Chương XXIV. TIỂU ĐÌNH

Đúng chín giờ, D’Artagnan có mặt tại Dinh Thự Lính Ngự Lâm; cậu thấy Planchet đã sẵn sàng. Con ngựa thứ tư cũng vừa được đưa tới.

Planchet mang theo một khẩu súng hỏa mai và một khẩu súng lục. D’Artagnan đeo gươm, giắt hai khẩu súng lục vào thắt lưng. Cả hai lên ngựa, lặng lẽ lên đường. Trời tối đen như mực, chẳng ai hay biết sự rời đi của họ. Planchet đi phía sau chủ nhân, ngoan ngoãn giữ khoảng cách chừng mười bước.

D’Artagnan băng qua những bến bờ sông, rời khỏi thành phố qua cổng La Conférence1 và men theo con đường dẫn tới St. Cloud, một con đường khi ấy còn giữ được vẻ hoang sơ và đẹp hơn bây giờ rất nhiều.

Chừng nào còn đi trong phố, Planchet vẫn giữ vững khoảng cách tôn kính mà y tự đặt ra. Thế nhưng, ngay khi con đường bắt đầu vắng vẻ và chìm dần vào bóng tối, y nhích lên từng chút một thật khẽ khàng. Để rồi khi tiến vào Rừng Boulogne2, y đã thấy mình đi song song với chủ nhân một cách vô cùng tự nhiên. Thực tình mà nói, chẳng cần phải giấu giếm làm gì: chính dáng vẻ đu đưa của những thân cây cao vút cùng bóng trăng in hằn xuống đám cành lá rậm rạp tăm tối đã gieo vào lòng y một nỗi bất an sâu sắc. D’Artagnan nhanh chóng nhận ra sự xáo trộn đang diễn ra trong tâm trí người hầu của mình, bèn lên tiếng:

"Sao thế, Planchet, chuyện gì đang xảy ra với chúng ta vậy?"

"Cậu không thấy sao, thưa cậu, rằng những khu rừng cũng uy nghiêm chẳng kém gì nhà thờ?"

"Sao lại thế, Planchet?"

"Bởi vì ở cả hai nơi đó, chúng ta đều chẳng dám nói to."

"Nhưng cớ gì ngươi không dám nói to hả Planchet-hay vì ngươi đang sợ?"

"Sợ bị người ta nghe thấy ư? Vâng, thưa cậu."

"Sợ bị người ta nghe thấy! Ô kìa, câu chuyện của chúng ta đâu có gì khuất tất, Planchet thân mến, chẳng ai bắt bẻ được gì đâu."

"A, thưa cậu!" Planchet đáp, tâm trí quay trở lại với ý nghĩ vẫn luôn ám ảnh y. "Cái ông Bonacieux đó có nét gì đó hiểm độc nơi đôi lông mày, lại thêm cử động rất khó ưa ở đôi môi."

"Cái quái gì khiến ngươi lại nghĩ đến Bonacieux cơ chứ?"

"Thưa cậu, chúng ta chỉ nghĩ đến những gì đầu óc tự nảy ra, chứ nào có nghĩ được những gì ta muốn."

"Đấy là vì ngươi hèn nhát, Planchet ạ."

"Thưa cậu, xin đừng nhầm lẫn giữa sự thận trọng và thói hèn nhát; thận trọng vốn dĩ là một đức tính."

"Và ngươi thì đang ngập tràn đức tính ấy, đúng không Planchet?"

"Thưa cậu, đằng kia chẳng phải là ánh chớp của nòng súng sao? Phải chăng ta nên cúi thấp đầu xuống?"

"Quả thực," D’Artagnan lẩm bẩm, chợt nhớ lại lời khuyên của ngài de Tréville, "cái con vật này rồi sẽ làm mình sợ lây mất." Nói đoạn, cậu thúc ngựa phi nước kiệu.

Planchet bám theo từng cử động của chủ nhân như hình với bóng, và chẳng mấy chốc lại phi ngựa ngay sát bên cậu.

"Chúng ta sẽ giữ tốc độ này suốt đêm sao?" Planchet hỏi.

"Không; ngươi đã đến cuối hành trình của mình rồi."

"Sao cơ, thưa cậu! Còn cậu thì sao?"

"Ta sẽ đi thêm vài bước nữa."

"Và cậu định bỏ tôi lại đây một mình sao?"

"Ngươi sợ à, Planchet?"

