.

Suốt một giờ ròng rã, chiếc khinh hạm kiên trì giữ vững nhịp độ ấy, vậy mà chẳng thể thu hẹp thêm được nửa bước chân. Thật là một nỗi sỉ nhục cay đắng đối với một trong những chiến hạm thần tốc nhất của hải quân Hoa Kỳ! Một luồng tử khí giận dữ bao trùm lên toàn bộ thủy thủ đoàn. Đám thủy thủ nghiến răng nguyền rủa con quái vật, kẻ vẫn ngạo nghễ bơi lượn với vẻ khinh khỉnh thường thấy. Thuyền trưởng Farragut không còn đủ bình tĩnh để vân vê chòm râu nữa-ngài bắt đầu đưa tay lên cắn cắn đầu râu.

Người kỹ sư máy lại được gọi lên boong.

"Anh đã cho máy chạy hết công suất chưa?"

"Vâng thưa ngài," người kỹ sư dõng dạc đáp lời.

Vận tốc của tàu Abraham Lincoln lại được đẩy lên cao hơn nữa. Cột buồm rung bần bật đến tận những lỗ cắm mạn5, trong khi những cuộn khói đặc quánh chật vật len lỏi hòng thoát ra khỏi mấy đường ống hẹp.

Họ thả máy đo tốc độ lần thứ hai.

"Sao rồi?" thuyền trưởng lớn tiếng hỏi người cầm lái.

"Mười chín phẩy ba dặm, thưa ngài."

"Ép thêm hơi nước vào!"

Người kỹ sư răm rắp tuân lệnh. Áp kế vọt lên mức mười độ. Nhưng chắc mẩm là bản thân con cá voi kia cũng đang dần nóng máy; bởi chẳng tỏ vẻ gì là phải gắng sức, nó cũng nhẹ nhàng vọt lên tốc độ mười chín phẩy ba dặm.

Quả là một cuộc truy kích ngoạn mục! Không, ngôn từ trần tục chẳng tài nào diễn tả hết cảm xúc đang cuộn trào trong huyết quản tôi lúc bấy giờ. Ned Land vẫn kiên gan bám trụ ở vị trí, tay lăm lăm ngọn lao sắc nhọn. Đôi ba lần, con vật dường như cố tình để chúng tôi tiến lại thật sát.-"Sắp tóm được nó rồi! Chúng ta tóm được nó rồi!" chàng trai người Canada gào lên phấn khích. Thế nhưng, ngay khoảnh khắc anh vung tay định phóng lao, con cá voi lại trườn mình tẩu thoát với một vận tốc không tưởng-chắc chắn không dưới ba mươi dặm một giờ. Trớ trêu thay, ngay cả khi chúng tôi đang căng sức chạy với vận tốc tối đa, nó vẫn giễu cợt chiếc khinh hạm bằng cách bơi lượn vòng quanh hết vòng này đến vòng khác. Một tiếng gầm thét uất hận đồng loạt bật ra từ vòm họng của tất cả mọi người!

Đến giữa trưa, tình cảnh của chúng tôi vẫn chẳng khả quan hơn tẹo nào so với lúc tám giờ sáng.

Thế là vị thuyền trưởng quyết định dùng tới những biện pháp trực diện hơn.

"À!" ngài gằn giọng, "con quái vật đó bơi nhanh hơn tàu Abraham Lincoln sao. Được thôi! Hãy xem nó có thoát nổi những viên đạn hình nón6 này không. Xin ngài hãy cử ngay lính lên boong mũi."

Khẩu đại bác trên boong mũi lập tức được nạp đạn và xoay nòng ngắm. Tuy nhiên, viên đạn chỉ sượt ngang qua cách con cá voi vài thước, trong khi sinh vật ấy đang nổi lềnh bềnh cách tàu chừng nửa dặm.

"Bắn thêm một phát nữa, xỉnh nòng sang phải một chút," người chỉ huy gào lên, "và thưởng năm đô la cho kẻ nào nã trúng con thú ma quỷ kia!"

Một pháo thủ già với bộ râu hoa râm-người mà cho tới tận bây giờ tôi vẫn còn in đậm bóng hình trong tâm trí-mang theo ánh nhìn điềm tĩnh và khuôn mặt khắc khổ, bước tới bệ pháo rồi ngắm bắn thật lâu. Một tiếng nổ chát chúa xé toạc không gian, hòa lẫn cùng tiếng hò reo vang dội của cả thủy thủ đoàn.

[Hình ảnh]

Một pháo thủ già với bộ râu hoa râm . . . .

Viên đạn đã hoàn thành sứ mạng của nó; nó bắn trúng con vật, thế nhưng lại chẳng mảy may gây ra một vết thương chí mạng nào. Thay vào đó, nó bật nảy khỏi bề mặt cong tròn trơn tuột kia, rồi chìm nghỉm vào tầng nước biển sâu thẳm đến hai dặm.

Cuộc truy đuổi lại tiếp diễn, và vị thuyền trưởng, khẽ nghiêng người về phía tôi, kiên định thốt lên-

"Tôi sẽ rượt theo con ác thú này cho đến khi chiếc khinh hạm của tôi nổ tung thì thôi."

"Vâng," tôi đáp lời; "và ngài hoàn toàn có lý khi làm như vậy."

Tôi đã thầm cầu nguyện cho con quái thú kia bị vắt kiệt sức lực, ước gì nó đừng có vô cảm trước sự mệt nhọc như một cỗ máy hơi nước! Vậy mà mọi hy vọng đều tan thành mây khói. Hàng giờ đồng hồ trôi qua, nó vẫn chẳng hề bộc lộ lấy nửa phần mệt mỏi.