"Không; tôi chỉ xin phép lưu ý với cậu rằng đêm nay trời sẽ rất lạnh. Mà cái lạnh sẽ mang theo bệnh thấp khớp, một người hầu bị thấp khớp thì còn phục vụ được tích sự gì, nhất là với một người chủ năng động như cậu."

"Thôi được, nếu ngươi thấy lạnh, Planchet, ngươi có thể vào một trong những quán rượu đằng kia, và đợi ta ở cửa lúc sáu giờ sáng mai."

"Thưa cậu, sáng nay tôi đã kính cẩn ăn uống sạch sành sanh chỗ tiền cậu cho rồi, giờ tôi chẳng còn lấy một xu lính giắt lưng nhỡ khi tôi bị lạnh."

"Đây, nửa đồng pistole. Sáng mai nhé."

D’Artagnan nhảy xuống ngựa, ném dây cương cho Planchet rồi rảo bước thật nhanh, kéo chặt chiếc áo choàng quanh người.

"Lạy Chúa, tôi lạnh quá!" Planchet kêu lên ngay khi bóng chủ nhân vừa khuất. Chẳng màng nghĩ ngợi, y cuống cuồng đi tìm hơi ấm, tiến thẳng tới một ngôi nhà mang đủ mọi dáng vẻ của một quán trọ vùng ngoại ô, và gõ cửa.

Trong khi ấy, D'Artagnan rẽ vào một lối mòn nhỏ, tiếp tục rảo bước và đến được Saint-Cloud. Thay vì đi theo trục phố chính, chàng vòng ra phía sau lâu đài, tiến vào một con ngõ hẻo lánh. Chẳng mấy chốc, chàng đã đứng trước ngôi tiểu đình như trong thư hẹn. Nơi này nằm ở một vị trí vô cùng kín đáo. Một bức tường cao chạy dọc theo một bên ngõ, bao bọc lấy ngôi tiểu đình nằm ngay góc tường. Phía bên kia là một khu vườn nhỏ nối liền với một căn nhà tranh xơ xác, được ngăn cách khỏi người qua lại bằng một hàng rào cây bụi um tùm.

Chàng đã đến đúng điểm hẹn. Vì chưa thấy bất cứ tín hiệu nào gọi mời, cậu kiên nhẫn đứng chờ.

Không một tiếng động nhỏ nào lọt vào tai. Người ta dễ dàng lầm tưởng cậu đang ở cách xa thủ đô cả trăm dặm. D’Artagnan đảo mắt nhìn quanh một lượt rồi tựa lưng vào hàng rào cây bụi. Phía bên kia hàng rào, vượt qua khu vườn và căn nhà tranh, một màn sương mù tăm tối buông xuống. Những nếp gấp của màn sương ấy bao trùm lấy không gian bao la nơi Paris đang say ngủ. Khắp khoảng không rộng lớn ấy chỉ lập lòe vài điểm sáng nhấp nháy. Chúng trông như những vì sao tang tóc của một chốn địa ngục trần gian!

Thế nhưng, trong mắt D’Artagnan lúc này, mọi cảnh vật đều khoác lên mình vẻ tươi vui rạng rỡ. Mọi ý nghĩ trong đầu cậu đều nở nụ cười, và mọi bóng tối đều trở nên trong vắt. Giờ hẹn sắp điểm. Quả thực, chỉ vài phút sau, tháp chuông Saint-Cloud từ từ buông mười tiếng ngân vang. Từ chiếc mõm đồng khổng lồ, những tiếng chuông rót vào không gian một giai điệu u buồn, như đang tuôn trào lời than thở giữa đêm khuya. Nhưng với D’Artagnan, từng tiếng chuông ấy lại đánh dấu khoảnh khắc mà cậu hằng mong đợi. Chúng ngân lên những nhịp điệu êm ái, hòa nhịp cùng trái tim đang rộn ràng của chàng trai trẻ.

Đôi mắt cậu dán chặt vào ngôi tiểu đình nhỏ góc tường. Mọi cửa sổ đều đã đóng kín chớp, ngoại trừ một ô cửa duy nhất ở tầng một. Từ đó hắt ra một thứ ánh sáng dịu nhẹ, như dát bạc lên tán lá của mấy gốc bồ đề đang chụm lại thành một lùm cây bên ngoài công viên. Không còn nghi ngờ gì nữa. Ngay đằng sau ô cửa sổ nhỏ bé đang tỏa ra những tia sáng đầy gọi mời kia, phu nhân Bonacieux xinh đẹp đang mỏi mòn chờ đợi cậu.

Chìm đắm trong suy nghĩ ngọt ngào ấy, D’Artagnan đứng chờ suốt nửa giờ đồng hồ mà không hề phật lòng hay mất kiên nhẫn. Đôi mắt cậu vẫn đăm đắm nhìn vào chốn nương náu quyến rũ ấy. Từ vị trí của mình, cậu có thể nhìn thấy một phần trần nhà với những đường gờ mạ vàng lấp lánh. Chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ chứng minh sự thanh lịch, sang trọng của căn phòng bên trong.

Tháp chuông Saint-Cloud điểm mười rưỡi.

Lần này, chẳng hiểu vì sao, D’Artagnan bỗng cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc huyết quản. Có lẽ sương đêm buốt giá đã bắt đầu ngấm vào da thịt. Cậu tự nhủ rằng mình chỉ đang nhầm lẫn giữa một phản ứng thể chất với những linh cảm bất an trong tinh thần.

Rồi một ý nghĩ chợt lóe lên: hay là mình đã đọc nhầm? Biết đâu cuộc hẹn được định vào lúc mười một giờ? Nghĩ vậy, cậu bèn tiến lại gần cửa sổ, chọn một chỗ để tia sáng hắt trúng vào tay. Cậu rút bức thư trong túi ra và cẩn thận đọc lại lần nữa. Nhưng không, cậu chẳng hề nhầm lẫn; cuộc hẹn rõ ràng là vào lúc mười giờ. D’Artagnan lùi lại, quay về đúng vị trí cũ. Cậu bắt đầu cảm thấy bồn chồn, bất an trước sự im lặng đến rợn người và cảnh cô quạnh xung quanh.

Mười một giờ điểm.

Lúc này, D’Artagnan bắt đầu thực sự lo sợ. Chắc chắn đã có chuyện chẳng lành xảy đến với phu nhân Bonacieux. Cậu vỗ tay ba lần - thứ tín hiệu quen thuộc của những kẻ đang yêu. Vậy mà chẳng có một ai đáp lời. Thậm chí một tiếng vang dội lại cũng không.

Sau đó, pha chút hờn dỗi, cậu lại nghĩ hay là người phụ nữ trẻ đã thiếp đi trong lúc mòn mỏi đợi chờ. Cậu liền tiến sát bức tường và tìm cách trèo lên. Nhưng tường nhà dường như mới được trát lại phẳng lì, nhẵn bóng. D’Artagnan loay hoay mãi mà không sao tìm được một chỗ bám.

Đúng lúc ấy, ánh mắt cậu va vào những cái cây đang được ánh sáng mơn trớn trên từng tán lá. Một thân cây có cành vươn dài rủ xuống tận mặt đường. Cậu lóe lên ý nghĩ: nếu trèo lên cành cây đó, biết đâu có thể nhìn lướt qua bên trong ngôi tiểu đình.

Cái cây ấy quả thực rất dễ trèo. Hơn nữa, D’Artagnan mới bước sang tuổi hai mươi. Cậu vẫn chưa quên những trò leo trèo nghịch ngợm thời còn đi học. Chỉ trong nháy mắt, cậu đã chui tọt vào giữa đám cành lá xum xuê. Đôi mắt tinh anh của cậu vội vã xuyên qua những tấm kính trong suốt, đảo nhìn vào bên trong.

Đó là một cảnh tượng vô cùng kỳ lạ. Một cảnh tượng đủ sức khiến D’Artagnan phải run rẩy từ gót chân cho đến tận chân tóc. Dưới thứ ánh sáng dịu nhẹ và ngọn đèn êm đềm kia, lại hiện ra một khung cảnh tan hoang, bừa bộn đến đáng sợ. Một ô cửa sổ đã bị đập vỡ toang. Cánh cửa phòng thì bung hẳn ra, gãy gập làm đôi và treo lủng lẳng trên bản lề. Chiếc bàn vốn được chuẩn bị cho một bữa tối lãng mạn, thanh lịch nay đã bị lật úp. Những chiếc bình thót cổ vỡ vụn. Trái cây dập nát, lăn lóc vương vãi khắp sàn nhà. Mọi thứ trong căn hộ đều hằn lên dấu vết của một cuộc vật lộn dữ dội và tuyệt vọng. D’Artagnan thậm chí còn mường tượng ra giữa đống lộn xộn quái gở ấy, có cả những mảnh quần áo bị xé rách tả tơi. Vài vết máu đỏ au loang lổ trên tấm khăn trải bàn và những bức rèm cửa. Cậu vội vã trèo tuột xuống đường, trái tim đập thình thịch vì kinh hãi. Cậu muốn lùng sục xung quanh xem liệu có thể tìm thấy thêm dấu vết bạo lực nào khác hay không.