Dẫu vậy, vẫn phải cất lời ngợi khen lòng quả cảm của tàu Abraham Lincoln, vì nó đã chiến đấu một cách không biết mệt mỏi. Tôi chẳng tài nào nhẩm tính nổi quãng đường mà con tàu đã vượt qua trong khoảng dưới ba trăm dặm suốt cái ngày u ám đó, ngày 6 tháng Mười một. Rồi màn đêm dần buông xuống, phủ tấm màn đen đặc quánh lên mặt đại dương đang chực chờ nổi giông bão.

Lúc này, tôi đã mường tượng đến cảnh chuyến viễn chinh của chúng tôi khép lại, và rằng chúng tôi sẽ chẳng bao giờ còn cơ hội chiêm ngưỡng sinh vật phi thường ấy thêm một lần nào nữa. Nhưng tôi đã nhầm. Vào lúc mười phút trước mười một giờ đêm, luồng sáng điện rực rỡ lại hiện ra cách đầu gió khinh hạm chừng ba dặm, vẫn thuần khiết và chói lòa như đêm hôm trước.

Con kỳ lân biển dường như đang bất động. Có lẽ sau một ngày vẫy vùng đến kiệt sức, nó đã chìm vào giấc ngủ vùi, để mặc tấm thân khổng lồ bập bềnh trôi theo nhịp dập dềnh của sóng nước. Đây chính là thời cơ vàng mà vị thuyền trưởng quyết tâm chớp lấy.

Ngài lập tức truyền lệnh. Chiếc Abraham Lincoln hãm lại chỉ còn nửa công suất hơi nước, rón rén trườn tới để không đánh thức kẻ thù. Giữa đại dương bao la, việc bắt gặp những con cá voi ngủ say đến mức có thể áp sát tung đòn trót lọt vốn chẳng hề hiếm lạ; bản thân Ned Land cũng từng phóng lao hạ gục không ít con mồi trong lúc chúng còn đang say giấc. Một lần nữa, chàng trai người Canada lại bước tới chiếm giữ vị trí quen thuộc ngay dưới mũi cột buồm vát.

Chiếc khinh hạm tiếp cận một cách lặng lẽ trong câm lặng tuyệt đối, hãm đà khi chỉ còn cách con vật chừng hai liên sải, rồi men theo vệt rẽ nước của nó mà trôi. Chẳng ai dám thở mạnh. Một sự tĩnh mịch sâu thẳm thống trị khắp đài chỉ huy. Chúng tôi lúc này chỉ còn cách tâm điểm rực lửa kia chưa đầy một trăm feet; ánh sáng của nó tỏa ra rực rỡ đến mức làm lóa cả mắt.

Ngay khoảnh khắc ấy, khi đang tựa người vào boong mũi tàu, tôi nhìn xuống và thấy Ned Land. Một tay anh bám chặt sợi dây neo, tay kia vung cao ngọn lao khủng khiếp, chỉ cách sinh vật đang nằm bất động kia chưa đầy hai mươi feet. Đột ngột, cánh tay anh vươn thẳng, ngọn lao vun vút phóng đi. Tôi nghe rõ một âm thanh va đập giòn giã; thứ vũ khí ấy dường như đã cắm phập vào một khối cơ thể rắn chắc. Vầng sáng điện bỗng nhiên vụt tắt. Tức thì, hai cột nước khổng lồ dội ập xuống đài chỉ huy khinh hạm, cuồn cuộn gầm thét như một dòng thác dữ cuốn dọc từ mũi đến đuôi tàu, hất văng mọi người và giật tung các sợi dây chằng cột buồm. Một cơn chấn động kinh hoàng nối gót theo sau, và, bị hất văng qua lan can mà chẳng kịp níu tay dừng lại, tôi rơi thẳng xuống biển thẳm.



  1. Liên sải (cable length) là một đơn vị đo chiều dài hàng hải truyền thống, thường bằng khoảng 1/10 hải lý (tương đương hơn 185 mét). 'Hai liên sải' ở đây xấp xỉ 370 mét. 

  2. Hải tiêu là nhóm động vật biển hình ống hay hình túi, sống bám vào rạn san hô hoặc thân tàu đáy biển. Một số loài hải tiêu có khả năng phát quang sinh học (lân quang), nhưng ánh sáng thường rất yếu. 

  3. Mũi buồm vát (bowsprit/jibboom) là phần cột đâm chếch ra phía trước mũi con tàu. Vị trí nằm vắt vẻo dưới mũi buồm vát là chỗ xa nhất nhô ra mặt biển, lý tưởng để phục kích và phóng lao thẳng xuống con mồi nằm ngay sát mũi tàu. 

  4. Máy đo tốc độ (log) trên tàu bè thế kỷ 19 thường là 'chip log' - một mảng gỗ buộc vào cuộn dây có thắt nút đều đặn. Thủy thủ thả mảng gỗ xuống biển và đếm số nút dây trôi qua tay trong một khoảng thời gian nhất định để tính vận tốc tàu. 

  5. Lỗ cắm mạn (mast hole/mast step) là khe khoét xuyên qua các tầng boong tàu để cắm và giữ cố định phần gốc của cột buồm. Việc cột buồm rung lắc đến tận phần gốc cắm chặt vào thân tàu cho thấy con tàu đang chịu áp lực đẩy kinh khủng ở tốc độ tối đa. 

  6. Đạn hình nón là thiết kế đạn pháo tiên tiến của thế kỷ 19, có hình trụ thuôn nhọn ở đầu thay vì hình cầu như đạn đại bác cổ điển, giúp tăng tính khí động học, độ chính xác và khả năng xuyên phá.