Ánh sáng nhỏ bé, êm dịu ấy vẫn ngoan cường tỏa sáng giữa màn đêm tĩnh lặng. Giờ đây, D’Artagnan mới bắt đầu chú ý đến một điều mà trước đó cậu hoàn toàn bỏ qua, đơn giản vì chẳng có lý do gì để bận tâm tới. Đó là mặt đất. Chỗ này cỏ bị giẫm nát, chỗ kia lại hằn sâu dấu móng guốc. Khắp nơi in hằn những vết tích lộn xộn của cả người lẫn ngựa. Hơn thế nữa, bánh của một cỗ xe ngựa dường như xuất phát từ Paris đã cày thành những rãnh sâu trên nền đất mềm. Lộ trình của những vết bánh xe ấy không vượt quá ngôi tiểu đình, mà lại rẽ ngoặt, quay ngược trở về hướng thủ đô.

Cuối cùng, trong lúc lúi húi tìm kiếm, D’Artagnan phát hiện ra một chiếc găng tay phụ nữ bị rách vứt gần bức tường. Ở những phần chưa bị vấy bùn, chiếc găng tay vẫn tỏa ra một mùi hương tuyệt hảo, không chê vào đâu được. Đó chính là loại găng tay ướp hương thơm ngát mà những gã si tình vẫn luôn khao khát được tước lấy từ một bàn tay mềm mại, kiêu sa.

Càng dấn sâu vào cuộc tìm kiếm, mồ hôi càng túa ra đầm đìa. Từng giọt lớn lạnh toát thi nhau túa ra trên vầng trán D’Artagnan. Trái tim cậu như bị bóp nghẹt bởi một nỗi thống khổ kinh hoàng. Nhịp thở cũng trở nên gấp gáp và đứt quãng. Mặc dù vậy, cậu vẫn cố gắng tự huyễn hoặc để trấn an bản thân. Cậu vịn vào cớ rằng ngôi tiểu đình này có lẽ chẳng dính dáng gì đến phu nhân Bonacieux. Rằng người phụ nữ trẻ ấy hẹn gặp cậu ở ngay trước cửa tiểu đình, chứ đâu phải ở bên trong. Biết đâu nàng đã bị kẹt lại ở Paris vì trót mang nặng bổn phận của mình, hay có lẽ là bởi cơn ghen tuông lồng lộn của gã chồng già.

Thế nhưng, mọi lý lẽ ngụy biện ấy đều bị đánh gục, bị nghiền nát và lật đổ hoàn toàn. Cảm giác đau đớn buốt nhói từ tận đáy lòng đã chiếm trọn lấy con người cậu. Giống như trong những khoảnh khắc tuyệt vọng nhất của kiếp người, nỗi đau ấy đang gào thét bên tai, ép chúng ta phải thừa nhận một sự thật tàn nhẫn không thể chối cãi: một tai họa khủng khiếp nào đó đang lơ lửng giáng xuống đỉnh đầu.

D'Artagnan lúc bấy giờ gần như hóa điên. Chàng lao dọc theo đại lộ, lần theo lối mòn cũ, và khi tới bến sông, chàng dồn dập gặng hỏi người lái đò.

Khoảng bảy giờ tối, lão lái đò đã đưa một thiếu phụ qua sông. Nàng quấn mình kín bưng trong chiếc áo choàng đen, dáng vẻ bồn chồn lộ rõ nỗi e sợ bị ai đó nhận mặt. Nhưng trớ trêu thay, chính sự che giấu đầy thận trọng ấy lại càng gợi sự tò mò, khiến lão lái đò nhìn kỹ hơn và kịp nhận ra đó là một tuyệt sắc giai nhân trẻ tuổi.

Thời bấy giờ cũng chẳng khác nay là bao, lúc nào cũng có hàng tá những mỹ nhân trẻ tuổi tìm đến St. Cloud với muôn vàn lý do để che giấu tung tích. Dẫu vậy, không mảy may nghi ngờ, D’Artagnan đinh ninh ngay rằng người mà lão lái đò vừa chạm mặt đích thị là phu nhân Bonacieux.

Mượn ánh đèn leo lét hắt ra từ túp lều ven sông, chàng vội vã lôi bức thư của nàng ra đọc lại. Chàng cần đinh ninh rằng mình không hề nhầm lẫn: điểm hẹn chắc chắn là ở St. Cloud chứ chẳng phải nơi nào khác, và đích xác là trước tiểu đình D’Estrées3 chứ không phải một ngõ phố xa lạ nào. Mọi manh mối dường như tụ lại để bóp nghẹt tâm can chàng, chứng minh rằng linh tính chẳng hề lừa dối, và một tai ương khủng khiếp đã giáng xuống.

D'Artagnan lại hớt hải chạy ngược về phía lâu đài. Trực giác mách bảo chàng rằng trong lúc mình rời đi, biến cố gì đó có thể đã xảy ra tại tiểu đình, và những manh mối mới đang chực chờ. Con ngõ nhỏ vẫn chìm trong cõi vắng lặng u tịch, và thứ ánh sáng hắt hiu, dịu nhẹ ấy vẫn xuyên qua khung cửa sổ.

Chàng chợt lóe lên ý nghĩ về túp lều tranh tối tăm, câm lặng phía xa kia. Nơi đó ắt hẳn đã chứng kiến toàn bộ sự tình và có thể hé lộ cho chàng sự thật. Cánh cổng rào đã đóng chặt, nhưng chàng thoăn thoắt phóng qua bụi rậm, phớt lờ tiếng sủa điên cuồng của con chó bị xích, lao thẳng tới căn nhà nhỏ.

Tiếng gõ cửa đầu tiên rơi vào thinh không. Cả túp lều lẫn ngôi tiểu đình đều bị nuốt chửng bởi một bầu không khí tĩnh lặng đến chết chóc. Nhưng vì đây đã là tia hy vọng cuối cùng, chàng kiên nhẫn gõ cửa lần nữa.

Chẳng mấy chốc, tai chàng loáng thoáng bắt được những tiếng động khẽ khàng bên trong-như thể có người đang run rẩy, nơm nớp lo sợ bị phát giác.

D’Artagnan liền ngừng gõ. Chàng lên tiếng khẩn khoản bằng chất giọng chất chứa nỗi âu lo xen lẫn những lời hứa hẹn. Sự hòa quyện giữa vẻ hoảng sợ và chút dỗ dành ấy đủ sức xoa dịu cả những trái tim nhút nhát nhất. Rốt cuộc, một cánh cửa chớp cũ kỹ, lỗ chỗ vết mối mọt đục khoét cũng chịu mở ra, hay đúng hơn là chỉ hé mở đôi chút. Thế nhưng, nó lập tức đóng sầm lại ngay khi ánh sáng từ ngọn đèn leo lét trong góc phòng lướt qua dải đeo gươm, thắt lưng và chuôi súng lục lấp lánh của D’Artagnan. Dù thao tác ấy có chớp nhoáng đến đâu, D’Artagnan cũng đã kịp nhìn thoáng qua khuôn mặt của một ông lão.

“Nhân danh Chúa Trời!” chàng cất tiếng gọi, “xin ông hãy nghe tôi! Tôi đứng đợi một người nhưng người ấy chẳng thấy đâu. Tôi đang chết mòn trong nỗi sợ hãi. Nơi đây có xảy ra chuyện gì bất thường không? Xin ông hãy rủ lòng thương mà nói cho tôi biết!”

Cánh cửa sổ lại rề rà hé mở, và vẫn khuôn mặt ban nãy thò ra, có điều giờ đây sắc diện ấy còn xám ngoét và nhợt nhạt hơn trước.

D’Artagnan thành thật kể lại đầu đuôi sự tình, chỉ giữ kín tên của những người liên quan. Chàng xưng rằng mình có một cuộc hẹn với một người phụ nữ trẻ trước tiểu đình, và vì mãi không thấy người thương xuất hiện, chàng đã trèo lên cây bồ đề. Từ đó, mượn ánh đèn lờ mờ, chàng bàng hoàng chứng kiến cảnh tượng hoang tàn, lộn xộn bên trong căn phòng.

Ông lão dỏng tai nghe từng lời, khẽ gật gù như xác nhận mọi chuyện đúng là như vậy. Rồi khi D’Artagnan dứt lời, ông cụ lắc đầu ngao ngán, một dấu hiệu mang đầy dự cảm chẳng lành.

“Ông có ý gì vậy?” D’Artagnan gào lên thảng thốt. “Nhân danh Chúa Trời, xin ông hãy nói rõ đi!”

“Ôi! Thưa ngài,” ông lão rền rĩ, “ngài đừng hỏi han gì thêm nữa; bởi nếu tôi to gan kể lại những gì mắt thấy tai nghe, đời tôi chắc chắn chẳng còn gì tốt đẹp đâu.”

“Vậy là ông đã thấy chuyện gì đó ư?” D’Artagnan dồn ép. “Nếu quả thực như vậy, nhân danh Chúa,” chàng tiếp lời, đoạn ném cho ông lão một đồng pistole vàng, “xin hãy kể lại tất cả. Tôi xin lấy danh dự của một nhà quý tộc ra thề độc với ông rằng những lời này sẽ sống để bụng, chết mang theo.”

Ông lão nhìn thấu sự chân thành và nỗi bi phẫn tột cùng hằn rõ trên gương mặt chàng trai trẻ. Ông khẽ ra hiệu cho chàng lắng tai, rồi thầm thì bằng một chất giọng trầm đục: “Lúc đó độ chừng chín giờ, tôi chợt nghe thấy tiếng động ngoài đường lộ. Đang mải thắc mắc không biết có chuyện gì, thì khi bước ra cửa, tôi phát hiện ai đó đang cố lách vào. Thân già này nghèo rớt mồng tơi nên chẳng sợ trộm cướp, tôi bèn mở toang cổng và trông thấy ba người đàn ông đứng cách đó vài bước chân. Lẩn khuất trong bóng tối là một cỗ xe do hai con ngựa kéo, cùng vài con ngựa cưỡi khác. Đám ngựa hiển nhiên thuộc về ba gã nọ, những kẻ khoác trên mình bộ dạng của các kỵ sĩ. ‘Chào các ngài cao quý,’ tôi cất lời, ‘các ngài cần gì ạ?’ ‘Lão hẳn phải có một cái thang chứ?’ gã có vẻ là kẻ cầm đầu cất tiếng hỏi. ‘Dạ vâng, thưa ngài, cái thang tôi vẫn thường dùng hái quả.’ ‘Hãy cho bọn ta mượn, rồi cút vào nhà đi. Đây là một đồng crown để đền bù cho sự phiền toái mà bọn ta mang đến. Và hãy nhớ kỹ điều này-nếu lão dám hé răng nửa lời về những gì lão thấy hoặc nghe đêm nay (bởi bọn ta biết tỏng thể nào lão cũng sẽ lén nhìn lén nghe, dẫu bọn ta có đe dọa thế nào chăng nữa), thì đời lão coi như xong.’ Dứt lời, ngài ném cho tôi một đồng crown. Tôi nhặt lấy, còn ngài thì xách chiếc thang rời đi. Vừa đóng sập cổng sau lưng họ, tôi vờ quay trở vào, nhưng lập tức chuồn ra bằng cửa sau. Rón rén men theo bóng râm của hàng rào cây bụi, tôi lẩn tới lùm cây cơm cháy đằng kia. Từ vị trí đó, mọi nhất cử nhất động của bọn họ đều lọt vào tai mắt tôi. Ba người đàn ông lặng lẽ đẩy cỗ xe tiến tới, rồi kéo từ trong xe ra một lão già nhỏ thó, thấp lùn và phục phịch. Lão trạc tuổi trung niên, ăn mặc xoàng xĩnh với bộ đồ tối màu. Gã này dè dặt trèo lên thang, thò đầu vào cửa sổ tiểu đình dòm ngó đầy vẻ khả nghi. Xong xuôi, gã tuột xuống cũng êm ru như lúc trèo lên, và thầm thì: ‘Chính là ả!’. Ngay tức khắc, người vừa mới nói chuyện với tôi tiến tới cửa tiểu đình. Ngài mở toang cửa bằng chiếc chìa khóa sẵn trên tay, rồi lẩn vào trong đóng sầm cửa lại. Cùng lúc ấy, hai gã còn lại trèo thoăn thoắt lên thang. Lão già thấp bé thì đứng chôn chân bên cửa xe ngựa. Gã xà ích căng mắt coi chừng đàn ngựa kéo, trong khi tên hầu gồng mình giữ chặt bầy ngựa cưỡi. Đột nhiên, những tiếng thét xé lòng vang lên từ trong tiểu đình. Một người phụ nữ nhào đến bên cửa sổ, giật tung cánh cửa, tựa hồ định gieo mình tự vẫn. Nhưng vừa kinh hãi tột độ khi giáp mặt hai kẻ bên ngoài, nàng khụy xuống và chúng liền ập vào phòng. Từ lúc đó, bóng tối che khuất tầm nhìn, tôi chẳng thấy gì nữa. Tuy nhiên, tôi nghe mồn một tiếng đồ đạc vỡ toang. Người phụ nữ gào thét, kêu cứu thảm thiết; nhưng âm thanh ấy nhanh chóng bị bóp nghẹt. Phút chốc, hai kẻ thủ ác lù lù xuất hiện, xốc nách khiêng người phụ nữ ra cỗ xe. Lão già lùn tịt cũng lật đật chui tọt vào trong theo nàng. Kẻ cầm đầu khép cửa sổ lại, khoan thai bước ra ngoài qua cánh cửa chính, và chỉ an tâm khi thấy người phụ nữ đã yên vị trong xe. Hai gã đồng bọn liền tót lên lưng ngựa. Ngài vung người nhảy lên yên. Tên hầu ngồi chễm chệ cạnh gã xà ích. Cỗ xe xé gió lao đi với tốc độ kinh hồn bạt vía, được hộ tống bởi ba kỵ sĩ, và thế là mọi chuyện khép lại. Từ khoảnh khắc đó, vạn vật lại chìm vào màn đêm, tôi không còn nghe hay thấy gì thêm nữa.”

D’Artagnan, suy sụp tột độ trước câu chuyện rùng rợn, đứng chết trân như một bức tượng câm lặng. Trong khi đó, hàng ngàn ác quỷ của sự phẫn nộ và hờn ghen đang điên cuồng gào thét, cào xé trái tim chàng.

“Nhưng, thưa ngài tốt bụng,” ông lão rụt rè nói tiếp, dường như nỗi tuyệt vọng câm lặng này còn có sức sát thương mãnh liệt hơn muôn vàn tiếng than khóc, “xin ngài đừng quá bi lụy như vậy. Bọn chúng đã không giết cô ấy, và đó dẫu sao cũng là một niềm an ủi.”

“Ông có mường tượng ra được,” D’Artagnan gằn giọng, “kẻ cầm đầu chuyến hành trình từ địa ngục này là ai không?”

“Tôi không biết ngài ấy.”

“Nhưng ông đã nói chuyện với hắn, hẳn ông phải nhìn rõ mặt hắn chứ.”

“Ồ, ngài muốn tôi phác họa lại diện mạo ngài ấy sao?”

“Đúng là như vậy.”

“Đó là một người đàn ông vạm vỡ, nước da ngăm đen. Ngài ấy để hàng ria mép đen nhánh, đôi mắt thâm sâu, toát lên phong thái uy quyền của một bậc quý tộc.”

“Đích thị là hắn rồi!” D’Artagnan kêu lên oán hận, “Lại là hắn, mãi mãi là hắn! Hắn như con ác quỷ ám lấy đời tôi. Còn kẻ kia thì sao?”

“Người nào cơ ạ?”

“Cái gã thấp bé ấy.”

“Ồ, lão ta dứt khoát không phải là một nhà quý tộc, tôi dám đem mạng già này ra để bảo đảm. Hơn nữa, lão ta chẳng hề đeo gươm, và đám người kia đối xử với lão cũng cộc lốc, chẳng chút nể nang.”

“Ắt hẳn là một tên hầu hạ nào đó,” D’Artagnan lẩm bẩm. “Người phụ nữ đáng thương, người phụ nữ đáng thương, lũ ác thú đó đã làm gì nàng vậy?”

“Ngài đã thề sẽ giữ kín bí mật này, đúng không thưa ngài tốt bụng?” ông lão dò hỏi.

“Và tôi xin khắc ghi lời thề của mình. Cụ hãy an tâm, tôi là một nhà quý tộc. Một nhà quý tộc chỉ nói một lời, và tôi đã trao cho cụ lời thề danh dự của tôi.”

Cõi lòng trĩu nặng, D’Artagnan lê bước quay lại bến đò. Đôi lúc, chàng tự huyễn hoặc bản thân rằng người bị bắt không thể là phu nhân Bonacieux, và ngày mai chàng sẽ lại được thấy nàng bình yên ở điện Louvre. Nhưng có khi, chàng lại lo sợ nàng vướng vào một mối tình vụng trộm nào đó, rồi bị gã tình nhân ghen tuông bắt quả tang và cưỡng ép mang đi. Mớ bòng bong của sự hoài nghi, nỗi bi thương và tuyệt vọng không ngừng giằng xé tâm can chàng.

“Ôi, giá như có ba người bạn của ta ở đây,” chàng thốt lên, “thì chí ít ta cũng nhen nhóm được chút hy vọng tìm lại nàng. Nhưng giờ thì, ai mà biết chuyện gì đã xảy ra với họ chứ?”

Đêm đã về khuya; giờ là lúc phải đi tìm Planchet. D’Artagnan lần lượt tạt vào từng quán rượu còn le lói ánh đèn, song tuyệt nhiên không thấy bóng dáng gã hầu đâu cả.

Đến quán thứ sáu, chàng mới bắt đầu nhận ra cuộc tìm kiếm này quả thực vô vọng. D’Artagnan đã hẹn người hầu của mình vào lúc sáu giờ sáng, và dù hiện giờ Planchet đang ở xó xỉnh nào, thì rõ ràng hắn đã đúng khi không chực chờ chàng vào giữa đêm hôm thế này.

Hơn nữa, một tia sáng chợt lóe lên trong đầu chàng thanh niên: nếu nán lại quanh quẩn nơi xảy ra cớ sự đau lòng này, biết đâu chàng sẽ nhặt nhạnh được chút manh mối nào đó về vụ mất tích bí ẩn. Vì lẽ đó, như chúng tôi đã kể, D’Artagnan quyết định dừng chân tại quán rượu thứ sáu. Chàng gọi một chai vang hảo hạng nhất, chọn lấy góc khuất tăm tối nhất trong gian phòng và nhủ thầm sẽ thức trắng chờ đến sáng. Thế nhưng, lần này hy vọng của chàng lại tiêu tan. Mặc dù đã vểnh tai lên nghe ngóng, chàng chẳng thể chắt lọc được bất kỳ manh mối nhỏ nhoi nào về người con gái vừa bị cướp mất khỏi tay mình. Xung quanh chàng chỉ toàn những lời chửi rủa, những câu đùa thô tục và tiếng lăng mạ lẫn nhau giữa đám phu phen, kẻ hầu người hạ cùng dân đánh xe bò - những kẻ đang tạo nên cái xã hội "đáng kính" mà chàng bất đắc dĩ phải chen chân vào. Cạn kiệt sức lực, và cũng để giết thời gian lẫn tránh đi những ánh mắt soi mói, chàng đành nốc cạn chai rượu, ngả người tìm một tư thế dễ chịu nhất trong góc tối rồi thiếp đi, dẫu ngon giấc hay không. Cũng phải nhớ rằng, D’Artagnan mới bước sang tuổi đôi mươi. Ở độ tuổi ấy, giấc ngủ mang thứ quyền lợi tối thượng không thể bị tước đoạt, một đòi hỏi độc đoán mà nó áp đặt lên cả những cõi lòng nặng trĩu bi thương nhất.

Tầm sáu giờ sáng, D’Artagnan bừng tỉnh. Đón chờ chàng là cảm giác bức bối, uể oải quen thuộc của một buổi bình minh sau một đêm tồi tệ. Chàng lẹ làng xốc lại y phục, cẩn thận kiểm tra xem có kẻ nào lợi dụng lúc mình say ngủ để giở trò hay không. Thấy chiếc nhẫn kim cương vẫn yên vị trên ngón tay, hầu bao vẫn nằm gọn trong túi áo và những khẩu súng lục vẫn giắt chặt bên thắt lưng, chàng mới yên tâm đứng dậy. Chàng thanh toán tiền rượu rồi sải bước ra ngoài, bụng thầm mong sáng nay số mình sẽ khá khẩm hơn trong việc đi lùng gã người hầu. Xuyên qua màn sương mù xám xịt và ẩm ướt, hình ảnh đầu tiên lọt vào tầm mắt chàng chính là anh chàng Planchet thật thà. Hắn đang cẩn mẫn giữ cương hai con ngựa, đứng đợi chủ nhân ngay trước cửa một quán rượu nhỏ tối tăm, nơi mà đêm qua D’Artagnan đã lướt qua mà chẳng mảy may để ý đến sự tồn tại của nó.



  1. Một cổng thành cổ nằm ở rìa phía Tây của thủ đô Paris vào thế kỷ 17. Cổng này được đặt tên theo một hội nghị ngoại giao lịch sử, hiện tại công trình này đã bị phá dỡ và không còn tồn tại. 

  2. Tên gốc là Bois de Boulogne, một khu rừng lớn nằm ở phía Tây ngoại ô Paris. Vào thế kỷ 17, nơi này khá hoang sơ, rậm rạp và thường là địa điểm lý tưởng cho những cuộc quyết đấu kiếm bí mật hoặc những vụ cướp bóc. 

  3. Các "tiểu đình" (pavilion) thường là những công trình nhỏ nhắn, kiến trúc tinh tế, nằm tách biệt trong vườn để giới quý tộc dùng làm nơi nghỉ mát hoặc bí mật hẹn hò. Tên gọi này gắn với Gabrielle d'Estrées, một người tình nổi tiếng của Vua Henri IV.